Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PGS
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam
Southern gas trading joint stock company
78.500
▼ −1.500 (▼ −1,88%)

Cân đối kế toán PGS

Cân đối kế toán PGS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.520,51.769,31.578,51.161,11.174,41.119,2949,01.239,61.125,81.135,51.290,71.845,81.739,41.189,81.457,11.184,1672,0499,5533,2273,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền637,4932,0761,4331,0421,2365,9212,2429,5268,8407,7408,9619,8593,8443,0586,3350,0167,334,383,9150,3
      1. Tiền235,4175,2261,4236,0191,2345,9212,2309,5103,2227,7153,9457,7396,1365,0347,3271,0147,134,353,9150,3
      2. Các khoản tương đương tiền402,0756,8500,095,0230,020,00,0120,0165,5180,0255,0162,1197,678,0238,979,020,20,030,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn188,058,558,538,037,77,77,77,77,57,513,040,068,168,9108,571,10,0193,1200,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,068,168,9108,571,10,0193,1200,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn188,058,558,538,037,77,77,77,77,57,513,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn507,9613,9619,7604,6503,5534,3564,8601,3647,2558,9660,0917,8818,6529,0628,3571,9390,2240,2209,4100,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng527,8624,6546,8560,9486,3478,3536,8564,2597,7486,6607,9895,4772,2498,2549,0510,2376,3184,1185,4112,1
      2. Trả trước cho người bán22,332,936,141,628,632,528,535,738,536,723,817,123,511,244,926,719,165,58,40,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,610,458,522,712,623,511,013,822,645,636,514,329,825,839,139,63,84,618,71,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-51,8-53,9-21,7-20,6-23,90,0-11,5-12,4-11,7-10,0-8,1-9,0-6,8-6,2-4,7-4,7-9,0-14,0-3,1-14,4
    IV. Tổng hàng tồn kho134,6122,292,4130,6152,4152,3104,0147,9155,6120,4146,3184,1204,1123,575,3135,275,611,326,013,6
      1. Hàng tồn kho136,4125,398,6135,3157,8155,9104,0147,9155,6120,4148,4188,2211,8123,575,3135,275,611,326,013,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,8-3,2-6,2-4,7-5,5-3,50,00,00,00,0-2,0-4,1-7,70,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác52,642,846,656,959,759,060,353,246,841,162,584,054,725,358,755,938,820,713,99,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,36,55,15,47,910,518,324,131,132,447,737,722,310,516,213,77,05,12,51,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39,635,140,245,350,647,340,227,514,13,012,934,523,09,225,237,424,810,86,82,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,71,21,26,21,21,21,81,61,65,61,90,00,00,04,00,00,12,60,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,89,45,613,24,96,92,24,66,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.033,31.072,11.159,11.228,41.235,61.231,31.213,11.249,01.163,11.114,11.356,31.356,81.330,31.731,51.819,41.301,4559,7325,2223,9102,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn19,93,23,53,43,34,26,26,78,611,618,00,00,00,04,36,20,10,10,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác19,93,23,53,43,34,26,26,78,611,618,00,00,00,04,36,20,10,10,10,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định330,3382,4382,5390,3427,8469,0546,8617,9618,2588,6770,4795,4808,21.045,01.151,9857,2285,794,621,95,8
      1. Tài sản cố định hữu hình302,3356,6357,4363,5399,3441,2507,5567,4550,5503,1669,3668,0657,6839,9900,4783,7273,382,816,55,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,90,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,010,520,036,857,267,593,9117,4171,4217,354,30,91,11,40,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,90,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình28,125,825,226,728,627,928,830,431,028,333,633,433,233,734,219,211,510,64,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,90,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,90,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn40,739,082,062,09,38,95,77,822,220,963,347,139,729,141,455,828,215,415,424,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,039,00,00,00,08,90,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,70,082,062,09,30,05,77,822,220,963,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,093,8100,664,9108,273,075,25,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,9
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,260,650,037,30,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,050,050,050,050,050,00,00,00,050,050,0110,040,017,373,475,275,20,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,00,00,00,0-50,0-50,0-30,40,0-2,4-2,4-2,20,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác641,3647,5691,1772,7795,1749,2654,3616,7514,2493,1504,5514,3482,4562,8521,2317,3137,5142,2111,266,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn626,0633,8683,5756,8775,0735,5642,8605,0502,5481,8470,2444,9441,3520,8481,3316,9137,5142,2111,266,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15,313,77,615,920,113,711,611,811,611,315,817,95,53,40,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,923,220,716,50,40,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,529,612,417,923,40,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.553,82.841,42.737,62.389,52.410,02.350,52.162,22.488,72.289,02.249,62.647,03.202,63.069,72.921,33.276,52.485,61.231,7824,8757,1375,8
  A. Nợ phải trả1.535,11.826,71.727,91.370,51.403,31.362,21.180,51.533,41.327,71.282,81.578,22.067,91.908,51.888,42.309,01.921,91.039,4661,3597,0242,3
    I. Nợ ngắn hạn1.423,21.668,21.528,21.140,41.169,21.135,8977,91.370,31.170,51.121,81.364,01.827,91.626,41.396,91.542,21.349,4801,3294,1383,6194,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn448,8528,5564,8268,848,0543,6262,417,8274,2280,1343,1315,2388,8451,3373,0288,530,00,30,3179,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn722,8848,9698,4694,9977,0471,2646,61.258,7756,4712,8884,31.424,61.133,6839,81.017,8907,8561,8257,4323,90,0
      4. Người mua trả tiền trước18,27,32,62,04,25,03,013,41,52,91,41,70,90,92,71,512,20,52,10,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,016,910,41,813,64,74,86,413,26,410,79,97,227,913,537,11,80,23,92,9
      6. Phải trả người lao động70,456,549,147,450,336,410,323,941,241,243,126,221,422,022,019,810,04,53,15,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn131,7192,8162,8103,728,947,014,521,223,232,010,811,331,318,922,037,35,22,81,90,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0173,822,529,34,4
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,40,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,56,723,18,816,116,627,39,638,730,252,732,637,122,483,451,75,14,917,60,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,50,04,80,020,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,310,612,113,210,611,49,218,821,616,117,96,36,113,67,85,71,41,01,61,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn111,9158,5199,6230,0234,1226,5202,6163,1157,2161,0214,2240,0282,1491,5766,8572,5238,1367,2213,447,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0226,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,0210,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0150,0150,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác109,5146,4177,919,2234,10,0202,6161,8136,5119,3111,4108,5126,7159,0158,9129,361,066,562,40,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,412,121,80,00,00,00,01,420,741,795,8124,5148,4324,8606,0439,0177,1150,71,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,92,20,00,00,02,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,07,07,07,00,02,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.018,71.014,71.009,81.019,01.006,7988,3981,7955,2961,3966,81.068,81.134,71.161,31.033,0967,5563,7192,2163,5160,1133,5
    I. Vốn chủ sở hữu1.018,71.014,71.009,81.019,01.006,7988,3981,7955,2961,3966,81.068,81.134,71.161,31.033,0967,0563,7192,2163,5160,1133,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0380,0380,0380,0380,0158,8150,0150,0150,092,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần45,645,645,645,645,645,645,645,645,645,646,246,246,246,246,22,50,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,05,12,05,85,80,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9357,4296,2349,3268,2173,9127,7104,28,14,11,125,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,347,038,825,913,03,92,00,515,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối110,2106,2101,3110,598,279,773,246,752,863,942,5114,9166,4165,6157,472,230,37,48,50,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,71,36,124,629,033,221,712,618,33,630,8————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này108,5105,095,285,969,246,551,534,234,460,311,7————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0178,9193,1247,7222,6229,9213,10,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.553,82.841,42.737,62.389,52.410,02.350,52.162,22.488,72.289,02.249,62.647,03.202,63.069,72.921,33.276,52.485,61.231,7824,8757,1375,8

Cân đối kế toán PGS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.698,91.418,01.521,61.673,51.871,81.582,71.769,31.379,21.458,71.369,01.577,91.139,61.197,71.223,01.161,51.327,01.590,11.417,01.179,71.045,01.012,51.233,11.112,8877,9835,2787,1933,7937,11.207,51.121,51.258,71.191,11.158,91.101,71.141,81.176,3959,61.222,01.145,71.370,91.145,21.387,71.292,61.419,41.521,21.520,31.851,91.697,01.866,31.642,51.677,61.547,31.275,71.161,11.211,11.346,21.033,91.664,11.491,71.474,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền352,8311,0637,4841,8921,0627,4932,0513,4454,6389,1761,4275,8431,3300,5331,0367,8612,4477,6421,2342,2313,6516,3365,9200,1171,7141,0212,2183,4377,9277,1429,5293,0284,6249,3268,8283,5189,4374,9407,7249,8247,1628,5408,9438,6489,3397,6619,8640,9858,9533,3593,8543,8542,5404,6443,3400,7361,9462,7519,6463,4
      1. Tiền272,7265,8235,4223,6212,8209,4175,2198,4214,6279,1261,4235,3224,3235,0236,0207,8352,4277,6191,2282,2258,6426,3345,9200,1171,7141,0212,2183,4257,9187,1309,5233,0224,6249,3103,2233,5109,4194,9227,7212,3209,6439,1155,8223,1284,4285,4457,7400,8544,7331,0396,1388,7387,4301,5365,3292,7229,9271,7348,1392,7
      2. Các khoản tương đương tiền80,145,2402,0618,2708,2418,0756,8315,0240,0110,0500,040,5207,065,595,0160,0260,0200,0230,060,055,090,020,00,00,00,00,00,0120,090,0120,060,060,00,0165,550,080,0180,0180,037,537,5189,3253,2215,5205,0112,2162,1240,1314,2202,3197,6155,1155,2103,178,0108,0132,0191,0171,470,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn459,3282,5188,058,058,058,658,558,558,558,558,58,08,538,038,038,037,737,737,737,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,57,557,557,57,57,5150,0150,00,013,013,013,053,040,00,10,163,411,458,520,658,968,989,230,7142,6216,5224,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,040,00,10,163,411,458,520,658,968,989,230,7143,2216,5224,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn459,3282,5188,058,058,058,658,558,558,558,558,58,08,538,038,038,037,737,737,737,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,77,70,07,77,57,557,557,57,57,5150,0150,00,013,013,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn685,0617,9509,0600,7732,2708,2613,9656,6778,7747,9620,4710,5594,0701,8604,6661,3709,0696,6508,8481,7512,8487,9534,3483,7473,0456,6564,2575,9629,9655,0620,4701,2640,3620,5647,9634,5548,5613,9561,9791,3573,0611,9656,5773,8781,0823,7923,3848,1750,8769,9811,4756,3625,8583,6551,3690,5517,5813,4613,2588,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng712,9636,5527,8611,4727,6707,9585,5591,3613,2617,4547,5564,7517,1590,3560,9578,0674,5660,9486,3454,0489,6442,2478,3441,6442,9431,7536,8542,4602,3620,4583,3667,1599,3575,9597,4576,5507,6555,8488,9736,6518,7577,5607,9679,4730,7794,2895,4762,6718,3703,6774,2726,3598,8539,4502,8599,5469,9711,1533,9484,9
      2. Trả trước cho người bán17,622,322,332,434,540,732,935,626,20,036,149,546,956,341,669,030,435,632,425,725,339,632,533,028,522,628,534,424,534,835,734,234,030,439,348,638,039,236,931,718,612,723,272,629,117,528,843,615,543,623,515,48,912,315,852,715,650,545,369,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0100,050,00,065,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,010,910,711,224,313,449,455,064,4102,158,553,352,476,222,737,126,424,014,018,413,819,623,520,413,813,611,211,715,512,113,812,219,125,822,821,314,729,046,032,845,530,136,334,630,228,014,249,624,729,620,521,324,538,438,443,036,756,538,737,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-52,5-51,8-51,8-54,3-54,3-53,9-53,9-25,2-25,2-21,7-21,7-22,1-22,4-21,0-20,6-22,8-22,3-23,9-23,9-16,4-15,9-13,40,0-11,3-12,2-11,3-12,3-12,5-12,4-12,4-12,4-12,3-12,1-11,7-11,7-11,8-11,8-10,0-10,0-9,8-9,8-8,4-10,7-12,8-9,1-16,1-15,0-7,7-7,7-6,8-6,8-6,6-6,4-6,4-5,7-4,7-4,7-4,7-4,7-3,2
    IV. Tổng hàng tồn kho156,6149,2134,6129,0118,9137,6122,2104,7115,4114,991,195,9117,0129,2130,6188,3175,8135,9152,4119,3115,8150,5144,9111,6110,1100,390,695,8113,5116,8147,9123,4163,5157,7170,9161,7136,0190,8127,6125,7139,7104,3151,8140,3179,5176,7187,4137,1187,1207,0206,4147,957,981,1122,8130,868,8175,483,7147,4
      1. Hàng tồn kho170,9151,1136,4131,5122,0140,0125,3107,7118,4121,197,399,3121,7139,4135,3191,8179,3139,4157,8122,8119,3154,0148,4111,6110,1109,290,695,8113,5116,8147,9135,2171,7162,7170,9161,7136,0190,8127,6125,7142,2106,3154,6141,5180,7177,1189,9137,1187,1207,0215,7147,957,981,1122,8130,868,8175,483,7147,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,3-1,8-1,8-2,4-3,1-2,5-3,2-3,0-3,0-6,2-6,2-3,5-4,7-10,2-4,7-3,5-3,5-3,5-5,5-3,5-3,5-3,5-3,50,00,0-9,00,00,00,00,00,0-11,8-8,2-5,00,00,00,00,00,00,0-2,6-2,0-2,8-1,2-1,2-0,4-2,50,00,00,0-9,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác45,257,452,643,941,751,042,846,151,658,646,649,546,953,757,471,755,269,359,764,262,870,860,174,972,781,559,074,378,565,053,265,862,866,846,839,128,335,041,154,135,343,062,353,758,469,481,470,869,468,954,540,728,932,924,835,054,970,058,850,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,017,911,312,313,719,06,511,413,816,65,18,36,110,85,415,212,720,57,915,815,223,111,616,416,829,318,337,543,134,124,137,533,346,831,131,424,632,132,448,229,332,947,740,336,341,635,236,329,631,622,115,518,519,910,514,420,823,016,215,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ27,138,039,630,326,130,935,133,536,540,540,239,839,241,745,755,241,147,450,647,246,346,547,353,250,847,438,935,033,429,327,526,827,918,414,16,23,02,33,05,35,49,212,99,422,125,034,521,127,224,423,015,53,36,78,714,524,535,525,216,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,21,51,71,32,01,21,21,21,31,61,21,31,61,26,21,21,41,31,21,31,21,21,25,35,04,80,01,72,01,61,61,51,61,61,61,60,60,65,60,60,60,81,84,00,00,50,01,20,01,60,00,00,00,10,00,01,12,63,80,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,311,712,112,611,39,49,67,16,35,66,18,58,913,518,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn969,31.003,81.033,3993,91.005,31.040,71.072,11.092,81.131,31.144,71.159,11.154,81.167,01.196,11.227,91.221,21.215,81.213,71.234,61.249,21.263,21.238,11.232,81.224,81.195,51.196,21.213,31.213,81.234,81.248,11.248,91.269,81.261,41.239,71.189,11.122,61.126,91.103,91.111,21.130,01.141,11.193,51.361,51.309,81.321,51.317,21.363,31.335,71.294,61.306,51.413,01.443,91.529,31.659,91.724,81.754,61.859,81.771,71.780,51.683,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn21,120,919,920,33,83,23,23,23,33,43,53,23,03,33,43,33,43,33,33,33,44,24,23,83,53,56,26,36,36,16,76,36,28,88,68,59,18,811,317,419,219,317,923,122,320,50,00,00,00,00,00,00,00,30,30,34,30,316,917,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác21,120,919,920,33,83,23,23,23,33,43,53,23,03,33,43,33,43,33,33,33,44,24,23,83,53,56,26,36,36,16,76,36,28,88,68,59,18,811,317,419,219,317,923,122,320,50,00,00,00,00,00,00,00,30,30,34,30,316,917,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định312,2320,5330,3339,3351,8366,2382,4394,1363,5369,5382,5353,8361,9373,3390,3393,4405,0408,7427,8443,4462,5451,7469,0486,5502,5523,7546,8568,5594,1589,1617,9632,9652,8627,6618,2552,8574,5588,7588,0591,4630,3598,8769,2779,0792,7729,7785,4798,4789,3742,0822,3847,3914,4995,71.044,51.054,81.108,41.141,71.153,01.092,9
      1. Tài sản cố định hữu hình284,8293,0302,3310,9326,6340,7356,6368,1337,2344,8357,4328,2336,1347,0363,5366,4377,5380,7399,3414,2432,7424,3441,2458,1474,5495,4507,5527,2549,7541,7567,4579,4598,2564,4550,5480,9495,5507,8502,5500,0529,2482,8668,1686,5687,3612,9658,1661,1636,6604,9660,1683,6737,0802,2839,3838,0880,0901,7901,5916,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,60,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,512,915,317,620,022,424,832,836,841,948,752,957,262,972,583,067,558,671,283,693,9103,7119,6103,7129,0130,3144,0160,0171,4182,9194,4205,8217,3142,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,60,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình27,427,428,128,425,225,525,826,026,424,725,225,625,926,326,727,027,528,028,629,129,727,427,928,428,128,428,828,529,129,730,431,029,830,431,029,930,328,028,328,528,633,033,634,034,133,233,433,633,233,333,233,333,533,633,733,934,034,234,234,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,60,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,60,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn43,343,040,733,134,839,239,038,890,283,782,084,470,463,062,043,320,113,28,28,45,910,18,95,75,55,55,76,86,823,37,87,513,556,122,229,110,213,120,926,56,873,163,325,022,174,558,450,215,956,048,321,722,820,825,220,523,522,538,418,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,034,839,20,00,090,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,90,00,00,00,06,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang43,343,040,733,10,00,039,038,80,083,782,084,470,463,062,043,320,113,28,28,45,910,10,05,75,55,55,70,06,823,37,87,513,556,122,229,110,213,120,926,56,873,163,325,022,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,51,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,073,473,493,693,6119,7163,160,663,763,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,413,414,333,659,759,160,663,763,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,00,00,00,00,00,050,050,00,00,00,050,050,050,050,050,050,050,0110,0110,0110,0110,060,060,0104,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-50,00,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,00,00,00,00,00,0-50,0-50,00,00,00,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-30,70,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,51,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác592,7619,0641,3600,2613,9632,0647,5656,7674,4688,1691,1713,4731,8756,6772,2781,1787,3788,6795,2794,2791,4772,1750,7728,8684,0663,5654,5632,2627,6629,6616,6623,1588,8547,3540,2532,2533,2493,2491,1494,7484,8502,3511,1482,7484,4492,6519,4487,0489,3508,6482,4501,5518,6549,5561,2559,2559,3546,5508,5491,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn577,6603,7626,0587,7601,3618,3633,8650,1668,0680,5683,5698,8717,1740,8756,7762,2767,8768,5775,0780,1777,3758,2737,1717,2672,4651,9642,8620,5615,8617,9605,0609,1575,4535,6528,5520,6521,6481,9481,8485,4475,5478,1475,0440,0441,9443,4446,6416,7415,1428,0441,3460,4477,0509,1517,0514,1522,2500,1481,3453,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15,115,315,312,512,613,813,76,56,57,67,614,714,615,815,518,919,520,120,214,114,113,913,711,611,611,611,811,811,811,811,614,013,311,611,611,611,611,39,39,39,39,417,118,518,517,918,515,415,45,15,55,15,13,40,00,00,03,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,221,923,923,823,323,222,321,420,426,325,916,521,33,94,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,819,024,224,029,132,330,935,152,212,413,815,116,517,919,320,622,023,432,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.668,22.421,82.554,92.667,32.877,12.623,42.841,42.472,02.590,02.513,72.737,12.294,42.364,72.419,22.389,42.548,22.805,92.630,82.414,22.294,22.275,82.471,22.345,62.102,82.030,61.983,32.147,12.150,92.442,22.369,62.507,72.460,92.420,32.341,52.331,02.299,02.086,62.325,92.256,92.501,02.286,22.581,22.654,12.729,12.842,72.837,53.215,23.032,73.160,92.949,13.090,62.991,32.805,02.821,02.935,93.100,92.893,73.435,83.272,23.157,1
  A. Nợ phải trả1.665,91.374,21.536,11.653,51.899,51.579,91.826,71.465,71.618,71.550,91.727,31.294,81.391,91.373,01.370,91.526,41.803,81.591,51.407,31.302,41.303,61.469,61.357,31.148,21.069,81.025,21.165,51.180,61.486,61.404,21.552,21.481,31.464,31.367,01.369,71.306,21.118,21.340,61.290,01.497,71.306,41.515,71.587,21.593,41.747,31.701,52.084,01.899,02.092,21.869,01.925,91.853,91.730,81.740,61.904,72.112,31.960,42.413,62.303,22.155,8
    I. Nợ ngắn hạn1.566,41.270,41.424,21.529,21.760,01.431,11.668,21.295,21.438,41.363,51.527,61.084,01.172,91.141,51.136,81.293,11.574,91.359,51.173,31.070,41.074,21.242,61.130,9933,7860,1824,1965,4997,31.311,61.236,41.389,01.317,01.307,41.209,61.212,51.146,9943,71.181,31.125,71.317,11.128,01.312,91.371,01.345,71.513,11.473,31.840,31.645,11.866,51.594,41.643,81.522,01.381,21.264,41.413,91.410,51.249,61.649,11.466,01.264,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn204,5251,1448,8438,1552,4257,4528,5175,4371,4277,7564,8183,7343,2131,6264,8218,7329,1144,048,0188,5280,4445,2543,6399,8330,0256,0262,4130,09,513,417,813,917,114,2274,2276,5288,4189,0276,9288,8304,3298,1343,1336,8380,1308,7311,5219,0302,7352,0388,8374,8358,4357,0451,3349,4462,7405,3305,9287,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn955,2735,9722,8791,7878,7852,7848,9803,6754,4734,9698,4628,2493,1783,7694,9844,0907,51.050,6980,8721,2668,5680,20,0396,9410,1490,3631,8780,31.196,71.132,71.258,71.175,11.164,11.038,2750,1687,3525,0842,9712,1889,9699,8813,7869,5846,7969,41.049,21.434,71.242,61.365,91.068,71.133,61.031,5918,7794,7838,3932,5691,61.152,8985,8848,4
      4. Người mua trả tiền trước15,427,318,28,26,57,37,31,81,82,02,12,01,51,52,00,92,62,94,25,44,93,5463,82,617,32,03,04,82,61,213,43,11,71,11,21,61,73,82,92,50,91,51,420,23,01,91,83,21,61,00,92,81,91,65,81,60,90,319,010,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,26,05,09,28,25,716,910,45,79,410,47,43,47,52,24,68,610,413,57,67,54,15,04,37,13,25,08,16,87,56,110,612,74,913,213,712,16,34,59,78,964,111,810,613,811,89,717,136,911,17,211,517,613,426,812,211,310,712,629,5
      6. Phải trả người lao động100,860,770,468,667,458,156,573,754,542,149,158,050,847,647,432,947,947,050,353,047,142,44,739,040,517,110,38,314,223,623,929,122,922,341,252,837,243,241,348,642,033,843,147,454,740,926,258,548,945,421,436,124,337,822,033,618,610,222,020,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn239,5168,5131,7200,0234,7236,7192,8214,7232,6202,7162,8171,2162,2151,0103,7155,4168,463,028,966,350,445,736,430,637,636,816,236,436,637,721,216,518,434,430,217,121,531,932,028,124,623,926,336,518,024,913,724,818,121,628,225,320,814,321,035,123,628,521,432,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,01,20,00,30,40,70,80,00,00,00,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác25,75,88,68,77,06,16,76,78,082,623,126,2109,78,38,810,884,214,416,521,67,912,916,656,812,411,227,520,034,211,528,746,945,177,180,175,632,042,439,834,128,862,057,731,065,131,236,371,083,885,957,729,229,836,235,133,431,734,291,528,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,09,59,50,00,00,00,04,44,64,84,80,00,00,00,020,620,620,620,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,15,69,34,65,16,910,64,65,57,412,17,28,910,313,25,26,16,710,66,67,48,511,43,65,17,39,28,110,98,618,821,124,717,521,622,325,521,116,115,418,715,817,916,59,14,66,38,98,78,56,110,79,69,313,612,69,27,27,87,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn99,5103,7111,9124,3139,5148,8158,5170,5180,4187,4199,6210,8219,0231,5234,1233,3229,0232,0234,1232,0229,4227,0226,5214,4209,7201,1200,1183,2175,0167,8163,1164,3156,9157,3157,2159,4174,6159,3164,2180,5178,4202,7216,1247,7234,2228,1243,7253,9225,7274,6282,1331,9349,6476,2490,8701,8710,8764,5837,2891,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0226,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0210,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác99,5103,7109,5119,5132,3139,1146,4156,0163,4168,1177,9186,6192,4203,423,2213,5222,4230,4234,1232,0229,4227,00,0214,4209,7201,1200,1183,2175,0166,4161,8154,6146,8138,5136,5129,9144,5118,1119,3112,7110,0110,9114,8113,5113,5111,3108,5112,2117,1120,2126,7134,7142,0154,0159,0163,4162,0164,9160,1153,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,02,44,87,39,712,114,516,919,421,824,226,628,10,019,86,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,49,810,218,820,729,430,041,144,967,968,491,994,3127,2113,7109,8128,3134,7101,7147,5148,4189,6200,0314,5324,8536,5546,9597,8675,1735,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,00,01,91,91,82,02,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.002,31.047,71.018,71.013,8977,61.043,51.014,71.006,4971,3962,81.009,8999,7972,81.046,21.018,51.021,81.002,01.039,21.006,9991,8972,21.001,5988,3954,6960,8958,1981,6970,4955,6965,3955,5979,6956,0974,5961,3992,8968,3985,3967,01.003,3979,81.065,51.067,01.135,81.095,41.136,11.131,21.133,71.068,71.080,11.164,61.137,41.074,21.080,41.031,2988,6933,31.022,2969,01.001,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.002,31.047,71.018,71.013,8977,61.043,51.014,71.006,4971,3962,81.009,8999,7972,81.046,21.018,51.021,81.002,01.039,21.006,9991,8972,21.001,5988,3954,6960,8958,1981,6970,4955,6965,3955,5979,6956,0974,5961,3992,8968,3985,3967,01.003,3979,81.065,51.067,01.135,81.095,41.136,11.131,21.133,71.068,71.080,11.164,61.137,41.074,21.080,41.031,2987,9932,61.021,5968,61.001,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần45,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,646,146,146,246,146,146,146,246,146,146,146,246,146,146,146,246,146,246,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,15,12,02,02,02,05,75,75,75,80,00,00,05,80,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển362,90,0362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9362,9357,4357,4353,3291,8262,5296,2293,6291,0280,6349,3344,4339,6348,3286,5261,6259,0176,7233,2166,2166,3128,9127,7127,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,847,646,947,846,545,444,739,638,435,535,026,825,925,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,0362,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,75,75,70,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối93,8139,2110,2105,369,1135,0106,297,962,754,3101,391,164,3137,7110,0113,393,5130,798,483,363,793,079,746,152,349,673,061,847,156,847,071,147,566,052,884,259,882,364,0104,5142,4257,441,1107,880,4127,8111,3129,587,262,7165,8152,0112,8202,898,3121,788,2175,4159,9211,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,2110,21,76,26,2106,21,31,31,326,36,16,16,1106,124,624,624,698,229,029,029,079,733,233,273,273,221,721,721,746,712,612,612,652,818,318,318,363,93,63,63,642,531,331,331,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này83,628,9108,599,162,928,8105,096,661,528,095,285,058,231,685,488,668,932,569,454,234,613,346,512,9-20,9-23,651,340,125,410,134,458,534,913,234,465,941,518,560,4100,9138,8214,99,876,549,1———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0178,5183,2172,8179,6193,8184,1166,8189,5234,0246,6225,7229,6229,6232,7211,1264,3228,9210,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,40,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,40,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.668,22.421,82.554,92.667,32.877,12.623,42.841,42.472,02.590,02.513,72.737,12.294,42.364,72.419,22.389,42.548,22.805,92.630,82.414,22.294,22.275,82.471,22.345,62.102,82.030,61.983,32.147,12.150,92.442,22.369,62.507,72.460,92.420,32.341,52.331,02.299,02.086,62.325,92.256,92.501,02.286,22.581,22.654,12.729,12.842,72.837,53.215,23.032,73.160,92.949,13.090,62.991,32.805,02.821,02.935,93.100,92.893,73.435,83.272,23.157,1

Báo cáo khác của PGS

Dữ liệu khác của PGS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam (mã PGS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PGS.