Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo NKG
CTCP Thép Nam Kim
Nam Kim Steel Joint Stock Company
12.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh NKG

Doanh thu và lợi nhuận NKG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 4.262Q4/2023: 4.459Q1/2024: 5.291Q2/2024: 5.661Q3/2024: 5.188Q4/2024: 4.469Q1/2025: 4.090Q2/2025: 3.808Q3/2025: 3.773Q4/2025: 3.136Q1/2026: 3.261Q2/2026: 4.1505.661Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 24Q4/2023: 22Q1/2024: 150Q2/2024: 220Q3/2024: 65Q4/2024: 18Q1/2025: 65Q2/2025: 92Q3/2025: 50Q4/2025: -9Q1/2026: 21Q2/2026: 103220-9Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20264.150103
Q1/20263.26121
Q4/20253.136-9
Q3/20253.77350
Q2/20253.80892
Q1/20254.09065
Q4/20244.46918
Q3/20245.18865
Q2/20245.661220
Q1/20245.291150
Q4/20234.45922
Q3/20234.26224

Doanh thu và lợi nhuận NKG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 11.560Năm 2021: 28.173Năm 2022: 23.071Năm 2023: 18.596Năm 2024: 20.609Năm 2025: 14.80828.173Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 295Năm 2021: 2.225Năm 2022: -125Năm 2023: 117Năm 2024: 453Năm 2025: 1972.225-125Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202514.808197
Năm 202420.609453
Năm 202318.596117
Năm 202223.071-125
Năm 202128.1732.225
Năm 202011.560295

Báo cáo tài chính gốc NKG theo kỳ

185 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017—
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010———
2009—————
2008—————

185 tệp báo cáo NKG trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NKG

82 văn bản
4-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước3-9-2026Giải trình KQKD riêng và hợp nhất 6 tháng đầu năm 2026 đã soát xétHOSE · 2 tệp31-7-2026Giải trình chênh lệch KQKD HN và Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp19-6-2026CBTT nhận được công văn của UBCKNN về BCTC năm 2025 đã kiểm toán của công tyHOSE19-6-2026Thông báo nhận được công văn của UBCKNN về BCTC năm 2025 đã được kiểm toán của NKGHOSE4-5-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp26-3-2026Giải trình biến động KQKD BCTC hợp nhất và riêng năm 2025 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp13-8-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp26-4-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh sau kiểm toán năm 2024 so với năm 2023HOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE22-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6T/2023 so với cùng kỳ năm ngoái (sau soát xét)HOSE11-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2022 sau kiểm toánHOSE27-1-2023Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh quý 03/2022 so với cùng kỳHOSE25-8-2022Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2022Giải trình kết quả HĐKD chênh lệch so với báo cáo cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2021Giải trình chênh lệch KQKD bán niên 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE19-4-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2021Giải trình chênh lệch KQKD năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 42 văn bản cũ hơn (tới 11-1-2011)
26-10-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE9-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-2-2020Đính chính cách trình bày BCTC quý 4.2019HOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho NKGHOSE8-1-2020Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC năm 2020HOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE23-8-2019Giải trình KQKD chênh lệch so với BCTC soát xét bán niên năm 2019HOSE30-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2019Giải trình chênh lệch KQKD so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE14-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE30-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE30-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE29-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2017Giải trình biến động KQKD soát xét bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2017Đính chính BCTC HN quý 1 năm 2017HOSE24-4-2017Giải trình biến động KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE27-1-2016Giải trình chênh lệch KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3-2015HOSE18-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 2 năm 2015 trước và sau khi kiểm toánHOSE23-7-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2014Giải trình kết quả HĐKD chênh lệch so với BCTC trước kiểm toán năm 2013HOSE27-3-2014Giải trình kết quả HĐKD chênh lệch so với BCTC trước kiểm toán năm 2013HOSE25-11-2013Giải trình lợi nhuận sau thuế Q3/2013HOSE22-11-2013Giải trình về việc chậm nộp BCTC Q3/2013HOSE29-5-2013Giải trình kết quả kinh doanh 2012 lỗHOSE27-3-2013Giải trình lý do không lập BCTC hợp nhất Q4/2012HOSE6-12-2012Giải trình lợi nhuận hợp nhất lỗ Q3/2012HOSE24-8-2012Thông báo lại loại hình BCTC soát xét 6 thángHOSE25-4-2011Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q1/2011HOSE3-3-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE11-1-2011Báo cáo tài chính 2008, 2009 và Q3/2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NKG.

Kết quả kinh doanh NKG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14.899,220.707,518.621,223.128,328.206,111.614,012.224,114.860,612.637,58.941,65.756,25.844,54.668,42.946,42.584,92.568,61.433,6492,4394,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu91,198,525,257,132,754,347,348,818,35,45,49,14,919,22,80,86,13,23,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14.808,120.609,018.596,023.071,228.173,411.559,712.176,814.811,812.619,38.936,25.750,85.835,44.663,42.927,22.582,12.567,81.427,5489,2390,6
4. Giá vốn hàng bán14.023,018.777,217.483,721.589,923.903,510.690,511.835,014.018,911.250,97.924,35.304,25.518,04.361,52.809,22.375,22.310,61.293,8449,2363,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)785,21.831,81.112,31.481,44.269,9869,2341,7792,81.368,41.012,0446,5317,4302,0118,0206,9257,2133,740,027,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính214,2340,6230,4302,9199,289,1107,097,7115,4110,541,711,216,910,88,32,22,90,11,0
7. Chi phí tài chính317,8477,1426,2503,0397,5281,3275,0430,4377,9299,5195,4138,5163,4162,2153,7105,340,926,015,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,0207,8292,7262,5243,7222,2237,1338,6267,7141,681,8109,0157,3162,2114,364,819,221,713,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng431,11.017,6609,11.202,31.398,0267,9210,2324,7274,5161,795,175,645,918,912,010,70,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp123,7120,2130,3185,8122,791,968,778,269,553,841,753,164,152,435,614,119,19,09,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)126,8557,5177,1-106,82.550,9317,2-105,257,2761,9607,4156,161,445,5-104,713,9129,476,55,14,2
12. Thu nhập khác117,02,10,61,110,73,8197,67,321,43,51,624,77,70,90,20,10,30,11,0
13. Chi phí khác2,91,40,41,2-0,30,22,32,41,83,11,32,01,41,30,10,40,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)114,10,70,2-0,111,13,6195,35,019,60,30,422,76,3-0,40,0-0,30,30,11,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)240,8558,2177,3-106,92.562,0320,890,162,2781,5607,8156,484,151,8-105,113,9129,176,85,15,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành46,5106,760,80,0356,725,642,44,174,390,030,47,40,00,02,124,62,50,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,7-1,5-0,917,8-19,9-0,00,40,7-0,3-0,00,00,0-0,00,00,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)43,7105,259,917,8336,825,542,84,874,090,030,47,4-0,00,02,124,62,50,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)197,1453,0117,4-124,72.225,3295,347,357,3707,5517,8126,176,651,8-105,111,7104,574,35,15,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,20,10,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)197,1453,0117,4-124,72.225,3295,347,357,3707,5517,8126,176,651,8-105,111,6104,374,35,15,2

Kết quả kinh doanh NKG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.169,53.277,83.174,53.789,43.827,14.108,34.498,95.208,85.683,55.316,24.466,04.268,45.506,74.380,14.320,94.437,67.206,17.163,88.794,97.534,07.016,34.860,93.438,53.386,22.330,52.458,83.206,93.083,92.977,02.956,33.474,43.482,34.310,63.593,33.325,93.813,13.105,12.393,42.459,22.506,82.176,31.799,61.829,01.427,31.322,21.177,61.459,01.384,61.531,61.469,31.497,11.129,81.173,6867,8708,2549,2791,0898,0435,2849,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19,316,438,016,318,618,229,820,623,025,16,86,46,75,421,013,510,112,414,93,06,58,420,410,616,17,25,715,413,312,811,610,319,47,63,82,610,51,40,91,91,61,01,41,30,91,12,03,30,63,21,91,00,91,15,16,40,76,91,61,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.150,23.261,43.136,53.773,13.808,54.090,14.469,15.188,35.660,55.291,14.459,24.262,15.500,04.374,74.299,84.424,07.196,07.151,48.780,07.531,07.009,94.852,53.418,13.375,62.314,42.451,63.201,13.068,52.963,72.943,43.462,83.472,04.291,33.585,63.322,23.810,43.094,72.392,02.458,32.504,92.174,71.798,61.827,61.426,01.321,31.176,51.457,01.381,31.531,01.466,11.495,21.128,91.172,7866,7703,0542,8790,3891,1433,6848,2
4. Giá vốn hàng bán3.713,13.176,23.064,63.593,03.538,53.826,94.168,34.736,65.148,64.723,84.186,04.057,15.003,64.237,04.448,94.583,26.302,46.194,57.722,26.235,15.703,94.242,53.110,73.133,22.207,02.239,63.071,62.967,62.851,32.944,73.442,83.303,73.982,43.290,02.993,13.415,72.756,82.085,22.216,02.231,21.818,31.659,11.714,71.288,71.205,21.107,01.375,81.305,61.442,91.393,71.425,81.076,91.095,7775,5694,5536,0737,4841,3397,1808,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)437,185,271,8180,1270,0263,3300,8451,7511,9567,3273,2205,0496,3137,7-149,1-159,2893,6956,91.057,81.296,01.306,0610,1307,5242,4107,3212,0129,6100,9112,5-1,220,1168,3308,9295,6329,0394,7337,8306,8242,4273,7356,4139,5112,9137,3116,169,581,275,788,172,469,451,977,091,28,66,852,949,836,639,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,996,754,952,360,446,6101,659,7113,665,743,479,050,657,547,074,3108,473,1105,738,937,217,425,221,234,78,0101,829,638,98,818,140,620,718,221,225,424,744,132,121,628,228,724,79,94,32,84,12,23,41,23,35,75,82,60,90,73,95,35,14,1
7. Chi phí tài chính80,954,445,664,1143,764,4168,1118,069,9121,088,584,5125,6127,5100,7121,7157,5123,1131,6108,086,271,654,272,662,591,9144,165,084,553,5115,5116,2111,587,297,794,088,797,5127,360,862,249,264,464,644,422,132,527,041,138,035,239,343,145,442,541,638,439,860,134,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay67,247,248,754,759,956,367,448,843,148,559,560,079,993,283,760,444,973,568,071,257,047,549,056,060,157,2134,360,265,449,291,184,882,080,776,770,967,452,739,827,231,826,824,618,026,013,222,824,228,433,734,338,040,843,537,243,142,239,839,134,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng141,171,376,182,5134,3138,2191,8282,7251,3291,7175,3137,5213,782,6152,4212,6542,0295,3516,3464,5243,9173,384,774,746,662,066,946,657,739,190,876,979,877,168,581,875,948,354,647,530,429,232,928,914,219,921,118,518,417,611,46,718,09,86,57,42,92,21,43,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp53,131,032,426,634,330,527,027,932,632,722,932,240,734,644,756,763,420,920,439,036,427,025,224,623,119,015,918,217,517,119,417,822,418,721,217,616,314,414,313,912,613,411,710,310,69,118,911,612,410,314,19,610,014,713,614,112,811,915,82,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)162,925,1-27,359,218,176,815,682,6271,7187,629,929,7166,9-49,5-400,0-475,9239,1590,7495,3723,4976,6355,7168,591,79,847,14,40,7-8,3-102,1-187,5-2,0116,0130,7162,8226,7181,6190,778,2173,1279,476,328,643,551,321,312,920,919,67,712,02,111,823,8-53,0-55,62,81,1-35,72,3
12. Thu nhập khác0,30,116,60,195,64,70,90,10,90,20,50,10,00,00,30,10,50,30,40,00,110,22,40,01,20,23,513,8180,00,31,33,32,10,60,10,221,00,10,01,00,12,40,41,96,35,314,02,06,12,61,60,03,82,40,00,10,80,00,10,0
13. Chi phí khác0,30,10,70,41,40,40,90,50,00,00,00,00,30,00,60,20,10,4-17,817,40,00,00,00,00,10,10,71,40,00,20,70,31,10,30,30,70,70,20,70,40,90,60,60,50,80,20,30,21,30,20,20,10,10,90,90,00,40,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,115,9-0,394,24,30,1-0,50,90,20,40,1-0,30,0-0,3-0,10,5-0,118,2-17,40,110,22,4-0,01,10,12,812,3180,00,10,63,01,00,3-0,2-0,520,4-0,1-0,70,5-0,81,9-0,21,35,55,113,81,84,82,41,4-0,13,61,5-0,90,10,4-0,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)162,925,2-11,458,9112,381,115,682,2272,6187,830,329,8166,7-49,5-400,3-476,0239,6590,7513,5706,0976,7365,8171,091,710,947,37,313,1171,7-102,0-186,81,1116,9131,0162,6226,3202,0190,777,6173,6278,678,228,544,856,826,426,622,724,410,113,41,915,425,3-53,9-55,53,11,1-35,62,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành57,04,2-1,39,621,316,8-2,217,853,237,98,111,241,50,0-43,4-57,321,179,673,6100,8136,046,216,89,5-6,46,60,042,40,00,0-13,30,08,19,312,321,36,034,711,926,437,812,35,27,511,85,95,90,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,70,10,00,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,3-0,5-0,7-0,3-0,6-1,2-0,6-0,5-0,2-0,2-0,2-5,0-0,2-0,2-0,6-0,017,04,2-12,5-1,5-6,80,80,20,50,0-0,80,1-35,536,2-0,4-0,10,3-0,10,6-0,3-0,80,7-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,10,0-0,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)60,33,7-2,09,320,715,7-2,817,352,937,77,96,141,3-0,2-43,9-57,338,183,861,299,3129,347,117,010,0-6,45,80,16,936,2-0,4-13,40,38,09,912,020,56,734,711,926,437,812,35,27,511,85,95,90,00,00,00,00,00,40,0-0,80,00,70,10,00,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)102,721,5-9,349,591,665,418,464,8219,6150,122,423,7125,4-49,3-356,3-418,7201,5506,9452,4606,7847,4318,8154,081,617,341,57,26,2135,6-101,6-173,40,7108,9121,1150,5205,8195,3155,965,7147,2240,865,923,237,345,020,520,822,724,410,113,41,915,025,3-53,1-55,52,41,0-35,61,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,4-0,9-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,10,5-0,20,00,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)104,122,3-9,349,591,665,418,464,8219,6150,122,423,7125,4-49,3-356,3-418,7201,5506,9452,4606,7847,4318,8154,081,617,341,57,26,2135,6-101,6-173,40,7108,9121,1150,5205,7195,3155,965,7147,2240,865,923,237,345,020,520,822,724,410,113,41,915,025,3-52,7-55,61,91,2-35,71,7

Báo cáo khác của NKG

Dữ liệu khác của NKG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thép Nam Kim (mã NKG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 14.808 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 197 tỉ đồng, giảm 56,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 4.150 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 103 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.