Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PDR
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
Phat Dat Real Estate Development Corp
11.200
▼ −50 (▼ −0,44%)

Room ngoại PDR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PDR theo thời gian

1258 ngày
1,51%4,16%6,81%9,46%12,11%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 68.830.698 cổ phiếu PDR, tương đương 6,90% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 430.073.991 cổ phiếu (43,10% vốn), khoảng 4.817 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,38% (20-5-2025), thấp nhất 2,24% (14-4-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PDR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20266,90%6,90%▲ +0,00 điểm %24.399
1 tháng28-8-20267,11%6,90%▼ −0,21 điểm %-2.082.192
3 tháng3-7-20266,08%6,90%▲ +0,81 điểm %8.126.748
1 năm2-10-20259,05%6,90%▼ −2,15 điểm %-19.863.220
3 năm3-10-20236,91%6,90%▼ −0,02 điểm %22.397.753

Sở hữu nước ngoài PDR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20266,90%■ 0,00 điểm %68.830.69850%430.073.991
9-20266,90%▼ −0,21 điểm %68.830.69850%430.073.991
8-20267,11%▲ +0,24 điểm %70.912.89050%427.991.799
7-20266,87%▲ +0,79 điểm %68.554.47950%430.350.210
6-20266,08%▼ −0,62 điểm %60.661.17550%438.243.514
5-20266,70%▲ +0,53 điểm %66.850.44350%432.054.246
4-20266,17%▼ −0,26 điểm %61.530.52650%437.374.163
3-20266,42%▼ −0,53 điểm %64.105.08450%434.799.605
2-20266,96%▲ +0,28 điểm %69.442.87750%429.461.812
1-20266,68%▼ −1,61 điểm %66.644.30150%432.260.388
12-20258,29%▼ −0,74 điểm %81.261.47850%408.643.211
11-20259,03%▼ −0,47 điểm %88.510.89550%401.393.794
10-20259,51%▲ +0,02 điểm %93.142.16850%396.762.521
9-20259,48%▼ −1,65 điểm %92.912.15850%396.992.531
8-202511,13%▲ +1,43 điểm %109.038.15550%380.866.534
7-20259,69%▲ +0,12 điểm %87.944.37250%365.673.169
6-20259,58%▼ −1,21 điểm %86.891.82850%366.725.713
5-202510,78%▲ +3,08 điểm %97.831.43550%355.786.106
4-20257,70%▼ −0,51 điểm %67.239.15350%369.330.888
3-20258,21%▲ +0,45 điểm %71.665.39050%364.904.651
2-20257,76%▲ +0,13 điểm %67.725.43250%368.844.609
1-20257,63%▲ +0,06 điểm %66.584.92950%369.985.112
12-20247,57%▲ +0,22 điểm %66.090.51050%370.479.531
11-20247,35%▼ −0,08 điểm %64.178.00250%372.392.039
10-20247,43%▲ +0,61 điểm %64.887.63750%371.682.404
9-20246,83%▲ +0,19 điểm %59.597.72350%376.972.318
8-20246,63%▼ −1,00 điểm %57.910.92650%378.659.115
7-20247,63%▼ −0,34 điểm %66.606.77850%369.963.263
6-20247,97%▼ −0,36 điểm %58.861.57050%310.543.850
5-20248,33%▲ +0,06 điểm %61.556.51850%307.848.902
4-20248,27%▼ −0,72 điểm %61.115.03750%308.290.383
3-20248,99%▲ +1,69 điểm %66.424.38250%302.981.038
2-20247,30%▼ −0,17 điểm %53.911.99950%315.493.421
1-20247,46%▲ +0,21 điểm %55.143.67050%314.261.750
12-20237,25%▼ −1,28 điểm %53.583.54249%308.433.769
11-20238,54%▲ +1,32 điểm %57.340.36449%271.766.283
10-20237,22%▲ +0,61 điểm %48.490.86049%280.615.787
9-20236,61%▲ +2,58 điểm %44.375.54849%284.731.099
8-20234,03%▲ +1,01 điểm %27.045.43349%302.061.214
7-20233,02%▲ +0,22 điểm %20.253.25149%308.853.396
6-20232,80%▼ −0,19 điểm %18.776.62249%310.330.025
5-20232,99%▲ +0,07 điểm %20.067.35149%309.039.296
4-20232,91%▼ −0,09 điểm %19.578.30949%309.528.338
3-20233,00%▼ −0,91 điểm %20.177.15449%308.929.493
2-20233,91%▲ +0,10 điểm %26.294.44349%302.812.204
1-20233,82%▼ −0,92 điểm %25.633.11549%303.473.532
12-20224,73%▼ −1,36 điểm %31.794.68249%297.311.965
11-20226,09%▲ +3,42 điểm %40.898.95549%288.207.692
10-20222,67%▲ +0,07 điểm %17.930.84749%311.175.800
9-20222,60%▼ −0,02 điểm %17.466.98249%311.639.665
8-20222,62%▲ +0,13 điểm %17.590.79649%311.515.851
7-20222,48%▲ +0,06 điểm %16.685.37449%312.421.273
6-20222,42%▲ +0,13 điểm %16.263.16749%312.843.480
5-20222,29%▼ −0,03 điểm %15.377.31449%313.729.333
4-20222,32%▼ −0,04 điểm %11.450.31449%230.007.924
3-20222,36%▼ −0,41 điểm %11.648.85849%229.809.380
2-20222,77%▼ −0,08 điểm %13.661.06849%227.797.170
1-20222,85%▼ −0,21 điểm %14.067.08349%227.391.155
12-20213,07%▼ −0,17 điểm %15.118.13249%226.340.106
11-20213,24%▼ −0,12 điểm %15.752.73449%222.765.504
10-20213,35%▲ +0,24 điểm %16.319.94549%222.198.293
9-20213,12%▼ −0,41 điểm %15.168.29849%223.349.940
8-20213,52%▼ −0,54 điểm %17.142.21549%221.376.023
7-20214,07%—19.792.14649%218.726.092

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202668.830.69806,90%430.073.991
1-10-202668.830.69806,90%430.073.991
30-9-202668.830.698−74.0016,90%430.073.991
29-9-202668.904.699+142.1006,91%429.999.990
28-9-202668.762.599−43.7006,89%430.142.090
25-9-202668.806.299+10.5006,90%430.098.390
24-9-202668.795.799−42.7006,89%430.108.890
23-9-202668.838.49906,90%430.066.190
22-9-202668.838.499−170.7006,90%430.066.190
21-9-202669.009.199+424.3006,92%429.895.490
18-9-202668.584.899−61.1006,87%430.319.790
17-9-202668.645.999−1.1006,88%430.258.690
16-9-202668.647.09906,88%430.257.590
15-9-202668.647.099+413.4006,88%430.257.590
14-9-202668.233.699+101.3076,84%430.670.990
11-9-202668.132.392+173.6196,83%430.772.297
10-9-202667.958.77306,81%430.945.916
9-9-202667.958.773−102.5706,81%430.945.916
8-9-202668.061.343+311.2876,82%430.843.346
7-9-202667.750.056−1.693.6146,79%431.154.633
4-9-202669.443.670−781.4206,96%429.461.019
3-9-202670.225.090−687.8007,04%428.679.599
28-8-202670.912.890−373.4007,11%427.991.799
27-8-202671.286.290−116.0007,14%427.618.399
26-8-202671.402.29007,16%427.502.399
25-8-202671.402.290−346.8427,16%427.502.399
24-8-202671.749.132+1.656.9867,19%427.155.557
21-8-202670.092.146−21.1007,02%428.812.543
20-8-202670.113.246−7007,03%428.791.443
19-8-202670.113.946—7,03%428.790.743

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PDR