Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo OPC
CTCP Dược phẩm OPC
OPC Pharmaceutical Joint Stock Company
19.800
▲ +400 (▲ +2,06%)

Cân đối kế toán OPC

Cân đối kế toán OPC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.051,4903,8927,7911,3886,3790,2824,5692,8603,3530,2354,2315,3301,8254,7214,8233,0288,9161,4180,489,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền222,4175,6294,386,6194,659,462,192,5125,697,546,439,827,826,711,429,025,615,840,711,6
      1. Tiền41,7108,2272,353,165,747,462,192,558,635,521,417,813,814,911,416,525,615,840,711,6
      2. Các khoản tương đương tiền180,867,422,033,5128,912,00,00,067,062,025,022,014,011,80,012,60,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn96,071,126,8228,623,530,435,13,10,117,15,10,00,00,00,00,052,949,045,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,1159,30,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,052,949,045,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn95,971,026,869,323,530,335,03,00,017,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn306,5261,2235,4172,3133,4149,3167,8152,5156,4133,386,163,278,460,048,159,9115,729,850,042,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng324,9282,3251,4193,0159,8169,1165,1160,3157,9122,175,560,369,757,144,934,931,727,013,619,6
      2. Trả trước cho người bán12,58,315,27,57,310,13,09,712,79,63,03,59,03,44,325,884,62,024,718,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,022,00,00,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,67,15,26,44,35,55,85,15,36,01,30,40,20,10,10,30,10,811,84,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-38,4-36,5-36,4-34,6-38,0-35,4-28,1-22,6-19,6-15,0-1,6-0,9-0,6-0,5-1,2-1,1-0,70,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho410,3383,1358,6410,6522,6538,6550,6435,9313,9279,9213,1207,0192,5166,1151,3128,290,163,442,134,4
      1. Hàng tồn kho419,0390,3375,0419,1526,5540,2552,5438,3315,7280,0213,1207,0192,5166,1151,3128,290,163,442,134,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,7-7,2-16,5-8,6-3,9-1,6-1,9-2,5-1,8-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,212,912,513,212,212,58,98,97,42,43,55,23,11,93,915,94,63,42,61,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,01,11,00,60,40,31,21,73,00,70,10,30,60,30,61,00,10,00,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,311,411,412,411,611,97,46,64,11,63,43,82,10,42,63,22,22,60,00,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,90,30,00,30,20,20,20,50,30,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,41,30,811,72,30,82,40,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn320,3317,7333,2335,0351,9362,4355,6496,6459,3244,5237,5217,7236,7243,4252,1168,096,495,262,037,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,83,83,83,83,83,83,83,80,10,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,83,83,84,05,35,35,35,52,10,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,0-0,2-1,5-1,5-1,5-1,7-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định198,1210,1223,4234,5252,8247,5243,0253,2210,5210,8192,4192,5207,8218,9204,966,971,378,137,427,2
      1. Tài sản cố định hữu hình125,3136,1149,4159,5176,6170,3164,6173,8175,5175,3156,5173,1189,1206,7192,554,258,765,535,124,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0160,6160,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0160,6160,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình72,873,973,975,076,177,278,379,435,035,535,919,518,712,212,412,712,612,62,22,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0160,6160,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,0160,6160,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0160,6160,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn37,224,321,617,114,428,325,730,656,910,10,00,00,00,125,175,71,00,10,40,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang37,224,321,617,114,428,325,730,656,910,10,00,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,325,024,424,223,725,224,024,727,721,443,823,927,122,821,725,524,217,024,39,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh13,713,312,712,512,013,412,213,412,86,833,36,66,76,25,21,20,20,20,20,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,611,711,711,711,711,811,811,314,914,510,520,325,425,424,224,223,924,024,09,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-4,9-8,8-7,80,00,0-7,20,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,954,660,055,457,357,659,123,73,41,81,11,31,71,70,40,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn53,850,050,552,254,055,857,521,61,10,10,00,10,30,30,40,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6,14,69,53,23,31,81,62,12,31,31,11,21,31,30,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.371,71.221,61.260,81.246,21.238,21.152,61.180,01.189,41.062,6774,7591,7533,0538,5498,2466,9401,0385,4256,6242,5126,6
  A. Nợ phải trả396,2344,8376,7374,3495,2442,1492,4563,4491,7230,4135,0143,3176,0158,0160,9106,9123,223,024,355,7
    I. Nợ ngắn hạn386,8340,0371,7368,8489,6437,2486,7557,4485,5224,0130,3138,4170,9133,593,558,8108,322,123,755,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,071,376,6124,6105,9240,051,812,929,871,450,625,06,15,00,80,837,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn61,364,043,751,771,144,033,486,955,439,530,520,033,425,329,220,810,88,35,54,5
      4. Người mua trả tiền trước178,8184,3221,7209,8212,5210,4209,8209,752,70,70,112,30,00,11,80,964,50,00,00,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,714,620,914,413,815,815,015,210,69,87,98,214,510,95,47,94,82,32,01,6
      6. Phải trả người lao động68,230,854,271,069,559,469,380,364,557,535,224,221,917,77,37,23,80,00,10,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,616,021,512,03,45,13,22,39,82,93,42,81,21,51,94,70,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,03,30,00,22,41,13,05,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,628,93,11,928,32,01,630,227,444,726,928,415,514,913,71,311,56,211,26,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,61,23,38,119,621,428,823,819,417,013,512,813,012,39,39,97,84,64,24,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn9,44,84,95,45,55,05,76,06,26,44,74,95,124,567,448,114,90,80,60,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,12,62,62,60,80,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,763,144,013,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,41,10,80,60,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,34,74,75,15,14,34,94,64,64,74,64,75,05,20,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,10,10,20,40,50,71,31,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu975,5876,8884,2872,0743,0710,5687,7626,0571,0544,4456,6389,8362,5340,2306,0294,2262,2233,7218,171,0
    I. Vốn chủ sở hữu975,5876,8884,2872,0743,0710,5687,7626,0571,0544,4456,6389,8362,5340,2306,0294,2262,2233,7218,171,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu640,5640,5640,5640,5265,8265,8265,8265,8253,1253,1253,1192,9128,6128,6122,881,981,981,978,040,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,916,716,716,716,710,410,410,48,772,572,568,5109,4109,4109,4109,60,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển76,265,947,626,6229,4212,9212,4194,4180,1167,1155,3128,7118,8110,272,164,343,422,114,815,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,112,912,811,28,68,66,24,83,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối192,2104,9132,9141,8169,3150,3125,081,460,245,637,843,529,716,131,529,917,814,010,911,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước83,30,010,70,770,471,976,659,745,437,830,6—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này108,9104,9122,2141,298,978,548,521,714,87,87,1—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát65,164,662,262,161,964,967,867,867,268,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.371,71.221,61.260,81.246,21.238,21.152,61.180,01.189,41.062,6774,7591,7533,0538,5498,2466,9401,0385,4256,6242,5126,6

Cân đối kế toán OPC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.035,7982,21.051,4986,4927,6884,3904,1836,6821,1877,3931,4859,4836,7888,6910,9805,5797,1854,8886,3879,7836,6895,2790,2803,8832,3847,9828,0850,6857,1704,3691,0656,0694,1633,1599,0612,5584,7544,2530,2595,0453,6380,8354,2350,0329,6309,1315,3327,6305,1318,2301,8282,9285,4256,0254,7252,5248,9252,4198,5217,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền243,0190,8222,4142,4136,9185,5207,6197,4172,3270,7294,3189,6180,676,591,681,1160,8198,7194,696,350,875,959,457,894,869,362,198,2107,7109,995,598,2117,9111,6125,6116,290,5123,897,5135,6108,560,046,482,546,547,739,828,023,042,527,819,523,823,325,613,822,123,911,412,2
      1. Tiền47,849,041,764,137,657,3108,279,0152,0204,7272,3172,3170,566,473,136,838,752,765,741,945,748,847,433,445,855,662,142,657,550,960,529,443,141,158,646,432,541,835,535,668,831,021,457,228,020,317,824,018,042,513,819,523,823,313,813,822,116,311,412,2
      2. Các khoản tương đương tiền195,2141,8180,878,399,3128,299,4118,420,366,022,017,210,210,118,544,3122,1146,0128,954,45,127,112,024,449,013,70,055,650,259,035,068,874,870,567,069,758,082,062,0100,039,729,025,025,318,527,422,04,05,00,014,00,00,00,011,80,00,07,60,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn81,454,196,0175,8134,369,139,140,136,131,626,836,047,9217,2223,6123,623,618,623,518,423,483,430,430,130,150,035,13,13,10,10,10,10,10,10,117,117,117,117,117,10,15,15,10,17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1139,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,110,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn81,354,095,9175,7134,269,039,040,036,031,526,836,047,977,9223,5123,523,518,523,518,323,383,330,330,030,049,935,03,03,00,00,00,00,00,00,017,017,017,017,017,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn254,0291,8306,5246,0220,7215,9261,5212,1231,6193,3235,4229,9220,8173,9172,0166,8146,5162,6133,4160,0150,1165,3149,3146,5133,7181,7171,3228,6180,5168,7150,5163,4171,0179,2158,7158,8167,0149,9133,3164,2122,499,586,192,091,384,163,285,290,195,178,478,679,568,861,271,651,764,054,165,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng278,7310,5324,9260,4241,5235,4282,6233,1248,3210,9251,3250,2244,6196,9193,0190,5173,2191,3159,8180,3169,3185,0169,1157,2149,5183,0165,2202,2186,8172,4158,4162,3172,9164,0158,0155,9148,8137,2122,1147,097,684,775,586,685,879,260,381,776,882,369,770,272,162,958,366,351,260,144,946,2
      2. Trả trước cho người bán6,713,712,517,112,110,58,34,36,313,215,28,43,94,77,67,15,24,27,39,59,89,210,111,35,65,83,08,011,212,69,716,112,728,512,711,819,312,79,610,516,56,73,03,83,63,43,53,513,413,19,08,87,76,13,45,51,45,010,220,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,55,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,722,036,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,08,08,08,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,86,17,67,25,96,67,111,813,75,55,24,95,86,95,55,94,85,14,35,76,56,55,56,26,86,35,75,55,56,25,15,76,26,25,26,96,77,46,06,52,42,01,33,03,12,00,40,60,40,30,20,10,30,30,10,00,30,10,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-37,1-38,4-38,4-38,8-38,8-36,5-36,5-37,1-36,8-36,4-36,4-33,5-33,5-34,6-34,1-36,7-36,7-38,0-38,0-35,5-35,5-35,4-35,4-28,2-28,2-28,1-24,6-23,0-23,0-22,6-22,6-20,8-20,8-19,6-17,2-15,8-15,8-15,4-15,0-13,4-2,1-1,9-1,6-1,4-1,2-0,5-0,9-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,2-1,2-1,2-1,1-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho437,5427,7410,3403,9416,3398,1383,1372,1365,5369,5362,4388,6371,6407,4410,6419,2449,0460,9522,6591,7598,6560,0538,6554,6560,5539,6550,6513,0558,1415,5435,9386,8394,7333,0307,2314,9305,4250,1279,9274,9221,8212,8213,1174,0181,0174,6207,0206,9186,7178,4192,5181,9178,8161,8166,1164,8171,0158,3129,0125,4
      1. Hàng tồn kho445,8435,8419,0411,1423,8405,7390,3381,2379,8385,9378,8399,1382,1416,0419,1423,8453,2464,8526,5593,3600,2561,6540,2557,5563,4541,5552,5515,3560,4418,0438,3388,0396,5334,8311,2316,4305,5250,2280,0275,5221,8212,8213,1174,0181,0174,6207,0206,9186,7178,4192,5181,9178,8161,8166,1164,8171,0158,3129,0125,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,3-8,0-8,7-7,2-7,5-7,5-7,2-9,1-14,3-16,5-16,5-10,5-10,5-8,6-8,6-4,7-4,2-3,9-3,9-1,6-1,6-1,6-1,6-2,9-2,9-1,9-1,9-2,3-2,3-2,5-2,5-1,2-1,8-1,8-4,0-1,4-0,0-0,0-0,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác19,817,716,218,319,515,712,915,015,612,112,515,215,713,613,214,917,214,012,213,413,610,612,514,813,27,48,97,77,810,29,07,610,49,27,45,54,73,42,43,30,93,53,51,53,72,75,27,45,32,23,12,93,32,11,92,34,06,23,914,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,42,22,05,75,71,21,13,33,71,11,03,44,01,10,61,83,31,20,41,52,60,90,31,83,60,61,21,01,81,21,71,72,93,93,01,82,62,50,71,70,81,00,10,61,60,90,31,21,80,70,61,61,90,80,30,92,20,80,61,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,012,211,310,911,312,111,411,411,511,011,411,711,612,112,212,913,612,411,611,710,69,311,912,89,56,67,46,55,88,36,85,56,64,94,13,41,90,61,61,50,02,53,40,82,11,73,84,52,50,82,10,50,60,50,40,71,14,62,611,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,33,22,91,72,42,40,30,30,40,10,00,10,10,40,40,30,40,40,20,20,40,40,20,20,20,20,20,20,10,70,50,40,90,40,30,20,20,30,10,10,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,71,00,60,40,80,90,71,30,70,80,80,81,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn316,2319,6320,3323,2315,1312,2317,7321,2325,4323,5333,2324,3330,4331,8335,0401,6340,1347,8351,7352,3358,4364,2362,4355,8352,0352,5357,2357,9344,8512,3500,2471,0474,9477,9459,1448,3262,5261,3244,5245,9225,2231,4237,5198,9205,4215,3217,7226,9231,0231,9236,7233,4237,7238,8242,1249,0252,3252,6252,1228,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,80,30,10,50,50,50,50,50,30,30,30,30,20,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,84,04,04,04,04,05,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,45,55,55,85,82,32,10,50,50,50,50,50,30,30,30,30,21,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,6-1,7-1,7-2,0-2,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định188,1193,2198,1199,3199,5204,7210,1215,4219,5218,3223,4222,2227,9228,8234,5239,0243,2248,9252,8253,6259,3264,6247,5248,3250,3254,8244,7248,5251,1250,7256,8241,6246,2245,5210,5197,9200,0204,9210,8216,3180,3186,1192,4181,0187,3186,5192,5198,2200,2203,1207,8206,7210,5214,0218,9220,9223,8225,8204,9172,7
      1. Tài sản cố định hữu hình115,9120,7125,3126,3126,1131,1136,1141,1144,9144,6149,4148,0153,5154,0159,5163,7167,6173,0176,6177,2182,6187,6170,3170,8172,5176,7166,3169,9172,2171,5177,4168,6172,9172,3175,5162,8164,8169,6175,3180,7144,6150,4156,5161,9168,1167,1173,1178,6180,4184,6189,1193,8198,5201,9206,7208,6211,5213,4192,5160,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,6160,6160,6160,6160,6160,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,6160,6160,6160,6160,6160,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình72,272,572,873,073,373,673,974,374,673,773,974,274,574,875,075,375,675,976,176,476,777,077,277,577,878,178,378,678,979,279,473,073,473,335,035,135,235,435,535,635,635,735,919,119,219,419,519,619,718,618,713,012,012,112,212,212,312,412,412,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,6160,6160,6160,6160,6160,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,6160,6160,6160,6160,6160,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,6160,6160,6160,6160,6160,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn46,245,637,237,130,521,824,323,823,122,721,621,021,220,817,116,115,214,414,414,514,512,728,321,115,411,025,722,117,937,351,137,637,640,456,9220,439,132,510,16,70,00,00,00,00,13,00,00,02,10,00,00,71,30,30,13,43,42,625,133,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang46,245,637,237,130,521,824,323,823,122,721,621,021,220,817,116,115,214,414,414,514,512,728,321,115,411,025,722,117,937,351,137,637,640,456,9220,439,132,510,16,70,00,00,00,00,1—0,00,0————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,121,821,324,523,925,425,024,524,224,724,424,524,424,224,288,723,523,723,723,723,825,425,224,424,123,824,023,523,825,024,724,423,727,827,726,820,921,521,420,843,644,043,816,416,623,923,927,427,227,127,124,224,122,822,824,324,723,721,722,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh12,514,113,712,812,313,813,312,812,513,012,712,812,712,612,512,111,812,012,012,012,113,713,412,612,312,012,212,212,513,713,413,112,512,912,812,36,36,96,86,733,233,533,36,36,46,66,66,46,36,76,76,76,56,29,29,29,27,25,25,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,67,67,611,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,811,811,811,811,811,311,311,311,311,311,314,914,914,514,514,514,514,110,510,510,510,210,220,320,325,425,425,425,425,425,425,425,425,424,224,224,224,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-3,0-4,4-4,4-4,9-4,9-7,8-7,8-8,8-11,8-10,3-8,8-7,8-7,8-7,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,955,359,958,557,456,454,653,754,954,160,052,853,154,155,454,054,557,157,156,757,057,757,658,258,459,159,160,048,334,93,22,93,03,23,42,82,12,01,81,61,01,01,11,11,11,11,31,41,51,61,71,71,81,60,40,40,40,40,40,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn52,152,853,852,452,753,650,050,651,250,450,550,951,351,852,252,653,153,954,054,854,955,755,856,656,757,557,558,346,633,31,11,11,11,11,11,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,10,10,20,30,30,40,40,30,30,30,40,40,40,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,82,56,16,14,72,84,63,13,73,79,51,91,82,33,21,41,53,23,11,92,12,01,81,61,71,51,61,71,71,62,11,91,92,12,31,51,91,61,31,01,01,01,11,11,11,11,21,21,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.351,91.301,71.371,71.309,51.242,71.196,51.221,81.157,91.146,51.200,81.264,61.183,71.167,21.220,31.245,91.207,21.137,21.202,61.238,01.232,01.195,01.259,51.152,61.159,71.184,31.200,31.185,21.208,51.201,91.216,61.191,31.127,01.169,01.111,01.058,11.060,7847,3805,6774,7840,8678,8612,2591,7548,9535,0524,4533,0554,5536,1550,1538,5516,3523,1494,7496,9501,5501,1504,9450,6446,1
  A. Nợ phải trả386,5307,4396,2364,7330,6304,3345,0310,1321,4298,1380,4323,6338,8391,3373,9370,2338,0419,3495,0498,4494,7512,1442,1449,9496,2480,2494,0501,3523,1564,2563,8466,5549,9515,7487,2447,1259,2238,7230,4282,4184,0134,8135,0123,8118,0112,7143,3152,7145,2165,0176,0131,2151,5139,3153,3145,8173,6184,3144,5134,0
    I. Nợ ngắn hạn377,1297,9386,7360,3326,0299,7340,2305,4316,7293,2375,4318,4333,5386,0368,4365,0332,6414,0489,5492,8489,0507,3437,2444,5490,6474,7488,7495,5517,0558,3557,8460,5543,8509,5481,0440,8252,9232,3224,0276,0179,4130,0130,3119,1113,3107,8138,4147,8140,3159,9170,9125,9138,7117,3134,0104,0116,8117,077,156,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,30,00,09,944,071,3124,4147,6171,676,6101,9106,4128,8124,6135,6162,0159,1105,994,4153,7119,1240,0257,674,349,251,8100,657,837,012,95,015,719,529,864,552,769,671,461,964,746,050,634,147,540,425,016,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn42,950,761,356,143,242,364,035,938,133,143,628,332,533,151,739,928,070,071,140,740,844,344,035,528,435,033,423,426,631,886,926,047,243,855,429,938,238,039,538,641,722,730,527,930,823,820,022,131,721,333,424,731,021,725,320,027,726,112,88,6
      4. Người mua trả tiền trước180,8178,3178,8185,4184,2184,0184,3210,7210,0210,6221,7210,9210,5212,0209,8212,0209,5213,4212,5211,9210,5210,0210,4210,2210,6210,9209,8209,8209,5244,7209,7229,5228,7213,50,40,30,60,60,70,70,10,10,10,10,30,112,30,10,30,00,00,20,80,30,10,20,72,11,80,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,04,617,726,519,98,114,619,321,46,920,914,816,611,714,416,712,514,413,616,312,511,515,815,013,512,516,017,714,58,815,610,89,211,210,611,29,310,09,811,07,36,67,99,27,98,08,26,75,28,614,57,57,86,210,910,04,78,35,33,3
      6. Phải trả người lao động27,116,468,234,729,418,730,819,323,317,054,231,138,319,870,142,733,146,269,555,040,338,759,447,343,747,369,573,664,150,280,363,761,757,664,563,262,357,157,547,242,136,735,233,631,926,124,224,223,614,121,916,817,313,117,914,712,710,87,310,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,010,525,123,113,110,516,18,311,614,228,621,917,712,412,039,722,021,03,421,912,814,55,18,48,912,73,213,316,215,22,319,024,519,07,724,422,018,62,923,519,215,43,413,515,112,92,817,615,89,61,23,64,45,01,515,814,17,01,910,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,53,20,01,62,64,30,04,53,10,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,20,22,40,50,30,21,10,70,50,43,00,80,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác84,333,331,131,731,029,529,14,43,39,33,14,75,666,11,94,33,72,228,32,72,41,92,02,455,11,91,61,83,928,430,21,63,328,983,042,833,846,044,744,61,51,626,922,73,99,128,45,02,626,815,53,53,314,714,92,31,913,613,71,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,50,94,61,22,62,31,23,05,92,13,36,612,28,78,19,613,82,819,619,722,114,721,423,223,725,429,219,319,719,723,814,715,016,019,411,512,412,917,09,99,69,913,57,07,78,312,87,68,39,913,07,79,510,312,76,97,58,79,35,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn9,49,59,44,44,64,64,84,84,84,84,95,25,35,35,45,25,45,25,55,65,64,85,05,45,65,55,35,86,15,96,06,06,16,16,26,26,36,36,46,34,74,74,74,84,84,94,94,95,05,05,15,212,722,019,341,856,867,367,477,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,11,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,10,10,10,10,12,62,62,62,62,62,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,00,00,00,00,07,516,716,737,652,663,163,174,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,44,44,34,34,54,54,74,74,64,74,75,04,05,15,14,85,04,85,15,15,14,24,34,84,94,84,54,54,84,64,64,64,64,64,64,64,74,74,74,64,64,64,64,64,70,04,74,74,84,95,05,15,15,20,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,20,30,30,40,40,40,50,50,50,60,60,70,71,21,31,31,31,41,41,51,51,51,61,61,61,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu965,3994,4975,5944,8912,2892,2876,8847,7825,1902,7884,2860,0828,4829,0872,1837,0799,2783,3743,0733,6700,3747,3710,5709,8688,1720,1691,3707,2678,8652,4627,5660,5619,1595,3571,0613,7588,0566,9544,4558,5494,8477,5456,6425,0417,0411,7389,8401,7390,9385,2362,5385,1371,6355,4343,6355,7327,5320,6306,1312,0
    I. Vốn chủ sở hữu965,3994,4975,5944,8912,2892,2876,8847,7825,1902,7884,2860,0828,4829,0872,1837,0799,2783,3743,0733,6700,3747,3710,5709,8688,1720,1691,3707,2678,8652,4627,5660,5619,1595,3571,0613,7588,0566,9544,4558,5494,8477,5456,6425,0417,0411,7389,8401,7390,9385,2362,5385,1371,6355,4343,6355,7327,5320,6306,1312,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu640,5640,50,0640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5640,5265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1202,5192,9192,9192,9128,6128,6128,6128,6128,6128,6128,6128,6128,6122,8122,8122,881,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,90,9640,50,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,916,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,710,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,68,78,78,772,572,572,572,572,572,572,572,572,568,568,568,5109,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu109,50,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển88,577,376,276,876,866,965,965,965,948,447,647,647,626,626,626,0249,0229,4229,4228,9228,9212,9212,9212,4212,4212,4213,0196,6196,6194,4194,4180,4180,4180,4180,1167,3167,3167,3167,1155,3155,3155,3158,8144,8144,8144,8128,7118,8118,8118,8118,8110,4110,4110,4110,8102,0102,072,172,164,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,112,912,912,912,912,912,912,912,811,211,211,211,28,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối60,1209,8192,2161,7129,2119,2104,976,553,8149,3133,0108,576,798,9141,9107,2205,5209,5169,3159,9125,3187,3150,3148,8125,9157,4128,0159,2129,7108,182,3133,8111,687,660,2115,388,969,345,672,175,958,634,367,270,765,443,570,059,253,329,760,947,331,119,041,423,046,031,647,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,5190,183,383,383,395,20,00,00,0117,410,710,710,769,50,70,7136,6169,370,470,470,4150,371,971,971,9125,074,774,777,081,459,759,759,759,745,445,444,945,637,837,837,837,830,330,330,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này47,719,6108,978,445,924,0104,976,553,832,0122,397,866,029,4141,3106,668,940,298,989,654,937,078,577,054,132,353,384,552,726,722,674,151,827,914,869,943,923,77,834,338,220,93,936,940,1———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát65,965,365,164,964,864,764,663,964,063,662,262,562,762,262,162,362,261,961,962,463,764,764,966,167,367,867,868,970,067,568,463,863,763,867,267,568,466,868,167,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.351,91.301,71.371,71.309,51.242,71.196,51.221,81.157,91.146,51.200,81.264,61.183,71.167,21.220,31.245,91.207,21.137,21.202,61.238,01.232,01.195,01.259,51.152,61.159,71.184,31.200,31.185,21.208,51.201,91.216,61.191,31.127,01.169,01.111,01.058,11.060,7847,3805,6774,7840,8678,8612,2591,7548,9535,0524,4533,0554,5536,1550,1538,5516,3523,1494,7496,9501,5501,1504,9450,6446,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của OPC

Dữ liệu khác của OPC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược phẩm OPC (mã OPC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc OPC.