Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PHP
CTCP Cảng Hải Phòng
Port of Hai Phong Joint Stock Company
46.700
▲ +400 (▲ +0,86%)

Room ngoại PHP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PHP theo thời gian

344 ngày
0,03%0,07%0,10%0,14%0,18%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 223.654 cổ phiếu PHP, tương đương 0,07% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 159.986.746 cổ phiếu (48,93% vốn), khoảng 7.471 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,17% (6-7-2026), thấp nhất 0,04% (14-1-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PHP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,06%0,07%▲ +0,01 điểm %21.600
1 tháng28-8-20260,08%0,07%▼ −0,01 điểm %-26.747
3 tháng3-7-20260,17%0,07%▼ −0,10 điểm %-326.381
1 năm2-10-20250,14%0,07%▼ −0,07 điểm %-230.189
3 năm8-3-20220,10%0,07%▼ −0,03 điểm %-98.855

Sở hữu nước ngoài PHP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,07%▲ +0,00 điểm %223.65449%159.986.746
9-20260,07%▼ −0,01 điểm %218.35449%159.992.046
8-20260,08%▼ −0,05 điểm %250.40149%159.959.999
7-20260,13%▼ −0,04 điểm %420.94449%159.789.456
6-20260,17%▲ +0,00 điểm %550.33549%159.660.065
5-20260,17%▲ +0,04 điểm %543.43549%159.666.965
4-20260,12%▼ −0,00 điểm %400.53549%159.809.865
3-20260,12%▲ +0,00 điểm %407.73449%159.802.666
2-20260,12%▲ +0,02 điểm %407.13449%159.803.266
1-20260,11%▲ +0,06 điểm %346.13449%159.864.266
12-20250,04%▼ −0,08 điểm %139.14249%160.071.258
11-20250,12%▼ −0,02 điểm %398.34349%159.812.057
10-20250,14%▲ +0,00 điểm %463.14349%159.747.257
9-20250,14%▲ +0,01 điểm %453.84349%159.756.557
8-20250,13%▲ +0,07 điểm %421.84349%159.788.557
7-20250,05%▲ +0,01 điểm %179.74349%160.030.657
6-20250,04%▼ −0,01 điểm %139.64349%160.070.757
5-20250,05%▼ −0,05 điểm %157.85749%160.052.543
3-20220,10%▲ +0,00 điểm %322.50949%159.887.891
2-20220,10%—316.60949%159.893.791

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026223.654+2.7000,07%159.986.746
1-10-2026220.954+2.6000,07%159.989.446
30-9-2026218.354+12.3000,07%159.992.046
29-9-2026206.054+3.1000,06%160.004.346
28-9-2026202.954+9000,06%160.007.446
25-9-2026202.054+3.5000,06%160.008.346
24-9-2026198.554+3.7700,06%160.011.846
23-9-2026194.78400,06%160.015.616
22-9-2026194.784−25.6000,06%160.015.616
21-9-2026220.38400,07%159.990.016
18-9-2026220.38400,07%159.990.016
17-9-2026220.384−42.3000,07%159.990.016
16-9-2026262.684+3.6000,08%159.947.716
15-9-2026259.084−5170,08%159.951.316
14-9-2026259.60100,08%159.950.799
11-9-2026259.60100,08%159.950.799
10-9-2026259.60100,08%159.950.799
9-9-2026259.60100,08%159.950.799
8-9-2026259.601−2.7000,08%159.950.799
7-9-2026262.301+13.9000,08%159.948.099
4-9-2026248.401−2.0000,08%159.961.999
3-9-2026250.40100,08%159.959.999
28-8-2026250.401−4.1000,08%159.959.999
27-8-2026254.501−5.2000,08%159.955.899
26-8-2026259.70100,08%159.950.699
25-8-2026259.70100,08%159.950.699
24-8-2026259.701+41.7000,08%159.950.699
21-8-2026218.001+38.5170,07%159.992.399
20-8-2026179.484−1000,05%160.030.916
19-8-2026179.584—0,05%160.030.816

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PHP