Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo OGC
CTCP Tập đoàn Đại Dương
Ocean Group Joint Stock Company
2.030
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại OGC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài OGC theo thời gian

1258 ngày
0,11%0,23%0,35%0,47%0,59%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 814.616 cổ phiếu OGC, tương đương 0,27% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 146.185.384 cổ phiếu (48,73% vốn), khoảng 297 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,56% (28-3-2022), thấp nhất 0,14% (20-6-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu OGC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,27%0,27%▲ +0,00 điểm %5.400
1 tháng28-8-20260,28%0,27%▼ −0,00 điểm %-13.200
3 tháng3-7-20260,24%0,27%▲ +0,03 điểm %81.400
1 năm2-10-20250,29%0,27%▼ −0,02 điểm %-59.100
3 năm3-10-20230,25%0,27%▲ +0,02 điểm %53.324

Sở hữu nước ngoài OGC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,27%▲ +0,00 điểm %814.61649%146.185.384
9-20260,27%▼ −0,00 điểm %814.51649%146.185.484
8-20260,28%▲ +0,00 điểm %827.81649%146.172.184
7-20260,27%▲ +0,03 điểm %823.61649%146.176.384
6-20260,25%▼ −0,02 điểm %737.21649%146.262.784
5-20260,26%▲ +0,02 điểm %785.71649%146.214.284
4-20260,25%▼ −0,01 điểm %740.51649%146.259.484
3-20260,25%▼ −0,01 điểm %764.31649%146.235.684
2-20260,26%▼ −0,00 điểm %783.51649%146.216.484
1-20260,26%▼ −0,00 điểm %789.31649%146.210.684
12-20250,27%▼ −0,01 điểm %797.71649%146.202.284
11-20250,28%▲ +0,01 điểm %833.41649%146.166.584
10-20250,27%▼ −0,02 điểm %802.71649%146.197.284
9-20250,29%▼ −0,12 điểm %858.91649%146.141.084
8-20250,40%▲ +0,12 điểm %1.212.61649%145.787.384
7-20250,29%▲ +0,05 điểm %863.21649%146.136.784
6-20250,24%▼ −0,01 điểm %713.61649%146.286.384
5-20250,25%▼ −0,00 điểm %739.41649%146.260.584
4-20250,25%▼ −0,13 điểm %753.71649%146.246.284
3-20250,38%▼ −0,02 điểm %1.132.91649%145.867.084
2-20250,40%▲ +0,15 điểm %1.194.11649%145.805.884
1-20250,25%▲ +0,00 điểm %743.91649%146.256.084
12-20240,24%▼ −0,00 điểm %729.71649%146.270.284
11-20240,24%▼ −0,00 điểm %731.81649%146.268.184
10-20240,25%▲ +0,01 điểm %742.45649%146.257.544
9-20240,24%▼ −0,01 điểm %712.95649%146.287.044
8-20240,24%▼ −0,00 điểm %730.25649%146.269.744
7-20240,25%▼ −0,01 điểm %743.15649%146.256.844
6-20240,25%▲ +0,01 điểm %758.46249%146.241.538
5-20240,25%▼ −0,01 điểm %736.76249%146.263.238
4-20240,26%▲ +0,01 điểm %777.46249%146.222.538
3-20240,25%▲ +0,03 điểm %760.76249%146.239.238
2-20240,23%▼ −0,02 điểm %684.46249%146.315.538
1-20240,24%▼ −0,01 điểm %731.16249%146.268.838
12-20230,25%▼ −0,01 điểm %757.47049%146.242.530
11-20230,27%▲ +0,03 điểm %799.40249%146.200.598
10-20230,24%▼ −0,01 điểm %711.59249%146.288.408
9-20230,25%▲ +0,02 điểm %739.69249%146.260.308
8-20230,22%▼ −0,02 điểm %667.77249%146.332.228
7-20230,24%▲ +0,04 điểm %723.67049%146.276.330
6-20230,20%▼ −0,06 điểm %614.04049%146.385.960
5-20230,26%▲ +0,11 điểm %793.69449%146.206.306
4-20230,15%▼ −0,01 điểm %450.40449%146.549.596
3-20230,16%▲ +0,00 điểm %468.59449%146.531.406
2-20230,15%▼ −0,00 điểm %464.39449%146.535.606
1-20230,16%▼ −0,02 điểm %465.39449%146.534.606
12-20220,17%▲ +0,01 điểm %516.31049%146.483.690
11-20220,16%▼ −0,00 điểm %476.01249%146.523.988
10-20220,16%▼ −0,07 điểm %489.44849%146.510.552
9-20220,23%▲ +0,04 điểm %704.44849%146.295.552
8-20220,20%▲ +0,04 điểm %588.34849%146.411.652
7-20220,16%▲ +0,01 điểm %482.84849%146.517.152
6-20220,15%▼ −0,04 điểm %440.34849%146.559.652
5-20220,19%▼ −0,21 điểm %563.85049%146.436.150
4-20220,40%▼ −0,12 điểm %1.187.55049%145.812.450
3-20220,51%▲ +0,20 điểm %1.540.25049%145.459.750
2-20220,32%▲ +0,00 điểm %949.95049%146.050.050
1-20220,31%▲ +0,03 điểm %936.84049%146.063.160
12-20210,28%▼ −0,03 điểm %845.47449%146.154.526
11-20210,31%▲ +0,11 điểm %925.47449%146.074.526
10-20210,20%▼ −0,02 điểm %609.56849%146.390.432
9-20210,22%▼ −0,01 điểm %663.76849%146.336.232
8-20210,23%▲ +0,02 điểm %692.86849%146.307.132
7-20210,22%—646.06849%146.353.932

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026814.616+1000,27%146.185.384
1-10-2026814.51600,27%146.185.484
30-9-2026814.516+1.6000,27%146.185.484
29-9-2026812.916+2.5000,27%146.187.084
28-9-2026810.416+1.2000,27%146.189.584
25-9-2026809.216−5.2000,27%146.190.784
24-9-2026814.416+3.8000,27%146.185.584
23-9-2026810.61600,27%146.189.384
22-9-2026810.616+6000,27%146.189.384
21-9-2026810.016+1.4000,27%146.189.984
18-9-2026808.616+7.1000,27%146.191.384
17-9-2026801.516−11.3000,27%146.198.484
16-9-2026812.816−3.3000,27%146.187.184
15-9-2026816.11600,27%146.183.884
14-9-2026816.11600,27%146.183.884
11-9-2026816.116+9.5000,27%146.183.884
10-9-2026806.616+20.8000,27%146.193.384
9-9-2026785.816+7.3000,26%146.214.184
8-9-2026778.516+7.2000,26%146.221.484
7-9-2026771.316+9000,26%146.228.684
4-9-2026770.416−50.1000,26%146.229.584
3-9-2026820.516−7.3000,27%146.179.484
28-8-2026827.816−7.3000,28%146.172.184
27-8-2026835.11600,28%146.164.884
26-8-2026835.11600,28%146.164.884
25-8-2026835.116+1.4000,28%146.164.884
24-8-2026833.716+12.2000,28%146.166.284
21-8-2026821.516−4.6000,27%146.178.484
20-8-2026826.116−1.9000,28%146.173.884
19-8-2026828.016—0,28%146.171.984

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của OGC