Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo NVB
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
National Citizen Commercial Joint Stock Bank
14.000
▼ −500 (▼ −3,45%)

Khối ngoại mua bán NVB — trang 34

Mua bán ròng của khối ngoại với NVB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: -04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: -018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 126-6-2026: -029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: -16-7-2026: 07-7-2026: 28-7-2026: 09-7-2026: -010-7-2026: -213-7-2026: 114-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 117-7-2026: -120-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: -024-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: -031-7-2026: -03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: 219-8-2026: 120-8-2026: 021-8-2026: -124-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: 128-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: -18-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: -017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: -122-9-2026: -123-9-2026: 124-9-2026: 225-9-2026: 228-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 11-10-2026: -32-10-2026: 45-10-2026: -26-10-2026: 07-10-2026: -38-10-2026: 19-10-2026: -012-10-2026: -313-10-2026: 014-10-2026: 315-10-2026: 016-10-2026: -219-10-2026: 220-10-2026: 121-10-2026: -122-10-2026: -123-10-2026: 026-10-2026: -327-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: -130-10-2026: -04-313-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch NVB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
8-11-202213.50000■ 00,00,0■ 0,0119.012.633
7-11-202213.50000■ 00,00,0■ 0,0119.012.633
4-11-202213.50000■ 00,00,0■ 0,0119.012.633
3-11-202214.60000■ 00,00,0■ 0,0119.012.633
2-11-202214.7001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,0119.012.633
1-11-202214.70000■ 00,00,0■ 0,0119.013.633
31-10-202214.80000■ 00,00,0■ 0,0119.013.633
28-10-202214.80000■ 00,00,0■ 0,0119.013.633
27-10-202214.80000■ 00,00,0■ 0,0119.013.633
26-10-202214.10000■ 00,00,0■ 0,0119.013.633
25-10-202215.00000■ 00,00,0■ 0,0119.013.633
24-10-202216.00000■ 00,00,0■ 0,0119.013.633
21-10-202216.70000■ 00,00,0■ 0,0119.013.633
20-10-202216.80000■ 00,00,0■ 0,0119.013.633
19-10-202216.90000■ 00,00,0■ 0,0119.009.433
18-10-202216.60000■ 00,00,0■ 0,0119.009.433
17-10-202216.50004.200▼ −4.2000,00,1▼ −0,1119.009.433
14-10-202217.30000■ 00,00,0■ 0,0119.009.433
13-10-202217.80000■ 00,00,0■ 0,0119.009.433
12-10-202217.20000■ 00,00,0■ 0,0119.009.433
11-10-202215.80000■ 00,00,0■ 0,0119.009.433
10-10-202217.30000■ 00,00,0■ 0,0119.009.433
7-10-202216.90000■ 00,00,0■ 0,0119.009.433
6-10-202218.00000■ 00,00,0■ 0,0119.009.433
5-10-202218.00000■ 00,00,0■ 0,0119.008.733
4-10-202217.40000■ 00,00,0■ 0,0118.938.733
3-10-202218.0000700▼ −7000,00,0▼ −0,0118.938.733
30-9-202218.300070.000▼ −70.0000,01,3▼ −1,3118.821.333
29-9-202218.30000■ 00,00,0■ 0,0118.771.333
28-9-202218.5000117.400▼ −117.4000,02,2▼ −2,2118.682.233

Trang 34/135 · 28-9-2022 – 8-11-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 13-9-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại NVB, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của NVB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu NVB (Ngân hàng TMCP Quốc Dân) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu NVB (mua 56 tỉ đồng, bán 57 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 251.005.543 cổ phiếu.