Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo PHP
CTCP Cảng Hải Phòng
Port of Hai Phong Joint Stock Company
47.500
▲ +300 (▲ +0,64%)
cuối phiên · 14:51:40

Kết quả kinh doanh PHP

Doanh thu và lợi nhuận PHP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 552Q4/2023: 578Q1/2024: 566Q2/2024: 665Q3/2024: 654Q4/2024: 710Q1/2025: 577Q2/2025: 658Q3/2025: 700Q4/2025: 794Q1/2026: 745Q2/2026: 950950Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 163Q4/2023: 128Q1/2024: 179Q2/2024: 225Q3/2024: 374Q4/2024: 197Q1/2025: 185Q2/2025: 231Q3/2025: 296Q4/2025: 273Q1/2026: 352Q2/2026: 485485Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026950485
Q1/2026745352
Q4/2025794273
Q3/2025700296
Q2/2025658231
Q1/2025577185
Q4/2024710197
Q3/2024654374
Q2/2024665225
Q1/2024566179
Q4/2023578128
Q3/2023552163

Doanh thu và lợi nhuận PHP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.031Năm 2021: 2.285Năm 2022: 2.350Năm 2023: 2.156Năm 2024: 2.595Năm 2025: 2.7302.730Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 564Năm 2021: 696Năm 2022: 724Năm 2023: 745Năm 2024: 975Năm 2025: 984984Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.730984
Năm 20242.595975
Năm 20232.156745
Năm 20222.350724
Năm 20212.285696
Năm 20202.031564

Báo cáo tài chính gốc PHP theo kỳ

268 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016——

268 tệp báo cáo PHP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PHP

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PHP.

Kết quả kinh doanh PHP theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.730,32.595,52.156,42.349,52.284,62.030,72.116,62.045,52.068,92.401,92.350,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.730,32.595,52.156,42.349,52.284,62.030,72.116,62.045,52.068,92.401,92.350,2
4. Giá vốn hàng bán1.453,61.605,41.400,61.504,41.457,61.301,91.404,21.394,81.350,01.511,01.500,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.276,7990,0755,9845,1827,0728,7712,4650,8718,9890,8850,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính102,6150,8217,1192,9182,8161,6139,2106,390,779,187,2
7. Chi phí tài chính42,818,58,918,012,330,453,159,266,575,579,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay23,07,16,57,482,98,942,543,244,752,564,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh108,080,977,669,348,727,931,534,314,711,513,2
9. Chi phí bán hàng0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp293,7253,2216,3215,4182,3189,1211,2203,3209,9213,9227,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.150,3950,0825,4873,8863,9698,8618,7528,9548,0692,1644,0
12. Thu nhập khác110,0251,7140,920,58,41,73,672,514,64,54,1
13. Chi phí khác3,21,850,93,012,90,90,10,61,82,01,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)106,8249,990,017,5-4,60,83,571,912,82,53,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.257,21.199,8915,4891,3859,3699,6622,2600,9560,8694,5647,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành278,3225,2165,9171,8163,6105,8131,092,586,0111,1125,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,6-0,54,1-4,6-0,729,5-11,6-7,4-7,5-15,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)272,7224,7170,0167,2162,9135,3119,485,278,596,0125,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)984,5975,1745,4724,1696,4564,3502,8515,7482,3598,6521,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát161,3167,7178,1147,9146,3117,7114,9148,2133,5137,7139,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)823,2807,4567,2576,2550,2446,6387,9367,5348,8460,9382,0

Kết quả kinh doanh PHP theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 3/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh949,7744,9794,1700,3658,5577,4709,9654,2664,8566,4577,5552,3524,3503,4612,8577,5611,1548,5597,0540,4628,0518,6535,1537,3511,7446,6533,3500,0597,5486,1556,4508,0522,0458,6510,1471,7523,9563,2621,4584,5636,9542,6590,9604,8617,7536,8576,1424,3475,9125,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)949,7744,9794,1700,3658,5577,4709,9654,2664,8566,4577,5552,3524,3503,4612,8577,5611,1548,5597,0540,4628,0518,6535,1537,3511,7446,6533,3500,0597,5486,1556,4508,0522,0458,6510,1471,7523,9563,2621,4584,5636,9542,6590,9604,8617,7536,8576,1424,3475,9125,0
4. Giá vốn hàng bán429,2336,0427,2341,9374,9328,7465,6399,2401,4350,4431,5386,4267,5317,3416,7366,2373,8352,0403,4360,2378,7314,9365,1344,4316,0285,5375,5307,2395,3328,6407,6341,9335,1310,4354,2315,7337,3350,4432,2392,6363,7307,4388,6368,3384,9349,0434,3301,8380,1117,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)520,5408,9366,9358,5283,6248,6244,4254,9263,3216,1146,0166,0256,8186,0196,1211,3237,3196,5193,6180,2249,3203,8169,9193,0195,7161,1157,9192,7202,2157,6148,8166,1186,9148,2155,9156,0186,6212,8189,2192,0273,1235,3202,3236,5232,8187,8141,7122,595,87,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính46,524,540,229,222,010,939,447,431,332,855,854,065,444,044,040,863,238,762,532,842,143,454,234,239,833,174,217,539,97,650,615,434,55,836,716,825,911,338,35,426,68,828,630,822,95,195,916,510,30,3
7. Chi phí tài chính21,321,721,14,56,910,2-12,021,41,08,16,4-3,20,36,310,72,43,41,83,12,34,32,68,16,25,810,15,513,321,812,521,71,6-1,136,98,810,328,918,5-48,121,098,73,818,014,441,35,311,56,68,22,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,514,119,11,7-0,22,51,72,41,71,31,91,31,91,52,11,72,11,52,41,82,51,62,81,7-5,510,011,210,111,210,111,310,211,410,411,710,411,910,618,110,922,01,614,110,336,83,54,65,45,72,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh92,065,547,734,64,623,120,324,016,420,320,021,420,315,819,016,918,614,815,911,913,17,86,77,37,06,96,68,58,48,18,18,713,54,04,64,13,42,63,82,52,62,63,23,53,82,72,92,71,90,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp75,156,2107,766,452,647,589,056,954,341,780,646,147,042,371,150,246,341,558,342,344,037,857,044,440,737,876,644,149,239,370,245,050,037,960,551,948,041,977,542,740,852,792,451,752,339,955,139,324,45,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)562,6420,9325,9351,2250,4225,0227,0248,0255,7219,3134,8198,5295,3197,3177,3216,4269,4206,7210,7180,4256,2214,7165,7183,9196,0153,2156,4161,3179,6121,5115,5143,6186,083,2128,0114,6139,1166,4201,9136,2162,8190,2123,8204,6165,9150,3174,095,875,50,1
12. Thu nhập khác28,11,74,554,350,30,616,4213,921,10,43,20,97,4129,30,57,14,30,30,36,40,61,10,41,80,50,52,60,60,20,31,070,60,70,712,70,60,40,92,61,40,60,50,91,50,80,98,01,53,41,6
13. Chi phí khác2,20,14,00,10,50,11,00,60,00,2-16,70,70,066,90,01,20,00,33,71,67,30,50,20,00,70,00,00,00,00,10,10,10,00,40,30,01,30,20,70,40,80,10,50,30,20,15,00,30,31,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)26,01,60,554,249,80,615,3213,321,10,220,00,27,462,40,55,94,3-0,0-3,44,8-6,70,50,31,8-0,20,42,50,50,20,20,970,60,70,412,40,6-0,90,71,91,0-0,30,50,51,10,60,83,11,23,10,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)588,5422,6326,4405,4300,2225,6242,4461,3276,8219,5154,8198,7302,7259,7177,8222,3273,7206,7207,3185,2249,4215,2166,0185,7195,8153,7159,0161,8179,8121,7116,5214,1186,783,6140,4115,3138,2167,0203,8137,2162,5190,6124,3205,8166,5151,1177,197,078,60,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành103,070,058,7110,367,441,744,688,851,740,435,736,144,748,938,141,451,939,737,735,448,042,029,936,77,531,734,132,839,025,016,436,628,011,323,415,819,227,640,617,119,833,834,333,830,127,432,811,68,80,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,61,1-5,0-1,31,6-0,90,5-1,00,2-0,1-8,8-0,412,80,3-2,5-0,3-0,8-1,00,6-0,5-0,7-0,01,5-0,728,9-0,2-5,0-0,1-6,3-0,1-3,9-0,7-3,60,6-2,6-1,5-2,9-0,0-18,50,22,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)103,571,053,7109,069,040,845,087,851,940,326,935,857,549,335,641,151,138,738,334,947,342,031,436,036,431,529,132,732,724,912,435,924,412,020,814,316,327,622,117,321,833,834,333,830,127,432,811,68,80,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)485,0351,5272,7296,4231,2184,8197,3373,6224,9179,2127,9162,9245,2210,4142,2181,1222,6168,0169,0150,2202,2173,2134,6149,7159,4122,2129,9129,1147,196,8104,0178,2162,371,6119,7100,9122,0139,4181,7119,9140,7156,990,0172,0136,3123,7144,285,469,70,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát60,940,944,835,641,339,640,437,251,538,619,334,663,659,831,136,148,532,238,832,145,929,429,528,635,424,925,531,631,126,738,136,447,027,030,231,639,132,628,138,540,330,825,747,434,531,628,332,325,00,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)424,1310,7227,9260,8189,9145,2156,9336,4173,3140,6108,6128,3181,6150,7111,1145,1174,1135,7130,2118,1156,3143,8105,1121,1124,097,3104,397,5116,070,166,0141,8115,344,789,569,382,9106,8153,681,4100,4126,164,2124,5101,892,0116,053,144,70,4

Báo cáo khác của PHP

Dữ liệu khác của PHP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Hải Phòng (mã PHP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.730 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 984 tỉ đồng, tăng 1,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 950 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 485 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.