Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo OGC
CTCP Tập đoàn Đại Dương
Ocean Group Joint Stock Company
2.160
▼ −40 (▼ −1,82%)

Cân đối kế toán OGC

Cân đối kế toán OGC theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn579,0676,2614,51.309,11.208,61.839,11.802,72.044,52.163,22.553,23.054,53.903,26.096,06.602,64.415,93.405,72.041,3306,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền102,7190,7198,0734,6169,6288,5223,6365,8416,3203,7239,5238,8447,6338,5553,4328,6112,166,5
      1. Tiền68,873,460,261,484,4116,8132,780,7103,679,3140,4222,6420,6101,556,971,687,066,5
      2. Các khoản tương đương tiền33,9117,3137,8673,185,3171,791,0285,1312,7124,499,116,227,0237,0496,5257,025,10,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,032,750,621,0333,7268,8215,1169,886,231,8117,21.705,81.478,71.888,71.049,4687,3620,8134,6
      1. Chứng khoán kinh doanh21,821,821,821,888,8101,354,054,054,054,0146,52.015,21.554,61.906,31.091,0724,9627,9134,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-14,4-15,1-15,5-14,0-1,6-42,9-43,4-44,9-40,8-38,3-33,8-309,4-76,0-17,5-41,6-37,7-7,10,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn47,626,044,313,3246,5210,4204,4160,673,016,14,40,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn243,8197,199,4347,6481,5982,31.037,11.200,11.336,82.001,72.421,11.257,23.541,13.851,42.670,92.314,41.145,7105,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,928,020,962,962,8149,6155,2170,0178,6172,7213,4234,81.366,7163,2461,7903,9147,00,0
      2. Trả trước cho người bán51,866,963,8198,2289,8567,2503,7448,8454,4461,7546,3656,3721,7629,2533,1461,971,30,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,45,96,07,4169,61.413,91.450,01.517,31.519,31.519,31.524,40,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác339,5276,5182,6229,51.204,92.747,52.970,83.099,72.601,62.592,52.496,11.556,21.471,83.072,11.685,7950,0928,0105,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-183,8-180,1-173,9-150,4-1.245,6-3.895,8-4.042,6-4.035,8-3.417,1-2.744,7-2.359,1-1.190,0-19,1-13,0-9,7-1,3-0,60,0
    IV. Tổng hàng tồn kho156,1233,3238,8177,6195,2277,5294,8284,7293,0286,5247,6265,9404,0249,256,59,93,20,0
      1. Hàng tồn kho173,0335,6341,0279,8302,4282,3299,7289,6297,8286,5247,6265,9404,0249,256,59,93,20,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-16,9-102,3-102,3-102,3-107,1-4,9-4,9-4,9-4,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác21,422,327,828,328,522,032,124,130,929,629,2435,5224,6274,785,665,5159,50,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,83,13,24,03,02,48,79,310,38,54,33,510,925,04,03,22,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,29,815,214,713,08,011,34,79,79,915,513,816,145,141,940,03,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,49,49,49,612,511,512,110,010,811,29,38,14,48,722,49,90,90,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0410,2193,3195,917,412,3153,30,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.870,03.832,44.153,31.677,81.724,21.921,32.461,12.670,53.191,53.467,83.865,64.981,65.328,44.913,34.374,64.093,22.780,5424,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn290,0323,8648,8156,2158,5382,4382,7382,2584,0828,91.161,02.149,72.258,22.042,41.850,21.845,01.270,7186,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác290,0323,8693,1226,6209,2914,1914,3915,11.602,41.683,41.730,02.649,72.258,22.042,41.850,21.842,01.270,7186,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0-44,4-70,4-50,6-531,7-531,7-532,9-1.018,5-854,4-569,0-500,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định516,3482,8512,7671,4700,8760,61.167,01.308,11.348,31.397,1794,61.360,91.029,1926,2653,227,413,30,0
      1. Tài sản cố định hữu hình412,4427,2454,6611,9640,2698,21.102,61.205,61.243,61.290,3704,4748,5995,5900,7648,725,012,80,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,20,051,00,00,00,0264,4263,7262,6262,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,2-15,0-13,8-12,6-11,40,0-8,00,00,00,0-132,8-127,1-121,5-115,90,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,20,051,00,00,00,0264,4263,7262,6262,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,2-15,0-13,8-12,6-11,40,0-8,00,00,00,0-132,8-127,1-121,5-115,90,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình103,955,758,159,560,662,364,4102,5104,6106,890,291,233,725,54,52,40,50,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,20,051,00,00,00,0264,4263,7262,6262,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,2-15,0-13,8-12,6-11,40,0-8,00,00,00,0-132,8-127,1-121,5-115,90,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư20,021,222,423,624,80,043,00,00,00,0131,6136,6141,2146,50,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,20,051,00,00,00,0264,4263,7262,6262,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,2-15,0-13,8-12,6-11,40,0-8,00,00,00,0-132,8-127,1-121,5-115,90,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn197,6214,3210,9281,1276,8212,1211,6208,5223,4277,2501,70,0146,2112,9223,3559,5360,70,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang197,6214,3210,9281,1276,8212,1211,6208,5223,4277,2501,70,0—————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.310,32.293,12.257,2157,0149,0150,7214,6237,2483,7369,5669,8775,91.148,81.316,81.261,11.253,9697,6238,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh225,3208,12.257,2152,1142,4133,8129,1119,7366,0248,1319,4437,51.064,11.167,41.154,21.036,6682,8238,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2.101,42.101,418,441,263,963,9121,0152,5152,5152,5360,1351,996,6149,4106,9217,314,70,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,4-16,4-18,4-36,4-57,3-47,0-35,6-35,1-34,8-31,2-9,7-13,5-11,90,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác535,8497,1501,4388,6414,3415,6442,3534,5552,2595,1607,1558,4605,0368,5386,9407,3438,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn453,9464,7462,6336,5336,5361,8365,2424,0407,9417,3378,2297,7190,4115,726,414,19,60,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,40,20,10,30,20,10,51,511,56,55,00,70,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác81,70,038,40,00,00,00,00,00,00,00,03,145,822,26,04,20,80,0
    VII. Lợi thế thương mại0,032,10,051,877,853,676,9110,4143,9176,3217,3251,2363,9229,8354,5389,0427,80,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.449,04.508,64.767,82.986,92.932,83.760,34.263,94.714,95.354,76.021,06.920,18.884,811.424,511.516,08.790,57.498,94.821,8730,9
  A. Nợ phải trả2.550,12.773,63.210,71.923,41.918,92.525,43.503,13.840,24.510,64.822,84.881,87.289,07.373,97.525,94.809,83.742,22.541,7340,9
    I. Nợ ngắn hạn687,7723,7712,6794,8764,41.290,22.188,02.329,52.640,33.063,53.056,93.496,03.502,43.545,92.173,12.704,22.063,5340,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn160,0155,3140,318,922,10,0543,7711,8893,41.016,31.006,51.004,61.550,1662,9234,8402,4578,0334,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn31,128,623,438,134,140,658,554,062,5104,868,3139,3263,4119,8120,1208,126,10,0
      4. Người mua trả tiền trước16,515,619,243,647,2267,1286,4287,7311,6317,4497,8259,672,9270,75,011,519,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước234,9229,2230,5208,6178,6187,8181,8178,5180,2156,0152,3150,290,317,914,499,66,10,0
      6. Phải trả người lao động14,911,921,111,99,79,516,115,312,012,212,617,332,213,25,24,23,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,313,111,4141,7145,8188,8190,1190,8206,9608,5294,7196,8400,0451,2155,130,83,90,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,95,95,88,89,011,011,011,411,910,814,50,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác196,6249,3247,5314,8311,7575,7894,6874,4954,4833,31.004,31.722,31.086,92.006,61.635,41.946,41.427,26,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,03,44,44,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,411,49,14,16,29,85,85,67,34,16,05,96,63,63,11,20,20,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.862,32.049,92.498,11.128,61.154,51.235,31.315,01.510,61.870,31.759,31.824,93.793,13.871,53.980,02.636,61.038,0478,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn1,82,63,43,93,93,93,94,75,10,00,00,00,00,00,00,0307,10,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,037,437,437,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,70,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác519,7540,9719,7720,5726,7727,4730,4866,41.013,9985,7750,72.660,41.516,01.028,9479,6242,50,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.110,01.270,01.532,3132,3151,2153,3160,0211,7420,4361,4575,5629,72.076,62.935,52.144,4795,5170,90,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả39,839,539,963,263,263,287,287,287,498,373,427,517,314,512,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,60,70,60,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,40,40,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn191,1196,9202,9208,6209,5287,4296,1303,3306,1313,9322,7474,6260,60,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.898,91.735,01.557,11.063,51.013,91.234,9760,8874,8844,21.198,22.038,31.595,84.050,63.990,13.980,73.756,62.280,1390,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.898,91.735,01.557,11.063,51.013,91.234,9760,8874,8844,21.198,22.038,31.595,84.050,63.990,13.980,73.756,62.280,1390,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,02.500,01.968,0390,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0425,60,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu6,36,36,36,36,36,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển105,8105,5105,5110,8110,8110,8110,8110,5110,1109,9108,465,164,860,753,42,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,841,636,126,91,20,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu14,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,315,614,211,25,70,40,10,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2.379,1-2.448,6-2.576,8-2.690,7-2.726,4-2.661,5-2.843,1-2.861,0-2.884,1-2.479,7-1.780,2-2.214,584,1215,5289,9326,060,80,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.446,3-2.549,1-2.663,1-2.731,1-2.650,4-2.778,2-2.917,7-2.887,0-2.411,6-1.751,7-2.401,4———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này67,1100,586,240,4-76,0116,774,626,0-472,5-728,0621,3———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.151,71.057,51.007,8622,7608,9765,0477,4609,6602,5552,4694,5685,4844,6665,3603,5500,1251,20,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.449,04.508,64.767,82.986,92.932,83.760,34.263,94.714,95.354,76.021,06.920,18.884,811.424,511.516,08.790,57.498,94.821,8730,9

Cân đối kế toán OGC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn615,5686,6580,8841,6565,4606,1677,7765,2559,4546,91.119,21.593,21.270,31.305,61.333,81.443,91.205,91.340,41.666,71.673,11.673,41.770,31.835,61.999,61.712,81.777,61.757,21.955,41.838,42.002,82.045,92.120,91.967,82.059,52.156,62.541,92.354,12.619,92.562,92.883,72.888,03.066,63.819,54.078,94.628,83.942,45.412,78.067,07.331,65.769,55.766,66.730,37.131,06.760,06.396,95.061,84.446,64.257,94.520,43.333,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền165,9112,793,7180,0164,7112,9190,7274,3122,8143,2228,0705,8502,1510,0739,6314,5236,2149,0169,6161,8141,5257,6288,5336,6210,9175,7266,2412,0282,9249,5396,0266,1209,1262,7452,1303,3269,4217,8215,1205,4170,8136,0239,3246,2253,8233,3319,2550,6996,8471,9448,2853,6288,3340,0334,5255,6504,4269,9577,9341,2
      1. Tiền83,079,468,8126,8109,360,073,4215,582,290,960,2134,783,477,961,4256,375,187,084,4113,6101,0117,0116,8240,8125,1105,8132,3146,695,487,480,9130,979,786,2113,2127,479,495,979,577,994,259,7135,0158,5179,9175,2222,6410,9713,0423,4414,3809,5249,8292,7128,7122,1260,896,887,673,1
      2. Các khoản tương đương tiền82,933,324,953,255,452,9117,358,840,652,2167,8571,1418,7432,1678,158,2161,162,085,348,240,6140,5171,795,885,869,9133,9265,4187,5162,1315,1135,3129,3176,5339,0175,9190,0121,9135,5127,576,676,3104,387,774,058,196,6139,7283,848,533,844,138,647,3205,8133,6243,5173,1490,3268,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn134,5130,964,073,747,831,532,734,629,621,8465,639,0132,9123,316,0228,3329,2405,0333,7279,0291,6273,4268,8230,7223,6313,7207,1154,8162,6163,5139,8162,6149,1167,947,681,256,8120,720,718,960,8114,264,1103,11.699,6307,71.967,21.645,21.536,41.077,5935,01.000,11.790,91.848,11.676,11.052,8781,2591,11.034,2773,9
      1. Chứng khoán kinh doanh21,821,821,821,821,821,821,821,821,821,821,821,821,821,821,821,821,823,188,8101,7101,7101,4101,355,354,254,254,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,093,9146,593,9143,90,0347,02.006,31.684,41.570,91.122,7946,01.015,41.806,51.865,11.689,61.063,0790,4606,41.075,8811,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-14,8-14,6-14,4-14,3-14,8-14,3-15,1-15,1-15,4-14,6-15,5-13,8-13,3-13,5-14,0-12,1-11,2-2,6-1,6-39,8-41,4-38,3-42,9-43,9-42,9-44,4-43,4-43,9-44,4-42,4-44,9-40,8-42,4-36,3-40,8-39,8-35,8-38,3-38,3-38,8-34,8-32,8-33,8-40,8-311,0-39,3-39,1-39,2-34,5-45,2-11,0-15,3-15,6-17,0-13,5-10,2-9,2-15,3-41,6-37,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn127,5123,756,666,240,824,026,028,023,214,6459,331,0124,4115,08,3218,6318,6384,5246,5217,1231,3210,4210,4219,2212,2303,9196,5144,7153,0151,8130,6149,4137,5150,234,567,038,6105,05,03,71,60,44,00,02.010,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,4262,5243,6424,7188,8204,9197,5202,9139,5114,2233,8645,8427,7468,4372,4699,1412,5465,3837,3913,6935,6936,8977,91.040,8961,1961,8955,71.067,61.080,81.283,41.201,11.380,51.296,01.311,71.358,81.848,71.711,91.948,42.011,32.329,02.324,92.468,33.164,03.064,71.991,62.708,02.565,85.120,34.089,23.538,53.733,84.264,54.475,64.072,83.936,23.488,13.022,03.215,12.700,32.034,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,434,329,3293,529,523,328,7115,121,121,321,4144,531,052,364,996,152,7134,5145,9165,7144,7147,5151,0276,0146,3135,1159,5259,9152,1163,7170,0295,3165,7168,6181,1317,5158,0168,3159,4223,5178,0198,2165,0292,5234,5256,3328,3374,7860,4200,31.027,6302,7265,8138,3141,2169,7104,4220,3249,5162,3
      2. Trả trước cho người bán76,656,551,982,6131,365,966,970,381,665,3164,4202,5257,3199,3253,3260,3282,2456,2458,7498,0516,9540,2567,2513,7554,0492,3462,3442,7494,1450,1448,3452,1483,6453,7480,8432,0439,9469,0467,3545,6540,7546,8511,6620,2630,5640,8652,91.016,7966,5823,0757,5953,8910,0831,1776,5710,31.023,2658,3533,1532,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,06,46,46,45,85,96,06,06,06,06,06,07,47,47,47,41.323,91.323,91.373,91.373,91.413,91.413,91.413,91.413,91.413,91.442,51.442,51.498,01.517,31.517,31.517,31.519,31.519,31.519,31.519,31.519,31.519,31.516,61.520,41.520,41.520,41.574,91.599,60,01.326,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác181,1349,1339,7225,7205,4288,8275,9185,2204,7195,3175,1444,4269,2359,6222,51.392,81.100,42.803,82.883,52.884,52.752,52.740,62.751,12.775,12.775,22.747,22.943,22.965,13.001,83.188,53.101,63.105,33.103,52.606,42.604,62.555,42.556,32.534,72.599,02.550,32.587,12.560,32.476,92.058,62.357,31.943,91.616,23.744,62.288,82.534,31.971,43.028,23.320,73.116,33.025,72.614,91.902,12.346,11.927,51.340,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-160,7-177,4-183,6-183,5-183,7-178,9-179,9-173,7-173,9-173,7-133,1-151,7-135,8-150,2-175,7-1.057,6-1.030,2-4.253,0-3.974,6-4.008,5-3.852,5-3.905,3-3.905,3-3.937,9-3.928,4-3.826,7-4.051,9-4.042,6-4.065,1-4.036,3-4.036,1-3.989,6-3.976,1-3.436,4-3.426,9-2.975,5-2.961,7-2.742,9-2.731,0-2.510,8-2.501,3-2.357,5-1.564,5-1.506,2-1.230,7-1.458,8-31,6-15,6-26,5-19,1-22,7-20,1-20,8-12,9-7,1-6,7-7,6-9,7-9,8-1,3
    IV. Tổng hàng tồn kho165,0147,1156,1140,7141,1231,8233,4230,8240,4238,0164,2176,2180,8175,1177,6173,6197,6294,3297,5295,1281,7279,8278,5362,5287,5291,8295,8295,2286,2283,0284,9287,8288,4287,9268,0277,6283,7304,0286,5298,3306,7317,3302,1289,8268,2263,8265,9398,3385,2373,9426,2349,9301,2326,5249,429,218,178,266,3104,4
      1. Hàng tồn kho182,0164,0156,5141,7142,0334,0335,7333,0342,6340,3266,4278,5283,1277,4279,8275,9299,9294,3302,4299,9286,6284,6283,3367,4292,4296,7300,6308,0291,1287,8289,7292,6293,2292,7272,8282,5288,6304,0286,5298,3306,7317,3302,1289,8268,2263,8265,9398,3385,2373,9426,2349,9301,2326,5249,429,218,178,266,3104,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-16,9-16,9-0,5-0,9-0,9-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,30,0-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-12,9-4,9-4,9-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,733,423,422,423,025,023,322,727,229,727,726,426,728,828,328,530,326,728,623,722,922,822,029,029,734,632,425,825,823,424,123,925,229,330,131,132,329,029,432,224,930,950,0375,2415,5429,7294,5352,5324,0307,7223,5262,1275,0172,6200,7236,0120,9103,7141,780,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,415,05,75,44,35,44,03,43,14,33,23,42,53,73,93,85,03,03,02,81,82,62,46,25,77,09,08,37,98,39,39,59,711,19,210,710,59,18,18,93,54,83,75,85,110,13,518,321,413,010,815,028,612,722,826,916,59,13,96,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,08,08,27,58,69,29,99,814,215,115,213,614,214,514,715,114,710,610,35,77,94,75,38,612,212,68,84,34,64,84,74,44,85,69,99,711,310,612,415,913,015,815,114,013,915,211,052,132,044,315,456,653,457,444,834,053,811,219,313,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10,310,49,49,510,110,49,49,49,910,29,49,410,010,69,69,610,613,115,215,213,215,614,214,211,815,014,613,313,310,410,110,110,712,711,010,710,49,38,97,38,310,23,73,64,114,76,92,44,55,58,14,66,16,97,77,49,051,742,441,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,5351,7392,4389,6273,2279,7266,1245,0189,3185,8186,995,6125,4167,741,631,676,019,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.857,23.752,43.888,03.918,93.863,53.827,93.830,04.050,24.128,04.135,63.795,41.724,11.733,41.663,21.658,71.672,61.672,21.715,41.735,01.781,02.042,81.957,11.923,82.039,81.982,72.002,72.512,02.588,62.596,72.621,12.669,72.827,22.867,22.880,73.193,63.348,53.361,23.437,33.468,93.605,93.507,13.838,14.054,14.137,14.205,94.991,96.531,76.645,96.085,65.961,65.856,35.820,85.229,05.368,35.062,85.523,65.216,54.562,14.301,44.335,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn184,7184,1290,1325,1324,4323,9323,8566,9639,0639,2213,5227,2227,4155,5139,4139,8138,2158,0158,6163,3383,2382,8382,4386,1382,7389,6382,7382,6383,0382,4382,2510,0532,0547,3584,0768,0770,2828,2815,1902,1860,21.162,81.272,01.498,01.498,22.151,02.676,12.679,82.797,32.219,51.869,71.867,21.929,32.259,02.017,52.210,92.312,62.020,41.792,71.918,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0907,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác184,7184,1290,1325,1324,4323,9323,8683,3683,4683,6298,4297,6297,8225,9183,8190,4188,9464,5465,1465,0914,9914,4914,1917,7914,4921,2914,3914,38,6915,2915,11.042,91.064,91.578,91.602,41.676,41.678,71.682,11.682,61.734,41.692,41.731,81.728,61.998,01.998,22.651,02.676,12.679,82.797,32.219,51.869,71.867,21.929,32.259,02.017,52.210,92.312,62.020,41.790,21.918,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0-116,4-44,4-44,4-85,0-70,4-70,4-70,4-44,4-50,6-50,6-306,5-306,5-301,7-531,7-531,7-531,7-531,7-531,7-531,7-531,7-531,7-532,9-532,9-532,9-532,9-532,9-1.031,6-1.018,5-908,4-908,5-853,9-867,6-832,3-832,3-569,0-500,0-500,0-500,0-500,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định517,6508,3516,2520,3471,5473,7482,9489,3497,4503,2512,7511,1513,7662,8671,4679,0687,3691,0701,0708,5744,3750,7760,6770,2777,5785,71.210,01.259,51.278,21.292,91.308,11.311,71.323,41.330,81.348,21.356,81.374,01.380,61.397,11.402,41.326,21.169,7786,8795,8814,0827,9839,71.158,91.068,51.064,51.029,7876,6859,4912,61.005,8921,0924,8639,8652,8536,8
      1. Tài sản cố định hữu hình415,5405,5412,3415,9416,6418,7427,2433,0440,6445,8454,6453,3455,3603,9611,9618,9627,8631,0640,4647,6682,8688,9698,2707,3715,3723,01.145,61.158,61.176,71.190,91.205,61.208,71.219,81.226,81.243,61.251,71.268,41.274,41.290,31.295,01.254,21.097,0696,6705,4723,3736,9748,51.056,01.035,11.030,5996,0849,8833,7887,6976,6915,1921,0635,6649,0532,9
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,20,00,051,051,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0264,3264,2264,1263,9263,7263,0262,9262,9262,7433,5433,5262,4262,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,8-16,5-16,2-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,5-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,1-10,80,00,0-9,0-8,6-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-132,8-131,4-129,9-128,5-127,1-125,7-124,3-122,9-121,6-139,4-136,4-117,3-115,90,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,20,00,051,051,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0264,3264,2264,1263,9263,7263,0262,9262,9262,7433,5433,5262,4262,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,8-16,5-16,2-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,5-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,1-10,80,00,0-9,0-8,6-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-132,8-131,4-129,9-128,5-127,1-125,7-124,3-122,9-121,6-139,4-136,4-117,3-115,90,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình102,1102,7103,9104,454,855,055,756,356,857,458,157,858,358,959,560,159,560,060,661,061,561,862,362,862,262,764,4101,0101,5102,0102,5103,1103,6104,1104,5105,1105,6106,2106,8107,472,072,790,290,490,791,091,2102,933,534,033,726,825,725,029,35,93,84,23,84,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,20,00,051,051,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0264,3264,2264,1263,9263,7263,0262,9262,9262,7433,5433,5262,4262,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,8-16,5-16,2-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,5-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,1-10,80,00,0-9,0-8,6-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-132,8-131,4-129,9-128,5-127,1-125,7-124,3-122,9-121,6-139,4-136,4-117,3-115,90,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư19,419,720,020,320,620,921,221,521,822,122,422,723,023,323,623,924,224,524,825,125,40,00,042,042,342,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0131,5132,8134,2135,4136,6137,3138,6140,0141,2294,1297,1145,1146,50,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,20,00,051,051,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0264,3264,2264,1263,9263,7263,0262,9262,9262,7433,5433,5262,4262,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,8-16,5-16,2-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,5-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,1-10,80,00,0-9,0-8,6-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-132,8-131,4-129,9-128,5-127,1-125,7-124,3-122,9-121,6-139,4-136,4-117,3-115,90,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn197,2199,6214,2213,0212,0211,8214,3211,6211,0210,9285,6287,5289,0282,5277,4277,4277,3277,3276,8211,5212,0212,0211,9211,8215,0211,6211,6205,1210,6209,1207,5216,5222,2219,5223,4269,0269,0280,8277,4260,9257,1255,5555,7477,2481,5544,4514,2402,5183,2319,9143,1245,9218,9135,938,528,936,9272,1218,3207,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang197,2199,6214,2213,0212,0211,8214,3211,6211,0210,9285,6287,5289,0282,5277,4277,4277,3277,3276,8211,5212,0212,0211,9211,8215,0211,6211,6205,1210,6209,1207,5216,5222,2219,5223,4269,0269,0280,8277,4260,9257,1255,5555,7477,2481,5544,4——————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.327,22.320,92.313,62.300,52.286,82.303,82.293,12.260,52.272,02.266,82.259,8167,3163,6161,5156,8154,3151,1159,4159,5158,7157,0166,1152,9172,3161,0170,9224,0214,7212,6209,2237,1242,8240,1235,1483,9389,9377,3364,1380,7427,6445,9666,3732,7670,3722,9786,01.781,01.425,91.118,11.421,92.044,21.925,71.296,71.598,81.516,42.043,01.591,61.275,61.284,21.296,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.327,22.320,9225,3212,2201,82.303,8208,12.280,72.272,02.266,82.257,0164,4158,7156,7152,1149,6146,2143,8143,4142,0140,5139,9133,9134,6132,8130,4129,0129,2127,0123,2119,6125,3122,6117,6365,6275,5263,0248,3248,8296,3295,9318,2319,3340,4384,0450,61.438,31.107,71.066,71.025,81.136,51.154,11.145,41.192,81.181,71.599,61.175,91.168,71.119,81.146,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,416,42.101,42.101,42.101,416,42.101,418,418,418,418,418,418,441,241,252,652,663,963,963,963,963,963,963,963,963,9121,0121,0121,0121,0152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5152,5171,1357,8414,2353,6348,6349,0366,1329,063,3425,4987,0783,3154,3406,0334,7458,7415,7106,9164,4150,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,4-16,4-13,1-13,1-16,4-16,4-16,4-38,6-18,4-18,4-15,6-15,6-13,6-36,3-36,5-47,9-47,8-48,3-47,7-47,1-47,4-37,6-44,8-26,1-35,6-23,3-26,1-35,6-35,5-35,1-35,1-35,1-35,1-35,1-37,2-41,2-41,2-36,7-20,6-21,3-21,2-9,7-0,8-23,7-9,7-13,5-23,4-10,8-11,9-29,2-79,3-11,6-3,00,00,0—0,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác611,2519,8534,0539,7548,2493,9494,7500,3486,9493,4501,5508,3516,8377,6390,1398,3394,1405,2414,3513,9520,9445,6416,0457,5404,1402,3483,8526,7512,4527,5534,8546,2549,6548,0554,2564,9570,7583,6598,5612,9617,8583,8575,5563,0555,1547,2584,2841,4779,8795,9628,5611,3627,6317,0338,1319,7350,7354,2353,4376,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn453,0440,7452,1455,1461,0462,7463,8466,7451,9456,4462,7465,8470,1332,6336,6339,1329,2333,8336,5429,5430,0397,6361,8397,5338,6342,0406,4413,4418,7425,4424,3427,0422,0412,0408,9411,9410,2414,2417,7421,2423,8375,1376,2293,2295,3296,0294,8322,6301,7305,1189,3172,1179,7107,8114,9109,8112,425,322,022,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,30,30,30,40,40,30,30,20,20,10,10,10,10,10,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,40,40,50,51,00,81,01,52,63,49,712,06,520,06,57,06,87,47,90,20,70,70,77,0—0,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,53,53,30,03,1133,9133,0129,142,937,224,77,87,16,66,37,07,95,6
    VII. Lợi thế thương mại158,079,081,784,487,130,930,733,434,636,50,042,246,444,753,359,164,871,377,884,390,847,954,160,065,360,277,4113,293,6102,0110,4118,8127,1135,5144,8152,0159,6168,4179,4189,1190,6199,0186,7259,8236,4244,6279,4378,2337,7353,8396,1401,4422,5200,7209,0202,9231,9321,9323,4348,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.472,74.438,94.468,84.760,44.428,84.434,04.507,74.815,44.687,44.682,54.914,63.317,23.003,72.968,82.992,63.116,52.878,03.055,83.401,73.454,13.716,23.727,43.759,44.039,43.695,53.780,34.269,24.544,04.435,14.623,94.715,64.948,04.835,04.940,25.350,25.890,45.715,36.057,26.031,86.489,66.395,26.904,77.873,78.216,08.834,68.934,311.944,414.712,913.417,111.731,111.623,012.551,112.360,012.128,411.459,710.585,39.663,18.820,08.821,87.669,7
  A. Nợ phải trả2.556,72.498,42.547,22.889,42.753,52.731,62.774,73.195,93.184,63.155,03.335,42.078,01.897,41.916,71.925,72.033,11.922,11.963,32.000,12.181,52.472,82.518,12.530,42.844,12.526,52.524,53.507,63.723,53.629,53.742,73.839,54.065,04.017,84.076,84.562,54.937,84.824,54.850,34.823,44.963,84.942,24.926,84.987,05.085,47.259,57.332,17.445,010.502,39.386,67.576,47.385,68.380,28.453,18.156,67.499,06.591,65.680,64.898,34.845,33.718,0
    I. Nợ ngắn hạn827,5683,5678,7954,7766,4712,8724,81.077,3719,6673,3866,2967,1790,5784,6796,6880,5772,0816,4845,4945,31.235,21.281,81.285,41.637,91.284,51.263,82.192,42.405,02.295,82.311,02.328,82.430,32.337,92.337,12.794,43.169,43.056,73.078,93.228,13.396,83.369,73.216,63.048,43.103,25.387,43.502,54.773,35.847,73.671,03.466,43.709,94.215,94.834,74.272,03.617,72.680,31.900,62.249,72.631,71.390,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn341,3229,2160,0225,0250,3165,5155,3133,4179,1148,2161,325,228,018,918,911,215,68,722,10,00,00,00,00,00,00,0543,7661,4666,0659,5711,8594,7602,9589,2980,41.001,91.010,21.010,91.035,21.057,21.094,1987,1973,7950,01.014,9980,0503,8967,91.313,91.144,11.535,81.456,51.573,7814,7661,1173,1105,6229,7227,8222,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,0142,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn33,729,129,814,529,925,028,8256,321,620,223,390,926,434,539,684,144,229,735,041,335,037,341,956,237,039,762,846,853,565,653,458,665,558,062,6155,7103,5124,7106,167,568,475,773,3139,5132,2169,1143,9347,8268,4218,2253,9191,5140,498,2122,2101,9221,1101,1128,266,4
      4. Người mua trả tiền trước19,920,117,2286,915,513,115,714,615,518,619,239,541,141,943,843,843,942,547,346,4267,0267,7267,1266,8267,4264,2286,5282,1283,8285,5284,9292,9296,1299,0314,1291,0293,3301,8319,1472,9493,0481,2461,9260,7258,4255,4747,7981,8610,8512,4488,7200,880,1426,5648,9284,1251,113,9445,29,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước219,7219,4235,523,3223,8213,3229,0255,0203,2203,1225,4292,5212,1201,5208,6258,3187,9174,9178,6210,2200,3190,3187,8230,0193,3184,0181,9225,3178,3180,7176,8229,9183,8183,0176,1214,6168,9156,7152,0178,3148,0137,7175,8279,7151,5156,9223,862,930,8102,674,835,143,312,918,029,635,710,011,512,3
      6. Phải trả người lao động10,715,215,042,315,814,18,018,313,85,914,427,311,517,211,914,518,515,59,616,49,78,09,521,39,26,515,728,417,012,115,224,914,911,68,424,515,511,312,919,311,99,011,415,213,58,817,338,534,228,531,426,019,411,612,38,36,14,84,67,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn22,513,413,20,021,312,317,931,618,612,0136,1154,5137,9140,7141,6150,2144,3142,7144,0149,0175,7188,6188,7186,2185,2188,8190,4213,6186,6182,2190,6193,7199,0201,0488,4635,0390,0620,4606,5608,5572,5569,2346,9292,4113,5219,0284,7266,6261,3422,7425,0518,0432,0584,9449,6481,4238,9246,8155,6185,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,00,00,20,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,86,15,95,96,25,85,96,06,35,85,85,85,98,28,88,68,18,09,010,310,410,711,0250,910,711,711,011,511,012,215,015,811,912,211,911,412,011,28,18,310,18,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác161,6140,1190,6202,8191,8250,9249,4350,0249,4248,5259,9324,6321,1315,6315,1305,6305,7390,5393,6463,7526,6575,1569,6616,1575,1564,1894,5932,6894,6909,2875,31.013,4957,2978,5745,2827,21.054,3838,2984,1978,5964,9944,2999,41.158,33.695,31.708,72.846,23.174,51.142,01.033,6894,21.781,52.538,92.320,81.702,11.598,01.038,21.641,01.655,5884,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,01,73,40,30,22,311,70,60,42,34,30,00,00,00,00,70,40,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,310,911,411,711,911,111,411,611,88,79,16,16,23,94,14,23,94,06,27,210,04,29,810,56,64,75,83,44,84,15,66,36,64,67,38,28,93,74,16,46,84,26,07,37,94,75,97,59,74,26,16,66,82,23,33,83,92,23,13,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Nợ dài hạn1.729,21.814,91.868,61.934,81.987,12.018,92.049,92.118,62.465,02.481,72.469,21.111,01.106,91.132,11.129,11.152,61.150,11.146,81.154,71.236,21.237,61.236,31.245,01.206,21.241,91.260,81.315,21.318,51.333,71.431,71.510,71.634,71.679,91.739,71.768,01.768,41.767,91.771,41.595,31.567,01.572,61.710,21.938,61.982,31.872,23.829,72.671,74.654,65.715,74.110,03.675,74.164,33.618,43.884,73.881,33.911,43.780,02.648,62.213,62.327,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,01,82,22,22,62,63,03,03,43,43,63,63,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,94,74,74,74,74,75,15,15,15,65,65,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,437,537,437,437,437,6101,70,037,40,00,00,00,00,00,00,00,012,20,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác508,4515,5525,9540,2541,1541,4540,9547,4720,0719,8711,7730,5726,0725,4721,0738,1734,1720,4726,9734,3733,7730,4737,1696,3730,0702,9730,4702,2720,0789,4866,2790,2924,7912,11.023,1996,1995,0993,4840,0835,9839,4746,9817,8827,0761,72.647,01.399,62.675,53.640,41.960,41.567,51.596,41.339,9933,2929,7542,7545,7484,549,6269,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn990,01.070,01.110,01.160,01.210,01.240,01.270,01.330,01.502,31.517,31.511,3132,3131,4132,3132,3142,1142,1151,2151,2153,3153,3153,3153,3153,3153,3160,0160,0189,7185,0211,7211,7345,6355,6393,6333,3352,3352,3361,4342,5326,6326,4467,2611,6640,5593,4638,91.130,51.958,81.708,21.715,42.079,42.550,02.260,62.935,62.937,03.355,03.220,72.151,32.151,42.051,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả39,739,739,839,839,839,539,539,739,739,839,940,240,163,263,263,263,263,263,263,263,263,263,263,263,263,187,287,287,287,287,287,387,387,3100,3106,3104,998,498,387,888,273,464,161,561,527,527,518,718,717,320,616,816,814,713,413,013,012,012,06,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,10,01,01,01,20,61,21,10,70,60,80,60,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,90,90,90,50,00,00,50,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn188,2189,6191,1192,5194,0195,4196,9198,5200,0201,4202,9204,3205,7207,2208,6205,3206,7208,1209,5281,5283,5285,5287,4289,4291,5293,3296,1297,4299,4301,4303,4305,3307,2304,2306,1308,1310,0312,6314,4316,6318,6320,5432,1452,4454,6515,4113,30,6347,8415,97,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.916,01.940,61.921,61.871,01.675,31.702,41.733,01.619,51.502,81.527,51.579,21.239,21.106,21.052,11.066,91.083,4955,91.092,51.401,61.272,61.243,31.209,21.229,01.195,21.169,01.255,8761,6820,5805,6881,2876,1883,0817,2863,5787,7952,6890,81.206,91.208,41.525,81.453,01.978,02.886,63.130,61.575,11.602,24.499,44.210,64.030,54.154,74.237,44.170,93.906,93.971,73.960,83.993,73.982,53.921,73.976,53.951,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.916,01.940,61.921,61.871,01.675,31.702,41.733,01.619,51.502,81.527,51.579,21.239,21.106,21.052,11.066,91.083,4955,91.092,51.401,61.272,61.243,31.209,21.229,01.195,21.169,01.255,8761,6820,5805,6881,2876,1883,0817,2863,5787,7952,6890,81.206,91.208,41.525,81.453,01.978,02.886,63.130,61.575,11.602,24.499,44.210,64.030,54.154,74.237,44.170,93.906,93.971,73.960,83.993,73.982,53.921,73.976,53.951,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,02.500,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0425,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu6,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,16,36,36,34,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,3
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,01,3-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển105,8105,6105,9105,9105,9105,5105,5105,5105,5105,5107,9110,8110,8110,8110,9110,8110,8110,8110,0110,8110,8110,8110,8110,8110,8110,8110,8110,9110,9110,5110,5110,5110,5110,5110,3110,00,0109,9111,6111,6109,8108,4110,4108,4109,966,862,465,868,064,861,164,864,860,760,860,860,553,453,452,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,245,245,541,635,941,741,236,136,236,235,926,927,026,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu14,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,114,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,315,115,114,314,312,314,315,056,815,115,115,514,29,414,214,211,211,211,211,25,76,86,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2.333,2-2.364,1-2.374,7-2.380,9-2.472,1-2.449,1-2.450,9-2.562,5-2.574,5-2.577,7-2.554,4-2.595,0-2.662,1-2.694,0-2.690,0-2.685,0-2.759,7-2.670,0-2.522,9-2.582,2-2.623,8-2.670,5-2.654,9-2.667,5-2.722,0-2.626,0-2.859,1-2.861,5-2.873,8-2.847,9-2.858,1-2.859,3-2.899,3-2.865,8-2.871,7-2.742,1-2.763,1-2.475,2-2.482,3-2.222,7-2.229,0-1.772,5-970,8-837,3-2.194,5-2.211,2370,9129,731,584,9155,786,573,9230,0174,1230,6217,3296,2286,6347,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.379,4-2.351,7-2.459,7-2.459,6-2.474,2-2.448,6-2.573,7-2.595,4-2.578,8-2.576,8-2.659,8-2.701,4-2.693,7-2.690,7-2.729,7-2.726,3-2.726,1-2.648,8-2.667,6-2.667,1-2.666,3-2.660,7-2.754,3-2.748,6-2.766,5-2.752,6-2.921,3-2.883,3-2.869,7-2.860,9-2.882,8-2.824,8-2.886,6-2.884,7-2.404,7-2.489,3-2.489,0-2.479,6-1.755,2-1.754,6-1.756,7-1.782,3-2.362,9-2.269,6————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này46,2-12,585,078,72,1-0,5122,832,94,3-0,8105,5106,431,6-3,339,741,3-33,5-21,3144,784,942,5-9,899,481,144,4126,562,221,8-4,113,024,8-34,5-12,719,0-467,0-252,8-274,14,5-727,1-468,1-472,39,81.392,11.432,3————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0973,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.122,81.178,41.169,81.125,41.020,91.025,41.057,81.055,9951,2979,01.005,1702,7636,9614,6625,4636,9584,1631,1794,4723,4735,7748,3754,4736,3764,6755,4494,2555,6552,8603,0608,0616,2590,4603,1533,4569,0528,2556,5562,8620,6556,5626,4733,4843,9643,5688,51.007,5953,6868,7947,90,0962,4711,5632,5677,1653,6656,2538,2601,4591,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.472,74.438,94.468,84.760,44.428,84.434,04.507,74.815,44.687,44.682,54.914,63.317,23.003,72.968,82.992,63.116,52.878,03.055,83.401,73.454,13.716,23.727,43.759,44.039,43.695,53.780,34.269,24.544,04.435,14.623,94.715,64.948,04.835,04.940,25.350,25.890,45.715,36.057,26.031,86.489,66.395,26.904,77.873,78.216,08.834,68.934,311.944,414.712,913.417,111.731,111.623,012.551,112.360,012.128,411.459,710.585,39.663,18.820,08.821,87.669,7

Báo cáo khác của OGC

Dữ liệu khác của OGC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Đại Dương (mã OGC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc OGC.