Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo PDC
CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông
Phuong Dong Petroleum Tourism Joint Stock Company
6.900
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:15

Kết quả kinh doanh PDC

Doanh thu và lợi nhuận PDC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 12Q4/2023: 11Q1/2024: 14Q2/2024: 12Q3/2024: 11Q4/2024: 11Q1/2025: 12Q2/2025: 11Q3/2025: 9Q4/2025: 13Q1/2026: 11Q2/2026: 1214Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 1Q1/2024: 3Q2/2024: 1Q3/2024: 2Q4/2024: -1Q1/2025: 2Q2/2025: 0Q3/2025: 2Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 13-1Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026121
Q1/2026111
Q4/2025131
Q3/202592
Q2/2025110
Q1/2025122
Q4/202411-1
Q3/2024112
Q2/2024121
Q1/2024143
Q4/2023111
Q3/2023123

Doanh thu và lợi nhuận PDC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 43Năm 2021: 21Năm 2022: 50Năm 2023: 49Năm 2024: 47Năm 2025: 4450Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -9Năm 2021: -15Năm 2022: 5Năm 2023: 7Năm 2024: 4Năm 2025: 27-15Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025442
Năm 2024474
Năm 2023497
Năm 2022505
Năm 202121-15
Năm 202043-9

Báo cáo tài chính gốc PDC theo kỳ

79 tệp

79 tệp báo cáo PDC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PDC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,447,348,649,521,242,653,160,294,554,065,187,192,5139,0124,5191,2315,5232,5—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,52,12,11,71,11,30,2—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,447,348,649,521,242,653,160,294,554,065,185,690,4136,8122,7190,1314,2232,272,6
4. Giá vốn hàng bán28,730,628,734,325,036,744,652,481,740,254,672,475,1120,1106,6175,2321,4224,469,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,816,719,915,2-3,96,08,47,812,813,910,513,215,316,716,114,9-7,27,83,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,60,70,70,80,81,42,01,80,21,43,31,50,4
7. Chi phí tài chính0,60,41,12,43,77,60,00,00,00,30,40,70,91,21,15,44,41,90,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,07,60,00,00,00,30,40,70,91,21,15,44,41,90,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,50,70,60,40,40,50,60,60,70,61,72,01,62,31,75,00,90,40,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,312,010,58,46,16,55,95,65,47,58,39,19,05,99,24,350,63,01,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,43,77,84,0-14,0-8,62,42,37,46,30,82,85,89,14,31,5-59,84,01,5
12. Thu nhập khác0,90,80,81,30,40,50,80,80,90,70,80,62,80,60,30,40,40,5—
13. Chi phí khác2,40,61,40,51,20,50,81,80,20,80,70,41,64,11,60,10,30,2—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,60,3-0,60,9-0,80,0-0,0-1,00,7-0,10,20,21,3-3,5-1,30,30,00,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,84,07,24,9-14,8-8,62,41,38,16,31,03,07,15,63,01,9-59,84,21,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,80,00,40,00,00,00,71,21,61,40,20,00,00,00,00,00,01,10,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,80,00,40,00,00,00,71,21,61,40,20,00,00,00,00,00,01,10,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,04,06,84,9-14,8-8,61,70,16,44,90,83,07,15,63,01,9-59,83,11,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,04,06,84,9-14,8-8,61,70,16,44,90,83,07,15,63,01,9-59,83,11,1

Kết quả kinh doanh PDC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,011,012,88,711,411,610,810,811,714,011,512,511,812,812,914,313,39,06,01,56,67,116,47,46,08,720,913,016,511,355,510,610,721,755,510,211,715,113,614,313,312,815,315,015,019,817,121,124,824,121,121,223,927,527,636,229,046,132,230,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,40,40,40,40,40,50,60,50,50,60,50,50,50,50,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,011,012,88,711,411,610,810,811,714,011,512,511,812,812,914,313,39,06,01,56,67,116,47,46,08,720,913,016,511,355,510,610,721,755,510,211,715,113,614,313,312,815,315,015,419,516,720,724,423,720,520,623,327,027,035,728,445,731,829,9
4. Giá vốn hàng bán10,45,68,04,19,36,08,54,910,57,78,14,97,98,16,29,09,46,97,14,16,37,813,33,09,58,011,17,918,74,649,24,512,115,149,24,512,06,65,86,56,76,812,412,913,315,913,317,621,220,816,717,219,722,624,930,723,241,328,125,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,65,44,84,62,15,52,35,81,26,33,47,63,94,76,75,33,92,1-1,1-2,70,3-0,73,14,3-3,50,79,85,2-2,16,76,36,1-1,36,66,35,7-0,28,47,87,86,56,12,92,02,13,53,53,23,32,93,83,43,74,42,15,05,34,33,64,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,00,10,00,50,10,10,10,30,20,10,10,50,10,50,00,10,10,70,20,30,20,31,00,40,31,40,10,30,10,10,1
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,40,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,2-0,10,6-0,10,6-1,01,5-0,81,50,30,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,10,00,10,10,10,10,10,20,20,20,20,2-0,10,6-0,10,6-1,01,5-0,81,50,30,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,20,10,10,10,10,20,10,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,20,20,20,10,20,20,20,10,20,20,10,10,20,10,10,10,20,40,20,30,80,30,30,30,90,40,40,20,60,70,40,40,80,20,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,34,03,91,61,03,53,53,50,33,62,83,61,22,82,22,02,02,31,41,32,11,40,54,02,01,21,04,9-2,04,45,84,3-1,65,05,85,6-0,84,14,75,05,56,12,51,91,82,12,81,81,81,62,42,81,62,30,61,71,62,02,72,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,21,30,82,90,91,9-1,32,20,52,60,43,82,21,84,43,2-0,4-0,3-2,5-4,0-1,9-2,22,50,3-5,6-0,61,10,10,12,20,51,60,61,50,50,10,74,33,12,71,3-0,20,5-0,2-0,00,60,81,11,20,51,50,72,41,23,31,54,30,10,60,8
12. Thu nhập khác0,40,30,30,40,20,10,10,20,30,40,30,20,20,10,10,20,90,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,30,30,10,20,20,20,10,20,30,30,10,10,20,20,30,20,30,30,10,20,20,20,10,10,30,40,60,00,00,20,20,20,0
13. Chi phí khác0,40,30,30,40,20,10,10,20,20,10,11,00,20,10,00,20,20,10,00,11,00,10,10,20,10,10,10,30,30,10,00,20,50,10,00,00,00,10,10,20,30,30,20,20,20,10,10,10,10,1-1,50,40,70,42,40,01,50,20,50,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,10,20,2-0,90,10,00,10,00,60,00,10,0-0,90,00,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,20,0-0,4-0,00,20,30,20,0-0,00,0-0,10,00,00,10,10,00,10,10,10,01,6-0,1-0,30,1-2,40,0-1,3-0,0-0,3-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,21,30,82,90,91,9-1,32,20,62,80,63,02,31,84,53,20,2-0,3-2,4-4,0-2,8-2,22,50,3-5,6-0,61,10,10,12,20,71,70,31,50,70,31,04,33,12,71,3-0,20,5-0,10,00,60,91,11,30,53,00,62,11,40,81,53,00,10,30,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,30,00,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,00,00,20,00,10,40,10,30,40,00,10,10,20,8-0,00,50,30,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,30,00,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,00,00,20,00,10,40,10,30,40,00,10,10,20,8-0,00,50,30,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,01,00,82,30,41,9-1,32,20,62,80,63,02,31,84,53,20,2-0,3-2,4-4,0-2,8-2,22,00,2-5,6-0,60,90,10,01,70,51,3-0,11,50,50,20,73,53,12,11,0-0,20,4-0,10,00,50,91,11,30,53,00,62,11,40,81,53,00,10,30,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,01,00,82,30,41,9-1,32,20,62,80,63,02,31,84,53,20,2-0,3-2,4-4,0-2,8-2,22,00,2-5,6-0,60,90,10,01,70,51,3-0,11,50,50,20,73,53,12,11,0-0,20,4-0,10,00,50,91,11,30,53,00,62,11,40,81,53,00,10,30,4

Báo cáo khác của PDC

Dữ liệu khác của PDC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông (mã PDC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 44 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, giảm 50,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 12 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.