Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo NVB
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
National Citizen Commercial Joint Stock Bank
13.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán NVB

Cân đối kế toán NVB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý226,3296,6248,5384,0242,4297,6231,7291,6285,9281,9285,7220,4177,7200,6366,3780,4269,6137,678,523,1
  II. Tiền gửi tại NHNN14.455,23.507,32.287,13.749,71.966,51.550,8494,41.587,72.336,31.627,01.812,4840,91.080,11.290,1958,6595,7303,7294,3811,511,2
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác24.308,115.073,98.460,911.658,73.201,212.114,315.274,66.683,89.445,211.518,36.421,96.656,04.957,0369,73.058,84.111,75.227,34.200,14.079,1408,5
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác24.008,115.073,98.460,911.658,73.064,612.014,314.390,46.651,88.721,99.168,06.036,94.160,74.336,446,03.058,84.111,75.227,34.200,14.079,1408,5
    2. Cho vay các TCTD khác300,0———136,6100,0884,232,0723,22.350,3385,02.500,0625,2326,20,00,00,00,00,00,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác14,2—0,0223,4—38,643,953,10,033,80,03,43,40,30,30,92,50,00,00,0
  VII. Cho vay khách hàng96.302,869.978,454.266,246.762,640.923,439.855,037.483,435.281,531.751,325.061,920.222,016.445,313.266,312.667,112.755,510.638,99.864,25.452,64.357,4353,5
    1. Cho vay khách hàng97.544,671.174,755.344,347.722,341.615,040.313,337.910,635.674,132.110,625.352,220.431,416.640,713.475,412.885,712.914,710.766,69.959,65.474,64.363,4354,3
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.241,8-1.196,3-1.078,1-959,7-691,6-458,3-427,2-392,6-359,2-290,3-209,4-195,4-209,1-218,5-159,1-127,6-95,4-21,9-6,1-0,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư21.541,018.718,313.111,811.452,510.108,313.295,513.195,516.132,915.470,219.105,810.046,05.158,83.786,22.510,21.866,91.867,12.148,941,30,00,0
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán2.412,14.550,37.736,95.934,54.814,57.656,16.913,78.864,57.461,411.233,04.466,33.688,01.645,0810,2166,9167,148,921,50,00,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn19.233,414.325,55.652,85.949,65.699,55.866,96.366,17.353,98.101,77.892,85.579,71.470,82.141,21.700,01.700,01.700,02.100,019,90,00,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-104,5-157,5-277,9-431,6-405,6-227,5-84,3-85,5-93,0-20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn316,0371,2654,7654,7654,7654,7654,7716,6709,7862,7870,0966,2972,5698,8700,1539,1325,9326,3182,298,6
    4. Đầu tư dài hạn khác719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6729,5719,6869,6874,0970,9977,2703,5703,5539,1325,9326,3182,20,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-403,6-348,4-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-12,9-9,9-6,9-3,9-4,7-4,7-4,7-3,40,00,00,00,00,0
  X. Tài sản cố định799,8922,1785,7743,1708,0563,5589,5614,91.375,41.182,61.168,51.147,61.044,3163,5139,9106,6107,6108,759,719,4
    1. Tài sản cố định hữu hình233,6208,6171,7164,9128,2130,9151,5163,9267,8237,6231,1219,1211,196,574,665,467,969,746,5—
      - Nguyên giá639,9849,4735,1678,9665,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-73,8-135,9-121,1-100,7-86,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình566,2713,5614,0578,3579,8432,6438,0451,11.107,6945,0937,4928,5833,266,965,441,239,838,913,2—
      - Nguyên giá639,9849,4735,1678,9665,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-73,8-135,9-121,1-100,7-86,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác5.651,79.630,816.434,714.218,615.978,221.231,412.426,211.059,910.125,09.337,07.403,35.398,53.787,03.685,02.649,51.375,9440,3344,4334,6212,3
    1. Các khoản phải thu2.959,88.128,410.602,010.646,511.929,218.722,85.670,54.452,04.398,83.044,82.213,41.086,8901,22.152,92.194,5953,9192,4212,0236,5204,3
    2. Các khoản lãi, phí phải thu1.188,2499,53.569,61.513,41.981,61.806,33.151,52.663,62.729,43.101,02.410,13.432,22.231,51.324,9383,5173,3204,185,274,62,5
    4. Tài sản có khác3.159,72.682,32.482,42.258,62.267,3902,33.804,23.980,23.032,63.220,02.808,7893,5654,2207,271,6248,743,847,223,65,5
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-1.656,0-1.679,4-219,3-200,0-200,0-200,0-200,0-35,9-35,9-28,9-28,9-13,90,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163.615,0118.498,796.249,589.847,273.782,789.601,280.394,072.422,271.841,669.011,048.230,036.837,129.074,421.585,222.496,020.016,418.690,010.905,39.903,11.126,5
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN1.545,1—0,0—1,80,00,01.244,20,01.209,30,00,00,0732,251,2160,4500,00,00,00,0
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác13.003,510.036,59.030,38.517,2609,39.027,212.414,19.757,515.724,520.697,09.990,98.698,85.008,695,63.475,85.308,65.325,93.402,22.885,640,2
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác12.733,510.036,59.030,38.517,2472,79.027,211.580,38.456,410.878,616.349,58.189,74.364,94.000,91,93.475,85.308,65.185,33.402,22.885,60,2
    2. Vay các TCTD khác270,0———136,60,0833,81.301,14.845,94.347,51.801,24.333,91.007,693,70,00,0140,60,00,040,0
  III. Tiền gửi khách hàng127.403,496.117,276.850,271.350,364.520,172.084,859.095,347.148,845.719,641.791,734.031,024.440,418.376,912.272,914.822,310.721,39.629,76.021,96.140,1549,8
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro7,411,216,722,243,771,1116,5170,1218,5185,4113,971,796,8292,4374,0254,40,00,00,00,0
  VI. Phát hành giấy tờ có giá6.210,84.304,63.166,91.996,82.013,22.127,22.704,29.184,35.399,4918,7200,10,02.127,24.805,7259,7689,21.790,6150,20,00,0
  VII. Các khoản nợ khác1.851,81.850,12.064,32.196,42.291,32.028,21.757,31.684,51.522,6980,7668,7414,6261,4201,5297,0860,1277,7254,8298,315,4
    1. Các khoản lãi, phí phải trả1.457,51.186,01.806,61.531,31.558,51.816,61.621,51.348,11.183,9862,8610,7389,7191,6167,5184,3134,4219,6157,8118,29,3
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác394,3664,1257,7665,1732,8211,6135,80,0338,6117,958,024,968,632,3101,6725,858,197,1180,10,4
  VIII. Vốn chủ sở hữu13.592,96.092,85.094,75.764,24.264,24.262,84.306,73.232,83.218,13.228,23.217,33.211,73.203,53.184,93.216,02.022,31.166,01.076,2579,0521,1
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng19.250,011.750,05.571,95.571,94.071,94.071,94.071,92.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,61.820,21.000,01.000,0500,0500,0
      - Vốn điều lệ19.279,811.779,85.601,65.601,64.101,64.101,64.101,63.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,21.820,21.000,01.000,0500,0500,0
      - Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,60,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD106,6106,6157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5155,9149,5142,1123,3123,368,844,723,418,74,30,3
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế-5.763,6-5.763,7-634,834,834,833,477,294,780,191,687,389,099,681,0166,7157,4142,757,50,020,8
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU163.615,0118.498,796.249,589.847,273.782,789.601,280.394,072.422,271.841,669.011,048.230,036.837,129.074,421.585,222.496,020.016,418.690,010.905,39.903,11.126,5
    1. Đầu tư vào công ty con—0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,6
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—86,326,4—39,20,00,00,038,90,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  V. Chứng khoán kinh doanh——0,0——0,00,00,0342,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Chứng khoán kinh doanh——0,0——0,00,00,0342,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,6
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,00,00,0-4,7-4,7-2,40,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,0336,40,00,00,00,01,21,811,10,00,00,00,00,0
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,074,70,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán NVB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý114,2238,9226,3214,0366,9382,4296,6277,4238,8266,0248,5283,6267,9273,9384,0357,0285,6303,0242,4313,0415,9325,1297,6332,6332,3260,4231,7324,1342,9427,7291,6350,8353,4304,2285,9290,4330,1316,1281,9280,5311,7350,6285,7308,9286,7333,0220,4252,4249,2224,3177,7269,2261,7332,6200,6311,3272,0328,8366,3313,8
  II. Tiền gửi tại NHNN4.630,72.531,314.455,22.170,62.707,73.013,63.507,31.711,41.841,01.841,22.287,11.890,01.394,11.158,43.749,71.012,21.196,41.465,71.966,5584,1395,8702,61.550,8355,9674,1692,4494,42.008,0510,6411,51.587,7389,3753,3866,72.336,3662,3759,11.196,51.627,01.397,02.409,2678,81.812,4544,6575,3499,3840,9393,2409,71.013,61.080,1282,6626,5607,51.290,1446,7942,51.245,8958,6477,7
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác32.176,326.867,324.308,125.544,421.960,517.916,615.073,912.381,88.253,98.030,08.460,98.535,76.911,36.279,711.658,78.289,16.157,95.694,43.201,28.073,29.478,54.731,112.114,34.836,83.477,64.276,215.274,63.752,86.930,15.701,76.683,85.446,08.697,78.056,89.445,26.915,27.054,011.091,011.518,25.325,87.412,81.968,06.421,91.615,05.053,25.416,76.656,05.401,35.761,85.125,24.959,23.556,1578,8394,3369,7630,11.817,82.908,03.058,83.725,3
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác31.876,326.567,324.008,125.244,421.960,517.916,615.073,912.381,88.253,98.030,08.460,98.535,76.911,36.279,711.658,78.289,16.157,95.557,83.064,67.625,09.478,54.731,112.014,34.836,83.427,64.226,214.390,43.722,86.900,15.669,76.651,85.154,08.405,77.763,38.721,96.334,56.197,69.313,09.167,93.321,15.677,2871,86.036,91.430,04.438,24.721,44.160,73.602,83.766,05.129,94.336,43.232,4255,070,546,0630,11.817,82.908,03.058,83.725,3
    2. Cho vay các TCTD khác300,0300,0300,0300,0—————————————136,6136,6448,2—0,0100,00,050,050,0884,230,030,032,032,0292,0292,0293,5723,2580,7856,41.778,02.350,32.004,71.735,61.096,2385,0185,0615,0700,02.500,01.803,22.000,50,0625,2326,2326,2326,2326,20,00,00,00,00,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác49,66,814,20,0—0,8——————111,7223,8223,43,1———67,151,040,838,630,637,728,243,934,550,764,353,129,429,20,00,00,00,00,033,80,00,033,80,00,04,06,33,44,84,92,93,45,22,50,10,32,02,70,30,30,0
  VII. Cho vay khách hàng131.904,9115.345,696.302,893.642,485.556,876.816,369.978,463.239,363.041,257.286,354.266,250.089,547.244,746.700,946.762,644.257,643.496,139.623,240.923,440.735,241.266,640.401,339.855,039.588,738.396,137.359,437.483,437.219,435.845,534.390,535.281,534.346,434.868,432.965,431.751,328.268,227.252,025.930,225.061,923.121,421.373,719.911,320.368,019.192,218.566,116.776,716.409,416.607,317.619,515.299,413.266,311.532,813.753,513.018,112.667,112.283,013.067,413.673,112.754,212.733,3
    1. Cho vay khách hàng133.526,5116.876,397.544,694.956,486.834,678.041,471.174,764.380,664.198,758.376,155.344,351.112,548.245,847.700,747.722,345.163,844.354,840.421,541.615,041.341,141.740,340.859,940.313,340.054,338.861,837.806,637.910,637.633,936.261,234.783,135.674,134.772,835.310,833.324,632.110,628.594,427.574,426.220,525.352,223.379,321.608,620.120,720.577,419.415,718.776,216.972,116.640,716.873,617.862,415.508,513.475,411.786,713.988,313.236,612.885,712.451,913.231,113.829,312.914,712.869,0
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.621,7-1.530,8-1.241,8-1.314,0-1.277,8-1.225,1-1.196,3-1.141,3-1.157,5-1.089,8-1.078,1-1.023,0-1.001,1-999,8-959,7-906,1-858,6-798,2-691,6-605,9-473,8-458,6-458,3-465,6-465,6-447,2-427,2-414,5-415,7-392,5-392,6-426,4-442,3-359,2-359,2-326,2-322,4-290,3-290,3-257,9-234,8-209,4-209,4-223,6-210,1-195,4-231,3-266,3-242,9-209,1-209,1-253,9-234,8-218,5-218,5-168,8-163,7-156,2-160,5-135,7
  VIII. Chứng khoán đầu tư21.396,521.455,321.541,020.691,320.971,321.464,118.718,313.316,910.764,911.604,313.111,812.780,211.429,612.107,111.452,58.433,38.364,29.840,810.108,311.406,411.949,013.208,013.440,914.025,713.971,714.699,913.195,513.540,713.917,915.067,716.132,915.978,316.637,917.362,915.470,216.211,517.373,518.094,319.125,817.163,215.666,414.285,810.046,08.707,57.375,55.644,25.235,44.064,14.084,73.602,33.786,23.348,03.006,63.024,72.510,22.874,12.480,71.941,21.866,91.867,0
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán2.414,12.413,12.412,12.411,22.213,55.101,34.550,35.327,16.441,16.426,97.736,96.736,95.924,56.589,15.934,53.334,23.237,54.990,04.814,56.265,86.487,77.568,67.656,17.861,77.897,98.468,16.913,76.906,07.186,28.066,18.864,59.190,38.624,09.254,27.461,47.601,68.508,610.061,511.233,09.765,79.223,17.825,34.466,33.963,43.868,94.197,43.764,62.603,22.243,51.461,11.645,01.648,01.306,61.324,7810,21.174,1780,7241,2166,9167,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn19.099,119.155,619.233,418.384,918.910,716.515,814.325,58.068,94.402,95.351,85.652,86.475,05.936,85.949,65.949,65.530,75.558,45.282,55.699,55.546,25.866,95.866,95.866,96.246,16.156,06.316,16.366,16.719,36.817,07.087,17.353,96.878,58.104,58.201,78.101,78.644,78.884,98.052,87.892,87.397,56.443,26.460,65.579,74.744,13.506,61.446,81.470,81.460,91.841,22.141,22.141,21.700,01.700,01.700,01.700,01.700,01.700,01.700,01.700,01.700,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-116,7-113,4-104,5-104,8-153,0-153,0-157,5-79,2-79,2-174,4-277,9-431,6-431,6-431,6-431,6-431,6-431,6-431,6-405,6-405,6-405,6-227,5-82,1-82,1-82,1-84,3-84,3-84,5-85,4-85,5-85,5-90,6-90,6-93,0-93,0-34,8-20,0-20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn316,0316,0316,0371,2371,2371,2371,2654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7654,7669,6693,0713,3719,6722,9726,2729,7709,7862,7862,7862,7865,7865,7865,7865,7870,0875,0950,9961,9614,7691,3965,0965,0972,5698,8698,8698,8698,8700,1700,1700,1706,8706,1
    4. Đầu tư dài hạn khác719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6719,6722,9726,2729,5732,8736,1739,6719,6869,6869,6869,6869,6869,6869,6869,6874,0879,0955,6966,6619,4696,0969,7969,7977,2703,5703,5703,5703,5703,5703,5703,5706,8706,1
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-403,6-403,6-403,6-348,4-348,4-348,4-348,4-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-64,9-50,0-30,0-12,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-6,9-6,9-6,9-3,9-3,9-3,9-3,9-4,0-4,0-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-3,4-3,4-3,40,00,0
  X. Tài sản cố định794,9797,8799,8784,1902,2857,0922,1784,0775,3783,5785,7759,8750,1750,2743,1691,2696,7705,5708,0704,0554,4557,2563,5573,3573,8582,0589,5593,1600,4607,3614,91.137,11.124,41.366,81.375,41.374,51.347,11.233,61.182,61.177,31.175,11.175,11.168,51.171,71.159,81.155,21.147,61.047,81.052,21.040,01.044,3142,3144,5159,5163,5157,5136,2137,6139,9128,4
    1. Tài sản cố định hữu hình225,7226,3233,6229,4235,2200,2208,6167,2161,6167,3171,7175,8164,0166,3164,9120,3124,2129,3128,2123,2126,7125,7130,9137,1142,7146,3151,5151,4156,5159,8163,9267,3255,9262,4267,8264,5235,5238,8237,6231,8231,3231,8231,1235,6226,1227,2219,1215,8219,8207,2211,177,479,293,096,590,371,372,574,668,2
      - Nguyên giá649,1650,2639,90,0810,9796,4849,4748,5741,8740,7735,1698,1695,5688,7678,9667,8665,9665,9665,90,0506,70,00,00,00,00,00,0495,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-79,9-78,7-73,80,0-143,8-139,6-135,9-131,7-128,1-124,5-121,1-114,1-109,4-104,8-100,7-96,9-93,4-89,8-86,10,0-79,00,00,00,00,00,00,0-53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình569,2571,5566,2554,7667,1656,8713,5616,8613,6616,2614,0584,0586,1583,9578,3570,9572,5576,1579,8580,8427,8431,5432,6436,2431,1435,7438,0441,8443,9447,4451,1869,9868,41.104,41.107,61.110,01.111,7994,8945,0945,5943,8943,3937,4936,1933,8928,0928,5832,0832,4832,8833,264,965,366,566,967,264,865,165,460,2
      - Nguyên giá649,1650,2639,90,0810,9796,4849,4748,5741,8740,7735,1698,1695,5688,7678,9667,8665,9665,9665,90,0506,70,00,00,00,00,00,0495,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-79,9-78,7-73,80,0-143,8-139,6-135,9-131,7-128,1-124,5-121,1-114,1-109,4-104,8-100,7-96,9-93,4-89,8-86,10,0-79,00,00,00,00,00,00,0-53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác7.513,05.944,65.651,810.683,811.217,010.060,99.630,816.487,717.739,015.934,316.434,716.606,515.851,914.783,514.218,614.499,714.617,315.609,715.979,518.564,519.204,020.564,021.086,013.936,513.223,211.905,012.426,212.651,511.768,811.987,911.066,511.105,110.327,210.508,210.125,09.222,68.222,69.415,39.314,18.467,89.839,79.137,77.407,86.978,76.140,55.786,05.707,85.471,84.916,74.521,63.935,84.794,94.439,84.222,83.685,03.510,73.123,52.914,92.721,52.779,6
    1. Các khoản phải thu3.346,43.107,42.960,08.831,59.097,68.344,58.128,410.444,011.612,79.868,110.602,010.891,310.654,310.369,410.646,511.175,011.119,411.645,111.930,613.762,514.940,216.532,718.535,810.334,25.850,34.836,35.669,35.673,54.982,55.300,14.443,15.034,74.392,14.511,24.398,83.390,31.786,73.160,13.042,32.210,93.925,43.378,22.213,42.069,61.266,61.156,51.228,41.164,51.180,11.106,7844,22.329,52.198,62.188,62.152,92.389,72.265,52.287,12.100,12.119,5
    2. Các khoản lãi, phí phải thu1.612,61.384,81.188,1793,1791,5626,6499,53.765,03.862,13.835,23.569,63.556,03.023,52.228,91.513,41.227,21.380,81.848,51.981,62.697,02.116,22.181,31.787,23.082,23.513,03.396,43.151,53.161,32.902,32.655,42.663,62.829,02.675,82.947,02.729,42.624,83.208,33.228,33.100,62.908,22.661,22.469,82.410,12.700,24.033,53.754,73.432,23.197,42.859,22.493,22.231,52.139,91.907,31.700,91.324,9965,6760,3508,1383,5441,9
    4. Tài sản có khác4.213,33.108,43.159,72.712,93.011,42.769,22.682,32.500,92.483,42.450,32.482,42.359,22.374,12.385,32.258,62.297,52.317,12.316,02.267,32.305,02.347,72.049,9962,9720,14.059,93.872,43.805,43.885,53.932,94.068,23.995,73.277,33.295,03.085,93.032,63.236,33.256,53.055,83.220,03.383,53.288,03.318,52.813,22.231,9854,3888,61.069,81.109,9877,4921,6860,1325,6333,9333,3207,2155,497,7119,6237,9218,2
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-1.659,4-1.656,0-1.656,0-1.653,6-1.683,6-1.679,4-1.679,4-222,2-219,3-219,3-219,3-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-200,0-68,9-48,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-28,9-28,9-28,9-48,9-34,9-34,9-28,9-28,9-22,9-13,9-13,9-22,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN198.896,1173.503,7163.615,0154.101,8144.053,6130.882,9118.498,7108.853,3103.308,896.400,296.249,591.600,284.616,182.932,389.847,278.197,975.468,973.897,073.784,081.102,383.970,081.184,789.601,274.334,771.341,370.458,380.394,070.793,870.659,869.371,972.431,869.505,273.517,772.160,871.841,663.807,363.201,068.139,769.011,057.798,659.054,348.406,648.380,439.393,640.203,036.579,336.835,633.934,035.069,231.794,329.225,524.629,923.512,622.458,421.585,220.915,722.542,823.849,722.573,322.731,1
NGUỒN VỐN198.896,1173.503,7——————————————————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN1.260,31.237,71.545,10,0861,3856,0———————————186,91,80,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,01.244,20,00,00,00,00,00,0788,01.209,30,00,0726,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0192,8732,2307,20,00,051,2149,2
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác19.216,216.710,813.003,518.217,114.161,614.940,910.036,57.918,57.930,86.525,19.030,35.698,94.019,72.518,48.517,24.516,52.515,04.402,2609,33.295,86.818,8827,89.027,2829,2828,81.827,612.414,12.857,65.964,47.166,39.757,55.621,012.677,413.346,015.724,510.252,411.880,018.605,820.697,012.998,115.475,87.377,49.990,94.868,35.184,65.727,58.698,86.048,76.691,84.445,65.008,62.766,51,8101,895,654,8703,31.031,23.475,85.323,2
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác18.246,216.510,812.733,517.477,113.691,614.740,910.036,57.532,47.528,66.525,19.030,35.698,94.019,7—8.517,24.516,52.515,04.265,1472,72.840,66.818,8827,89.027,2829,2828,81.827,611.580,32.857,65.964,46.767,28.456,45.324,111.598,811.559,610.878,69.581,710.169,115.427,416.349,512.263,613.944,36.215,08.189,74.077,74.698,94.472,44.364,93.126,63.270,14.280,64.000,92.015,61,81,81,954,8703,31.031,23.475,85.323,2
    2. Vay các TCTD khác970,0200,0270,0740,0470,0200,0—386,1402,1————2.518,4———137,1136,6455,2—0,00,00,00,00,0833,8—0,0399,11.301,1297,01.078,61.786,54.845,9670,71.710,93.178,44.347,5734,51.531,51.162,41.801,2790,6485,71.255,04.333,92.922,13.421,6165,01.007,6751,00,0100,093,70,00,00,00,00,0
  III. Tiền gửi khách hàng144.567,7134.918,8127.403,4119.325,8115.244,8102.527,996.117,290.355,185.413,080.160,476.850,275.361,470.380,870.212,271.350,364.333,563.202,559.648,664.520,169.461,568.903,571.362,472.084,864.603,862.065,460.547,059.095,358.342,853.931,751.367,647.148,847.144,544.929,543.529,545.719,644.957,543.618,743.250,441.791,640.505,738.901,036.033,734.177,030.577,531.201,427.009,524.440,424.219,624.647,423.558,118.376,99.641,018.502,415.646,912.272,916.561,517.915,218.728,214.822,312.006,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro6,16,67,48,19,110,011,212,413,415,216,718,019,320,822,229,133,538,543,749,555,963,071,181,390,6103,0116,5129,4141,0156,5170,1186,1198,5206,9218,5221,7213,4217,9185,4175,7154,1125,5113,9107,685,065,171,774,579,086,696,8141,4254,5274,1292,4321,8340,4373,1374,0303,2
  VI. Phát hành giấy tờ có giá6.631,44.790,66.210,87.530,85.403,34.760,44.304,64.098,83.186,42.843,83.166,92.004,11.991,71.992,21.996,82.000,52.010,62.010,82.013,22.023,72.027,22.480,62.127,22.690,92.336,31.784,32.704,23.027,83.954,55.734,49.184,311.735,011.123,510.100,85.399,43.856,53.152,6950,2918,7201,5217,8169,7200,144,00,00,00,00,225,8207,42.127,28.536,21.233,12.716,44.805,70,00,032,8259,71.217,1
  VII. Các khoản nợ khác12.894,82.030,31.851,92.175,11.743,21.544,11.850,11.342,21.497,71.659,42.064,32.927,12.430,02.420,02.196,41.735,03.426,53.324,42.292,61.844,51.801,12.166,42.028,21.846,71.740,21.877,71.757,32.153,82.388,21.703,61.691,11.608,21.379,71.732,91.522,61.293,01.131,41.073,9978,4691,31.047,8747,2669,7577,2518,9550,0413,0373,2419,0290,5399,0346,1333,5319,8201,5388,7308,9365,0360,2535,3
    1. Các khoản lãi, phí phải trả2.134,91.790,41.457,51.375,31.117,71.094,81.186,01.154,91.194,81.505,41.806,62.261,21.970,02.036,61.531,31.263,71.260,71.323,71.558,51.488,21.461,61.809,91.816,61.646,01.539,71.695,11.621,51.540,61.472,71.392,11.348,11.338,41.241,11.288,11.183,91.099,11.013,8956,8862,8662,8613,3640,3610,7525,9467,8412,1389,7323,7254,0202,6192,2137,0179,0169,0167,5162,9228,2216,9184,3168,5
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác10.759,9239,9394,4799,9625,4449,3664,1187,2302,9154,0257,7665,8460,0383,3665,1471,32.165,92.000,7734,1356,2339,5356,5211,6200,7200,5182,5135,8613,2915,5311,60,00,0138,60,0338,6193,9117,6117,1115,628,5434,4107,059,151,251,1137,823,349,6162,286,7205,6206,7152,4149,132,3222,274,6142,9166,1364,4
  VIII. Vốn chủ sở hữu14.319,613.809,013.592,96.744,96.555,16.243,66.092,85.035,35.100,75.052,85.094,75.530,95.774,65.768,65.764,25.583,34.279,54.284,64.264,24.427,24.363,44.284,44.262,84.282,84.280,04.318,74.306,74.282,54.280,03.243,43.235,83.210,33.209,03.228,93.218,13.203,73.202,23.237,53.230,63.225,13.224,73.226,23.220,83.213,13.213,13.227,33.211,83.217,83.206,33.206,03.217,03.198,73.187,33.206,63.184,93.281,73.275,13.319,43.230,13.197,0
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng19.250,019.250,019.250,011.750,011.750,011.750,011.750,05.571,95.571,95.571,95.571,95.571,95.571,95.571,95.571,95.571,94.071,94.071,94.071,94.071,94.071,94.071,94.071,94.071,94.071,94.071,94.071,94.071,94.071,92.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,62.980,6
      - Vốn điều lệ19.279,819.279,819.279,811.779,811.779,811.779,811.779,85.601,65.601,65.601,65.601,65.601,65.601,65.601,65.601,65.601,64.101,64.101,64.101,64.101,64.101,64.101,64.101,64.101,64.101,64.101,64.101,64.101,64.101,63.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,23.010,2
      - Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6-29,6
    2. Quỹ của TCTD106,6106,6106,6106,6106,6106,6106,6157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5155,9149,5149,5149,5149,5149,5149,9142,1142,1142,1142,1142,1123,3123,3123,3123,3123,3123,3124,0124,068,868,368,3
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế-5.036,9-5.547,6-5.763,6-5.111,6-5.301,5-5.612,9-5.763,7-694,1-628,7-676,7-634,8-198,545,239,234,8-146,250,055,234,8197,8133,955,033,453,350,589,277,253,150,6105,397,772,271,090,880,165,664,1101,0100,595,094,796,190,782,690,4104,689,190,683,6102,1113,194,883,4102,881,0177,1170,5270,0181,2148,1
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU198.896,1173.503,7163.615,0154.101,8144.053,6130.882,9118.498,7108.853,3103.308,896.400,296.249,591.600,284.616,182.932,389.847,278.197,975.468,973.897,073.784,081.102,383.970,081.184,789.601,274.334,771.341,370.458,380.394,070.793,870.659,869.371,972.431,869.505,273.517,772.160,871.841,663.807,363.201,068.139,769.011,057.798,659.054,348.406,648.380,439.393,640.203,036.579,336.835,633.934,035.069,231.794,329.225,524.629,923.512,622.458,421.585,220.915,722.542,823.849,722.573,322.731,1
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác———0,0———————0,0————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-2,4-2,4-2,4-2,4-2,40,00,00,00,00,0
  V. Chứng khoán kinh doanh———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0342,60,00,00,00,00,00,00,00,00,090,90,00,00,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Chứng khoán kinh doanh———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0342,60,00,00,00,00,00,00,00,00,090,90,00,00,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con———0,0——0,0—————————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh———0,0——0,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———0,0——0,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại———0,0———0,0———————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác———100,075,4—86,391,0166,8143,426,459,8————1,31,039,20,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,015,738,922,52,716,10,01,333,00,08,16,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———0,0—0,0—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,0343,0269,80,0444,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,81,21,22,42,11,81,83,66,25,19,72,5
      - Vốn đầu tư XDCB———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NVB

Dữ liệu khác của NVB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Quốc Dân (mã NVB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NVB.