Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PDR
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
Phat Dat Real Estate Development Corp
12.150
▲ +100 (▲ +0,83%)

Kết quả kinh doanh PDR

Doanh thu và lợi nhuận PDR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 355Q4/2023: 68Q1/2024: 162Q2/2024: 8Q3/2024: 3Q4/2024: 1.844Q1/2025: 438Q2/2025: 20Q3/2025: 507Q4/2025: 361Q1/2026: 104Q2/2026: 541.844Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 102Q4/2023: 283Q1/2024: 53Q2/2024: 50Q3/2024: 51Q4/2024: 369Q1/2025: 51Q2/2025: 65Q3/2025: 86Q4/2025: 313Q1/2026: 138Q2/2026: 80369Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265480
Q1/2026104138
Q4/2025361313
Q3/202550786
Q2/20252065
Q1/202543851
Q4/20241.844369
Q3/2024351
Q2/2024850
Q1/202416253
Q4/202368283
Q3/2023355102

Doanh thu và lợi nhuận PDR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.911Năm 2021: 3.620Năm 2022: 1.505Năm 2023: 618Năm 2024: 822Năm 2025: 1.3253.911Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.220Năm 2021: 1.861Năm 2022: 1.161Năm 2023: 683Năm 2024: 155Năm 2025: 5151.861Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.325515
Năm 2024822155
Năm 2023618683
Năm 20221.5051.161
Năm 20213.6201.861
Năm 20203.9111.220

Báo cáo tài chính gốc PDR theo kỳ

193 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024—
2023—
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010—
2009—————
2008—————

193 tệp báo cáo PDR trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PDR

84 văn bản
3-9-2026Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2026 sau soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình KQKD Quý 2 năm 2026HOSE29-4-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình KQKD năm 2025 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-5-2025Cải chính thông tin liên quan đến chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệpHOSE23-4-2025Giải trình KQKD BCTC riêng quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-4-2025Giải trình KQKD năm 2024 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-4-2025Giải trình chênh lệch KQKD năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE11-3-2025CBTT thông qua chủ trương điều chỉnh doanh thu, lợi nhuận sau thuế năm 2024HOSE24-1-2025Giải trình KQKD HN quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-10-2024Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE19-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE4-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE22-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE23-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC Hợp nhất soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC riêng soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE20-4-2023Giải trình KQKD HN và riêng quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2023Giải trình KQKD HN và riêng kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE12-8-2022Giải trình KQKD HN và riêng 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2022Giải trình BCTCHN kiểm toán năm 2021HOSE28-2-2022Giải trình KQKD HN và riêng sau kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2021Giải trình KQKD HN và riêng quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2021Giải trình KQKD HN và riêng soát xét bán niên 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE9-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với năm 2019HOSE
Xem thêm 44 văn bản cũ hơn (tới 23-8-2010)
5-3-2021Đính chính thông tin trên BCTC năm 2020 sau kiểm toánHOSE3-3-2021Giải trình KQKD HN và riêng năm 2020 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE20-7-2020Giải trình KQKD HN và Riêng quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE23-4-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2018HOSE22-1-2018Giải trình KQKD quý 4/2017 so với quý 4/2016HOSE19-10-2017Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2017Giải trình KQKD HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2017Đính chính BCTC HN và riêng quý 2 năm 2017HOSE21-4-2017Giải trình KQKD HN và riêng quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2017Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2016Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE3-2-2016Thông báo điều chỉnh số liệu BCTC HN và riêng quý 4.2014HOSE3-2-2016Giải trình số liệu điều chỉnh BCTC riêng quý 4.2015HOSE21-1-2016Giải trình KQKD riêng quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-11-2015Giải trình KQKD riêng quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2015Đính chính số liệu BCTC Q1-2015HOSE13-8-2015Giải trình KQKD HN và riêng quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-3-2015Giải trình KQKD kiểm toán năm 2014HOSE20-1-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-12-2014Giải trình số liệu hàng tồn kho quý 3.2014HOSE21-10-2014Giải trình KQKD Q3-2014HOSE11-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE26-8-2013Giải trình kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2013HOSE2-5-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE16-4-2013Giải trình chênh lệch số liệu kiểm toán và Q4/2012HOSE29-1-2013Giải trình kết quả kinh doanh Quý IV-2012HOSE25-10-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q3-2012HOSE15-8-2012Giải trình kết quả kinh doanh soát xét 6 tháng 2012HOSE30-7-2012Giải trình KQKD quý 2/2012HOSE27-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE22-2-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2011HOSE30-1-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE15-11-2011Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2011HOSE25-10-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE16-8-2011Giải trình Kết quả kinh doanh 6 tháng 2011HOSE25-7-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE17-5-2011Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q1/2011HOSE26-4-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE23-8-2010Giải trình Kết quả kinh doanh 6 tháng 2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PDR.

Kết quả kinh doanh PDR theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.325,0821,7617,51.504,63.620,23.911,23.410,52.268,71.542,01.524,0448,6415,339,6104,4126,21.573,9491,936,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,010,3121,0215,427,346,10,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.325,0821,7617,51.504,63.620,23.911,23.400,22.147,71.326,61.496,7402,5415,339,6104,4126,21.573,9491,936,1
4. Giá vốn hàng bán604,8422,873,8227,3856,82.089,32.082,21.466,6807,61.093,3256,2336,812,061,187,51.064,3287,36,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)720,2398,9543,71.277,32.763,51.821,91.318,0681,2519,0403,3146,378,427,643,338,7509,6204,729,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính638,0401,5952,21.371,66,76,18,24,63,73,20,90,10,10,228,90,30,31,8
7. Chi phí tài chính349,0319,9399,5759,7163,331,10,10,00,92,41,51,51,63,96,04,10,01,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay346,8284,9344,2505,793,223,00,00,00,62,01,51,51,613,96,03,30,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-13,0-49,8-23,2-0,1-0,10,00,00,0-0,3-1,9-2,20,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng24,536,914,526,318,0117,9124,041,3101,255,512,62,86,27,315,028,76,02,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp236,5195,2199,4274,5220,9130,293,080,158,042,531,022,121,429,235,835,023,613,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)735,1198,6859,31.588,32.367,81.548,91.109,1564,3362,4304,399,852,0-1,53,210,8442,1175,314,4
12. Thu nhập khác1,081,270,32,97,20,14,4198,5194,10,6101,41,55,63,72,21,92,20,9
13. Chi phí khác85,018,140,3108,930,68,78,24,75,70,50,60,00,20,44,24,00,20,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-84,063,130,0-105,9-23,5-8,6-3,8193,7188,50,2100,81,55,43,3-2,0-2,12,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)651,0261,7889,41.482,42.344,41.540,21.105,3758,1550,9304,4200,653,53,96,58,8440,0177,414,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,2200,3206,8329,1484,4320,0230,7114,7110,363,144,88,91,11,16,0111,231,12,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại98,2-93,80,0-7,3-0,6-0,00,40,00,7-1,20,03,00,40,4-3,90,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)136,3106,5206,9321,7483,7320,0231,2114,8111,061,944,811,91,51,52,2111,231,12,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)514,7155,2682,51.160,61.860,61.220,3874,1643,3439,9242,5155,741,62,34,96,7328,8146,312,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,40,1-1,623,4-4,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)515,1155,1684,11.137,31.865,01.220,3874,1643,3439,9242,5155,741,62,34,96,7328,9146,312,1

Kết quả kinh doanh PDR theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh53,5104,3360,6506,519,9437,91.844,02,68,3162,268,1354,82,4192,314,611,1853,4625,41.228,81.267,6537,7586,11.412,11.315,9552,4629,51.036,2395,8273,61.704,91.699,44,871,4381,8232,9505,1463,9204,71.270,83,1123,799,051,2117,6129,9103,8320,352,223,519,312,911,28,76,936,433,916,917,37,71,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,30,00,00,09,70,00,00,080,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)53,5104,3360,6506,519,9437,91.844,02,68,3162,268,1354,82,4192,314,611,1853,4625,41.228,81.267,6537,7586,11.412,11.315,9552,4629,51.036,2395,8263,31.704,91.699,44,861,7381,8232,9505,1383,9204,71.270,83,1123,799,051,2117,6129,9103,8320,352,223,519,312,911,28,76,936,433,916,917,37,71,0
4. Giá vốn hàng bán51,22,470,5256,415,0262,91.146,81,36,60,99,243,60,720,428,64,995,299,3112,0411,6132,0201,1692,4677,6339,1380,2358,7144,6102,71.476,31.299,82,412,3152,1128,0317,5238,0124,1966,00,871,455,038,174,478,465,4270,136,316,913,65,14,01,51,424,522,86,77,113,70,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,3101,9290,1250,25,0175,0697,21,31,7161,358,9311,21,7171,9-14,06,2758,2526,11.116,8856,0405,7385,0719,7638,3213,2249,3677,4251,2160,6228,6399,72,449,4229,7104,9187,7145,880,7304,82,352,244,013,243,251,638,450,215,86,75,87,77,27,25,511,811,210,210,1-6,10,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính474,4907,1408,41,8225,91,93,7194,0202,51,1421,50,6529,82,516,41.249,00,80,52,50,53,30,53,91,00,80,43,30,12,30,92,20,02,30,03,30,10,20,1-31,231,30,90,0220,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,128,70,1
7. Chi phí tài chính104,7431,9143,874,363,967,0106,974,573,065,587,8113,1104,596,2221,1157,4153,8106,173,239,429,321,514,010,46,70,04,90,00,00,00,00,0-0,20,20,00,00,10,70,60,40,90,4120,90,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,91,41,21,41,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay101,186,2143,774,262,066,872,074,473,065,578,886,193,388,1140,5132,2130,8100,97,137,928,220,013,39,70,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,00,0-0,10,70,50,40,70,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,91,41,21,41,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-19,6-20,8-0,0-0,0-13,0-0,0-15,8-17,2-9,2-7,7-10,5-6,8-5,4-0,5-0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,40,0-1,70,0-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,516,19,47,31,36,659,34,32,73,13,83,53,53,74,58,16,65,34,84,54,54,227,936,626,228,055,428,724,215,710,64,33,522,920,633,630,616,340,89,32,22,73,34,74,10,70,50,30,91,11,60,50,60,61,51,21,71,42,33,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp231,993,0111,146,740,138,764,144,043,743,471,144,841,042,572,466,182,060,177,456,144,343,145,231,728,823,427,722,921,820,724,918,917,917,819,913,612,910,011,510,79,39,38,18,37,96,16,35,65,44,66,25,95,76,48,38,07,17,39,95,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)117,1447,1434,2123,6112,664,6454,855,375,742,7307,1143,5377,131,5-295,71.023,6516,5355,1963,9756,5330,8316,6636,5560,6152,4198,3592,7199,8117,0193,1366,3-20,830,6188,876,1140,5100,853,7218,813,140,731,6101,029,939,331,343,09,5-0,0-0,3-0,50,50,4-2,01,61,10,10,39,0-9,5
12. Thu nhập khác0,10,20,10,20,20,42,624,224,033,870,20,00,10,02,70,10,10,00,16,70,30,00,00,00,00,04,11,80,50,15,4127,463,81,9183,63,84,42,30,40,00,10,21,10,10,10,50,00,40,50,62,60,40,32,23,30,00,40,00,41,5
13. Chi phí khác2,457,365,86,511,90,89,70,812,50,125,52,611,50,63,7102,90,91,416,93,28,91,70,37,30,70,43,40,10,61,82,01,70,80,01,70,73,30,00,00,00,20,10,50,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,30,10,01,71,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,4-57,1-65,7-6,4-11,6-0,4-7,123,411,533,644,6-2,6-11,4-0,5-0,9-102,8-0,8-1,4-16,73,5-8,6-1,7-0,3-7,3-0,6-0,40,71,7-0,1-1,63,3125,663,01,9181,93,21,02,30,40,0-0,10,10,60,10,00,50,00,40,50,62,40,40,32,23,3-0,30,30,0-1,40,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)114,7390,0368,6117,3101,064,2447,878,787,276,3351,8140,9365,731,0-296,6920,8515,8353,6947,2760,0322,2314,9636,2553,3151,7197,9593,4201,5116,9191,4369,7104,893,6190,7258,0143,6101,856,0219,213,240,631,7101,630,139,331,843,010,00,40,32,00,90,80,25,00,80,40,37,7-9,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,9252,553,333,4133,6-83,379,527,937,123,769,239,290,08,6-64,8209,6114,474,2195,7153,571,263,9134,7114,531,039,8122,940,928,637,971,40,05,438,149,928,720,811,345,22,68,26,522,46,78,67,08,82,20,00,00,50,20,20,10,80,20,00,01,0-2,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,60,02,0-2,0-97,696,9-0,9-0,40,30,00,00,00,00,0-2,30,0-7,20,00,0-0,60,00,0-0,0-0,2-0,10,00,00,00,00,4-0,00,00,00,10,10,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,10,10,00,00,00,00,40,00,20,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,3252,555,231,436,113,678,627,537,423,769,239,290,08,6-67,1209,6107,274,2195,7152,971,263,9134,7114,330,939,8122,940,928,638,371,30,05,438,149,929,320,911,345,22,68,26,522,46,78,67,09,52,20,10,10,50,20,20,11,20,20,20,01,0-2,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)80,5137,5313,385,864,950,6369,251,249,852,6282,6101,7275,722,4-229,5711,2408,5279,4751,5607,1251,0251,1501,5438,9120,9158,1470,5160,588,2153,1298,3104,888,2152,6208,1114,380,944,8174,010,532,425,279,223,430,624,833,67,80,40,21,50,70,60,23,70,60,20,36,6-7,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,15,2-0,40,1-0,00,00,0-0,00,00,10,0-0,00,1-1,637,4-6,5-4,1-2,7-2,3-0,8-0,6-0,7-0,0-0,2-0,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)80,6132,4313,785,864,950,6369,251,249,752,6282,6101,7275,724,1-266,9717,7412,6282,1753,8607,9251,6251,7501,5439,1120,9158,1470,5160,588,2153,1298,3104,888,2152,6208,1114,380,944,8174,010,532,425,279,223,430,624,833,67,80,40,21,50,70,60,23,70,60,20,36,7-7,2

Báo cáo khác của PDR

Dữ liệu khác của PDR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt (mã PDR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.325 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 515 tỉ đồng, tăng 231,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 54 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 80 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.