Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:57:51
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo PHP
CTCP Cảng Hải Phòng
Port of Hai Phong Joint Stock Company
47.100
▼ −100 (▼ −0,21%)
trong phiên · 13:57:51

Cân đối kế toán PHP

Cân đối kế toán PHP theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.069,83.094,03.080,14.093,43.585,33.202,02.843,82.319,82.085,11.880,41.848,41.240,81.395,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền390,3494,0198,5682,7309,0160,8274,1394,5283,7520,142,553,3129,8
      1. Tiền188,2110,085,9121,0153,0116,859,9130,8183,7354,142,553,379,8
      2. Các khoản tương đương tiền202,1384,0112,6561,7156,044,0214,2263,7100,0166,00,00,050,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.551,31.345,21.964,02.481,22.751,72.574,82.155,01.524,21.350,51.008,01.340,1839,4673,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0839,40,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.551,31.345,21.964,02.481,22.751,72.574,82.155,01.524,21.350,51.008,01.340,10,0673,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn653,5973,1686,9804,0412,0384,5330,8318,3362,6298,3416,1266,5527,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng260,2295,7247,9302,0293,3308,9291,5293,2239,8271,2235,6241,9282,7
      2. Trả trước cho người bán81,0391,9210,3266,133,611,14,217,3117,026,840,624,515,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác351,4322,8264,1269,7120,5101,871,940,331,622,7140,714,2240,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,1-37,4-35,4-33,9-35,3-37,3-36,8-32,6-25,7-22,3-0,8-14,2-11,2
    IV. Tổng hàng tồn kho127,4115,8103,793,584,063,157,649,541,934,929,838,442,0
      1. Hàng tồn kho127,4115,8103,793,584,063,157,649,541,934,929,838,442,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác347,3166,0127,132,128,618,726,233,346,419,120,043,222,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,325,818,823,921,017,423,418,416,416,116,25,27,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ313,4140,2105,56,00,00,12,710,826,42,71,234,012,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,60,02,82,27,61,20,14,13,50,42,53,31,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6.844,05.399,63.998,82.521,92.517,22.609,52.941,43.148,03.151,23.248,33.953,04.147,24.013,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,20,20,10,30,30,30,62,50,60,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,50,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,20,20,10,30,30,30,60,70,60,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,80,00,0
    II. Tài sản cố định1.517,71.826,41.975,31.972,92.130,32.275,32.491,62.754,72.757,42.866,83.082,03.177,82.964,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.507,51.819,21.967,91.966,72.126,52.272,82.488,82.751,42.754,72.865,43.080,03.174,92.957,8
      - Nguyên giá2.777,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-195,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,8
      - Nguyên giá2.777,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-195,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,27,27,46,23,72,52,83,32,81,42,02,91,7
      - Nguyên giá2.777,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-195,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư2.582,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.777,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-195,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.292,13.161,21.621,0127,320,06,82,121,946,760,620,691,4149,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.292,13.161,21.621,0127,320,06,82,121,946,760,620,6——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.362,6315,1316,7326,4286,8268,2351,0278,9254,7247,2252,0250,3237,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.360,9313,1300,5310,2269,2252,0261,5262,3237,9230,5163,0161,3142,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,22,217,617,617,617,617,817,817,817,895,395,395,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,1-1,5-1,4-0,1-1,5-1,2-1,1-1,0-1,0-6,3-6,30,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,073,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác89,696,885,795,280,058,996,392,392,173,1596,0627,1661,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn75,581,871,481,767,447,155,458,865,655,664,144,446,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại14,115,014,213,412,611,840,933,526,417,50,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,60,02,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0521,3582,6613,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.913,88.493,67.079,06.615,46.102,55.811,45.785,25.467,85.236,35.128,75.801,45.388,05.409,2
  A. Nợ phải trả3.096,92.132,81.343,41.232,61.106,01.152,51.376,91.371,41.228,71.281,11.519,61.357,81.273,0
    I. Nợ ngắn hạn1.251,31.638,3819,4678,6493,0479,5686,8652,7498,6504,7723,5548,3464,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn24,623,526,127,531,635,233,232,456,265,363,469,438,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn355,4852,6175,3121,981,489,075,357,252,860,958,756,168,9
      4. Người mua trả tiền trước8,619,43,64,33,55,65,23,54,05,06,614,12,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước245,799,655,369,960,259,178,443,731,547,840,732,225,8
      6. Phải trả người lao động223,0225,8211,3173,1189,0168,6159,1159,8116,2136,9172,3126,8120,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn245,7226,9223,4219,167,162,5207,0170,0132,695,652,138,54,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,75,40,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác101,7126,370,125,511,511,780,6149,419,330,1183,442,9152,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,018,116,06,216,413,012,00,042,641,126,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44,040,838,331,132,234,735,936,743,521,7120,3168,350,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.845,6494,5524,0554,0613,0673,0690,1718,8730,1776,3796,1809,5808,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.747,2484,9514,7549,6604,8664,9682,4706,9725,0763,0766,8809,5808,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,19,69,24,48,28,17,611,85,13,60,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,729,30,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn95,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.816,96.360,85.735,65.382,84.996,54.658,94.408,34.096,44.007,53.847,64.281,84.030,24.136,1
    I. Vốn chủ sở hữu6.816,96.360,85.735,65.382,84.996,54.658,94.408,34.096,44.007,53.847,64.281,84.030,24.136,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,072,60,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu52,552,563,070,070,070,00,072,672,672,672,672,665,7
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,30,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2.104,61.803,21.423,41.081,2733,7606,1476,0364,4269,0156,195,614,421,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,722,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.212,11.043,6844,2834,9808,3651,0583,4426,2531,1506,2370,9246,4383,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước391,4236,2277,0258,6258,1204,4195,5189,5182,3176,188,3——
      - LNST chưa phân phối kỳ này820,7807,4567,2576,2550,2446,6387,9236,7348,8330,1282,6——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát791,5805,2748,6740,4728,2675,4620,0576,9478,5456,4473,1404,4373,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.913,88.493,67.079,06.615,46.102,55.811,45.785,25.467,85.236,35.128,75.801,45.388,05.409,2

Cân đối kế toán PHP theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.388,23.080,53.071,03.742,62.958,42.823,93.092,13.265,03.160,82.886,93.080,03.555,23.897,74.269,04.093,53.889,23.626,93.646,93.583,43.458,83.522,13.315,43.201,93.046,13.053,92.878,32.843,82.771,42.615,32.287,62.319,82.139,52.290,22.221,92.085,12.187,72.104,12.028,91.880,21.888,21.798,61.797,61.844,11.723,01.691,31.240,81.435,41.260,41.395,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền555,9287,5390,3516,5393,5302,6494,0640,0591,8772,4198,5713,0340,0232,7682,7186,1131,8144,4309,0190,0238,5200,7452,8482,0259,4235,1274,1194,6306,7253,5394,5448,7596,0376,6283,7491,8692,8598,9520,1629,9254,5143,142,570,462,353,394,8129,8129,8
      1. Tiền201,8267,5188,2406,0158,5137,6110,0143,7107,2203,485,9239,5146,0175,7121,0146,187,8102,4153,0152,0186,7160,7116,8104,8103,782,659,992,657,2127,1130,8335,5170,5243,3183,7364,8512,8375,9354,1295,7215,0143,142,570,462,353,394,879,879,8
      2. Các khoản tương đương tiền354,120,0202,1110,5235,0165,0384,0496,4484,6569,0112,6473,5194,057,0561,740,044,042,0156,038,051,840,0336,0377,2155,7152,6214,2102,0249,5126,4263,7113,2425,5133,3100,0127,0180,0223,0166,0334,239,50,00,00,00,00,00,050,050,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.681,51.631,41.551,31.412,91.385,41.255,71.345,21.501,71.607,11.157,41.963,82.064,12.684,22.984,22.481,22.859,42.580,42.645,22.751,72.745,72.755,52.588,82.282,82.089,82.312,32.157,62.155,02.163,91.873,81.650,11.524,21.347,21.308,21.345,81.350,51.199,0915,61.020,01.008,0886,01.028,11.179,41.340,11.222,51.058,0839,4839,8673,6673,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0839,4839,8673,60,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.681,51.631,41.551,31.412,91.385,41.255,71.345,21.501,71.607,11.157,41.963,82.064,12.684,22.984,22.481,22.859,42.580,42.645,22.751,72.745,72.755,52.588,82.282,82.089,82.312,32.157,62.155,02.163,91.873,81.650,11.524,21.347,21.308,21.345,81.350,51.199,0915,61.020,01.008,0886,01.028,11.179,41.340,11.222,51.058,00,00,00,0673,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn669,6697,6656,41.347,6745,8929,2971,2848,1689,6709,6689,1582,9680,8913,3806,7738,3812,2742,0410,2404,2418,3408,1384,2393,1399,6406,7330,8334,5361,0311,1318,3254,0298,7405,7362,6418,3418,4352,2297,7312,2449,0420,5416,1384,1531,1266,5438,0392,2527,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng299,0292,2260,2254,8259,2281,8295,7299,0306,0289,7247,9279,3266,7292,1302,0309,1327,9322,8293,3308,6350,3325,9308,9336,9322,6323,6291,5340,2349,2317,5293,2259,1273,7253,6240,0240,5272,1324,2271,4266,7301,6293,1235,6235,4272,4241,9238,4282,7282,7
      2. Trả trước cho người bán153,0144,882,5237,7219,3372,9391,9294,5209,5218,9210,3108,2186,1401,9266,2366,9350,9350,033,634,611,413,711,110,99,74,44,29,57,610,717,314,628,4146,8117,0191,1146,933,826,850,421,98,840,618,3125,924,563,915,415,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác258,3-39,1352,8892,9305,3311,9320,9290,5209,9236,5266,2231,1263,6253,2272,497,7168,9104,5118,698,393,9105,7101,581,6105,2115,571,919,538,415,640,310,824,131,331,411,123,117,421,814,6144,0133,2140,7130,7133,514,2145,2105,3240,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,6299,7-39,1-37,9-37,9-37,4-37,4-35,8-35,8-35,6-35,3-35,7-35,6-33,8-33,9-35,4-35,5-35,3-35,3-37,2-37,3-37,3-37,3-36,3-37,9-36,9-36,8-34,8-34,2-32,6-32,6-30,6-27,5-26,0-25,7-24,4-23,7-23,2-22,4-19,6-18,5-14,6-0,8-0,3-0,8-14,2-9,6-11,2-11,2
    IV. Tổng hàng tồn kho137,7129,2127,4142,0116,7119,9115,8119,0112,8110,0103,7107,0106,897,693,888,084,690,883,892,386,380,263,160,459,454,557,653,852,551,349,549,652,546,941,945,041,936,034,938,340,331,329,829,034,238,441,642,042,0
      1. Hàng tồn kho137,7129,2127,4142,0116,7119,9115,8119,0112,8110,0103,7107,0106,897,693,888,084,690,883,892,386,380,263,160,459,454,557,653,852,551,349,549,652,546,941,945,041,936,034,938,340,331,329,829,034,238,441,642,042,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác343,5334,9345,6323,7317,0216,5166,0156,1159,5137,4124,988,185,941,229,017,417,824,428,726,623,537,518,920,723,224,426,224,621,321,533,340,034,846,946,333,735,421,819,621,926,723,215,717,05,743,221,222,922,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn61,737,729,116,616,317,525,832,634,520,418,820,429,420,523,015,117,422,321,023,020,832,617,319,021,422,323,419,713,114,318,418,314,418,216,318,516,120,816,517,619,012,412,04,84,05,29,37,57,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ278,4294,4312,0305,6300,7199,0140,2120,0122,9114,5104,963,649,313,86,00,00,00,10,00,60,00,00,10,00,00,22,73,86,67,210,820,918,826,026,413,819,20,02,70,72,24,31,210,90,934,09,212,312,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,32,84,61,50,00,00,03,52,12,61,24,17,26,80,02,40,41,97,73,12,74,91,11,71,81,90,11,21,70,04,10,81,62,63,51,30,10,90,43,65,56,62,51,40,83,31,11,91,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,61,11,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6.851,06.867,36.846,06.510,96.722,15.727,35.400,54.455,74.464,14.210,84.000,43.315,53.052,62.495,12.524,92.420,82.480,22.490,42.517,22.522,52.548,82.577,02.611,22.653,72.703,02.812,22.941,42.911,72.965,23.076,93.147,93.233,63.228,53.069,03.150,92.966,63.059,33.156,03.248,93.289,83.332,03.937,33.958,04.056,63.980,14.147,23.915,64.013,54.013,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,50,60,60,60,62,54,04,10,60,50,70,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,515,315,40,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,50,60,60,60,60,70,90,90,60,50,70,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,8-12,2-12,20,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.708,91.505,91.517,74.151,12.802,91.772,11.826,41.868,91.927,51.947,41.975,32.011,32.052,11.925,51.972,92.003,82.053,12.081,62.130,32.153,82.178,82.223,82.275,32.327,02.380,72.432,52.491,62.550,82.595,82.691,12.754,72.845,72.822,92.661,82.757,52.626,42.700,32.803,12.866,82.947,32.992,43.076,13.082,03.091,73.023,23.177,82.916,92.964,32.964,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.699,91.496,41.507,44.143,52.794,81.764,51.819,21.862,31.920,91.940,41.967,92.005,62.046,01.919,51.966,72.000,02.049,62.077,92.126,52.151,22.176,52.221,42.272,82.324,62.378,32.429,92.488,82.547,92.592,62.687,82.751,42.842,62.819,62.659,22.754,72.624,82.699,22.802,02.865,42.946,02.990,93.074,33.080,03.089,53.020,83.174,92.911,42.957,82.957,8
      - Nguyên giá3.197,22.777,12.777,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,3-217,4-195,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,44,84,8
      - Nguyên giá3.197,22.777,12.777,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,3-217,4-195,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,09,510,47,68,07,67,26,66,67,07,45,76,06,06,23,73,53,73,72,62,32,52,52,42,42,62,82,93,13,43,33,13,32,62,81,61,11,11,41,31,51,72,02,22,42,93,11,71,7
      - Nguyên giá3.197,22.777,12.777,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,3-217,4-195,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư3.112,92.559,72.582,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá3.197,22.777,12.777,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,3-217,4-195,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn165,01.289,21.291,9895,52.984,23.490,13.160,42.241,52.119,41.848,71.621,0925,7635,3137,4127,327,120,520,120,034,321,317,06,87,52,62,62,13,417,69,821,924,720,560,246,722,838,223,260,647,135,031,020,690,267,391,4101,4149,4149,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang165,01.289,21.291,9895,52.984,23.490,13.160,42.241,52.119,41.848,71.621,0925,7635,3137,4127,327,120,520,120,034,321,317,06,87,52,62,62,13,417,69,821,924,720,560,246,722,838,223,260,647,135,031,020,690,267,30,0—149,4—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.773,91.428,11.364,61.383,2848,9374,4316,8262,5330,4335,6318,3299,9282,5341,7326,4307,4330,0313,9286,8269,9287,6276,5269,8263,2261,0284,9351,0271,5263,0287,0278,9276,5294,8258,4254,8239,8250,0260,8247,2241,5247,5254,5252,7250,2255,0250,3253,7237,5237,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.772,31.426,31.362,91.381,5847,1372,2314,8260,8312,8319,1302,0283,5263,6325,7310,2291,2313,3296,5269,2253,3271,3259,8253,6246,9244,6268,4261,5254,9246,4270,4262,3259,7278,1241,7238,0222,8232,9243,9230,5223,7229,8165,5163,0161,2166,0161,3158,4142,2142,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,22,22,22,22,22,22,22,217,617,617,617,617,617,617,617,617,617,617,617,517,517,617,617,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,795,395,395,395,395,395,395,395,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,4-0,5-0,4-0,4-0,0-0,1-0,50,0-1,1-1,5-1,5-1,4-1,6-1,4-1,5-1,0-0,2-0,1-0,9-1,2-1,0-1,5-1,5-1,4-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,1-1,0-0,7-0,7-0,9-1,0-0,0-0,0-6,3-5,6-6,3-6,3-6,30,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,073,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác90,384,489,881,086,190,696,882,786,779,085,778,482,690,398,282,576,574,680,064,460,959,459,155,858,492,096,385,788,588,792,186,490,088,291,777,270,468,573,753,356,5575,1600,3620,5630,6627,1643,1661,6661,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn77,571,275,666,370,675,681,868,172,164,771,464,668,876,984,769,563,561,967,452,248,647,647,244,247,051,155,448,551,355,358,856,660,362,265,654,049,251,055,153,356,559,968,472,567,844,443,046,246,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12,813,214,114,715,515,015,014,614,614,214,213,813,813,413,413,013,012,612,612,212,211,811,811,611,440,940,937,237,233,533,329,729,726,026,023,321,217,518,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,310,611,310,80,02,22,22,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0506,0521,3536,6552,0582,6598,0613,3613,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.239,29.947,99.917,010.253,69.680,58.551,28.492,77.720,67.625,07.097,77.080,36.870,76.950,46.764,06.618,46.310,16.107,16.137,36.100,65.981,46.071,05.892,35.813,05.699,75.756,95.690,55.785,25.683,15.580,65.364,55.467,75.373,15.518,75.290,85.235,95.154,35.163,45.184,95.129,15.178,05.130,65.734,95.802,15.779,65.671,55.388,05.351,05.273,95.409,2
  A. Nợ phải trả3.112,22.779,53.099,53.494,13.196,62.065,62.132,11.555,51.833,41.183,11.343,71.211,31.297,11.178,11.245,91.066,91.046,31.002,91.105,81.156,71.147,31.090,71.152,41.173,81.332,81.160,01.376,91.308,91.336,11.171,21.367,31.190,41.513,71.211,91.228,71.239,51.346,31.190,11.280,91.331,81.395,71.508,91.519,81.459,91.546,01.357,81.129,61.273,01.273,0
    I. Nợ ngắn hạn1.309,4720,01.253,91.511,31.409,81.050,81.637,61.057,21.332,4678,2806,8670,6753,3635,6689,5522,6483,0418,3492,7538,0509,4447,6479,5507,0651,8490,5686,8612,1624,6466,7652,4483,1782,1472,7498,6487,4578,3428,6504,5471,7568,1712,8723,7552,5563,5548,3321,5464,7464,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,111,224,726,226,425,223,525,623,024,713,312,425,828,031,629,326,529,731,632,632,933,635,234,634,232,833,233,833,632,632,437,043,349,656,254,663,656,365,360,568,540,563,429,848,369,410,538,338,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn178,3119,8356,8610,4627,4462,2852,6210,9328,8208,7175,370,167,664,4121,261,663,470,381,482,381,677,289,058,859,750,275,374,573,170,257,247,038,845,152,847,056,852,760,956,846,672,658,742,146,656,147,068,968,9
      4. Người mua trả tiền trước24,016,08,66,97,013,619,410,19,25,83,64,94,95,54,38,57,26,53,52,54,86,15,65,03,94,45,25,55,06,53,53,93,83,34,02,33,56,95,08,511,28,76,611,510,214,16,12,72,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước182,3129,2245,5227,2160,192,499,8185,886,372,455,184,597,094,969,0100,898,488,259,998,696,6124,359,1123,295,193,878,495,481,159,643,556,339,420,631,524,139,636,547,727,225,145,440,938,634,032,226,825,825,8
      6. Phải trả người lao động142,079,4226,0190,9158,997,4224,9222,4162,892,0209,7187,3144,8102,9173,1170,9150,4101,7189,1191,6160,496,6168,6163,2120,585,4159,1145,2128,081,6159,8117,8101,970,6116,2107,7108,098,8137,0102,9109,278,0172,3162,6151,3126,8141,5120,7120,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn276,9242,7256,7244,9232,7231,2226,9227,0233,7236,2223,4243,8223,2226,6219,175,168,877,867,170,965,362,362,566,761,1187,2207,0203,7191,1180,1170,0163,9153,7141,1132,6125,3119,8103,195,678,271,352,052,254,956,838,520,34,64,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,70,02,70,02,70,05,40,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác387,288,788,9131,4103,3103,6126,1109,6398,810,672,316,0114,213,036,131,910,17,111,412,515,511,711,77,9201,510,880,67,136,39,7149,48,1328,165,919,232,567,618,530,475,9167,6366,5183,486,186,042,920,7152,9152,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,018,10,00,03,216,00,00,073,04,00,00,016,416,40,00,013,013,00,00,00,012,00,00,00,00,00,00,041,542,637,539,240,541,131,131,029,426,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi92,933,144,073,391,425,340,865,883,424,738,351,776,027,231,144,558,320,532,247,052,322,834,747,675,825,935,946,876,326,436,749,073,335,043,556,580,314,921,730,637,619,6120,3126,9130,2168,348,550,950,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.802,92.059,41.845,61.982,81.786,81.014,7494,5498,3501,0504,9536,9540,7543,8542,5556,4544,3563,3584,6613,1618,7637,9643,1673,0666,9680,9669,6690,1696,8711,5704,5714,8707,3731,5739,2730,1752,1768,0761,5776,3860,1827,6796,1796,1907,3982,5809,5808,1808,3808,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.683,81.962,21.747,21.864,71.726,71.006,0484,9489,6491,2495,8527,6523,1525,8537,8552,0537,8556,5577,4604,8611,4630,2635,0664,9660,4674,0662,1682,4687,8702,4692,9706,9699,0722,6733,4725,0739,1755,2748,2763,0836,0803,3766,8766,8873,0948,0809,5808,1808,3808,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,33,23,18,610,88,79,68,79,79,19,217,618,04,74,46,56,87,28,37,37,88,18,16,46,97,57,69,09,111,67,98,39,05,75,15,04,43,63,63,53,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,98,39,79,720,521,129,329,334,434,50,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn115,893,995,3109,649,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu7.127,07.168,46.817,56.759,56.483,96.485,66.360,66.165,15.791,65.914,55.736,65.659,35.653,35.585,95.372,55.243,25.060,75.134,44.994,84.824,64.923,64.801,74.660,64.525,94.424,14.530,54.408,34.374,34.244,54.193,34.100,44.182,74.005,04.079,04.007,33.914,83.817,13.994,83.848,23.846,23.734,94.226,04.282,34.319,84.125,54.030,24.221,44.000,94.136,1
    I. Vốn chủ sở hữu7.127,07.168,46.817,56.759,56.483,96.485,66.360,66.165,15.791,65.914,55.736,65.659,35.653,35.585,95.372,55.243,25.060,75.134,44.994,84.824,64.923,64.801,74.660,64.525,94.424,14.530,54.408,34.374,34.244,54.193,34.100,44.182,74.005,04.079,04.007,33.914,83.817,13.994,83.848,23.846,23.734,94.226,04.282,34.319,84.125,54.030,24.221,44.000,94.136,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,61.029,73.269,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,052,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu52,50,052,552,552,552,552,552,552,563,063,063,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,072,672,60,072,672,672,672,672,672,672,672,672,672,672,672,672,672,672,672,672,672,672,672,665,765,7
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,30,00,00,00,00,00,02.104,70,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2.574,02.104,62.104,62.104,62.102,21.803,21.803,21.803,21.803,21.423,41.423,41.423,51.416,51.081,21.081,21.081,21.081,1733,7733,7733,7733,7606,1606,1606,1603,5476,0476,0476,0476,0364,5364,4364,4364,4269,0269,0269,0269,0154,6156,1156,1156,0105,695,695,695,514,414,421,021,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,722,722,622,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.069,41.522,71.212,71.192,8944,31.188,11.043,4888,3551,3984,5846,1739,1767,0978,2824,6706,8560,4943,9806,5675,2757,7794,8652,0546,8424,7680,7583,4544,4446,3496,3441,2511,6357,1575,6530,8429,4362,2623,8506,8484,0411,2378,4371,4396,0249,2246,4436,4383,5383,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước334,71.212,1391,4599,4609,21.043,0236,2238,0237,4844,0277,0278,6434,8827,6258,6251,9250,6808,2258,2257,0457,7651,0204,5204,4203,4583,4195,5260,9260,2426,2204,3209,8197,1530,9182,3170,4172,6517,0176,1176,1184,7252,388,277,755,4————
      - LNST chưa phân phối kỳ này734,7310,7821,3593,4335,1145,2807,2650,3313,9140,6569,1460,5332,2150,7566,0454,9309,8135,7548,3418,2300,1143,8447,4342,4221,397,3387,9283,5186,170,1237,0301,8160,044,7348,5259,0189,7106,8330,7307,9226,5126,1283,2318,4193,8————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0692,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát774,9832,4791,5753,5728,5785,4805,2764,8728,2787,2747,7777,4743,5800,2740,4728,90,0730,4728,2689,4705,9674,4676,2646,7667,1644,9620,0625,0593,3603,6565,8577,8554,7505,5478,5487,5457,0487,5456,3477,2438,7399,8473,1486,0438,6404,4405,7373,7373,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.239,29.947,99.917,010.253,69.680,58.551,28.492,77.720,67.625,07.097,77.080,36.870,76.950,46.764,06.618,46.310,16.107,16.137,36.100,65.981,46.071,05.892,35.813,05.699,75.756,95.690,55.785,25.683,15.580,65.364,55.467,75.373,15.518,75.290,85.235,95.154,35.163,45.184,95.129,15.178,05.130,65.734,95.802,15.779,65.671,55.388,05.351,05.273,95.409,2

Báo cáo khác của PHP

Dữ liệu khác của PHP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cảng Hải Phòng (mã PHP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PHP.