Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PCF
CTCP Cà phê PETEC
PETEC Coffee Joint Stock Company
2.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PCF

Doanh thu và lợi nhuận PCF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2021: 41Q4/2021: 66Q1/2022: 48Q2/2022: 107Q3/2022: 30Q4/2022: 44Q1/2023: 105Q2/2023: 34Q3/2023: 30Q4/2023: 34107Q3/2021Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2021: 0Q4/2021: -0Q1/2022: -0Q2/2022: 1Q3/2022: -0Q4/2022: -3Q1/2023: 0Q2/2023: 0Q3/2023: 0Q4/2023: -11-3Q3/2021Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/202334-1
Q3/2023300
Q2/2023340
Q1/20231050
Q4/202244-3
Q3/202230-0
Q2/20221071
Q1/202248-0
Q4/202166-0
Q3/2021410

Doanh thu và lợi nhuận PCF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 288Năm 2021: 285Năm 2022: 229Năm 2023: 204Năm 2024: 27Năm 2025: 2288Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 0Năm 2022: -2Năm 2023: 0Năm 2024: 0Năm 2025: 00-2Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202520
Năm 2024270
Năm 20232040
Năm 2022229-2
Năm 20212850
Năm 20202880

Báo cáo tài chính gốc PCF theo kỳ

19 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018——
2017————

19 tệp báo cáo PCF trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PCF theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,826,6203,9229,1284,5287,9389,1288,9394,6301,8402,5931,31.260,11.929,92.075,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,826,6203,9229,1284,5287,9389,1288,9394,6301,8399,9931,31.260,11.929,92.075,5
4. Giá vốn hàng bán0,223,9195,6222,1278,4282,1377,7278,0379,7293,4397,0913,41.232,01.872,52.051,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,62,78,47,06,15,811,510,915,08,42,917,828,157,524,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,11,02,80,81,21,35,81,72,42,43,517,76,846,4
7. Chi phí tài chính-0,0-0,61,24,71,51,31,55,42,02,83,94,017,911,924,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,60,50,40,40,40,50,90,81,02,13,69,78,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,11,05,04,64,23,99,59,913,46,24,712,328,233,523,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,42,23,03,12,41,75,01,62,02,93,94,416,612,26,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,10,10,1-2,6-1,30,0-3,2-0,2-0,7-1,1-7,20,6-16,96,515,9
12. Thu nhập khác0,02,10,10,41,40,34,10,60,20,20,20,21,31,90,9
13. Chi phí khác0,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,10,10,41,40,34,10,60,20,10,20,20,80,70,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,10,10,2-2,20,10,31,00,4-0,5-0,9-7,00,8-16,27,316,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,01,64,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,01,64,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,10,10,2-2,20,10,30,10,4-0,5-0,9-7,00,8-16,25,712,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,10,10,2-2,20,10,30,10,4-0,5-0,9-7,00,8-16,25,712,8

Kết quả kinh doanh PCF theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 2/2016 → Quý 4/2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 1/2020Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh34,530,333,9105,343,730,1107,148,266,240,957,4120,092,7130,792,891,975,351,869,978,4111,4116,987,954,682,564,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,530,333,9105,343,730,1107,148,266,240,957,4120,092,7130,792,891,975,351,869,978,4111,4116,987,954,682,564,2
4. Giá vốn hàng bán31,629,331,9102,741,828,9104,446,964,239,756,1118,590,2125,888,889,771,949,766,875,7106,6112,485,052,380,362,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,81,02,02,51,91,12,71,32,01,31,31,52,44,84,02,23,42,13,12,74,84,52,92,22,21,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,71,40,51,00,40,91,10,40,10,10,10,50,70,20,34,40,60,50,20,30,60,60,70,30,7
7. Chi phí tài chính0,20,51,50,92,60,70,81,20,40,10,20,10,71,00,10,24,30,50,40,20,40,60,71,20,20,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,10,10,20,10,00,10,20,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,20,20,40,20,20,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,90,71,11,31,40,41,91,01,50,81,20,71,24,03,02,03,01,93,02,84,54,02,11,41,51,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,30,50,50,71,70,40,60,42,00,30,30,40,50,70,70,40,40,40,40,40,50,40,60,60,70,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,4-0,10,20,2-2,8-0,00,3-0,1-1,50,2-0,30,40,5-0,10,4-0,00,1-0,2-0,1-0,6-0,10,00,1-0,3-0,0-0,6
12. Thu nhập khác-0,10,20,00,00,00,00,30,11,00,00,10,30,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,10,10,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,20,00,00,0-0,00,30,11,00,00,10,30,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,10,10,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,60,10,20,2-2,8-0,00,6-0,0-0,50,2-0,30,70,5-0,10,4-0,00,10,4-0,1-0,6-0,10,10,1-0,20,0-0,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,60,10,20,2-2,8-0,00,6-0,0-0,50,2-0,30,70,5-0,10,4-0,00,10,4-0,1-0,6-0,10,10,1-0,20,0-0,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,60,10,20,2-2,8-0,00,6-0,0-0,50,2-0,30,70,5-0,10,4-0,00,10,4-0,1-0,6-0,10,10,1-0,20,0-0,6

Báo cáo khác của PCF

Dữ liệu khác của PCF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cà phê PETEC (mã PCF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, tăng 66,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2023): doanh thu 34 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.