Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo NKG
CTCP Thép Nam Kim
Nam Kim Steel Joint Stock Company
9.200
▼ −250 (▼ −2,65%)

Room ngoại NKG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài NKG theo thời gian

1258 ngày
3,34%6,78%10,22%13,66%17,10%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 21.208.218 cổ phiếu NKG, tương đương 4,31% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 224.953.762 cổ phiếu (45,69% vốn), khoảng 2.070 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 16,15% (27-12-2023), thấp nhất 4,28% (29-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu NKG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20264,39%4,31%▼ −0,08 điểm %-388.080
1 tháng28-8-20264,85%4,31%▼ −0,54 điểm %-2.649.330
3 tháng3-7-20264,45%4,31%▼ −0,14 điểm %1.310.153
1 năm2-10-20256,14%4,31%▼ −1,83 điểm %-6.277.798
3 năm3-10-202310,06%4,31%▼ −5,75 điểm %-5.281.535

Sở hữu nước ngoài NKG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20264,31%■ 0,00 điểm %21.208.21850%224.953.762
9-20264,31%▼ −0,54 điểm %21.208.21850%224.953.762
8-20264,85%▲ +0,28 điểm %23.857.54850%222.304.432
7-20264,57%▲ +0,12 điểm %22.483.61850%223.678.362
6-20264,45%▼ −0,18 điểm %19.912.50550%203.872.935
5-20264,63%▼ −0,34 điểm %20.738.03350%203.047.407
4-20264,97%▼ −0,15 điểm %22.240.27850%201.545.162
3-20265,12%▼ −0,43 điểm %22.926.57550%200.858.865
2-20265,55%▲ +0,41 điểm %24.833.32250%198.952.118
1-20265,14%▲ +0,07 điểm %22.989.30250%200.796.138
12-20255,06%▲ +0,07 điểm %22.658.06850%201.127.372
11-20255,00%▲ +0,20 điểm %22.365.46650%201.419.974
10-20254,80%▼ −1,28 điểm %21.480.80150%202.304.639
9-20256,08%▲ +0,22 điểm %27.211.94950%196.573.491
8-20255,86%▼ −1,08 điểm %26.208.51450%197.576.926
7-20256,94%▲ +1,79 điểm %31.046.02050%192.739.420
6-20255,14%▼ −0,43 điểm %23.021.58750%200.763.853
5-20255,57%▲ +0,26 điểm %24.927.71150%198.857.729
4-20255,31%▼ −0,37 điểm %23.777.31250%200.008.128
3-20255,68%▼ −2,12 điểm %25.442.70650%198.342.734
2-20257,81%▼ −0,08 điểm %24.665.61050%133.300.379
1-20257,89%▲ +0,46 điểm %24.924.23850%133.041.751
12-20247,43%▲ +0,22 điểm %19.569.90950%112.068.994
11-20247,21%▼ −0,45 điểm %18.981.08650%112.657.817
10-20247,65%▼ −3,46 điểm %20.152.98350%111.485.920
9-202411,12%▼ −1,20 điểm %29.274.51050%102.364.393
8-202412,32%▼ −2,28 điểm %32.438.86950%99.200.034
7-202414,60%▼ −0,29 điểm %38.434.55750%93.204.346
6-202414,88%▲ +0,27 điểm %39.187.58550%92.451.318
5-202414,61%▲ +1,09 điểm %38.464.06450%93.174.839
4-202413,52%▼ −0,32 điểm %35.585.45950%96.053.444
3-202413,84%▲ +0,18 điểm %36.425.89750%95.213.006
2-202413,66%▼ −1,79 điểm %35.954.46050%95.684.443
1-202415,45%▼ −0,67 điểm %40.680.00150%90.958.902
12-202316,12%▲ +2,16 điểm %42.449.07950%89.189.824
11-202313,97%▲ +4,39 điểm %36.774.92750%94.863.976
10-20239,58%▼ −0,76 điểm %25.224.26350%106.414.640
9-202310,34%▼ −0,00 điểm %27.225.65350%104.413.250
8-202310,35%▼ −0,33 điểm %27.237.85650%104.401.047
7-202310,68%▲ +0,92 điểm %28.111.27650%103.527.627
6-20239,76%▼ −1,70 điểm %25.690.39750%105.948.506
5-202311,46%▼ −0,80 điểm %30.174.01750%101.464.886
4-202312,27%▼ −0,18 điểm %32.291.90150%99.347.002
3-202312,44%▲ +1,88 điểm %32.757.42950%98.881.474
2-202310,56%▲ +1,18 điểm %27.798.38750%103.840.516
1-20239,37%▼ −0,09 điểm %24.680.24350%106.958.660
12-20229,46%▼ −0,54 điểm %24.916.74350%106.722.160
11-202210,01%▲ +1,41 điểm %26.349.35550%105.289.548
10-20228,60%▲ +2,30 điểm %22.643.45650%108.995.447
9-20226,30%▼ −0,09 điểm %16.576.17650%115.062.727
8-20226,39%▼ −0,56 điểm %16.818.19650%114.820.707
7-20226,95%▼ −0,17 điểm %18.296.68250%113.342.221
6-20227,12%▼ −3,39 điểm %18.737.99250%112.900.911
5-202210,50%▼ −0,13 điểm %23.043.67150%86.655.613
4-202210,63%▲ +0,74 điểm %23.329.63150%86.369.653
3-20229,90%▲ +3,33 điểm %21.716.94050%87.982.344
2-20226,57%▼ −1,15 điểm %14.411.71750%95.287.567
1-20227,72%▼ −0,81 điểm %16.940.04650%92.759.238
12-20218,53%▼ −0,16 điểm %18.627.98350%90.571.301
11-20218,69%▼ −2,01 điểm %18.974.39350%90.224.891
10-202110,70%▼ −1,93 điểm %23.368.79350%85.830.491
9-202112,63%▼ −1,53 điểm %27.584.65350%81.614.631
8-202114,16%▼ −1,37 điểm %25.780.17250%65.219.762
7-202115,54%—28.278.674100%153.721.194

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202621.208.21804,31%224.953.762
1-10-202621.208.21804,31%224.953.762
30-9-202621.208.218+114.5004,31%224.953.762
29-9-202621.093.718−289.4804,28%225.068.262
28-9-202621.383.198−213.1004,34%224.778.782
25-9-202621.596.298−276.5004,39%224.565.682
24-9-202621.872.798−64.1004,44%224.289.182
23-9-202621.936.898−1.109.4004,46%224.225.082
22-9-202623.046.29804,68%223.115.682
21-9-202623.046.298−56.2004,68%223.115.682
18-9-202623.102.498+158.5004,69%223.059.482
17-9-202622.943.998−246.9514,66%223.217.982
16-9-202623.190.949−285.9004,71%222.971.031
15-9-202623.476.849−65.8004,77%222.685.131
14-9-202623.542.649−36.3894,78%222.619.331
11-9-202623.579.038−10.2004,79%222.582.942
10-9-202623.589.23804,79%222.572.742
9-9-202623.589.238−97.3004,79%222.572.742
8-9-202623.686.538−38.8104,81%222.475.442
7-9-202623.725.34804,82%222.436.632
4-9-202623.725.348−145.1004,82%222.436.632
3-9-202623.870.448+12.9004,85%222.291.532
28-8-202623.857.548−1.9004,85%222.304.432
27-8-202623.859.448+120.5004,85%222.302.532
26-8-202623.738.94804,82%222.423.032
25-8-202623.738.948+203.7004,82%222.423.032
24-8-202623.535.248−63.2004,78%222.626.732
21-8-202623.598.448−67.5004,79%222.563.532
20-8-202623.665.94804,81%222.496.032
19-8-202623.665.948—4,81%222.496.032

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của NKG