Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo NTT
CTCP Dệt - May Nha Trang
Nha Trang Textile & Garment Joint Stock Company
10.200
▲ +1.000 (▲ +10,87%)
cuối phiên · 14:50:20

Cân đối kế toán NTT

Cân đối kế toán NTT theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn608,9739,7478,0611,3466,3310,0302,1454,7395,0373,3432,8348,8329,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,134,158,125,224,18,61,72,69,23,73,82,63,5
      1. Tiền24,515,048,125,219,68,61,72,69,23,63,72,13,3
      2. Các khoản tương đương tiền26,719,110,10,04,50,00,00,00,00,10,10,50,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,067,644,644,616,10,00,00,00,71,00,016,427,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,233,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,8-5,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,067,644,644,616,10,00,00,00,71,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn253,7221,8103,1147,1127,0110,499,3157,1137,3195,2208,2109,892,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng215,2215,594,892,990,687,464,4116,062,5107,7141,372,688,9
      2. Trả trước cho người bán39,37,28,154,811,64,318,90,647,864,763,736,92,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,50,31,50,726,019,917,241,628,124,83,62,43,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,1-1,1-2,0-2,0-2,1-2,2
    IV. Tổng hàng tồn kho239,4389,8262,2386,7293,9186,7196,9289,8246,6172,7213,5217,7204,4
      1. Hàng tồn kho239,4389,8262,2386,7293,9186,7196,9289,8246,6172,7213,5217,7204,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác53,626,59,97,65,24,34,15,31,30,77,22,41,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,41,92,21,81,21,01,61,40,70,53,81,80,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ49,322,62,61,20,00,00,00,10,10,23,40,20,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,91,95,14,74,03,42,63,80,50,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn515,0495,1563,0339,8296,3318,3345,2394,4441,4424,2320,1261,3488,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,01,436,736,745,947,754,867,079,280,581,6112,30,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,01,436,736,745,947,754,867,079,280,581,40,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2112,30,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định491,2458,9388,8235,8231,7254,1277,4306,7336,3122,4136,7141,4472,2
      1. Tài sản cố định hữu hình489,6457,2387,1234,0229,9252,3275,5304,8336,3117,9131,9136,2472,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,85,20,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,61,71,71,71,81,81,91,90,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,210,4109,161,012,812,17,011,27,5202,789,71,58,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,210,4109,161,012,812,17,011,27,5202,789,71,58,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,21,21,21,21,21,21,21,211,211,211,23,21,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,21,21,21,21,21,211,211,211,23,21,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,323,327,35,14,73,24,98,37,27,40,92,96,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,323,327,35,14,73,24,98,37,27,30,72,66,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.123,81.234,81.041,0951,1762,6628,3647,3849,1836,5797,5752,9610,1818,4
  A. Nợ phải trả896,61.047,1882,7776,3638,8506,6500,0671,4629,3570,8512,5378,7582,8
    I. Nợ ngắn hạn594,3728,0519,6630,4521,6401,6374,2526,7466,5409,4444,9370,5389,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn379,3392,3304,0281,6315,2290,1336,2438,3373,1265,4299,7273,2272,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn155,3291,7167,4304,7166,885,619,265,660,2113,4111,158,674,2
      4. Người mua trả tiền trước14,712,817,017,222,73,18,61,90,20,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,17,84,44,42,23,71,21,82,54,10,65,72,0
      6. Phải trả người lao động27,816,617,215,410,17,96,76,15,617,025,925,534,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,32,86,02,62,49,40,93,81,02,62,13,00,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,63,43,23,91,61,31,08,022,24,53,53,34,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,10,00,10,40,30,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,40,40,50,30,30,51,11,72,42,01,21,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn302,3319,1363,1146,0117,1105,0125,8144,7162,8161,467,68,1192,9
      1. Phải trả người bán dài hạn78,6176,0208,733,216,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,38,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn214,4134,3154,4112,8100,4105,0125,8144,7161,5161,467,68,1192,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu227,3187,8158,2174,7123,8121,7147,3177,7207,2226,7240,4231,4235,6
    I. Vốn chủ sở hữu227,3187,8158,2174,7123,8121,7147,3177,7207,2226,7240,4231,4235,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu235,0235,0235,0235,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,81,81,81,82,02,02,02,02,02,02,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,0-11,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,723,723,723,722,022,022,022,022,022,022,022,012,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-33,3-72,8-102,3-85,8-85,2-87,3-61,7-31,3-1,617,630,834,548,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-72,8-102,3-85,8-87,3-87,3-61,7-31,30,9-1,9-1,22,4——
      - LNST chưa phân phối kỳ này39,529,5-16,51,52,1-25,6-30,4-32,20,318,828,4——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,10,51,01,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.123,81.234,81.041,0951,1762,6628,3647,3849,1836,5797,5752,9610,1818,4

Cân đối kế toán NTT theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn753,1757,8609,7640,5753,2760,5740,3657,1635,1521,9477,1503,2499,2610,3613,3569,0546,3515,4466,3393,5428,3357,7310,8336,8344,2303,4302,0345,9377,7400,8454,7489,5470,4476,7382,1469,5402,0433,4372,1399,2370,9401,1432,8348,8329,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,2103,251,128,966,852,734,243,338,158,558,180,828,530,125,382,6123,278,725,123,02,039,68,63,96,91,21,71,91,94,92,63,72,43,09,25,63,73,73,73,94,026,13,82,63,5
      1. Tiền20,373,524,58,247,733,615,124,28,548,447,170,818,430,125,382,6123,278,719,623,02,039,68,63,96,91,21,71,91,94,92,63,72,43,09,25,53,73,73,63,74,026,13,72,13,3
      2. Các khoản tương đương tiền3,929,726,720,719,119,119,119,129,610,111,110,110,10,00,00,00,00,05,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,20,00,00,10,50,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,519,811,052,157,262,267,648,147,144,643,644,644,647,244,619,116,116,115,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,70,70,80,90,00,00,00,00,016,427,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,233,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,8-5,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn31,519,811,052,157,262,267,648,147,144,643,644,644,647,244,619,116,116,115,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,70,70,80,90,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn292,8250,1254,6215,6234,3233,8221,4157,4196,5131,2103,1146,6104,9126,3147,5117,8113,9116,6121,698,0117,8132,6110,9109,7113,0103,699,3149,0144,7167,9157,1171,0171,0173,8121,0173,2151,4203,8179,7188,8165,0165,1208,2109,892,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng246,8206,7215,2204,9231,9222,4215,4153,0165,4122,894,8127,5101,0103,093,282,080,871,590,669,696,280,488,686,588,782,664,4115,3110,2124,7116,0108,7110,492,062,5113,3119,0110,8107,7110,480,9102,5141,372,688,9
      2. Trả trước cho người bán18,644,440,211,63,512,57,25,314,76,38,010,24,223,854,936,834,124,911,62,12,733,73,64,53,23,918,91,51,82,40,645,445,647,847,849,018,867,264,772,779,459,263,736,92,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,60,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác28,70,30,50,30,20,20,10,517,73,41,610,21,00,80,70,20,221,420,627,520,119,719,920,022,418,317,233,333,842,041,617,916,135,111,912,015,727,89,37,76,83,93,62,43,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,1-2,2
    IV. Tổng hàng tồn kho341,3325,7239,4295,8352,6377,9390,1389,7337,8277,3262,2224,3313,5397,7388,3342,1286,9298,1299,3267,5303,8180,4186,9219,2220,0193,4196,9191,7227,7222,3289,8313,4294,9296,3249,7288,1243,9223,2188,0205,0198,9204,8213,5217,7204,4
      1. Hàng tồn kho341,3325,7239,4295,8352,6377,9390,1389,7337,8277,3262,2224,3313,5397,7388,3342,1286,9298,1299,3267,5303,8180,4186,9219,2220,0193,4196,9191,7227,7222,3289,8313,4294,9296,3249,7288,1243,9223,2188,0205,0198,9204,8213,5217,7204,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác63,359,053,648,142,333,927,018,615,710,210,06,87,69,07,57,46,36,05,25,04,65,24,44,04,45,14,13,23,45,75,31,52,13,11,41,92,21,90,71,52,95,17,22,41,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,62,62,42,01,61,12,12,63,12,52,32,34,05,31,61,92,22,01,21,01,21,41,01,51,82,51,51,71,42,01,41,31,82,40,71,61,91,70,51,32,44,23,81,80,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ57,853,949,344,038,730,922,613,49,94,82,61,81,31,21,20,90,14,00,00,60,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,63,40,20,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,92,41,92,02,01,92,32,62,63,05,12,72,22,54,74,64,10,04,03,43,43,43,42,62,62,62,61,51,93,63,80,10,20,50,60,10,20,00,00,00,30,20,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn531,3504,1514,1524,9529,5510,1494,9497,6509,0557,5563,0555,1522,2402,8340,1314,6301,5283,7296,1302,5303,7311,2318,3322,0330,3337,1345,3359,2368,0383,2394,4402,2414,8435,5444,6450,1447,7426,1425,4410,0400,5382,6320,1261,3488,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,01,41,41,41,41,41,436,736,736,736,736,736,737,438,239,045,945,945,945,947,747,751,751,754,857,860,963,967,069,073,176,279,280,580,580,580,582,182,380,781,6112,30,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,01,41,41,41,41,41,436,736,736,736,736,736,737,438,239,045,945,945,945,947,747,751,751,754,857,860,963,967,069,073,176,279,280,580,580,580,580,580,580,581,40,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,70,20,2112,30,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định494,6481,9491,2499,9453,9448,8458,9468,5477,8488,1388,8235,4224,2229,5235,8229,5235,8225,8231,7238,0244,4250,9254,1257,3264,1271,0277,4287,0291,9299,2306,7312,1320,1328,1339,5117,2119,9122,7122,5124,9138,7139,5136,7141,4472,2
      1. Tài sản cố định hữu hình493,0480,3489,6498,3452,3447,1457,3466,8476,1486,4387,1233,7222,5227,7234,0227,8234,1224,0229,9236,3242,6249,1252,3255,5262,2269,2275,5285,1290,0297,3304,8312,1320,1328,1339,5117,2115,7118,3118,0120,4134,1134,7131,9136,2472,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,44,54,64,64,74,85,20,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,61,61,61,61,61,61,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,81,81,81,81,81,81,81,81,81,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn21,37,68,36,754,638,010,42,12,62,6109,1276,6255,4130,161,042,521,913,812,611,86,89,012,112,59,28,37,07,47,411,011,211,511,39,87,5234,1228,5204,4202,7183,5160,7149,789,71,58,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,37,68,36,754,638,010,42,12,62,6109,1276,6255,4130,161,042,521,913,812,611,86,89,012,112,59,28,37,07,47,411,011,211,511,39,87,5234,1228,5204,4202,7183,5160,7149,789,71,58,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,211,211,211,211,211,212,212,211,211,211,23,21,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,23,21,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,4-4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,113,313,315,718,420,823,124,426,028,927,25,34,85,35,43,94,43,94,75,65,34,23,13,34,14,84,95,76,67,98,38,49,210,27,27,17,57,37,47,37,61,50,92,96,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn14,113,313,315,718,420,823,124,426,028,927,25,34,85,35,43,94,43,94,75,65,34,23,13,34,14,84,95,76,67,98,38,49,210,27,27,17,47,37,47,27,51,40,72,66,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,10,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.284,41.261,91.123,81.165,41.282,61.270,71.235,21.154,71.144,21.079,51.040,01.058,31.021,41.013,2953,3883,6847,9799,0762,4696,0732,0668,9629,1658,8674,6640,4647,3705,1745,7784,0849,1891,8885,3912,2826,7919,6849,7859,5797,5809,2771,3783,7752,9610,1818,4
  A. Nợ phải trả1.030,51.019,0897,1944,21.066,31.065,41.044,2966,4960,4913,2882,9905,2868,1848,4778,9705,9671,3622,5638,6578,8615,0556,4507,2540,6547,1505,4500,1538,0577,5614,2671,4680,6674,2704,0619,6710,6640,8632,3569,9594,1560,0542,6512,5378,7582,8
    I. Nợ ngắn hạn732,9714,7594,8630,7722,7756,8725,2645,3629,1550,1480,8553,8522,3648,9632,5576,1542,3507,4503,7481,0522,4451,5402,2412,7421,2378,5374,3393,2432,4469,5526,7517,2512,0542,3456,8527,2450,9457,5408,4439,6418,8411,0444,9370,5389,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn485,0526,3379,3341,7374,1410,3376,3321,3312,1285,1275,3257,1253,1303,3281,7276,9263,0228,2297,4293,6273,1278,5290,1304,1324,8326,4336,3319,2335,3374,8438,3431,6405,3430,0373,1372,6322,5309,5265,4273,2337,7336,8299,7273,2272,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn176,7136,2155,3201,8279,8306,5292,6253,0253,0212,9156,9221,9205,0300,1304,8230,6200,1200,2167,0127,4183,5123,686,282,471,731,219,266,381,574,465,364,382,475,860,0113,893,5119,3113,2127,850,562,6111,158,674,2
      4. Người mua trả tiền trước15,015,814,714,913,416,612,817,118,417,117,017,217,217,217,328,653,764,322,726,036,729,23,12,51,17,58,60,61,63,01,90,10,00,70,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,04,85,626,121,54,54,218,87,63,94,415,34,12,14,314,27,03,02,213,49,03,03,75,44,41,91,21,40,74,11,83,87,25,12,57,12,52,24,35,15,00,50,65,72,0
      6. Phải trả người lao động22,818,727,822,416,012,016,513,512,19,417,213,313,010,717,212,38,87,710,17,17,05,48,04,23,83,16,71,71,30,36,10,70,13,78,58,77,93,416,016,18,92,825,925,534,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,63,11,36,40,92,82,81,92,48,96,07,56,04,12,59,66,01,62,111,110,59,39,48,99,72,30,90,71,91,04,23,73,92,91,05,04,03,82,62,81,80,82,13,00,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12,71,35,18,912,70,00,00,04,46,60,02,24,46,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,02,03,00,00,00,00,50,00,50,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,88,45,58,23,83,419,519,218,65,63,618,818,64,14,13,43,12,21,61,82,02,01,32,52,42,21,02,99,510,68,011,311,422,39,818,118,417,74,512,111,96,43,53,34,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,00,00,10,00,20,10,10,10,10,00,00,40,20,10,10,10,10,40,20,30,10,31,30,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,20,20,10,50,50,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,60,20,30,30,30,30,30,40,50,50,50,50,60,71,11,21,40,91,71,82,01,52,42,43,01,02,01,21,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn297,6304,3302,3313,5343,5308,6319,1321,2331,3363,0402,1351,4345,8199,5146,4129,8129,0115,1134,997,892,6105,0105,0128,0125,9126,9125,8144,8145,1144,8144,7163,4162,2161,7162,8183,4189,9174,9161,4154,5141,1131,667,68,1192,9
      1. Phải trả người bán dài hạn57,369,278,687,0175,9134,2176,0178,4189,4208,1219,0171,1171,133,233,20,00,016,716,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn2,30,90,00,02,41,20,08,07,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,39,39,30,08,88,88,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn228,7224,8214,4226,5156,4164,4134,3134,8134,8154,9183,1180,3174,7166,3113,2129,8129,098,4118,297,892,6105,0105,0128,0125,9126,9125,8144,8145,1144,8144,7163,4162,2161,7161,5181,5187,5172,0161,4154,5141,1131,667,68,1192,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,82,32,80,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu253,8242,9226,7221,2216,4205,3191,0188,3183,8166,3157,1153,2153,3164,8174,5177,6176,6176,5123,8117,2117,1112,5121,9118,1127,4135,0147,2167,0168,2169,8177,7211,2211,1208,1207,1209,1208,9227,2227,6215,0211,4241,1240,4231,4235,6
    I. Vốn chủ sở hữu253,8242,9226,7221,2216,4205,3191,0188,3183,8166,3157,1153,2153,3164,8174,5177,6176,6176,5123,8117,2117,1112,5121,9118,1127,4135,0147,2167,0168,2169,8177,7211,2211,1208,1207,1209,1208,9227,2227,6215,0211,4241,1240,4231,4235,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0185,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,71,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,91,92,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,0-11,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,722,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,012,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-6,6-17,7-33,8-39,3-44,2-55,2-69,6-72,2-76,8-94,2-103,4-107,4-107,2-95,8-86,0-83,0-84,1-82,5-85,2-91,8-92,0-96,6-87,2-90,9-81,6-74,0-61,8-42,0-40,8-39,3-31,32,22,0-0,6-1,70,2-0,018,618,55,82,131,730,834,548,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-33,3-33,3-72,8-72,8-72,8-72,8-102,3-102,3-102,3-102,3-85,8-85,8-85,8-85,8-87,3-87,3-87,3-85,2-87,3-87,3-87,3-87,3-61,7-61,7-61,7-61,7-31,3-31,3-31,3-31,30,90,90,9-1,6-1,9-1,9-1,917,6-1,2-1,2-1,230,82,4——
      - LNST chưa phân phối kỳ này26,615,639,033,528,617,532,730,125,58,1-17,6-21,6-21,4-10,01,24,33,22,72,1-4,5-4,7-9,3-25,5-29,2-19,9-12,3-30,5-10,7-9,5-7,9-32,21,31,21,00,22,01,91,019,77,03,30,828,4——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,2-0,1-0,1-0,00,10,20,30,40,51,01,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.284,41.261,91.123,81.165,41.282,61.270,71.235,21.154,71.144,21.079,51.040,01.058,31.021,41.013,2953,3883,6847,9799,0762,4696,0732,0668,9629,1658,8674,6640,4647,3705,1745,7784,0849,1891,8885,3912,2826,7919,6849,7859,5797,5809,2771,3783,7752,9610,1818,4

Báo cáo khác của NTT

Dữ liệu khác của NTT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dệt - May Nha Trang (mã NTT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NTT.