Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo NKG
CTCP Thép Nam Kim
Nam Kim Steel Joint Stock Company
11.600
▲ +400 (▲ +3,57%)

Cân đối kế toán NKG

Cân đối kế toán NKG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.702,810.202,49.322,610.414,912.215,64.492,34.435,54.102,06.128,73.074,81.830,21.798,91.292,31.232,41.251,31.345,6742,1146,1120,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền838,9391,8785,51.005,4751,4219,276,0461,093,1174,151,532,319,34,515,063,870,76,66,1
      1. Tiền476,4391,8749,0948,3671,045,563,7219,332,624,151,522,18,34,515,063,870,76,66,1
      2. Các khoản tương đương tiền362,50,036,557,180,5173,712,4241,760,4150,00,010,111,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn834,9247,1289,6251,6447,7369,5702,2197,6414,926,00,00,17,511,012,40,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,27,713,723,40,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-2,8-10,90,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn834,9247,1289,6251,6447,7369,5702,2197,6414,926,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.423,41.942,91.926,71.516,71.901,71.437,5876,7744,71.107,0496,3533,2604,1376,9287,4375,2560,0187,028,129,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.259,91.129,11.741,01.060,71.493,21.218,1692,9616,71.008,1358,8358,4502,1371,3287,6261,8414,2179,724,226,4
      2. Trả trước cho người bán148,2811,9179,2438,0351,7204,8171,0127,172,9129,4175,0160,647,617,4121,9143,35,03,92,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác40,515,717,226,763,117,415,23,328,110,33,62,33,42,58,72,42,20,00,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,3-13,8-10,7-8,8-6,3-2,8-2,4-2,4-2,2-2,2-3,8-60,8-45,3-20,0-17,20,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho5.303,16.690,55.718,77.000,48.281,32.371,12.589,42.420,54.090,22.032,91.098,2972,3825,1856,4802,7665,2462,1107,581,9
      1. Hàng tồn kho5.408,76.820,85.849,07.337,38.701,72.371,12.589,42.420,54.090,22.032,91.098,2972,3825,1856,4802,7665,2462,1109,081,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-105,6-130,3-130,3-336,9-420,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.302,6930,0602,1640,8833,495,0191,2278,1423,5345,5147,4190,163,473,146,056,622,23,83,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,629,416,616,813,59,226,326,536,324,218,412,23,15,03,82,41,10,50,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1.272,7900,6585,5624,0819,985,7153,1249,7387,1321,3125,6136,148,958,47,245,810,93,22,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,00,10,00,00,011,81,90,00,03,426,20,50,50,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,710,89,235,08,410,30,20,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6.791,13.316,72.912,83.045,93.182,33.270,83.628,94.020,04.045,83.315,41.742,11.137,91.031,11.043,4688,7285,1142,5158,1177,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,30,02,30,03,53,53,43,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,30,02,30,03,53,53,43,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.804,72.021,32.358,82.588,32.770,73.126,53.457,53.532,03.859,61.884,71.473,6956,71.019,4701,2208,3192,8111,3123,5136,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.494,81.700,31.989,12.263,82.529,82.726,93.048,93.272,13.581,11.824,01.413,5895,1956,3636,6142,8127,1102,8114,8127,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,037,441,60,0150,6161,90,011,72,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình309,9321,0332,3282,9240,9249,0246,6260,0266,858,560,161,663,164,665,665,88,58,78,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4.443,0285,8312,0219,7176,058,649,1443,8132,81.406,9243,7170,60,9329,7467,380,916,40,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4.443,0285,8312,0219,7176,058,649,1443,8132,81.406,9243,7——————0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,6524,53,28,28,223,248,49,224,00,00,00,00,00,00,00,00,012,713,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,713,9
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,024,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,6524,53,28,28,223,248,49,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác541,4483,7238,8227,4227,459,170,531,625,723,524,810,610,812,513,111,414,921,927,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn541,4483,7238,8227,4208,859,170,531,625,423,524,810,610,812,513,111,414,921,927,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,018,60,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.493,913.519,112.235,413.460,815.397,97.763,18.064,48.122,010.174,56.390,23.572,42.936,82.323,42.275,81.940,01.630,7884,5304,2298,1
  A. Nợ phải trả8.858,57.647,76.812,38.141,19.674,74.582,15.047,55.150,87.234,04.809,82.932,62.430,41.993,61.997,81.553,81.247,6709,3283,1281,9
    I. Nợ ngắn hạn6.568,37.620,96.784,08.108,99.598,24.098,04.342,53.924,45.556,62.948,42.119,41.824,91.414,21.377,51.363,21.161,2678,3229,8216,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.601,06.311,74.767,75.111,33.773,22.520,02.388,93.201,04.503,12.295,91.166,0435,6586,0821,1924,0923,4355,2104,2111,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.470,1855,91.631,42.544,34.879,11.070,41.818,6548,3777,3440,6879,41.337,4735,8451,8394,7200,1246,6124,1101,0
      4. Người mua trả tiền trước192,078,9147,0258,3582,7346,247,672,2156,076,262,321,740,753,619,022,071,30,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước104,8180,459,615,8189,851,10,80,344,7108,72,418,944,140,822,614,03,80,00,0
      6. Phải trả người lao động26,838,529,225,344,340,416,924,930,318,38,99,64,54,40,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,432,523,334,367,827,810,518,52,24,80,10,00,00,00,20,00,40,60,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,510,913,75,412,61,09,710,715,10,10,31,11,84,71,21,01,01,03,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi130,7112,1112,1114,148,741,049,548,427,93,80,10,61,11,21,40,70,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.290,226,828,332,276,5484,1705,01.226,41.677,41.861,3813,3605,5579,4620,3190,686,431,153,365,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,90,90,90,90,90,90,90,91,31,31,30,40,40,10,00,00,00,11,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.266,10,00,03,146,5482,4703,31.225,11.676,11.860,0812,0605,1579,0620,2190,686,431,153,264,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,225,927,428,329,10,80,80,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu7.635,45.871,45.423,15.319,75.723,23.181,03.016,82.971,22.940,51.580,4639,8506,5329,8278,0386,2383,2175,221,016,2
    I. Vốn chủ sở hữu7.635,45.871,45.423,15.319,75.723,23.181,03.016,82.971,22.940,51.580,4639,8506,5329,8278,0386,2383,2175,221,016,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.475,73.159,32.632,82.632,82.184,01.820,01.820,01.820,01.300,0660,3438,9399,0299,0299,0299,0230,0150,071,171,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần522,4259,4785,9785,9785,9766,3766,3766,3766,3264,462,162,162,162,162,162,10,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-78,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,71,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển205,3191,7185,8185,874,659,838,537,423,212,99,13,53,53,53,52,40,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,54,54,52,40,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu98,589,487,187,142,636,735,734,620,44,91,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.318,62.171,61.731,51.628,02.636,2576,3356,3313,0830,6635,0128,637,4-39,2-91,114,585,424,1-50,1-54,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.121,41.718,61.614,11.752,7416,5332,7309,0255,6250,0117,22,5————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này197,1453,0117,4-124,72.219,7243,747,357,3580,5517,8126,1————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,02,62,60,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16.493,913.519,112.235,413.460,815.397,97.763,18.064,48.122,010.174,56.390,23.572,42.936,82.323,42.275,81.940,01.630,7884,5304,2298,1

Cân đối kế toán NKG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10.993,48.957,59.702,89.706,210.536,310.190,710.202,410.945,810.109,810.097,79.428,59.278,89.214,09.693,710.475,812.738,213.074,913.217,112.219,012.660,310.710,86.944,74.272,74.856,54.325,64.443,44.158,63.982,34.569,33.135,64.101,65.197,65.516,45.109,16.128,73.997,03.706,84.012,33.057,52.599,71.930,91.876,61.830,21.688,91.566,51.657,81.798,71.716,81.462,61.477,21.308,11.367,71.650,21.235,91.232,41.057,71.352,51.434,71.245,41.340,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền117,5601,1838,9348,1522,61.287,4391,8540,0498,7560,8785,5820,21.084,4660,21.005,41.054,1781,3843,7751,4691,8821,6737,0219,2435,499,540,5106,0269,7137,3191,9461,083,0123,5178,793,174,874,881,6199,8278,221,4116,251,558,538,642,732,146,448,213,319,314,97,26,84,56,813,339,015,881,9
      1. Tiền114,0597,6476,4325,6260,1207,4391,8485,5498,7560,8749,0785,5949,9625,7948,3994,5685,1727,0671,0617,1747,3662,945,5336,999,527,963,7227,596,2135,2219,363,4101,6132,732,674,874,881,623,8222,321,4116,251,558,528,242,732,146,448,213,319,314,97,26,84,56,813,339,015,881,9
      2. Các khoản tương đương tiền3,53,5362,522,5262,51.080,00,054,50,00,036,534,6134,534,557,159,696,2116,880,574,774,374,1173,798,50,012,642,342,241,156,6241,719,621,946,060,40,00,00,0176,055,90,00,00,00,010,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.172,71.233,9834,91.106,91.106,3253,9247,1419,0274,0216,5289,6269,4396,1272,9251,6420,1486,7438,0447,7505,1438,6387,7369,5385,7406,0362,1657,2327,3323,3349,6197,6189,3183,7483,3414,9114,526,326,00,00,00,00,00,00,00,20,10,15,75,97,57,58,912,611,011,018,118,513,412,423,4
      1. Chứng khoán kinh doanh76,00,00,0202,2202,20,00,00,00,00,00,00,0120,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,27,47,77,77,710,013,713,713,723,323,724,423,424,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0438,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-1,7-1,7-0,1-0,1-1,2-1,2-2,8-2,8-5,2-5,2-10,9-10,9-0,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.096,61.233,9834,9904,6904,0253,9247,1418,9274,0216,5289,6269,4275,8272,9251,6420,0486,6438,0447,7505,10,0387,7369,5385,7406,0362,1657,2327,3323,2349,6197,6189,3183,7483,3414,9114,526,326,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,61.963,41.423,41.976,41.620,91.834,51.942,92.561,42.813,82.652,62.032,61.909,61.885,61.638,61.516,71.780,92.600,52.756,41.905,13.519,82.994,42.062,31.438,81.456,91.084,91.080,2876,7856,81.317,3841,2744,31.026,91.001,6915,31.107,0966,1667,7813,7487,6790,4743,2711,1533,2546,7461,9492,1604,1616,0505,7419,1392,8339,1807,9469,9287,4334,9541,6626,0367,4491,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng623,71.176,91.259,91.758,81.284,91.285,51.129,11.940,02.184,12.210,61.740,81.607,41.578,61.307,01.060,71.298,12.187,72.330,01.496,53.125,92.507,61.786,41.219,31.227,4891,1880,1692,9687,61.138,4699,2616,3897,8862,1851,31.008,1865,8603,9491,8359,1545,7537,3500,8358,4468,8412,4473,7502,1531,5468,4420,5371,4295,5748,0410,0287,6336,0526,8614,8254,3405,0
      2. Trả trước cho người bán127,4534,0148,2199,7315,2260,2811,9623,8632,1446,3287,6287,8281,4305,4438,0480,4414,6398,8351,7328,6487,3268,4204,8220,0182,4185,0171,0167,4177,4140,7127,1127,9131,762,872,977,962,2310,2120,4241,8196,1173,9175,0123,193,476,9160,6133,983,441,547,665,163,455,917,416,532,425,2121,958,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,016,2275,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,4277,840,538,124,831,315,711,911,88,814,924,435,735,026,78,64,433,763,171,84,012,017,412,313,717,415,24,23,83,63,33,310,03,428,124,63,713,810,36,713,740,23,616,017,32,32,32,42,42,43,43,421,324,12,52,42,43,28,436,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-35,9-25,3-25,3-20,2-20,2-17,5-13,8-14,3-14,3-13,1-10,7-10,0-10,0-8,8-8,8-6,2-6,2-6,2-6,3-6,4-4,5-4,5-2,8-2,8-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,1-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-3,9-3,9-3,8-3,8-61,1-61,1-60,8-60,8-51,7-48,5-45,3-29,6-24,8-24,8-20,0-20,0-20,0-20,0-17,2-17,2-8,6
    IV. Tổng hàng tồn kho5.637,44.344,65.303,15.048,86.141,85.869,36.690,56.576,85.743,15.829,75.718,75.640,35.228,96.478,37.061,38.837,88.439,18.501,98.281,37.138,35.958,43.500,32.150,32.458,72.606,52.756,12.327,52.350,02.565,71.622,32.420,53.570,63.847,83.187,64.090,22.484,72.516,02.670,22.032,51.331,61.028,6940,21.098,2970,7995,7984,6972,3908,7804,0961,1825,1916,4763,6715,5856,4671,4734,7681,1802,7688,2
      1. Hàng tồn kho5.743,04.450,25.408,75.139,26.232,15.959,66.820,86.707,25.873,45.960,15.849,05.796,65.385,36.623,07.351,69.127,98.541,48.603,78.701,77.305,45.958,43.500,32.150,32.458,72.606,52.756,12.327,52.350,02.565,71.622,32.420,53.570,63.847,83.187,64.090,22.484,72.516,02.670,22.032,51.331,61.028,6940,21.098,2970,7995,7984,6972,3908,7804,0961,1825,1916,4763,6715,5856,4671,4734,7681,1802,7688,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-105,6-105,6-105,6-90,3-90,3-90,3-130,3-130,3-130,3-130,3-130,3-156,4-156,4-144,7-290,3-290,1-102,2-101,8-420,3-167,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.347,3814,51.302,61.226,11.144,8945,6930,0848,6780,3838,0602,1639,4619,1643,7640,8645,3767,2677,0833,4805,3497,8257,495,0119,9128,7204,5191,2178,4225,8130,6278,1327,7359,8344,1423,5356,8422,0420,7337,5199,5137,7109,1147,4113,070,2138,4190,1140,098,776,263,488,458,932,773,126,644,375,147,154,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn25,626,729,629,629,826,829,420,317,722,816,614,710,918,116,824,419,720,513,56,29,08,09,213,319,220,626,325,635,823,526,518,421,127,736,336,825,623,023,825,727,628,418,412,06,57,812,212,612,93,73,11,61,70,25,08,41,20,64,83,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ913,8787,41.272,71.196,21.114,7918,5900,6828,3762,6815,1585,5624,6608,1625,5624,0620,8747,5656,4819,9799,0488,8249,485,7106,6107,9183,9153,1152,8188,0105,2249,7309,3338,7316,4387,1320,0396,4397,8313,7173,8105,880,3125,6100,762,0116,3136,1102,665,845,648,978,044,024,458,49,631,00,00,039,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,40,30,30,30,30,00,00,00,10,10,10,10,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,01,70,011,80,01,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,53,40,31,71,826,28,90,50,50,50,50,50,50,50,00,057,07,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác407,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,415,716,019,526,510,88,212,77,69,28,612,117,535,012,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.394,47.091,16.791,16.766,95.957,84.025,33.316,72.836,32.789,12.895,12.806,72.884,32.965,03.058,23.045,93.122,03.183,33.220,23.163,73.132,33.234,43.156,23.270,83.370,13.463,73.515,13.643,93.684,93.791,53.933,44.020,04.098,94.140,34.105,14.045,84.004,23.977,03.779,43.280,22.735,92.361,12.075,71.742,11.717,41.645,41.378,61.137,81.028,21.015,91.011,51.023,11.042,31.056,01.057,31.043,41.059,41.032,3865,6688,7602,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,31,31,31,31,31,31,21,20,02,32,32,32,32,30,00,00,00,00,03,53,53,53,53,53,53,53,43,43,43,43,43,73,73,73,53,53,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,31,31,31,31,31,31,21,20,02,32,32,32,32,30,00,00,00,00,03,53,53,53,53,53,53,53,43,43,43,43,43,73,73,73,53,53,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.762,41.711,41.804,71.789,41.870,71.936,82.021,32.107,22.180,72.268,02.358,82.450,42.495,52.582,12.588,32.620,12.712,92.703,82.770,72.856,72.965,13.035,73.126,53.207,63.296,03.347,63.457,53.564,43.655,63.426,33.532,03.615,13.689,13.781,03.859,63.674,42.962,32.507,71.884,71.915,11.414,11.441,61.473,61.506,81.247,0982,2956,7963,4981,81.001,7982,0719,2759,8722,7701,2661,8692,6229,3208,3179,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.457,21.404,31.494,81.476,81.555,31.618,61.700,31.783,31.854,01.938,51.989,12.076,52.117,82.200,62.263,82.334,92.425,42.464,92.529,82.613,82.575,22.640,92.726,92.812,52.896,42.943,52.928,53.028,93.115,13.168,03.272,13.353,43.415,53.504,93.581,13.393,52.835,42.445,61.824,01.856,11.354,81.381,91.413,51.446,41.186,2921,0895,1901,5919,5939,0918,8655,6696,1658,5636,6597,1627,9163,7142,8114,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,438,439,540,541,60,00,00,00,00,0145,0147,8150,6153,5156,3159,1282,4287,3290,60,00,00,010,311,011,712,313,03,92,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình305,3307,1309,9312,6315,4318,2321,0323,9326,7329,5332,3335,5338,2341,0282,9285,2287,5238,9240,9242,9244,9247,0249,0241,7243,3245,0246,6248,3249,9258,3260,0261,7263,4265,1266,8268,5113,958,258,558,959,359,760,160,560,861,261,662,062,462,763,263,663,864,264,664,764,765,665,665,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5.148,64.851,44.443,03.902,03.010,31.097,1531,1486,2376,6373,5203,6203,7238,2234,6219,7264,4234,2298,7176,0107,797,758,958,647,747,651,649,156,954,5467,5443,8384,2350,7224,9132,8300,5992,11.247,41.330,8794,6920,3603,9243,7184,1388,5385,7170,554,522,91,20,9281,2285,7326,1329,7365,6314,0618,4467,3411,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5.148,64.851,44.443,03.902,03.010,31.097,1531,1486,2376,6373,5203,6203,7238,2234,6219,7264,4234,2298,7176,0107,797,758,958,647,747,651,649,156,954,5467,5443,8384,2350,7224,9132,8300,5992,11.247,41.330,8794,6920,3603,9243,7184,1388,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53,90,60,6513,6515,5518,1524,50,03,218,23,23,23,28,28,28,28,28,28,28,28,28,223,247,447,447,463,412,425,29,29,277,077,072,024,00,00,00,040,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,072,072,024,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn53,90,60,6513,6515,5518,1524,50,03,218,23,23,23,28,28,28,28,28,28,28,28,28,223,247,447,447,463,412,425,29,29,25,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác428,1526,3541,4560,5559,9471,9238,4241,7227,5235,4238,8224,7225,8231,1227,4229,4228,0209,6208,8159,7159,950,059,163,969,365,170,547,852,826,931,619,219,823,525,725,919,120,823,526,226,830,124,826,59,810,810,610,311,18,640,242,010,58,512,532,025,717,913,110,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn428,1526,3541,4560,5559,9471,9238,4241,7227,5235,4238,8224,7225,8231,1227,4229,4228,0209,6208,8153,0154,850,059,163,969,365,170,547,852,826,931,619,219,823,525,425,919,120,823,526,226,830,124,826,59,810,810,610,311,18,640,242,010,58,512,532,025,717,913,110,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,75,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.387,816.048,616.493,916.473,016.494,114.216,013.519,113.782,112.898,912.992,712.235,212.163,012.179,012.751,913.521,615.860,216.258,116.437,315.382,615.792,513.945,210.100,97.543,68.226,57.789,37.958,57.802,57.667,38.360,97.069,08.121,69.296,59.656,79.214,210.174,58.001,27.683,87.791,66.337,65.335,64.292,13.952,33.572,43.406,33.211,93.036,42.936,62.745,02.478,52.488,82.331,22.410,02.706,22.293,22.275,82.117,12.384,82.300,21.934,11.942,4
  A. Nợ phải trả10.736,68.391,78.858,48.839,58.913,56.699,87.647,77.929,17.110,87.419,66.812,16.747,66.797,27.490,88.144,010.126,210.105,510.199,99.659,410.514,79.373,86.601,14.362,45.147,84.793,24.900,24.785,74.657,65.357,44.199,45.150,46.151,86.512,86.152,67.234,05.883,25.778,06.055,24.759,04.245,83.345,73.246,62.932,62.797,82.640,72.509,52.430,32.258,02.114,22.148,81.997,72.089,82.388,01.989,91.997,81.783,21.995,41.913,01.547,11.515,6
    I. Nợ ngắn hạn8.449,16.042,76.568,26.765,87.499,66.518,07.620,97.901,77.082,97.391,56.783,86.733,96.768,47.461,98.108,910.093,610.072,910.147,89.601,510.335,29.085,46.116,23.878,34.559,04.114,94.196,34.080,63.859,54.252,32.972,93.924,04.810,35.189,14.461,35.478,03.844,93.744,33.848,22.897,72.636,41.893,52.291,32.120,32.040,61.943,72.005,81.824,81.748,11.649,11.709,41.417,81.476,21.751,41.375,01.377,51.414,81.667,01.642,01.315,71.325,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6.293,74.646,34.601,04.907,45.468,05.594,16.311,76.044,44.791,75.450,94.767,74.575,34.526,05.608,35.111,35.761,04.843,15.259,73.773,24.382,63.741,33.081,42.520,03.463,42.809,02.895,02.388,92.514,13.159,12.040,73.201,04.117,44.268,43.503,44.424,52.673,73.128,32.969,02.258,11.889,31.436,51.704,51.166,00,0854,4833,5435,6526,2589,0747,9586,0603,1628,3769,5821,11.141,21.196,71.157,4883,2838,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.525,2850,31.470,11.434,41.623,3628,5855,91.300,91.821,61.454,51.631,41.738,71.688,61.376,22.544,33.778,74.266,33.862,24.879,14.553,84.330,32.479,7849,7774,91.102,11.108,61.556,71.151,1907,6646,4547,9492,2649,8736,9777,3849,0410,3617,4429,3356,9301,2512,1879,41.061,61.038,81.118,61.337,41.175,91.003,2893,2735,8748,8902,4508,6451,8230,0450,5382,3394,7442,8
      4. Người mua trả tiền trước205,4308,1192,0103,097,079,878,9105,3110,2116,6146,8142,7272,8299,9258,3285,7327,4739,4582,7864,6560,4357,3346,2212,0122,651,847,670,371,398,072,284,473,4132,6156,0137,084,5115,376,2116,5104,551,962,342,229,136,621,719,328,033,640,835,149,751,453,622,43,829,611,63,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước125,944,4104,795,195,226,2180,4237,1145,5134,459,691,977,819,615,891,7226,0182,0189,8358,5277,887,850,942,113,565,10,845,539,134,50,338,8116,534,744,7108,063,099,7107,1116,538,112,62,47,611,99,418,818,821,327,247,748,642,435,040,815,212,469,923,639,2
      6. Phải trả người lao động32,933,926,826,724,826,838,525,123,425,729,220,018,722,725,319,122,122,044,331,531,823,440,420,717,417,116,915,714,016,424,915,523,116,830,317,614,513,018,311,710,19,78,97,97,56,19,65,85,44,84,54,24,44,34,43,70,90,00,00,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn77,733,530,456,447,644,232,564,665,387,823,339,558,019,734,341,362,219,171,192,192,944,329,04,26,26,210,52,32,12,618,54,00,10,12,23,64,04,34,82,62,60,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,111,812,512,111,76,710,911,611,19,513,713,213,71,25,41,5211,115,012,63,12,11,41,00,62,211,79,711,09,386,010,79,59,19,015,127,110,325,50,1139,10,50,31,19,21,41,21,11,21,31,51,835,2123,14,94,71,11,41,31,21,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0911,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi123,2114,3130,7130,8132,1111,9112,1112,7114,0112,0112,1112,6113,0114,1114,1114,6114,748,548,748,949,040,841,041,241,940,749,549,649,848,448,448,448,727,927,928,929,43,83,83,80,00,10,10,10,50,20,60,81,01,11,11,21,21,21,21,21,31,31,40,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.287,62.349,12.290,22.073,71.413,8181,826,827,427,928,128,313,728,729,035,132,632,652,157,9179,5288,4484,9484,1588,8678,2703,9705,0798,11.105,11.226,51.226,41.341,61.323,71.691,31.756,02.038,32.033,82.207,11.861,31.609,41.452,2955,3812,4757,2697,0503,7605,5509,9465,1439,4579,9613,6636,6615,0620,3368,4328,4271,1231,4190,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,31,31,31,31,31,31,31,30,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,10,10,10,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.260,72.325,52.266,12.048,91.388,8156,20,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,017,946,5178,6287,5482,4482,4587,3677,3703,0703,3796,51.068,01.225,51.225,11.340,21.322,71.690,11.754,72.037,02.031,72.205,81.860,01.608,11.450,9954,0812,0756,8696,6503,3605,1509,5464,7439,0579,0612,7636,1614,9620,2368,4328,3271,0231,4190,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả26,022,723,223,924,124,725,926,527,027,227,412,827,828,131,131,731,733,310,50,00,01,60,80,60,10,00,80,736,20,10,40,50,20,30,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,00,00,00,00,10,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu7.651,27.656,97.635,57.633,57.580,67.516,25.871,45.853,05.788,15.573,25.423,15.415,45.381,85.261,15.377,65.734,06.152,76.237,45.723,25.277,84.571,33.499,83.181,13.078,82.996,13.058,33.016,83.009,73.003,42.869,62.971,23.144,63.143,93.061,62.940,52.118,01.905,81.736,41.578,61.089,8946,3705,6639,8608,5571,2526,9506,3487,0364,3339,9333,5320,2318,2303,2278,0333,8389,3387,2387,1426,8
    I. Vốn chủ sở hữu7.651,27.656,97.635,57.633,57.580,67.516,25.871,45.853,05.788,15.573,25.423,15.415,45.381,85.261,15.377,65.734,06.152,76.237,45.723,25.277,84.571,33.499,83.181,13.078,82.996,13.058,33.016,83.009,73.003,42.869,62.971,23.144,63.143,93.061,62.940,52.118,01.905,81.736,41.578,61.089,8946,3705,6639,8608,5571,2526,9506,3487,0364,3339,9333,5320,2318,2303,2278,0333,8389,3387,2387,1426,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.923,24.475,74.475,74.475,74.475,74.475,73.159,32.632,82.632,82.632,82.632,82.632,82.632,82.632,82.632,82.632,82.632,82.194,02.184,02.184,01.820,01.820,01.820,01.820,01.820,01.820,01.820,01.820,01.820,01.820,01.820,01.820,01.820,01.300,01.300,01.000,0990,5660,3660,3500,3500,3500,3438,9430,9399,0399,0399,0399,0299,0299,0299,0299,0299,0299,0299,0299,0299,0299,0299,0230,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần522,1522,4522,4522,4522,4522,4259,4785,9785,9785,9785,9785,9785,9785,9785,9785,9785,9785,9785,9785,9944,6766,3766,3766,3766,3766,3766,3766,3766,3766,3766,3766,3766,3766,3766,3264,4264,4264,4264,40,60,60,762,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-78,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-23,4-78,0-78,00,0-78,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển211,2205,3205,3205,3205,3191,7191,7191,7191,7185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,874,674,674,674,659,859,859,859,838,538,538,538,537,437,437,437,423,223,223,223,212,912,912,99,19,19,19,19,17,93,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,52,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,52,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu102,498,598,598,598,589,489,489,489,487,187,187,187,187,187,187,187,142,642,642,642,636,736,736,736,735,735,735,735,734,634,634,634,620,420,420,420,44,94,94,91,11,11,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.879,52.340,92.318,62.328,02.278,72.237,02.171,62.153,12.088,31.881,61.731,51.723,81.690,21.569,51.686,02.042,42.461,13.140,32.636,22.190,71.713,0895,1576,5474,1391,4397,8356,3349,2343,0211,4313,0486,4485,7951,7830,6810,0604,3790,9636,2571,1435,2194,5128,6105,399,957,937,218,0-4,7-29,1-35,5-48,9-50,8-65,8-91,1-38,217,315,715,3127,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.753,12.318,62.121,42.121,42.121,72.171,61.718,61.718,61.718,61.731,51.614,11.614,11.614,11.618,81.752,71.752,71.752,72.633,4416,5417,8546,8318,8332,7332,7332,7356,3309,0309,0309,0313,0257,9255,7255,7830,6253,0253,0253,0635,0116,7117,2128,6128,62,52,534,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này126,522,3197,2206,5157,065,4453,0434,6369,7150,1117,4109,776,1-49,3-66,7289,6708,3506,92.219,71.772,91.166,2576,3243,8141,458,841,547,340,234,0-101,655,1230,8230,0121,1577,5557,0351,2155,9519,5453,9306,765,9126,1102,865,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát12,714,115,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,02,92,42,62,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN18.387,816.048,616.493,916.473,016.494,114.216,013.519,113.782,112.898,912.992,712.235,212.163,012.179,012.751,913.521,615.860,216.258,116.437,315.382,615.792,513.945,210.100,97.543,68.226,57.789,37.958,57.802,57.667,38.360,97.069,08.121,69.296,59.656,79.214,210.174,58.001,27.683,87.791,66.337,65.335,64.292,13.952,33.572,43.406,33.211,93.036,42.936,62.745,02.478,52.488,82.331,22.410,02.706,22.293,22.275,82.117,12.384,82.300,21.934,11.942,4
NGUỒN VỐN—0,0——————————————————————————————————————————————————————————

Báo cáo khác của NKG

Dữ liệu khác của NKG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thép Nam Kim (mã NKG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NKG.