Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 530 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DDB, HU4, HUG, IJC, LPT · Xem bảng →
Logo NSC
CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam
Vietnam National Seed Group Joint Stock Company
59.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán NSC

Cân đối kế toán NSC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.793,51.290,51.366,01.175,51.043,9866,7858,4876,7872,0802,6824,5471,0347,1301,2280,7219,0202,2183,6101,683,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền382,2278,7478,5407,9311,8262,1307,8284,9188,2177,568,799,054,149,719,017,072,771,213,113,4
      1. Tiền302,6263,2359,2321,9185,8181,2193,8205,2175,7156,561,578,424,838,219,017,052,742,913,113,4
      2. Các khoản tương đương tiền79,615,5119,386,0126,080,8114,079,712,521,07,220,629,311,50,00,020,028,30,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn148,52,060,06,84,95,84,52,90,71,22,42,40,03,60,00,04,64,10,07,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,60,60,71,23,93,90,03,60,00,04,64,10,07,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,00,0-1,5-1,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn148,52,060,06,84,95,84,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn450,2444,4378,5284,8298,3276,7254,0237,3356,6269,9322,7124,6133,9116,2110,8103,171,671,671,549,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng302,5274,0221,7225,0257,8239,7218,6194,4301,5196,4280,4113,5130,0109,0101,096,764,063,363,847,8
      2. Trả trước cho người bán37,152,937,348,429,628,828,638,532,341,715,413,33,39,08,55,06,15,91,31,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,820,521,213,213,210,410,412,030,536,931,31,63,30,91,61,71,92,96,81,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,1-3,0-1,8-1,8-2,3-2,3-3,6-7,6-7,7-5,3-4,7-3,8-2,7-2,7-0,3-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho796,5553,7438,2466,3422,4317,3288,4345,0316,6344,3421,6224,7157,3131,1148,897,052,936,316,812,7
      1. Hàng tồn kho808,2562,0446,0479,2438,9327,4299,5353,6323,5347,5436,3228,3158,7132,3149,597,754,036,517,012,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-11,8-8,3-7,8-12,9-16,5-10,0-11,1-8,6-6,9-3,2-14,7-3,7-1,4-1,3-0,7-0,7-1,1-0,2-0,2-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,311,810,89,76,64,83,86,69,89,79,120,31,80,72,11,90,30,40,10,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,92,75,81,94,74,83,84,97,06,55,31,81,10,41,60,80,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,37,02,50,00,10,00,01,52,73,23,50,00,00,00,10,20,00,00,00,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,12,12,67,81,90,00,00,20,10,00,30,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,40,70,30,40,70,30,40,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn815,0864,3855,1850,2888,0934,9909,2684,5689,4683,9733,2482,092,491,981,984,044,819,717,512,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,20,80,00,00,05,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,20,80,00,00,05,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định733,6767,8742,9720,6735,3775,1458,6480,4471,5436,0459,557,761,062,350,347,838,213,311,310,4
      1. Tài sản cố định hữu hình516,9546,9523,2508,6520,1556,1255,7272,8261,2224,4243,951,755,357,346,544,837,312,110,610,4
      - Nguyên giá14,814,813,44,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,3-4,0-2,8-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,814,813,44,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,3-4,0-2,8-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình216,6220,9219,8212,0215,3218,9202,9207,6210,3211,6215,56,05,75,03,83,00,91,30,70,0
      - Nguyên giá14,814,813,44,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,3-4,0-2,8-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư9,510,810,62,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,814,813,44,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,3-4,0-2,8-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,010,67,712,514,72,4272,813,213,214,614,326,85,65,14,03,61,52,50,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,010,67,712,514,72,4272,813,213,214,614,3————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,126,126,126,126,126,126,026,013,313,313,3379,75,53,03,531,94,43,85,81,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0371,42,61,31,829,51,81,81,81,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,126,126,126,126,126,126,026,013,313,313,38,33,93,93,93,93,93,93,90,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-2,3-2,2-1,6-1,4-2,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,648,267,888,7112,0125,6151,8164,9191,3220,0246,217,820,321,524,00,60,70,00,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn36,231,431,029,528,419,521,69,111,311,812,30,11,70,30,10,60,70,00,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,411,06,95,96,85,93,73,22,34,23,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,80,80,80,81,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,05,829,152,576,099,4125,5151,6177,6204,0230,217,718,621,223,90,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.608,52.154,92.221,22.025,71.932,01.801,61.767,71.561,21.561,41.486,51.557,7953,0439,5393,2362,5303,0246,9203,3119,195,6
  A. Nợ phải trả959,9634,2775,0674,5627,3600,1639,1508,6502,2400,9555,0202,3112,3121,4144,297,577,559,347,833,5
    I. Nợ ngắn hạn927,4601,6742,9642,8595,4534,5544,6397,7461,4358,2461,7202,3112,2121,3143,697,076,958,746,632,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn591,4195,5315,8221,0200,7147,7180,181,3137,0123,2217,225,40,00,20,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn80,4121,3128,7127,097,088,9107,3100,3100,283,7110,490,555,165,276,449,836,938,731,015,6
      4. Người mua trả tiền trước17,819,715,116,222,858,851,351,5103,145,533,017,68,611,215,512,89,11,71,00,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,122,523,66,89,68,29,610,99,414,57,03,03,83,33,06,57,20,20,11,2
      6. Phải trả người lao động13,628,821,642,744,847,832,030,241,131,039,731,624,325,522,218,316,712,44,22,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,414,620,112,818,212,112,59,47,65,25,90,60,81,21,30,20,30,20,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,30,00,00,00,00,20,30,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác119,0172,7194,2178,8164,8142,0118,786,243,938,020,016,05,24,716,63,43,34,69,812,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi35,426,223,737,537,529,032,927,518,617,128,517,614,59,98,46,03,20,80,30,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn32,532,632,131,631,965,694,5110,940,742,793,30,00,10,10,60,60,60,61,21,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,21,30,70,20,20,20,20,20,11,01,30,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,031,40,033,261,777,87,27,857,90,00,00,00,40,60,60,01,21,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả31,331,431,40,031,832,232,633,033,433,934,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.648,61.520,61.446,11.351,31.304,61.201,41.128,61.052,61.059,31.085,71.002,7750,7327,2271,7218,4205,5169,5144,071,362,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.648,61.520,61.446,11.351,31.304,61.201,41.128,61.052,61.059,31.085,71.002,7750,7327,2271,7218,4205,5169,5144,171,762,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9152,9152,9152,9152,9100,3100,382,681,380,157,736,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,254,854,854,854,854,854,819,117,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu8,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,54,60,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển564,9553,6509,4463,0466,8427,6396,9361,4305,0266,8197,7123,177,156,729,017,63,610,95,69,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,813,09,15,93,82,21,20,70,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối469,7358,2339,9294,7247,8188,7149,0102,1135,4139,9123,4119,877,546,540,643,228,719,610,36,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước253,9162,1117,275,332,23,5-26,1-3,435,0-11,6-2,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này215,8196,1222,7219,3215,6185,2175,1105,5100,4151,5126,0—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát99,093,889,886,582,978,175,782,0134,8194,8197,45,74,24,04,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,50,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,50,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.608,52.154,92.221,22.025,71.932,01.801,61.767,71.561,21.561,41.486,51.557,7953,0439,5393,2362,5303,0246,9203,3119,195,6

Cân đối kế toán NSC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.032,31.834,71.797,71.780,51.967,61.814,61.291,81.424,71.570,81.459,91.370,21.233,81.260,71.153,61.180,31.193,91.189,11.072,81.063,81.110,91.119,0932,1902,0871,7825,71.014,4908,1802,6986,5957,7904,5791,8832,4834,2902,5879,1820,4832,7813,9681,1752,1814,1831,2798,8922,1518,6471,0489,5490,7331,9347,1301,8314,0278,7301,2239,1242,8239,8280,7200,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền307,7243,2382,2261,1400,0198,9278,7201,6337,0281,8478,5189,5280,1203,9407,9321,6316,0277,8311,8214,9138,7146,7262,1163,3140,2206,5307,8146,3160,1181,7284,987,0175,5205,7188,2175,8183,5204,5177,579,4134,5172,568,765,889,5224,399,0158,0135,084,154,187,2107,7104,449,798,443,448,719,060,4
      1. Tiền305,2168,7302,6244,6375,0177,9263,2168,3307,5230,9359,2164,0252,6139,6321,9226,9201,3153,8185,8150,990,775,6181,2102,797,3159,3193,895,7102,7163,4205,233,9132,1114,1175,7147,7124,0172,5156,536,467,2138,161,545,757,1146,578,430,032,532,424,845,735,428,238,212,642,829,919,020,0
      2. Các khoản tương đương tiền2,574,579,616,625,021,015,533,329,550,9119,325,527,564,386,094,7114,7124,1126,064,048,071,280,860,642,947,2114,050,657,418,379,753,043,491,612,528,159,532,021,043,067,334,47,220,032,377,820,6128,0102,551,729,341,472,376,211,585,80,618,80,040,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn360,6418,1148,579,757,418,02,05,05,03,060,066,53,04,76,88,36,23,14,94,46,35,35,85,85,36,34,54,54,22,12,90,40,60,50,70,70,70,71,21,02,52,42,42,52,62,92,40,00,00,00,00,00,92,33,65,10,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,71,21,43,93,93,93,93,93,93,90,00,00,00,00,00,92,33,65,10,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,2-0,2-0,3-0,1-0,2-0,0-0,1-0,1-0,00,0-0,3-1,5-1,6-1,5-1,5-1,3-1,1-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn360,6418,1148,579,757,418,02,05,05,03,060,066,53,04,76,88,36,23,14,94,46,35,35,85,84,85,84,04,03,71,72,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn257,4240,4455,8383,6390,4427,5445,7376,6400,4404,3382,2294,8226,8253,9291,9228,2320,6255,6317,8279,0248,8297,2312,2208,5149,6322,0272,3199,8431,9368,4252,2229,5197,9264,5376,1274,8254,7304,4265,2204,8211,4268,3324,1223,6312,9126,8124,6125,2150,2137,7133,9112,995,977,8116,250,8112,1102,3110,838,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng222,1172,2302,2210,6231,2223,3274,0184,3230,6206,2222,1135,6170,2151,6231,2168,9272,5176,0275,1233,6205,8196,6272,3169,1133,5222,2232,1146,2347,6300,3207,7182,6169,5163,9312,8170,2171,5190,3202,3153,3162,0197,8280,4156,9260,2107,8113,5108,1140,693,9130,0103,692,764,8109,043,6101,579,8101,031,8
      2. Trả trước cho người bán21,737,837,137,337,277,652,970,049,672,940,536,137,074,248,444,435,860,129,625,222,768,428,824,912,850,428,644,475,555,938,829,117,536,532,365,548,962,729,519,914,234,015,435,922,217,213,311,67,415,13,37,74,313,19,05,710,520,18,54,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác16,032,418,737,623,929,020,524,021,926,921,325,021,430,414,116,814,221,215,422,522,734,513,316,36,552,314,016,816,519,813,324,617,371,438,445,339,856,039,337,140,141,032,736,135,95,61,69,25,931,33,34,21,52,60,91,70,32,71,62,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,4-1,9-2,1-1,9-1,9-2,5-1,7-1,6-1,6-1,6-1,8-1,8-1,8-2,2-1,8-1,8-1,8-1,8-2,3-2,4-2,4-2,3-2,3-1,9-3,2-3,0-2,5-7,5-7,7-7,6-7,6-6,7-6,4-7,4-7,5-6,2-5,8-4,8-6,1-5,7-4,9-4,7-4,7-5,6-5,7-3,8-3,8-3,7-3,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-0,2-0,2-0,3-0,3-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho1.065,1894,9795,31.035,01.100,61.147,2553,7828,4814,5754,0438,6664,8737,5680,0464,3629,7541,4526,9422,1607,0720,3472,3316,9485,2523,5473,7320,0448,4386,7400,8357,6470,2453,8359,0327,0421,8372,9316,4346,8382,0394,6360,5426,9498,9509,2144,5224,7187,9187,7107,1157,399,2106,891,5131,183,686,586,8148,8100,6
      1. Hàng tồn kho1.074,2906,6808,21.043,51.109,11.155,3562,0836,4822,5761,7446,4675,3748,0692,3478,0647,8559,7540,8438,6614,3727,7478,9326,9495,5537,8485,7331,1460,2398,9418,1366,2483,3469,9363,1333,9432,0376,5321,0349,4386,3398,2362,9441,6504,5521,5146,4228,3189,7189,5108,6158,799,4106,992,1132,384,187,087,3149,5101,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,2-11,7-13,0-8,5-8,5-8,1-8,3-8,0-8,0-7,7-7,8-10,5-10,5-12,3-13,7-18,2-18,3-13,9-16,5-7,3-7,3-6,6-10,0-10,3-14,3-12,0-11,1-11,8-12,2-17,3-8,6-13,1-16,1-4,2-6,9-10,2-3,6-4,6-2,7-4,3-3,7-2,4-14,7-5,7-12,3-1,9-3,7-1,8-1,9-1,5-1,4-0,2-0,2-0,6-1,3-0,5-0,5-0,5-0,7-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác41,638,016,021,019,323,011,813,213,816,810,918,213,311,29,46,24,89,37,25,74,810,65,18,97,15,93,63,53,74,66,94,74,64,510,45,98,66,723,113,99,110,59,18,17,820,120,318,417,83,01,82,62,82,70,71,20,82,02,11,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,016,43,96,95,88,32,64,95,89,75,88,96,04,41,95,74,67,75,24,94,49,15,18,87,15,83,63,23,32,45,22,82,62,17,53,05,63,419,910,54,96,75,34,13,50,61,80,10,50,91,10,30,50,20,40,10,20,51,60,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,010,58,310,810,28,47,05,24,63,32,50,80,20,00,00,40,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,20,41,61,51,71,82,42,72,82,93,13,23,33,33,53,53,64,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,25,63,93,33,36,32,13,13,43,72,58,57,16,77,50,00,21,51,90,00,40,70,00,10,00,10,00,00,00,20,20,00,20,00,10,00,10,10,00,10,90,20,30,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác17,35,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,80,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,119,518,418,217,32,10,72,32,32,50,31,10,41,40,40,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn795,3799,3815,2824,9843,1842,4862,1845,7847,6834,3851,9846,5840,6833,8850,3854,7864,1871,7885,5900,2915,0917,6933,2940,8943,7922,9909,4828,2713,8669,1683,5676,9691,6678,4688,8667,3678,1673,5682,4696,9709,0718,0733,2691,8693,4505,0480,0335,4327,789,992,487,291,093,491,995,695,581,081,979,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,22,12,10,82,10,82,10,00,02,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,22,12,10,82,12,12,10,00,02,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Tài sản cố định718,9720,5733,6745,4759,0754,4767,8724,7733,8731,5742,9730,3715,0712,4723,0729,3718,1725,3735,3744,8756,9766,6775,1782,2702,2669,4469,9478,0470,9471,0480,4464,2470,7469,6471,5441,2433,4436,0435,9440,7445,6452,6459,5354,7358,655,257,760,060,959,461,060,062,064,662,364,663,948,850,347,8
      1. Tài sản cố định hữu hình496,2503,8516,9527,7540,6534,7546,9503,2511,0512,5523,2516,5504,3501,3511,0516,5504,1511,7520,1528,8539,8548,8556,1563,5482,6463,5255,7262,4266,3265,6272,8256,4262,4260,4261,2230,4223,1225,3224,3225,1231,9237,6243,9138,4141,549,651,753,654,253,155,352,253,855,357,359,458,545,146,545,0
      - Nguyên giá14,914,814,814,814,814,814,814,213,513,513,45,65,65,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,9-5,6-5,3-4,9-4,6-4,3-4,0-3,7-3,4-3,1-2,8-2,7-2,6-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,914,814,814,814,814,814,814,213,513,513,45,65,65,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,9-5,6-5,3-4,9-4,6-4,3-4,0-3,7-3,4-3,1-2,8-2,7-2,6-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình222,8216,6216,6217,7218,4219,7220,9221,5222,7219,0219,8213,9210,7211,1212,0212,8214,0213,6215,3216,0217,0217,8218,9218,7219,6205,9214,1215,6204,6205,4207,6207,8208,3209,2210,3210,8210,3210,7211,6215,7213,7214,9215,5216,3217,25,66,06,46,86,45,77,88,29,35,05,25,43,73,82,8
      - Nguyên giá14,914,814,814,814,814,814,814,213,513,513,45,65,65,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,9-5,6-5,3-4,9-4,6-4,3-4,0-3,7-3,4-3,1-2,8-2,7-2,6-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư9,09,29,59,910,210,510,810,510,110,410,63,03,13,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,914,814,814,814,814,814,814,213,513,513,45,65,65,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,9-5,6-5,3-4,9-4,6-4,3-4,0-3,7-3,4-3,1-2,8-2,7-2,6-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,01,61,910,610,634,319,75,44,516,820,111,112,51,518,818,814,714,59,63,22,41,986,482,8272,8174,760,913,213,216,716,513,313,214,725,714,414,615,014,314,314,384,178,558,726,818,28,65,65,62,75,15,15,15,15,05,44,03,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,01,61,910,610,634,319,75,44,516,820,111,112,31,518,818,814,714,59,63,22,01,986,482,8272,8174,760,913,213,216,716,513,313,20,025,714,414,615,014,314,314,384,178,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,026,026,026,026,026,026,026,026,026,013,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,311,8374,0377,7238,4238,15,65,54,73,23,03,03,73,73,53,53,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0365,7369,4224,3226,92,62,62,61,21,31,31,81,81,81,81,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,026,026,026,026,026,026,026,026,026,013,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,311,88,38,315,712,23,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,00,00,00,0-1,5-1,0-0,9-1,0-1,9-1,9-2,3-2,3-2,0-2,0-2,2-2,2-2,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác40,042,343,939,945,138,646,148,058,060,965,768,374,381,188,897,8101,1101,5109,4114,9122,4118,2129,7130,7129,0144,7140,7149,5155,9158,9163,8169,9178,3182,1190,7198,0205,6209,8218,6227,8235,7237,9246,2239,7244,517,117,818,920,019,220,319,820,620,721,522,222,823,324,024,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn35,234,634,031,634,129,029,329,932,231,128,927,626,727,629,529,727,927,426,026,727,519,019,719,710,621,210,510,811,19,88,79,110,210,010,711,412,511,710,914,817,010,612,34,84,00,10,10,51,01,31,70,50,70,10,30,30,30,10,10,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,77,58,67,011,08,810,25,57,55,76,94,96,06,16,08,98,26,26,66,46,55,76,94,95,23,83,75,75,33,13,42,63,41,22,32,22,20,63,62,41,73,73,72,92,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,10,21,21,20,00,80,80,90,90,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,00,80,03,70,80,80,81,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,05,811,617,423,329,135,040,846,752,558,464,267,176,081,887,793,599,4105,2112,4118,9125,5132,0138,5145,0151,7158,1164,6170,9177,6184,4191,0197,5204,0210,6217,1223,6230,2231,9237,717,017,718,419,117,918,619,319,920,621,221,922,623,223,924,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.827,62.633,92.612,92.605,42.810,72.657,02.154,02.270,42.418,42.294,22.222,12.080,32.101,31.987,52.030,62.048,62.053,21.944,51.949,22.011,12.033,91.849,71.835,21.812,51.769,41.937,31.817,61.630,81.700,41.626,81.587,91.468,71.524,01.512,61.591,31.546,31.498,51.506,21.496,31.378,01.461,11.532,11.564,41.490,61.615,51.023,6951,0824,9818,4421,8439,5389,0405,0372,1393,2334,7338,3320,9362,5279,6
  A. Nợ phải trả1.242,0990,2952,91.043,91.234,01.105,5633,3823,11.000,9825,7776,0733,1776,5611,5680,3760,6784,9607,3644,6791,9842,4625,5634,1696,4652,4800,8689,0565,3644,2556,7535,8502,7575,6424,5531,6369,5362,8381,4410,8322,7439,5490,0592,7506,3666,2266,0202,3108,5126,068,0112,380,8105,4101,4121,467,286,896,9144,261,0
    I. Nợ ngắn hạn1.209,6957,7920,31.011,31.201,21.072,9600,7790,5968,2793,3743,9701,1744,5579,9648,6728,3753,1575,5612,6743,2788,1565,6568,5608,6575,5696,2593,0493,9601,2445,5423,4349,4422,2380,9490,9334,1327,1338,8368,1270,0378,4387,2499,4415,3593,3249,2202,3108,0125,367,9112,278,4105,4101,3121,366,786,396,3143,660,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn867,4697,4591,4753,2855,0775,2195,5421,4568,9452,5315,8319,9358,6261,2221,0328,9288,5246,0200,7367,6395,5283,3147,7165,4181,4193,4179,7161,5265,2110,079,790,3157,174,6137,0101,2117,3165,2123,2112,3132,3188,5217,2225,5247,8122,125,47,86,00,00,00,10,10,20,20,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn50,151,580,239,199,496,6121,395,178,2105,4128,770,871,4107,9128,597,189,581,597,077,386,787,895,460,463,9212,2113,565,267,691,098,689,486,8101,2101,869,870,988,683,266,969,8100,3110,484,7168,267,690,532,648,226,255,128,627,331,165,217,532,032,676,413,5
      4. Người mua trả tiền trước14,213,517,413,718,314,419,721,311,411,915,125,39,011,116,19,37,622,022,812,314,614,019,59,248,819,518,67,846,99,911,511,349,915,463,19,019,29,345,53,819,25,833,05,79,44,017,61,22,93,08,60,89,48,011,27,38,48,415,59,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,910,829,215,722,68,621,617,418,19,923,712,115,56,56,820,311,14,49,413,010,86,29,016,617,17,39,68,411,77,010,85,411,25,49,46,47,35,814,59,15,55,47,09,315,22,63,03,23,02,03,81,61,72,03,33,13,02,33,01,9
      6. Phải trả người lao động4,42,216,13,77,84,728,89,313,04,221,69,612,13,343,020,636,421,844,913,220,92,847,921,020,54,632,215,741,024,031,017,341,231,548,122,826,430,831,020,938,223,839,717,037,821,231,624,034,719,124,327,930,623,525,523,825,018,622,223,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,424,331,322,225,019,514,619,118,620,317,816,815,416,511,228,020,719,415,114,811,611,112,110,69,810,812,510,910,27,79,82,66,81,86,16,44,65,97,08,83,812,311,215,016,10,30,60,61,10,60,80,50,80,51,20,61,30,11,30,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,70,30,90,70,70,30,70,50,70,00,20,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,30,20,10,20,30,30,10,10,10,10,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác196,6133,4119,2124,7133,0138,2173,6172,6215,5165,7197,4217,6211,8145,4184,6184,8255,1158,1185,2207,4208,4141,0207,4283,6187,2218,2193,7189,0115,8172,3154,196,028,1133,3106,392,853,520,345,027,869,627,452,227,465,015,316,020,59,06,25,23,720,018,94,74,35,621,516,63,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi46,223,835,438,039,415,125,333,644,022,623,728,850,827,337,539,344,022,237,537,739,619,529,441,646,730,132,935,342,523,227,536,840,817,518,625,427,812,718,720,340,024,028,530,733,715,917,618,220,510,914,515,315,517,19,910,210,912,88,48,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn32,432,532,632,632,732,632,632,632,732,432,132,031,931,631,632,331,831,831,948,754,359,965,687,876,9104,796,071,443,0111,2112,4153,3153,443,640,735,435,742,742,752,761,2102,893,390,972,916,80,00,50,70,10,12,40,10,10,10,50,50,60,60,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,11,21,21,21,41,21,332,61,31,10,70,60,50,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,20,10,11,71,91,11,01,11,31,31,31,00,01,00,00,50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,40,00,00,00,016,622,127,733,255,344,371,963,238,310,077,879,3120,1120,110,57,20,00,07,87,817,225,967,457,955,037,915,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,40,40,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả31,331,331,331,431,431,431,40,031,431,431,431,431,431,40,032,131,631,631,831,932,032,132,232,332,432,532,632,832,833,333,033,133,233,033,433,733,733,833,934,334,034,134,134,934,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,20,20,10,20,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.585,61.643,81.659,91.561,51.576,71.551,51.520,61.447,31.417,51.468,51.446,11.347,31.324,81.376,01.350,41.288,01.268,31.337,21.304,61.219,21.191,51.224,21.201,11.116,11.117,01.136,51.128,61.065,51.056,11.070,11.052,1966,0948,41.088,11.059,71.176,81.135,71.124,81.085,51.055,31.021,51.042,2971,7984,3949,3757,7748,6716,4692,4353,7327,2308,2299,6270,7271,7267,5251,4224,0218,4218,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.585,61.643,81.659,91.561,51.576,71.551,51.520,61.447,31.417,51.468,51.446,11.347,31.324,81.376,01.350,41.288,01.268,31.337,21.304,61.219,21.191,51.224,21.201,11.116,11.117,01.136,51.128,61.065,51.056,11.070,11.052,1966,0948,41.088,11.059,71.176,81.135,71.124,81.085,51.055,31.021,51.042,2971,7984,3949,3757,6748,6716,4692,4353,7327,2308,2299,6270,7271,7267,5251,4224,0218,4218,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9175,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9100,3100,3100,3100,3100,3100,382,682,682,682,682,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,2331,254,854,854,854,854,854,854,854,854,854,854,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu8,08,08,08,08,08,08,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,01,50,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển594,4565,8564,9573,3578,8547,2553,6554,2559,6515,0509,4517,8523,4483,8465,0474,5476,6473,7467,2472,0476,6427,3427,6434,0439,2391,5396,9393,9399,7359,5361,4370,0372,9308,4305,0310,9314,2270,1261,0278,9281,0198,1197,7200,6200,7140,9123,1125,2126,277,177,177,177,177,056,756,756,756,529,029,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,117,817,817,813,013,013,013,013,09,19,19,19,15,95,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối377,3464,2480,2377,4387,1394,9358,2287,3252,9357,3339,8235,4207,9298,4293,0222,1200,9272,9247,5160,3128,5210,6189,099,693,6162,2149,090,075,5122,3101,732,59,8162,0134,9165,2126,4175,8140,696,063,5158,692,596,665,7126,4117,878,058,1104,077,558,80,321,246,560,543,816,940,642,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước294,8423,2253,9254,9290,2357,9162,1162,2162,3321,8116,4117,6117,6263,275,774,880,7235,931,932,032,1177,33,9-21,53,2146,3-26,1-26,0-23,975,5-3,419,519,0119,334,535,936,3133,7-11,4-11,1-11,8121,2-2,9-2,5-2,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này82,541,0226,2122,596,937,0196,1125,190,735,5223,4117,790,335,2217,2147,3120,237,0215,5128,396,433,3185,1121,090,515,8175,1116,099,446,8105,013,0-9,342,7100,4129,390,142,1152,0107,175,437,495,499,168,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,30,30,30,30,00,30,30,30,30,30,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát98,898,899,995,795,794,493,890,889,989,189,887,086,586,785,384,383,883,682,979,979,379,277,475,577,175,775,774,673,981,381,979,381,6133,6135,7216,6210,9194,8199,7196,2192,8201,3197,4202,9198,70,05,75,95,74,44,23,93,94,14,13,64,13,94,04,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.827,62.633,92.612,92.605,42.810,72.657,02.154,02.270,42.418,42.294,22.222,12.080,32.101,31.987,52.030,62.048,62.053,21.944,51.949,22.011,12.033,91.849,71.835,21.812,51.769,41.937,31.817,61.630,81.700,41.626,81.587,91.468,71.524,01.512,61.591,31.546,31.498,51.506,21.496,31.378,01.461,11.532,11.564,41.490,61.615,51.023,6951,0824,9818,4421,8439,5389,0405,0372,1393,2334,7338,3320,9362,5279,6

Báo cáo khác của NSC

Dữ liệu khác của NSC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (mã NSC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NSC.