Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo NO1
CTCP Tập đoàn 911
911 Group Joint Stock Company
3.040
▲ +40 (▲ +1,33%)

Cân đối kế toán NO1

Cân đối kế toán NO1 theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn648,3458,8320,6948,1246,3131,6238,5270,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền125,5105,547,139,011,816,259,639,6
      1. Tiền58,018,523,334,511,62,86,54,0
      2. Các khoản tương đương tiền67,587,023,84,50,213,453,135,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn200,884,196,7645,00,00,07,17,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200,884,196,7645,00,00,07,17,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn170,383,349,2107,092,922,826,963,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng40,936,427,0101,326,817,722,133,9
      2. Trả trước cho người bán34,420,215,24,864,83,33,224,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn47,60,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác55,026,67,01,01,31,81,54,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,50,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho136,8176,2127,4151,5135,290,5142,7158,4
      1. Hàng tồn kho136,8177,8127,4151,5135,290,5142,7158,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-1,60,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,89,60,25,66,42,12,21,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,11,30,20,80,20,30,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,88,30,04,76,21,81,61,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn159,779,0117,9189,5144,194,8123,4127,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,30,61,01,92,02,93,21,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,30,61,01,92,02,93,21,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định85,627,086,7106,165,561,5100,6103,6
      1. Tài sản cố định hữu hình78,219,227,436,133,527,868,282,4
      - Nguyên giá30,030,030,030,030,030,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính6,67,813,824,531,933,832,521,2
      - Nguyên giá30,030,030,030,030,030,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,90,045,545,50,10,00,00,0
      - Nguyên giá30,030,030,030,030,030,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư30,030,030,030,030,030,00,00,0
      - Nguyên giá30,030,030,030,030,030,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn23,50,80,00,045,50,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang23,50,80,00,045,50,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,051,20,80,019,521,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,03,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,051,20,80,019,518,4
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,320,50,30,30,40,30,11,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,320,50,30,30,40,30,11,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN807,9537,7438,51.137,6390,4226,3361,9397,3
  A. Nợ phải trả486,8223,1129,9834,0180,7112,6278,0314,8
    I. Nợ ngắn hạn446,0220,4123,0823,3169,783,0246,0293,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn53,651,956,964,929,531,8110,6167,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn361,9136,830,5725,729,435,7127,1120,8
      4. Người mua trả tiền trước17,724,024,85,4106,110,17,75,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,57,26,312,14,15,20,40,1
      6. Phải trả người lao động3,60,40,70,60,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,10,10,10,10,10,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,70,03,814,40,70,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,30,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn40,92,86,910,711,029,632,021,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn40,42,86,910,711,029,632,021,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu321,1314,6308,6303,6209,7113,783,982,5
    I. Vốn chủ sở hữu321,1314,6308,6303,6209,7113,783,982,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,0240,0240,0240,0185,0103,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối67,874,668,663,624,710,73,92,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước60,256,651,624,710,73,92,51,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,618,016,938,914,06,81,41,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,30,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN807,9537,7438,51.137,6390,4226,3361,9397,3

Cân đối kế toán NO1 theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn483,1455,5663,1802,3773,0565,5460,4406,6523,8458,8357,1509,9933,6930,1947,9945,7428,2318,0246,4249,3219,6131,6238,5270,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,126,4125,5419,7161,478,881,353,6167,331,547,1117,337,059,538,717,35,764,312,637,047,316,259,639,6
      1. Tiền3,03,958,066,9105,16,118,511,240,48,823,319,332,429,834,23,61,913,211,69,013,22,86,54,0
      2. Các khoản tương đương tiền50,122,567,5352,856,372,762,842,4126,922,623,898,04,629,74,513,73,851,11,028,034,113,453,135,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn107,4105,6200,80,093,24,0108,3124,9138,6117,296,7118,6693,7645,0645,0635,0135,60,00,00,00,00,07,17,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,0693,7645,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn107,4105,6200,80,093,24,0108,3—138,6117,2—118,60,00,0645,0—135,60,00,00,00,00,07,17,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn133,1110,6179,9241,7434,6242,883,3123,899,3196,285,8108,568,998,9107,9155,1170,2114,092,3116,089,622,826,963,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng67,562,643,940,3266,0130,036,480,047,6136,663,657,937,776,6101,3146,990,454,126,885,145,217,722,133,9
      2. Trả trước cho người bán36,632,834,495,665,627,220,334,942,047,115,247,220,920,64,86,523,058,164,829,841,93,33,224,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,047,649,047,654,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác36,522,754,156,855,431,226,69,09,612,47,03,410,31,71,91,856,91,80,71,12,51,81,54,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,5-7,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho175,6194,8141,5128,976,9227,7177,8103,9117,4113,4127,4162,8132,6124,9151,3134,6112,2130,1135,293,180,290,5142,7158,4
      1. Hàng tồn kho175,6194,8141,5128,976,9227,7177,8103,9117,4113,4127,4162,8132,6124,9151,3134,6112,2130,1135,293,180,290,5142,7158,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,918,115,412,07,012,19,60,41,10,50,22,81,31,85,03,74,59,66,43,22,52,12,21,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,82,42,61,61,41,11,30,40,20,50,20,30,30,80,30,40,21,90,20,30,10,30,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,115,812,710,35,611,08,30,00,90,00,02,51,01,04,73,24,47,76,23,02,41,81,61,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn152,6155,0159,0133,8126,186,579,060,161,065,7117,9117,1174,6184,5189,5187,5187,7140,4143,396,3103,194,8123,4127,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,22,22,30,70,60,40,60,90,70,71,00,81,61,91,92,03,12,02,01,72,72,93,21,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,22,22,30,70,60,40,60,90,70,71,00,81,61,91,92,03,12,02,01,72,72,93,21,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định98,0101,986,583,676,121,727,028,130,034,786,783,091,6101,1106,1103,7102,961,8111,064,270,061,5100,6103,6
      1. Tài sản cố định hữu hình72,297,277,779,672,017,519,220,120,424,727,428,127,130,136,128,126,230,679,044,941,227,868,282,4
      - Nguyên giá30,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,00,10,130,030,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính2,52,66,64,04,14,27,88,09,610,013,89,419,025,524,530,031,131,231,919,228,833,832,521,2
      - Nguyên giá30,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,00,10,130,030,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình23,32,12,20,00,00,00,00,00,00,045,545,545,545,545,545,545,50,00,10,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá30,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,00,10,130,030,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư30,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,00,00,0
      - Nguyên giá30,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,00,10,130,030,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,10,822,20,20,01,30,80,90,00,00,00,80,00,00,00,20,245,50,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,10,822,20,20,01,30,80,90,00,00,00,80,00,00,00,20,245,50,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,01,20,00,00,013,00,00,00,00,00,02,351,251,251,251,251,20,80,00,00,00,019,521,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,02,351,251,251,251,251,20,80,00,00,00,019,518,4
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,218,918,119,219,320,120,50,30,30,30,30,20,20,30,30,40,30,30,40,40,40,30,11,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,218,918,119,219,320,120,50,30,30,30,30,20,20,30,30,40,30,30,40,40,40,30,11,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN635,7610,6822,2936,1899,1652,0539,3466,7584,8524,4475,0627,01.108,21.114,61.137,41.133,2615,8458,4389,8345,6322,7226,3361,9397,3
  A. Nợ phải trả313,3290,1491,4615,6580,0336,5223,2138,8261,6209,8166,5317,1802,1809,9834,6831,4340,6189,2179,8139,5119,8112,6278,0314,8
    I. Nợ ngắn hạn255,0219,5446,7570,3536,8334,2221,5135,8257,3203,4156,3310,0794,9795,4819,6817,1335,2178,2160,3131,1111,483,0246,0293,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn55,369,949,441,753,173,653,158,282,163,253,668,4127,264,975,143,476,147,821,032,723,931,8110,6167,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn169,4103,0361,8488,4447,5202,9136,857,9145,691,230,5211,0644,5703,3726,3751,948,419,829,479,166,235,7127,1120,8
      4. Người mua trả tiền trước19,035,819,510,69,947,524,012,717,536,514,821,517,811,95,411,0207,9109,2106,115,417,510,17,75,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,95,46,88,99,26,37,35,68,28,76,31,70,710,012,110,72,61,43,73,83,75,20,40,1
      6. Phải trả người lao động3,63,63,60,61,90,30,41,43,50,00,70,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,20,20,20,20,00,10,00,10,00,12,40,20,00,80,00,10,00,10,00,10,10,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,10,91,715,915,13,50,00,10,33,83,85,13,75,30,00,10,10,00,10,10,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,83,64,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn58,470,644,745,343,22,31,63,04,36,410,27,17,114,615,014,35,511,019,48,48,429,632,021,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,51,70,00,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn57,068,944,745,336,22,31,63,04,30,010,27,17,114,615,014,35,511,019,48,48,429,632,021,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu322,4320,4330,8320,5319,0315,5316,2328,0323,2314,7308,5309,9306,1304,7302,8301,8275,2269,2210,0206,1202,9113,783,982,5
    I. Vốn chủ sở hữu322,4320,4330,8320,5319,0315,5316,2328,0323,2314,7308,5309,9306,1304,7302,8301,8275,2269,2210,0206,1202,9113,783,982,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0185,0185,0185,0103,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối70,865,776,573,072,975,576,288,083,274,768,569,966,164,762,861,835,229,225,021,117,910,73,92,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước68,958,260,260,260,273,056,60,068,674,70,010,763,610,710,710,710,710,710,710,710,73,92,51,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,97,616,312,912,72,519,688,014,60,068,559,22,554,052,151,124,518,514,310,47,26,81,41,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,514,714,27,46,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN635,7610,6822,2936,1899,1652,0539,3466,7584,8524,4475,0627,01.108,21.114,61.137,41.133,2615,8458,4389,8345,6322,7226,3361,9397,3

Báo cáo khác của NO1

Dữ liệu khác của NO1

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn 911 (mã NO1), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NO1.