Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo NVT
CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
Ninh Van Bay Travel Real Estate Joint Stock Company
7.550
▼ −550 (▼ −6,79%)

Cân đối kế toán NVT

Cân đối kế toán NVT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn194,7180,7140,5152,6130,7190,1251,169,573,9368,0348,5457,9344,4220,8208,8330,1315,12,90,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền74,585,432,235,922,05,619,812,018,25,611,414,112,420,014,324,829,70,00,2
      1. Tiền35,543,414,28,110,05,614,712,03,84,89,813,27,119,014,323,025,50,00,2
      2. Các khoản tương đương tiền39,042,017,927,912,00,05,00,014,40,81,60,95,31,00,01,84,20,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,04,51,32,38,02,297,80,10,10,20,7252,7229,150,612,740,550,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0252,7229,150,612,740,550,50,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,04,51,32,38,02,297,80,10,10,20,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn48,370,782,590,282,0166,8118,943,442,1346,2323,0146,258,0109,158,8129,6216,71,30,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng7,26,99,38,22,12,22,23,03,93,43,969,66,378,913,577,0203,71,30,0
      2. Trả trước cho người bán19,113,117,527,125,72,61,42,63,25,19,110,316,018,243,831,99,20,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,20,20,20,20,20,224,722,1230,1228,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác33,261,566,666,364,7167,6120,218,215,3107,681,366,236,012,11,921,53,70,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,2-11,0-11,1-11,6-10,8-5,8-5,2-5,2-2,50,00,00,0-0,30,0-0,4-0,80,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho12,712,414,413,612,411,510,310,29,410,410,041,940,638,341,243,55,61,60,6
      1. Hàng tồn kho12,712,414,413,612,411,510,310,29,410,410,041,940,638,341,243,55,61,60,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,27,610,210,66,34,04,33,84,15,63,43,04,32,781,991,612,70,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,34,14,95,72,31,82,32,22,72,20,71,01,10,62,41,61,70,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,73,55,24,93,92,21,91,61,43,42,71,02,11,43,713,30,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,50,10,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,375,776,710,90,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn887,1890,8938,1946,6955,1345,4373,5446,4460,9951,2963,3976,91.046,0960,41.302,41.045,4662,40,30,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn49,617,510,20,110,10,00,00,00,00,00,00,071,90,067,518,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,50,067,50,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn27,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác22,117,510,20,110,10,00,00,00,00,00,00,04,30,00,018,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định508,8535,9563,1583,9583,5326,8353,0349,0351,5366,6357,8347,7354,6358,2610,6385,9150,50,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình187,0201,3215,9224,6211,4110,9129,0116,7111,1118,2101,383,084,580,8267,792,2150,30,00,0
      - Nguyên giá472,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-151,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá472,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-151,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình321,8334,6347,2359,3372,0216,0224,1232,2240,3248,4256,5264,7270,0277,4342,9293,60,20,00,0
      - Nguyên giá472,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-151,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn109,299,9115,198,378,82,51,31,36,1426,4421,0394,1336,7291,1375,4399,5171,40,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0115,10,00,00,00,00,00,062,154,3——————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang109,299,90,098,378,82,51,31,36,1364,3366,7——————0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,96,96,96,97,67,67,669,170,1110,8115,5119,5147,6153,531,029,80,00,30,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,061,562,596,696,899,4102,7103,50,01,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,96,96,925,327,327,327,327,327,323,923,920,445,150,031,028,80,00,30,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-18,4-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-9,7-5,2-0,3-0,30,00,00,00,0-0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác212,5230,6242,8257,5275,28,411,527,133,147,568,9115,5135,3157,6217,9212,2340,50,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn139,6144,1142,7143,8148,08,011,514,77,38,116,05,12,31,438,710,82,30,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,80,70,20,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại73,086,5100,1113,7127,20,00,012,425,939,452,8110,4132,9155,4177,8200,5337,20,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.081,81.071,51.078,61.099,21.085,8535,4624,6515,9534,81.319,21.311,81.434,71.390,41.181,31.511,31.375,5977,53,21,4
  A. Nợ phải trả527,1542,0540,3566,4543,3130,8209,7133,0147,2451,8452,6435,0391,3419,1597,6405,6413,71,90,3
    I. Nợ ngắn hạn144,2152,7134,5149,4110,384,8156,766,599,4396,6143,3126,0265,2195,4242,6157,3335,01,90,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn24,726,426,741,524,328,8105,114,729,2303,056,259,2164,5112,5105,763,796,00,50,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn42,245,124,524,321,415,910,611,712,910,36,85,84,810,442,141,2212,70,00,3
      4. Người mua trả tiền trước31,029,322,926,527,312,214,713,58,314,37,98,510,511,914,08,74,60,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,711,824,919,47,16,36,95,313,22,12,50,83,33,815,814,73,10,10,1
      6. Phải trả người lao động4,33,77,65,36,13,42,75,56,11,21,41,51,92,22,52,11,10,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,223,017,519,114,011,88,77,811,333,835,543,473,647,654,019,16,11,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,111,58,811,68,65,35,86,316,629,731,34,94,14,54,36,510,30,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,11,91,51,61,41,22,11,61,82,21,81,92,72,64,21,41,10,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn382,9389,3405,9417,0433,145,953,066,447,855,2309,3309,1126,1223,7355,0248,378,70,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn15,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác69,761,548,829,026,10,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn197,0224,2250,7278,9295,12,88,310,20,02,0253,1252,769,1161,5261,2182,978,70,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả100,9103,6106,3109,1111,843,244,746,347,853,156,256,457,062,278,265,40,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,60,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu554,7529,5538,3532,8542,5404,7414,9383,0387,6867,4859,2999,7999,1762,1913,6969,9563,91,31,1
    I. Vốn chủ sở hữu554,7529,5538,3532,8542,5404,7414,9383,0387,6867,4859,2999,7999,1762,1913,6969,9563,91,31,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0605,0605,0605,0505,01,01,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần24,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,599,599,599,50,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-1,0-3,90,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,10,10,10,10,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-704,8-722,3-712,6-717,6-704,5-654,5-660,5-687,3-689,2-209,6-212,0-84,3-89,9-110,6-41,514,97,90,30,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-722,3-712,6-718,2-704,7-654,5-660,5-687,3-689,2-209,7-212,0-84,3————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này17,5-9,75,6-12,9-50,05,926,81,9-479,42,4-127,7————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát329,8322,1321,2320,7317,3129,5145,6140,5147,0147,3141,4154,3159,3167,9250,2251,455,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.081,81.071,51.078,61.099,21.085,8535,4624,6515,9534,81.319,21.311,81.434,71.390,41.181,31.511,31.375,5977,53,21,4
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,70,71,00,00,0

Cân đối kế toán NVT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn201,6204,8222,7223,1199,2209,5187,6180,6154,7145,9152,0182,1151,3142,2154,1165,6154,2161,6140,5122,6143,4197,0185,1198,8191,0173,2251,1167,6124,188,269,573,070,685,473,9135,7141,8394,4366,7354,3356,5369,3348,3350,6348,5476,1457,9372,2350,7347,8334,4403,0402,4449,3245,0191,2195,5221,6322,6329,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền87,684,283,4110,7110,8117,569,464,743,431,131,450,934,319,335,649,728,257,922,053,422,112,25,612,319,56,119,813,518,762,812,08,711,618,218,229,223,622,75,65,915,711,311,410,29,920,914,118,416,818,312,422,350,3239,720,010,512,322,614,37,5
      1. Tiền26,442,244,446,753,860,443,328,628,413,714,27,18,88,38,122,111,745,410,053,413,112,25,612,312,05,114,711,513,313,812,07,79,618,23,810,616,113,14,74,411,711,39,86,94,915,413,26,58,99,87,18,37,4239,719,09,710,822,514,37,0
      2. Các khoản tương đương tiền61,242,039,064,057,057,026,036,015,017,317,143,925,511,027,527,616,512,512,00,09,00,00,00,07,51,05,02,05,349,00,01,02,00,014,418,67,59,60,91,54,00,01,63,35,05,50,911,97,98,55,314,042,90,01,00,81,50,00,00,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn69,955,042,017,50,50,520,50,39,31,30,32,82,81,82,65,615,615,526,07,212,69,22,224,026,820,397,8114,274,30,20,10,10,10,10,11,00,10,10,10,00,03,20,714,014,0252,8252,7204,5220,5215,5229,1221,4198,555,775,436,512,911,212,720,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0252,8252,7204,5220,5215,5229,1221,4198,555,775,436,512,911,212,720,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn69,955,042,017,50,50,520,50,39,31,30,32,82,81,82,65,615,615,526,07,212,69,22,224,026,820,397,8114,274,30,20,10,10,10,10,11,00,10,10,10,00,03,20,714,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,143,776,574,568,371,977,792,077,489,394,1101,486,996,691,986,789,369,474,041,388,9160,0161,9147,6129,6131,7118,924,310,89,643,449,344,353,842,187,9100,6354,6345,0330,5325,8340,1322,9312,4309,8156,9146,2103,969,170,550,9114,9110,4112,4109,1105,2120,465,6164,8150,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,06,67,24,93,65,86,94,37,38,39,38,24,69,08,34,45,62,52,01,32,02,12,23,43,26,32,23,63,65,33,05,22,913,23,92,62,55,43,34,24,013,93,92,61,975,869,64,85,116,12,874,677,780,178,975,275,113,079,078,1
      2. Trả trước cho người bán18,714,719,315,214,014,913,111,912,011,017,520,419,720,027,831,231,328,825,79,07,92,22,61,81,71,71,46,93,42,42,66,54,74,73,29,97,25,43,97,68,010,79,110,011,610,210,347,518,316,114,017,517,418,518,220,435,943,748,554,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,224,724,924,722,122,1214,7230,0231,7230,1222,9222,5229,3228,7219,1220,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,733,661,265,261,662,168,586,668,980,878,283,573,478,966,361,662,948,056,841,489,4161,2162,7147,3129,5128,6120,218,88,76,818,217,917,116,315,3109,1109,3112,1107,795,891,386,281,280,775,870,966,251,946,038,634,522,915,313,812,010,010,08,037,918,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,2-11,2-11,2-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,1-11,1-11,0-11,0-11,6-10,7-10,8-10,8-10,1-10,8-10,6-10,6-5,8-5,8-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-2,5-2,5-248,4-248,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,0-0,4-0,6-0,4-0,7-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho13,613,312,712,211,412,212,413,013,814,215,515,614,813,513,613,612,112,012,412,312,511,711,510,911,310,510,311,916,211,710,210,811,010,19,411,310,910,610,410,010,710,610,010,110,542,141,940,839,439,237,840,239,538,138,336,743,541,849,165,4
      1. Hàng tồn kho13,613,312,712,211,412,212,413,013,814,215,515,614,813,513,613,612,112,012,412,312,511,711,510,911,310,510,311,916,211,710,210,811,010,19,411,310,910,610,410,010,710,610,010,110,542,141,940,839,439,237,840,239,538,138,336,743,541,849,165,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,38,68,18,38,27,37,610,610,810,110,711,412,511,110,410,19,06,86,08,47,23,94,03,93,74,54,33,84,13,93,84,13,63,14,16,36,66,45,67,94,24,23,33,94,43,33,04,64,84,34,24,33,73,32,22,26,480,581,885,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,74,94,34,54,53,84,15,45,54,85,56,07,15,85,75,54,52,92,12,03,61,71,81,81,72,52,32,02,42,22,22,52,01,82,72,83,23,02,20,90,91,40,61,10,91,21,01,11,41,01,11,30,80,80,60,71,42,22,42,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,63,73,73,73,73,53,55,35,35,25,25,55,45,34,74,74,53,93,93,93,62,22,22,12,12,01,91,81,71,71,61,61,51,41,43,53,53,53,43,43,42,72,72,62,61,91,02,62,52,32,11,81,81,51,41,34,62,93,85,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,80,80,90,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,10,20,10,20,20,20,10,10,20,40,30,20,30,20,475,475,777,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn876,5885,1859,3866,3874,4880,4883,9893,6901,6927,6927,3928,6951,9938,2945,9952,0952,0942,8922,0735,7746,2338,8345,6351,3358,8366,9373,5366,4430,6437,0446,4444,6450,4451,6460,9886,1893,6942,3951,2962,0966,0955,2962,71.026,21.019,4983,9973,61.024,11.039,71.041,91.048,5969,0981,6957,3936,1955,91.310,41.296,21.166,61.144,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn21,050,221,617,517,517,510,510,510,510,20,10,10,10,10,15,05,00,10,10,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,07,00,00,08,58,50,00,071,971,971,971,94,34,30,00,00,00,067,70,018,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,567,567,567,50,00,00,00,00,00,067,50,018,4
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,20,00,00,00,00,010,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,07,00,00,08,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác20,950,221,417,517,517,510,510,50,010,20,10,10,10,10,15,05,00,10,10,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,34,34,34,34,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định503,4509,4508,8516,5525,0529,7535,9539,8549,6558,2563,1568,1573,2576,3583,2574,2578,3580,2622,7366,1370,3320,5326,8333,5339,7346,4353,0336,6342,3340,5349,0339,4342,5345,6351,5350,1355,6361,2366,6369,7363,5361,2357,8362,5367,0371,8347,7351,9355,9360,8354,6357,1355,7359,2358,5360,0617,9603,5555,0511,4
      1. Tài sản cố định hữu hình187,9190,8187,0191,5196,8198,3201,3202,1208,8214,3215,9217,7220,2220,2223,9211,7212,6210,2214,4148,8151,0106,5110,9115,5119,6124,3129,0110,5114,1110,3116,7105,2106,2107,3111,1107,7111,2114,8118,2119,2111,1106,7101,3103,9106,4109,183,085,587,490,184,585,281,883,780,882,8280,0262,9269,0223,5
      - Nguyên giá472,9472,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-157,4-154,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá472,9472,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-157,4-154,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình315,5318,6321,8325,0328,2331,4334,6337,8340,8344,0347,2350,4353,0356,1359,3362,5365,7370,0408,3217,3219,3214,0216,0218,0220,0222,1224,1226,1228,1230,2232,2234,2236,3238,3240,3242,3244,4246,4248,4250,5252,5254,5256,5258,6260,6262,6264,6266,4268,4270,6270,0271,9273,9275,5277,8277,2337,9340,6286,1288,0
      - Nguyên giá472,9472,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-157,4-154,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn113,8110,6109,4107,4105,0101,3100,0103,998,3111,1115,1107,6103,4102,198,3102,893,784,178,878,676,81,32,51,51,32,81,39,82,05,21,37,411,64,96,1428,0426,5426,0426,4426,2430,2422,5421,0439,0422,1376,2390,9360,3359,6331,3339,2317,8327,3290,9291,2304,3389,8382,4362,5376,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0111,1115,10,00,00,00,00,00,084,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,162,162,162,162,162,162,131,054,354,30,0——————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang113,8110,6109,4107,4105,0101,3100,0103,998,30,00,0107,6103,4102,198,3102,893,70,078,878,676,81,32,51,51,32,81,39,82,05,21,37,411,64,96,1365,9364,4363,9364,3364,1368,1360,4390,0384,7367,8376,2——————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,36,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,925,36,96,97,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,668,969,169,169,469,670,170,170,570,5110,8110,8109,9113,4115,5114,8117,5117,5123,0119,5120,9127,9147,6147,6148,3148,1155,2128,8128,8106,134,931,031,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,561,561,862,062,562,562,962,996,696,696,796,796,896,197,197,199,499,4100,8100,8102,7102,8103,4103,4105,0103,5104,1104,10,00,01,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,925,325,325,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,323,923,920,423,923,923,923,923,923,920,420,427,445,145,145,345,150,225,324,62,034,931,030,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,4-18,4-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-9,7-9,7-7,2-7,2-5,2-5,2-3,5-3,5-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác202,1208,0212,5217,9220,0224,9230,6232,5236,3241,2242,2245,9250,1252,8257,5262,4267,4270,9212,8283,1291,29,38,68,810,210,111,512,317,422,127,128,526,731,033,137,441,044,347,549,351,856,069,198,7104,4112,9115,5119,2124,5130,4135,3141,4146,1151,9157,6162,8196,6207,7218,1206,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn135,9138,4139,6141,5140,3141,8144,1142,6143,0144,5142,1142,4143,2142,5143,8145,3146,9147,019,013,214,38,98,08,810,210,111,510,111,813,114,712,77,68,57,38,28,48,48,16,55,66,516,25,15,18,15,13,02,73,02,32,11,21,41,41,029,134,638,821,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,80,80,80,10,10,90,90,60,9
    VII. Lợi thế thương mại66,269,673,076,379,783,186,589,993,396,7100,1103,5106,9110,3113,7117,1120,5123,9193,8269,9276,90,00,00,00,00,00,02,25,69,012,415,719,122,525,929,232,636,039,442,746,149,552,893,699,2104,8110,4116,1121,7127,3132,9138,5144,1149,7155,4161,0166,6172,2178,0183,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.078,11.089,91.082,01.089,41.073,61.089,91.071,51.074,21.056,21.073,51.079,41.110,61.103,21.080,41.100,01.117,61.106,21.104,51.062,5858,3889,6535,8530,7550,1549,8540,0624,6534,0554,7525,1515,9517,6521,0537,0534,81.021,71.035,41.336,81.317,91.316,31.322,51.324,51.311,01.376,81.367,91.460,01.431,41.396,31.390,31.389,71.382,91.372,01.384,01.406,51.181,11.147,11.505,91.517,91.489,21.473,8
  A. Nợ phải trả478,8523,7527,0535,8526,1545,2541,7524,7522,8518,7540,3555,9558,5545,8566,3569,5552,3556,8525,0448,2446,0137,6131,9140,3134,0116,5210,0114,5158,6134,8133,0126,9128,3137,0147,2446,0462,1455,0452,1445,1457,9461,0452,7471,1449,7451,6433,4393,0384,2380,3386,4373,5390,1413,8419,0346,3623,2612,5606,6551,4
    I. Nợ ngắn hạn121,4141,4146,4167,4161,0156,5152,4127,1129,5114,9134,4138,1124,9119,0149,4105,9102,2108,8109,694,0105,592,085,990,784,162,0150,955,5102,055,266,571,980,089,699,4393,5409,2402,0395,3151,4142,8152,0143,4370,6139,8139,2124,3268,9270,3255,9260,3157,0173,1189,2195,1138,2293,5269,4295,9182,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn24,024,524,724,724,725,826,424,726,726,026,725,327,326,541,57,81,319,324,023,232,220,728,820,815,122,599,18,215,34,014,715,318,018,525,2282,9301,3302,8303,054,456,655,956,2269,559,158,859,2172,6174,1164,9164,572,970,9115,3112,567,6150,1125,7162,381,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn35,148,242,457,855,855,945,139,731,021,525,626,821,922,624,928,130,425,521,415,516,210,918,320,815,512,414,112,67,114,711,717,711,715,412,910,97,28,99,110,69,58,06,831,55,66,95,88,76,77,75,38,27,09,111,29,434,143,747,032,9
      4. Người mua trả tiền trước28,131,930,919,320,624,227,712,118,820,522,919,223,128,626,513,423,729,727,323,423,833,912,218,723,07,614,76,950,413,613,58,17,816,48,36,89,09,514,37,15,45,67,94,33,87,58,53,43,26,36,93,63,82,611,92,01,97,712,01,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,813,314,518,114,09,611,810,916,411,823,725,617,58,918,925,314,38,87,15,97,79,05,912,510,96,98,311,911,89,85,39,611,58,613,25,84,73,92,13,31,83,92,50,71,74,00,81,62,95,53,22,12,33,62,717,919,916,914,512,4
      6. Phải trả người lao động3,14,510,46,86,46,23,67,87,66,47,610,26,84,65,34,56,35,76,15,25,62,52,64,03,52,72,74,84,02,25,54,33,22,16,13,02,31,61,22,51,81,31,42,82,32,81,52,11,61,11,91,31,41,62,22,21,83,12,52,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,78,39,325,124,825,320,619,118,619,017,519,017,318,019,115,916,515,313,712,913,210,211,76,99,33,04,14,27,54,67,83,710,511,111,353,253,643,733,842,436,144,335,555,135,052,641,373,175,564,071,663,078,850,847,732,466,061,548,631,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,03,40,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,01,51,40,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,99,312,113,713,18,113,89,88,98,28,97,48,17,011,69,48,43,48,66,65,43,55,35,04,85,05,85,64,75,16,311,615,716,220,629,129,329,329,629,229,831,431,34,730,34,65,34,94,34,54,23,46,83,24,53,916,93,64,317,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,71,32,11,81,61,31,91,70,01,41,52,82,72,61,61,41,41,11,41,31,31,11,22,02,01,82,11,31,31,21,61,51,41,31,81,81,82,42,21,91,81,71,81,92,02,01,92,61,91,92,72,42,12,02,62,82,83,84,74,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn357,4382,3380,6368,4365,1388,7389,3397,6393,3403,8405,9417,9433,6426,8416,8463,7450,2448,0415,3354,2340,545,645,949,650,054,559,159,056,679,666,455,048,447,447,852,652,953,056,7293,7315,0308,9309,3100,4310,0312,4309,1124,1114,0124,3126,1216,5216,9224,7223,8208,1329,7343,1310,6369,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn15,315,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác69,769,769,769,765,761,561,566,362,847,348,856,172,539,529,051,042,339,226,1312,10,00,00,00,06,00,00,00,00,020,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn172,9197,1197,0197,1197,2224,3224,2227,0225,5250,8250,7254,8253,5279,0278,9302,9297,5297,7295,40,0298,12,82,86,00,010,214,313,911,113,710,28,41,30,00,00,00,00,02,0238,6259,6253,1253,143,9253,5256,2252,767,157,371,369,1159,2159,2161,5161,5145,4252,4247,6231,2293,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả99,5100,2100,9101,6102,2102,9103,6104,3105,0105,7106,3107,0107,7108,2108,9109,7110,4111,193,842,042,442,843,243,643,944,344,745,145,545,946,346,647,047,447,852,652,953,054,755,155,455,856,256,556,556,356,456,556,753,057,057,357,763,162,362,777,378,063,864,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,515,610,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu599,3566,2555,0553,6547,5544,7529,9549,5533,4554,8539,1554,7544,7534,7533,7548,1553,9547,7537,6410,1443,6398,2398,9409,8415,7423,6414,6419,6396,1390,3383,0390,7392,6400,0387,6575,7573,3881,8865,9871,2864,6863,5858,3905,7918,21.008,4998,11.003,31.006,11.009,5996,5998,5993,9992,7762,1800,9882,7905,4882,6922,4
    I. Vốn chủ sở hữu599,3566,2555,0553,6547,5544,7529,9549,5533,4554,8539,1554,7544,7534,7533,7548,1553,9547,7537,6410,1443,6398,2398,9409,8415,7423,6414,6419,6396,1390,3383,0390,7392,6400,0387,6575,7573,3881,8865,9871,2864,6863,5858,3905,7918,21.008,4998,11.003,31.006,11.009,5996,5998,5993,9992,7762,1800,9882,7905,4882,6922,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0905,0605,0605,0605,0605,0605,0605,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần24,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,599,599,599,599,599,599,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,10,30,20,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-677,7-690,3-704,7-701,0-710,2-715,1-722,1-715,4-719,1-709,0-712,2-711,0-710,4-723,2-742,3-714,9-710,5-710,3-707,7-692,9-668,0-656,3-655,0-657,0-657,8-657,0-660,6-659,1-678,8-681,0-687,3-681,2-684,7-683,3-689,2-511,2-505,1-205,2-210,3-209,2-210,3-211,6-212,6-166,2-154,5-77,4-86,1-80,8-82,4-81,7-92,4-92,0-101,3-107,3-110,8-76,9-52,2-61,9-53,4-24,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-704,8-704,8-722,3-722,3-722,3-722,3-712,6-712,6-712,6-712,6-717,6-717,6-717,6-717,6-704,7-704,7-704,7-704,5-654,5-654,5-654,5-654,5-660,5-660,5-660,5-660,5-687,3-687,3-687,3-687,3-689,2-689,2-689,2-689,2-209,7-209,6-209,6-209,6-212,0-212,0-212,0-212,0-84,3-83,8-84,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này27,114,517,721,312,17,2-9,5-2,8-6,53,65,46,67,2-5,6-37,6-10,3-5,8-5,8-53,1-38,4-13,4-1,85,53,52,73,526,628,28,56,21,97,94,45,9-479,4-301,6-295,54,41,72,81,70,4-128,3-82,4-70,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát347,3326,8329,9324,8328,0330,0322,2335,2322,8334,1321,6336,0325,4328,1346,2333,3334,6328,3315,5173,3181,9124,8124,2137,1143,9150,8145,5148,9145,2141,7140,5142,2147,6153,6147,0157,2148,7157,3146,5150,7145,2145,3141,2142,2143,0156,1154,4154,4158,8161,5159,2160,8165,5170,3167,9172,7230,0262,1231,1241,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.078,11.089,91.082,01.089,41.073,61.089,91.071,51.074,21.056,21.073,51.079,41.110,61.103,21.080,41.100,01.117,61.106,21.104,51.062,5858,3889,6535,8530,7550,1549,8540,0624,6534,0554,7525,1515,9517,6521,0537,0534,81.021,71.035,41.336,81.317,91.316,31.322,51.324,51.311,01.376,81.367,91.460,01.431,41.396,31.390,31.389,71.382,91.372,01.384,01.406,51.181,11.147,11.505,91.517,91.489,21.473,8
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,00,00,70,0

Báo cáo khác của NVT

Dữ liệu khác của NVT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay (mã NVT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NVT.