Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo PCH
CTCP Picomat Holding
Picomat Holding Joint Stock Company
18.300
▲ +100 (▲ +0,55%)
nghỉ trưa · 11:39:07

Cân đối kế toán PCH

Cân đối kế toán PCH theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn107,3104,997,8130,4125,9100,6105,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,822,823,936,718,511,910,8
      1. Tiền19,122,810,014,718,511,910,8
      2. Các khoản tương đương tiền26,70,013,922,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,430,022,020,520,515,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh3,57,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,023,022,020,520,515,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,41,63,12,77,710,717,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,00,20,20,32,16,511,8
      2. Trả trước cho người bán3,30,51,12,05,54,16,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,11,01,80,40,10,10,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,0-0,0-0,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho48,248,847,768,378,462,172,5
      1. Hàng tồn kho48,648,847,768,378,462,172,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,40,00,00,00,00,0-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,41,81,02,20,80,94,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,40,31,00,20,50,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,01,40,71,20,60,43,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn189,4178,7172,5126,9107,8113,187,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,514,10,024,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn8,414,00,024,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định67,871,474,278,181,083,854,7
      1. Tài sản cố định hữu hình18,121,624,528,431,334,932,0
      - Nguyên giá49,70,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá49,70,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình49,749,749,749,749,749,022,7
      - Nguyên giá49,70,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn96,474,076,50,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh96,474,076,50,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,719,221,824,826,729,332,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,08,48,99,39,29,710,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,10,40,30,20,0
    VII. Lợi thế thương mại8,610,812,915,117,219,421,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN296,7283,6270,3257,2233,7213,7192,4
  A. Nợ phải trả15,321,420,519,439,123,639,8
    I. Nợ ngắn hạn15,321,220,319,238,923,639,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,36,28,714,333,518,031,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,46,08,02,13,22,12,7
      4. Người mua trả tiền trước2,13,20,00,00,30,53,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,04,42,51,61,32,41,9
      6. Phải trả người lao động0,90,90,91,00,50,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,30,20,10,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,20,00,10,00,20,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,20,20,20,20,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,20,20,20,20,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu281,4262,2249,8237,9194,6190,2152,6
    I. Vốn chủ sở hữu281,4262,2249,8237,9194,6190,2152,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu254,1242,0220,0200,0173,1173,1141,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,22,22,22,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20,313,423,031,217,312,86,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,31,011,217,34,81,0-1,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này19,012,411,813,912,511,88,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,74,64,64,54,14,34,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN296,7283,6270,3257,2233,7213,7192,4
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,5
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán PCH theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 4/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 4/2020Quý 4/2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn94,091,3107,3101,078,085,8104,997,9111,0123,097,8100,9104,9138,6130,4141,4143,7164,9125,9115,7100,6105,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,18,145,840,611,26,722,85,813,018,923,912,810,515,736,714,230,739,718,59,611,910,8
      1. Tiền7,67,119,121,93,33,122,85,89,713,310,08,510,510,114,714,28,739,718,59,611,910,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,51,026,718,77,93,60,00,03,35,613,94,30,05,622,00,022,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,029,89,410,614,415,430,032,732,928,422,037,537,542,520,542,520,520,520,515,015,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh6,312,53,58,614,615,97,09,910,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,5-0,7-0,10,0-0,1-0,5-0,0-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,218,06,02,00,00,023,023,023,023,022,037,537,542,520,542,520,520,520,515,015,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,48,53,44,73,86,11,63,43,22,83,16,15,115,92,76,27,925,37,76,810,717,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,30,90,04,52,65,90,22,01,91,60,21,31,11,20,33,04,42,82,14,06,511,8
      2. Trả trước cho người bán0,17,53,30,21,10,10,50,60,81,01,12,42,413,72,02,22,522,25,52,14,16,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,10,10,10,00,10,01,00,80,50,21,82,41,61,00,41,01,00,40,10,60,10,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho55,544,348,244,547,255,348,854,459,170,847,743,751,563,468,376,982,878,278,483,262,172,5
      1. Hàng tồn kho55,944,748,644,547,255,348,854,459,170,847,743,751,563,468,376,982,878,278,483,262,172,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,00,50,40,51,42,31,81,62,82,01,00,80,31,12,21,61,81,20,81,10,94,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,40,20,40,40,40,40,50,10,30,50,30,51,00,80,50,50,20,20,50,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,20,00,30,91,81,41,22,31,80,70,30,00,61,20,71,20,70,60,90,43,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn208,1210,2189,4191,9196,9199,2178,7182,2169,4171,4172,5148,4150,3125,3126,9128,3129,6106,3107,8107,1113,187,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,18,59,112,112,114,115,10,10,00,00,00,024,024,024,024,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,08,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,09,012,012,014,015,00,00,00,00,00,024,024,024,024,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định66,867,167,868,869,670,571,472,473,373,774,275,276,177,178,178,979,980,181,079,983,854,7
      1. Tài sản cố định hữu hình17,117,418,119,019,920,821,622,723,624,024,525,426,427,428,429,230,230,431,331,734,932,0
      - Nguyên giá49,749,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá49,749,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình49,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,748,249,022,7
      - Nguyên giá49,749,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn125,4126,896,496,997,498,074,074,875,676,576,550,750,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh94,295,696,496,997,498,074,074,875,676,576,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,750,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn31,131,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,916,216,717,217,818,619,219,920,521,221,822,623,524,224,825,425,726,226,727,229,332,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,07,98,07,98,18,38,48,58,58,78,99,09,29,29,39,39,19,09,29,09,710,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,30,40,40,50,50,50,30,40,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại7,58,18,69,19,710,210,811,311,812,412,913,414,014,515,115,616,116,717,217,819,421,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN302,1301,4296,7292,9274,9284,9283,6280,1280,5294,4270,3249,3255,2263,8257,2269,7273,3271,2233,7222,8213,7192,4
  A. Nợ phải trả15,016,715,317,78,020,721,423,526,943,020,58,716,425,619,435,943,644,739,134,623,639,8
    I. Nợ ngắn hạn15,016,715,317,57,820,521,223,326,742,820,38,516,225,419,235,743,444,538,934,423,639,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,98,62,36,61,913,06,211,721,127,38,70,013,922,114,323,832,238,833,528,718,031,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,44,25,45,23,35,86,07,43,113,38,04,60,02,32,18,28,74,13,22,82,12,7
      4. Người mua trả tiền trước0,11,32,10,20,10,43,20,50,10,40,00,10,00,10,00,10,20,20,30,40,53,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,61,84,04,72,10,84,43,01,60,72,53,31,60,41,63,21,81,01,32,32,41,9
      6. Phải trả người lao động0,50,50,90,50,40,50,90,50,60,70,90,50,50,51,00,30,20,20,50,20,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,20,40,20,00,10,30,20,20,40,20,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,00,10,20,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu287,1284,7281,4275,2266,9264,2262,2256,6253,6251,4249,8240,7238,8238,2237,9233,8229,7226,5194,6188,2190,2152,6
    I. Vốn chủ sở hữu287,1284,7281,4275,2266,9264,2262,2256,6253,6251,4249,8240,7238,8238,2237,9233,8229,7226,5194,6188,2190,2152,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu254,1254,1254,1254,1242,0242,0242,0242,0220,0220,0220,0220,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0173,1173,1173,1141,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,32,32,32,32,32,30,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối26,324,120,314,418,415,313,48,027,125,023,014,132,331,531,227,223,320,017,310,712,86,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,320,31,31,313,413,413,31,023,023,011,211,231,231,215,418,117,317,34,84,81,0-1,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,93,719,013,15,01,90,17,04,12,011,82,91,10,315,89,16,02,712,55,911,88,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,54,44,74,54,34,74,64,44,34,34,64,44,34,54,54,34,24,24,14,34,34,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN302,1301,4296,7292,9274,9284,9283,6280,1280,5294,4270,3249,3255,2263,8257,2269,7273,3271,2233,7222,8213,7192,4
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5

Báo cáo khác của PCH

Dữ liệu khác của PCH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Picomat Holding (mã PCH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PCH.