Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PCH
CTCP Picomat Holding
Picomat Holding Joint Stock Company
18.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PCH

Doanh thu và lợi nhuận PCH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 34Q4/2023: 46Q1/2024: 38Q2/2024: 52Q3/2024: 39Q4/2024: 67Q1/2025: 30Q2/2025: 37Q3/2025: 36Q4/2025: 44Q1/2026: 27Q2/2026: 2067Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: 9Q1/2024: 2Q2/2024: 2Q3/2024: 3Q4/2024: 6Q1/2025: 2Q2/2025: 3Q3/2025: 8Q4/2025: 6Q1/2026: 4Q2/2026: 29Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026202
Q1/2026274
Q4/2025446
Q3/2025368
Q2/2025373
Q1/2025302
Q4/2024676
Q3/2024393
Q2/2024522
Q1/2024382
Q4/2023469
Q3/2023342

Doanh thu và lợi nhuận PCH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 129Năm 2021: 126Năm 2022: 152Năm 2023: 125Năm 2024: 195Năm 2025: 146195Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 12Năm 2021: 13Năm 2022: 14Năm 2023: 12Năm 2024: 13Năm 2025: 2020Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202514620
Năm 202419513
Năm 202312512
Năm 202215214
Năm 202112613
Năm 202012912

Báo cáo tài chính gốc PCH theo kỳ

128 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022—

128 tệp báo cáo PCH trên HNX từ năm 2022, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PCH

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PCH.

Kết quả kinh doanh PCH theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh146,3195,1124,7152,0125,6128,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,20,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)146,3194,9124,7152,0125,6128,9
4. Giá vốn hàng bán111,3160,9103,4121,898,9101,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,034,121,230,126,727,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,52,44,03,10,80,1
7. Chi phí tài chính3,41,91,12,21,81,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,81,12,11,71,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,1-2,53,50,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,16,55,05,33,04,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,28,37,97,77,76,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,717,314,718,115,114,4
12. Thu nhập khác0,10,00,40,00,00,0
13. Chi phí khác0,10,00,00,00,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,4-0,0-0,2-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,717,315,018,115,014,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,04,42,44,02,52,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,10,00,3-0,1-0,1-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,94,52,73,92,42,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,812,912,314,212,612,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,70,40,50,30,00,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,012,411,813,912,511,8

Kết quả kinh doanh PCH theo quý

tỉ đồng

18 kỳ, Quý 1/2022 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,327,144,036,236,929,966,638,852,137,645,733,927,117,950,135,933,031,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,30,10,20,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,327,143,636,136,729,966,638,752,037,645,733,927,117,950,135,933,031,0
4. Giá vốn hàng bán13,118,230,926,529,624,353,930,744,731,535,729,223,415,141,627,925,824,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,28,912,79,77,15,612,78,07,36,110,04,73,72,78,58,07,26,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,61,62,44,90,91,30,90,60,40,40,90,80,91,31,30,90,60,3
7. Chi phí tài chính0,71,51,60,60,50,60,20,60,60,50,20,10,50,40,50,60,50,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay-0,60,90,10,10,10,10,10,20,30,30,20,10,50,40,60,60,50,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,4-0,8-0,5-0,5-0,6-0,5-0,8-0,8-0,90,03,50,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,31,12,91,11,01,22,81,21,21,21,51,11,21,21,51,41,31,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,91,92,11,71,51,92,31,82,02,12,32,01,81,92,51,81,81,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,45,38,010,64,32,77,54,13,02,710,62,31,10,65,35,24,23,5
12. Thu nhập khác0,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,20,10,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,0-0,10,10,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,10,10,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,55,37,910,74,42,77,54,13,02,710,72,51,20,65,35,24,23,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,21,51,72,41,10,81,81,10,90,71,50,50,20,31,11,11,00,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,20,0-0,00,0-0,10,00,00,0-0,10,10,10,1-0,00,10,0-0,0-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,11,31,72,41,10,81,81,10,90,61,60,60,40,21,21,11,00,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,43,96,28,33,22,05,63,02,12,09,21,90,90,44,14,03,32,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,20,20,30,20,10,10,20,10,00,10,30,10,10,00,20,10,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,23,75,98,13,11,95,42,92,12,08,91,80,80,33,94,03,22,7

Báo cáo khác của PCH

Dữ liệu khác của PCH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Picomat Holding (mã PCH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 146 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng, tăng 53,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 20 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.