Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo NO1
CTCP Tập đoàn 911
911 Group Joint Stock Company
3.640
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại NO1: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài NO1 theo thời gian

1133 ngày
-0,68%1,77%4,22%6,67%9,12%11-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 11-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.739.980 cổ phiếu NO1, tương đương 7,07% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 10.313.921 cổ phiếu (41,93% vốn), khoảng 38 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 11-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 8,45% (30-12-2024), thấp nhất 0,00% (11-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu NO1 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20267,07%7,07%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20267,07%7,07%▼ −0,00 điểm %-200
3 tháng3-7-20267,13%7,07%▼ −0,06 điểm %27.779
1 năm2-10-20257,16%7,07%▼ −0,08 điểm %22.080
3 năm3-10-20230,44%7,07%▲ +6,63 điểm %1.634.080

Sở hữu nước ngoài NO1 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20267,07%■ 0,00 điểm %1.739.98049%10.313.921
9-20267,07%▼ −0,00 điểm %1.739.98049%10.313.921
8-20267,07%▼ −0,06 điểm %1.740.18049%10.313.721
7-20267,13%▼ −0,00 điểm %1.711.20049%10.048.800
6-20267,13%▼ −0,00 điểm %1.712.20149%10.047.799
5-20267,13%▼ −0,14 điểm %1.712.20549%10.047.795
4-20267,28%▲ +0,14 điểm %1.747.00149%10.012.999
3-20267,14%▲ +0,02 điểm %1.713.60149%10.046.399
2-20267,12%▼ −0,00 điểm %1.708.70149%10.051.299
1-20267,12%■ 0,00 điểm %1.709.50149%10.050.499
12-20257,12%▼ −0,00 điểm %1.709.50149%10.050.499
11-20257,12%▼ −0,06 điểm %1.709.80149%10.050.199
10-20257,18%▲ +0,05 điểm %1.723.90049%10.036.100
9-20257,14%▲ +0,06 điểm %1.712.90049%10.047.100
8-20257,08%▲ +0,06 điểm %1.699.60049%10.060.400
7-20257,03%▲ +0,05 điểm %1.686.20049%10.073.800
6-20256,98%▲ +0,52 điểm %1.674.60049%10.085.400
5-20256,46%▲ +0,78 điểm %1.550.60049%10.209.400
4-20255,68%▲ +0,10 điểm %1.363.60049%10.396.400
3-20255,58%▼ −0,14 điểm %1.339.60049%10.420.400
2-20255,72%▼ −0,13 điểm %1.372.40049%10.387.600
1-20255,85%▼ −2,35 điểm %1.403.50049%10.356.500
12-20248,20%▲ +3,16 điểm %1.968.40049%9.791.600
11-20245,05%▲ +4,41 điểm %1.211.00049%10.549.000
10-20240,63%▲ +0,54 điểm %152.10049%11.607.900
9-20240,10%▼ −1,18 điểm %23.10049%11.736.900
8-20241,27%▼ −0,21 điểm %305.70049%11.454.300
7-20241,48%▲ +0,30 điểm %355.40049%11.404.600
6-20241,18%▼ −0,81 điểm %282.20049%11.477.800
5-20241,99%▲ +0,86 điểm %477.50049%11.282.500
4-20241,13%▲ +0,27 điểm %271.70049%11.488.300
3-20240,86%▼ −0,01 điểm %206.10049%11.553.900
2-20240,87%▼ −0,05 điểm %209.10049%11.550.900
1-20240,92%▲ +0,10 điểm %221.50049%11.538.500
12-20230,82%▲ +0,38 điểm %197.40049%11.562.600
11-20230,44%■ 0,00 điểm %105.90049%11.654.100
10-20230,44%■ 0,00 điểm %105.90049%11.654.100
9-20230,44%▼ −0,23 điểm %105.90049%11.654.100
8-20230,67%▲ +0,05 điểm %161.10049%11.598.900
7-20230,62%▲ +0,45 điểm %149.90049%11.610.100
6-20230,18%▲ +0,18 điểm %42.90049%11.717.100
5-20230,00%■ 0,00 điểm %049%11.760.000
4-20230,00%■ 0,00 điểm %049%11.760.000
3-20230,00%■ 0,00 điểm %049%11.760.000
2-20230,00%■ 0,00 điểm %049%11.760.000
1-20230,00%■ 0,00 điểm %049%11.760.000
12-20220,00%■ 0,00 điểm %049%11.760.000
11-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
10-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
9-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
8-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
7-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
6-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
5-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
4-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
3-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
2-20220,00%—00%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.739.98007,07%10.313.921
1-10-20261.739.98007,07%10.313.921
30-9-20261.739.98007,07%10.313.921
29-9-20261.739.98007,07%10.313.921
28-9-20261.739.98007,07%10.313.921
25-9-20261.739.98007,07%10.313.921
24-9-20261.739.98007,07%10.313.921
23-9-20261.739.98007,07%10.313.921
22-9-20261.739.98007,07%10.313.921
21-9-20261.739.98007,07%10.313.921
18-9-20261.739.98007,07%10.313.921
17-9-20261.739.98007,07%10.313.921
16-9-20261.739.980−2007,07%10.313.921
15-9-20261.740.18007,07%10.313.721
14-9-20261.740.18007,07%10.313.721
11-9-20261.740.18007,07%10.313.721
10-9-20261.740.18007,07%10.313.721
9-9-20261.740.18007,07%10.313.721
8-9-20261.740.18007,07%10.313.721
7-9-20261.740.18007,07%10.313.721
4-9-20261.740.18007,07%10.313.721
3-9-20261.740.18007,07%10.313.721
28-8-20261.740.18007,07%10.313.721
27-8-20261.740.18007,07%10.313.721
26-8-20261.740.180−8227,07%10.313.721
25-8-20261.741.00207,08%10.312.899
24-8-20261.741.00207,08%10.312.899
21-8-20261.741.00207,08%10.312.899
20-8-20261.741.00207,08%10.312.899
19-8-20261.741.002—7,08%10.312.899

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của NO1