Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo OPC
CTCP Dược phẩm OPC
OPC Pharmaceutical Joint Stock Company
19.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh OPC

Doanh thu và lợi nhuận OPC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 222Q4/2023: 323Q1/2024: 221Q2/2024: 216Q3/2024: 194Q4/2024: 338Q1/2025: 210Q2/2025: 237Q3/2025: 273Q4/2025: 403Q1/2026: 216Q2/2026: 262403Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 32Q4/2023: 24Q1/2024: 33Q2/2024: 22Q3/2024: 23Q4/2024: 31Q1/2025: 24Q2/2025: 22Q3/2025: 33Q4/2025: 38Q1/2026: 20Q2/2026: 2938Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202626229
Q1/202621620
Q4/202540338
Q3/202527333
Q2/202523722
Q1/202521024
Q4/202433831
Q3/202419423
Q2/202421622
Q1/202422133
Q4/202332324
Q3/202322232

Doanh thu và lợi nhuận OPC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 966Năm 2021: 1.124Năm 2022: 1.172Năm 2023: 1.005Năm 2024: 969Năm 2025: 1.1231.172Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 103Năm 2021: 123Năm 2022: 142Năm 2023: 122Năm 2024: 109Năm 2025: 116142Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.123116
Năm 2024969109
Năm 20231.005122
Năm 20221.172142
Năm 20211.124123
Năm 2020966103

Báo cáo tài chính gốc OPC theo kỳ

223 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008———

223 tệp báo cáo OPC trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính OPC

72 văn bản
31-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2026Đính chính số liệu BCTC riêng năm 2025HOSE20-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2025Giải trình biến động KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2025Giải trình biến động KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE28-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE22-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm trướcHOSE22-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm trướcHOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình biến động KQKD quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2023Đính chính giải trình biến động KQKD quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2023Giải trình biến động KQKD quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2023Giải trình biến động KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-3-2023Giải trình biến động KQKD năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 03/2022HOSE17-8-2022Giải trình biến động KQKD HN và riêng 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE27-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE21-10-2021Giải trình biến động KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-7-2021Giải trình biến động KQKD quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE20-10-2020Giải trình biến động KQKD quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2020Giải trình biến động KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2020Giải trình biến động KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho OPCHOSE20-1-2020Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2019Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-7-2019Giải trình biến động KQKD HN quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2019Giải trình biến động KQKD riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 32 văn bản cũ hơn (tới 3-11-2008)
21-3-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE29-1-2019Giải trình biến động KQKD HN quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2018Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho OPCHOSE14-8-2018Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2018Giải trình biến động KQKD riêng quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE19-10-2017Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2017Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD hợp nhất quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE24-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE21-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE5-9-2016Đính chính số liệu BCTC HN soát xét 6 tháng năm 2016HOSE4-2-2016Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-11-2015Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2015Giải trình biến động KQKD riêng quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-5-2014Giải trình biến động KQKD HN quý 1.2014HOSE16-8-2013Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng năm 2013 giữa BCTC soát xét và BCTC tự lậpHOSE18-7-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q2-2013HOSE12-3-2013Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2012HOSE22-1-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE20-7-2012Giải trình biến động KQKD riêng Q2-2012HOSE16-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q1-2012HOSE19-4-2012Giải trình lý do không trình bày báo cáo bộ phận trong BCTC kiểm toán năm 2011HOSE16-11-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q3/2011HOSE21-10-2011Công bố ước Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2011HOSE21-2-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE11-11-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE25-11-2009Kết quả kinh doanh tháng 10 năm 2009HOSE24-9-2009Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2009HOSE30-7-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2009HOSE3-11-2008Giải trình kết quả kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố OPC.

Kết quả kinh doanh OPC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.124,5969,61.009,01.194,01.126,4966,5994,11.005,1963,9793,3663,9612,9564,4504,3409,8355,0372,7219,0180,1156,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,61,04,122,42,70,94,72,62,22,90,70,70,60,60,70,21,20,50,71,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.123,0968,61.004,91.171,61.123,7965,6989,41.002,5961,7790,4663,2612,2563,8503,7409,1354,8371,5218,5179,4155,1
4. Giá vốn hàng bán658,0565,8577,8686,8683,6590,0572,5571,4555,6441,2361,4301,7277,9257,2200,9197,8235,2125,793,188,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)464,9402,8427,1484,9440,1375,6416,9431,1406,1349,2301,8310,4285,9246,5208,2156,9136,392,886,366,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,39,016,68,34,15,04,64,36,14,42,01,41,01,02,96,45,96,74,20,2
7. Chi phí tài chính6,36,97,58,111,610,314,112,610,69,77,86,92,914,315,80,8-7,17,61,72,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,30,94,85,57,55,64,12,90,83,15,913,26,80,80,10,40,32,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,91,50,80,80,21,90,21,40,80,80,50,30,6-3,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng222,1187,8180,9208,7190,2154,3192,1208,5194,6166,9141,3171,1154,7109,384,467,962,642,238,824,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp110,580,6100,097,583,284,995,099,994,677,863,848,547,447,944,528,522,416,012,710,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)148,2138,1156,1179,6159,3133,0120,5115,8113,2100,191,585,782,572,966,366,264,333,837,430,0
12. Thu nhập khác1,01,00,70,80,30,410,916,30,70,50,61,81,32,30,70,40,60,70,30,1
13. Chi phí khác1,21,91,50,50,40,70,11,80,50,20,11,40,40,13,80,81,80,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,9-0,70,4-0,1-0,310,714,50,20,30,50,51,02,1-3,1-0,4-1,30,70,30,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)148,0137,1155,3179,9159,2132,8131,2130,2113,4100,492,186,283,575,163,265,863,034,537,730,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,122,739,437,437,230,029,429,327,022,021,620,427,320,612,815,213,63,23,83,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,55,0-6,40,1-1,4-0,20,50,2-1,0-0,30,10,1-0,0-1,3-0,00,00,00,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)31,627,733,037,535,929,929,929,526,021,821,820,527,319,312,815,313,63,23,83,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)116,4109,5122,3142,4123,4102,9101,2100,887,478,770,365,756,355,750,550,549,431,333,927,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,52,40,10,3-3,0-2,90,32,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)115,9107,1122,2142,1126,4105,8100,998,186,878,170,365,756,355,750,550,549,431,333,927,1

Kết quả kinh doanh OPC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh262,5217,3403,4273,2237,3210,7337,7194,2216,4221,2326,8222,6264,5198,4301,8298,2214,4380,8352,9299,3194,7279,5291,6213,9194,2266,8232,5272,5227,0262,1255,0234,8231,0284,3243,6234,5209,2282,1211,7201,7178,8201,2138,3167,0166,9191,7133,5143,5162,3173,6153,8134,2143,1133,4141,6132,2110,8119,7119,897,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,61,00,60,40,30,20,20,20,50,13,30,10,40,32,119,80,20,30,51,20,50,60,20,30,30,10,14,2-17,117,60,50,60,31,20,40,70,50,61,90,70,20,10,10,20,30,10,20,10,30,10,20,20,20,10,20,10,00,30,20,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)261,9216,3402,8272,8237,0210,5337,5194,0215,9221,2323,5222,5264,1198,1299,8278,4214,1380,4352,5298,2194,2278,9291,5213,6193,9266,8232,4268,3244,1244,5254,5234,2230,7283,1243,2233,8208,7281,5209,8201,0178,6201,0138,3166,9166,5191,5133,3143,3162,1173,5153,6134,0143,0133,2141,4132,1110,8119,5119,697,4
4. Giá vốn hàng bán155,6130,1246,4157,3135,1119,3200,1116,2132,4117,0193,2123,9153,7110,6182,5146,2125,9235,0225,0181,3117,7158,7177,4135,0123,0155,1138,3163,3142,9126,9150,2143,8127,4150,0154,8134,7120,4153,5126,2114,198,3102,581,993,493,592,667,170,779,184,876,166,968,866,271,465,258,761,961,846,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)106,386,1156,4115,5101,991,2137,477,883,5104,1130,398,5110,587,6117,3132,288,2145,4127,5116,876,5120,2114,178,670,8111,794,1105,1101,2117,6104,390,4103,2133,188,499,288,4128,083,686,980,398,556,473,573,099,066,272,682,988,677,667,174,267,070,066,952,157,557,851,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,32,210,12,94,82,43,01,32,22,42,52,06,16,12,42,02,61,31,30,31,90,61,60,32,20,81,61,01,50,51,20,71,60,81,51,51,71,51,81,01,40,30,80,30,80,10,40,30,50,20,10,20,50,20,00,10,80,10,10,4
7. Chi phí tài chính0,50,72,01,51,31,51,81,00,83,32,61,51,81,60,91,91,82,93,53,22,42,52,32,02,73,33,43,53,93,22,93,33,62,93,02,72,02,92,82,42,12,41,62,41,91,92,01,91,91,1-1,81,11,81,83,84,74,84,04,73,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,20,1-0,00,10,30,60,91,31,41,21,01,11,61,81,62,12,31,51,31,51,81,01,41,10,80,71,01,00,60,40,10,20,20,30,50,70,71,11,11,12,01,82,33,23,74,04,01,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,30,50,90,60,10,40,50,30,50,30,60,10,10,00,50,30,1-0,0-0,0-0,10,00,30,80,31,0-0,20,0-0,30,20,30,30,70,30,20,5-0,10,20,10,10,30,20,20,30,20,10,00,20,1-0,00,0-0,00,20,40,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng55,137,081,452,251,137,473,631,837,944,661,238,146,534,842,461,833,070,155,349,334,151,639,433,630,850,127,850,752,261,037,846,151,373,332,247,243,272,025,345,542,253,818,736,332,853,528,044,753,345,145,436,537,535,227,128,229,025,021,721,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,325,836,023,826,224,425,918,119,517,136,921,121,320,731,223,519,223,022,821,319,520,437,615,513,818,135,215,620,220,740,114,321,524,033,617,317,923,532,713,415,416,319,213,515,915,212,510,713,312,014,612,210,99,714,29,510,29,114,710,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,025,447,941,428,230,739,628,628,041,932,639,847,036,745,647,336,850,747,243,222,346,637,128,226,840,929,436,126,633,525,028,228,733,921,633,327,231,124,726,822,126,517,921,823,328,524,415,814,930,719,517,624,920,524,924,78,919,516,815,6
12. Thu nhập khác0,60,30,40,20,30,20,40,20,30,10,20,20,20,20,60,10,20,20,10,10,10,10,10,10,20,10,70,110,00,117,90,11,80,10,40,20,00,10,20,10,10,10,10,20,20,10,20,21,30,20,10,90,10,21,60,10,40,10,20,3
13. Chi phí khác0,60,30,40,20,20,31,30,20,20,21,00,10,40,10,20,00,30,00,10,00,30,00,80,10,00,10,00,10,00,04,90,00,10,00,20,20,10,00,00,10,00,00,1-0,00,00,00,11,00,20,10,00,30,00,00,00,00,10,01,21,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,0-0,0-0,10,0-0,1-0,9-0,00,1-0,1-0,80,1-0,10,10,40,1-0,10,20,00,0-0,20,1-0,70,00,10,00,60,010,00,113,00,11,70,10,2-0,0-0,10,10,20,00,10,10,00,20,20,10,1-0,81,10,10,10,70,10,11,60,10,30,1-1,1-0,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,025,347,941,328,230,638,728,528,141,831,839,946,936,846,047,436,850,947,243,322,146,736,428,326,940,930,036,136,633,637,928,330,434,021,833,327,131,224,826,922,226,617,922,023,528,624,515,016,030,819,518,325,020,726,424,79,319,615,714,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,61,910,110,18,14,89,15,45,62,615,28,48,96,811,49,66,010,612,19,75,310,18,96,55,98,58,37,77,66,78,65,96,37,26,17,76,26,96,15,44,95,64,45,25,46,65,44,03,87,110,94,76,35,46,96,32,35,13,62,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,33,60,0-1,4-1,91,7-1,40,60,05,8-7,6-0,10,60,8-1,70,11,80,1-1,20,2-0,1-0,2-0,20,1-0,20,10,1-0,1-0,00,5-0,20,00,20,2-0,80,3-0,3-0,3-0,30,00,00,10,1-0,0-0,00,1-0,00,10,00,1-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,00,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,35,510,28,76,26,57,66,05,78,47,68,29,57,79,79,67,810,610,99,95,29,88,86,65,78,58,47,77,67,28,45,96,57,55,38,15,96,65,85,44,95,74,55,25,46,75,44,13,87,210,94,76,35,46,86,32,35,13,62,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,619,837,732,621,924,131,122,622,433,424,231,637,429,136,337,829,040,336,333,416,936,827,621,721,232,421,528,428,926,429,522,423,826,516,525,221,124,619,021,517,320,913,416,818,121,919,010,912,223,68,713,518,715,319,618,46,914,612,111,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,60,10,20,20,10,10,7-0,10,41,4-0,3-0,20,50,1-0,20,10,30,1-0,5-1,3-1,1-0,2-1,2-1,2-0,50,1-1,2-1,12,9-0,34,0-0,5-0,1-1,40,20,10,90,9-0,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,019,637,532,521,924,030,422,722,032,024,531,836,929,136,537,628,740,236,834,617,937,028,822,921,732,322,329,526,126,725,522,923,927,916,325,120,223,719,120,917,320,913,416,818,121,919,010,912,223,68,713,518,715,319,618,46,914,612,111,9

Báo cáo khác của OPC

Dữ liệu khác của OPC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm OPC (mã OPC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.123 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 116 tỉ đồng, tăng 6,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 262 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.