Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo NSL
CTCP Cấp nước Sơn La
Son La Water Supply Joint Stock Company
15.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán NSL — trang 31

Mua bán ròng của khối ngoại với NSL

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: -03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: -011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 0-07-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch NSL từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
16-3-202318.90000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
15-3-202318.80000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
14-3-202318.80000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
13-3-202318.90000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
10-3-202318.70000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
9-3-202318.70000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
8-3-202318.70000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
7-3-202318.70000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
6-3-202318.70000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
3-3-202318.70000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
2-3-202318.70000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
1-3-202318.70000■ 00,00,0■ 0,04.823.800
28-2-202318.50000■ 00,00,0■ 0,04.823.700
27-2-202318.6000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.823.700
24-2-202318.5000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.823.700
23-2-202318.50000■ 00,00,0■ 0,04.823.700
22-2-202317.80000■ 00,00,0■ 0,04.823.700
21-2-202317.80000■ 00,00,0■ 0,04.823.700
20-2-202317.80000■ 00,00,0■ 0,04.823.600
17-2-202318.00000■ 00,00,0■ 0,04.823.600
16-2-202316.3000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.823.600
15-2-202319.10000■ 00,00,0■ 0,04.823.600
14-2-202319.10000■ 00,00,0■ 0,04.823.600
13-2-202319.1003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.823.600
10-2-202319.00000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
9-2-202319.00000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
8-2-202319.00000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
7-2-202318.90000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
6-2-202319.00000■ 00,00,0■ 0,04.823.900
3-2-202318.60000■ 00,00,0■ 0,04.823.900

Trang 31/61 · 3-2-2023 – 16-3-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-7-2019

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại NSL, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của NSL

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu NSL (CTCP Cấp nước Sơn La) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu NSL (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 6.077.162 cổ phiếu.