Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:49:00
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo PLP
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê
Pha Le Plastics Manufacturing and Technology Joint Stock Company
3.450
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:49:00

Cân đối kế toán PLP

Cân đối kế toán PLP theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.892,91.514,41.257,81.783,21.643,1771,4537,9406,2231,895,099,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,216,017,026,342,236,544,95,816,80,48,9
      1. Tiền33,216,017,025,942,236,544,95,816,80,48,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn113,976,347,171,2171,68,75,315,016,80,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0119,70,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0-1,10,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn113,976,347,171,253,08,75,315,016,80,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.306,0998,8893,51.100,6839,6438,0262,5190,487,948,972,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng951,2606,9532,2845,1764,5313,3183,9111,465,430,710,9
      2. Trả trước cho người bán160,9148,9101,79,128,57,79,148,921,46,532,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn89,77,210,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác110,2240,5253,1248,948,3117,970,130,51,111,628,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,1-4,6-4,1-2,5-1,7-0,8-0,6-0,40,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho381,6366,2288,2558,7543,8277,9207,0183,7101,040,19,9
      1. Hàng tồn kho381,6366,2288,2558,7543,8277,9207,0183,7101,040,19,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác58,257,111,926,445,910,418,211,39,35,68,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,53,21,94,14,81,11,31,50,80,50,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ53,149,99,521,741,19,316,99,88,55,27,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,74,00,50,60,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.125,3877,6485,6937,4973,4509,8464,0205,4183,6162,6110,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,413,42,84,42,52,40,70,60,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,413,42,84,42,52,40,70,60,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định728,7557,2179,7704,2708,6209,6229,2127,8124,6119,749,6
      1. Tài sản cố định hữu hình532,0350,1167,7367,2404,8196,4215,7113,9110,3105,049,6
      - Nguyên giá11,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính185,4195,40,088,298,60,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá11,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình11,311,712,1248,9205,213,213,613,914,314,70,0
      - Nguyên giá11,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư11,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá11,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn63,269,87,58,60,11,90,062,813,46,812,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang63,269,87,58,60,11,90,062,813,46,812,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn236,8206,6273,6176,9209,6260,0191,91,50,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh171,5209,0209,0172,689,4244,4189,40,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn64,50,065,20,0115,519,50,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-3,7-2,80,0-1,1-6,90,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,81,32,34,35,83,02,51,50,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác72,123,922,043,352,535,942,112,745,636,149,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn28,123,922,035,944,235,942,112,717,112,124,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,028,524,024,0
    VII. Lợi thế thương mại44,00,00,07,48,30,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.018,22.392,01.743,42.720,62.616,51.281,21.001,9611,6415,4257,6209,9
  A. Nợ phải trả1.977,31.591,7951,91.584,71.862,7837,5592,5351,2211,8148,7108,6
    I. Nợ ngắn hạn1.562,01.196,8938,01.509,81.723,2717,6558,2299,4163,088,843,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.113,8802,7704,21.122,41.222,8625,6523,1261,2143,472,728,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn220,5170,599,2340,3387,168,522,226,916,613,612,4
      4. Người mua trả tiền trước194,2202,0117,610,815,10,20,40,21,60,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,02,13,86,94,92,51,31,80,51,71,8
      6. Phải trả người lao động5,15,01,15,95,82,12,41,10,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,94,22,05,022,65,91,63,00,80,80,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,26,05,611,755,93,71,82,30,10,10,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,40,40,30,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,44,44,56,98,98,74,82,60,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn415,2394,913,974,9139,5119,934,351,848,859,965,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn415,2394,913,974,3139,3119,934,351,848,859,965,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,60,20,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.040,9800,3791,51.135,9753,9443,7409,5260,4203,6108,9101,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.040,9800,3791,51.135,9753,9443,7409,5260,4203,6108,9101,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu900,0700,0700,0700,0400,0400,0250,0150,0150,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,20,00,017,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,95,95,95,95,93,95,62,60,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối124,194,685,8215,2149,039,8136,9107,953,68,91,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước94,685,874,7182,034,20,086,948,51,91,30,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này29,48,811,133,2114,839,850,059,451,77,61,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,10,00,0215,0199,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.018,22.392,01.743,42.720,62.616,51.281,21.001,9611,6415,4257,6209,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1

Cân đối kế toán PLP theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2015
TÀI SẢN1.063,3550,2937,3692,7683,7561,1640,6516,9499,7384,5495,2443,6535,2638,9745,8546,9914,7698,6821,2729,0454,7460,0435,2457,4447,5471,6446,7307,5192,0101,9171,2109,4131,2113,997,876,485,4—49,3—
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.080,91.919,01.903,61.486,81.381,91.378,21.685,41.529,61.491,51.307,11.266,91.263,81.290,22.010,21.818,92.066,62.112,32.101,41.659,01.376,2827,3776,7781,4703,5708,0655,2587,5531,1539,2446,8400,3360,9338,1249,6230,7223,7207,595,00,099,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,810,532,817,010,87,315,84,06,111,017,116,51,88,325,914,771,5125,326,124,98,97,736,83,518,96,544,914,036,36,65,80,31,72,416,87,30,50,449,38,9
      1. Tiền16,810,532,817,010,87,315,84,06,111,017,116,51,58,325,914,771,5125,326,124,98,97,736,83,518,96,544,914,036,36,65,80,31,72,416,87,30,50,445,08,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,20,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn250,3114,1113,9114,174,874,376,373,069,538,547,140,752,7106,669,6181,6190,2211,0189,3164,710,310,38,77,77,75,35,35,320,315,016,532,832,816,816,816,815,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0107,9136,5123,5134,3127,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-41,8-48,0-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn250,3114,1113,9114,174,874,376,373,069,538,547,140,752,7106,669,6115,6101,688,655,037,310,310,38,77,77,75,35,35,320,315,016,532,832,816,816,816,815,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.255,11.274,71.325,51.027,11.019,3894,51.175,21.129,51.090,9971,2901,8859,4911,81.268,41.138,81.247,01.335,41.158,7853,7689,3523,7492,7445,8470,4452,5420,0312,3278,4242,1217,9172,2152,2142,582,993,3108,0105,548,93,172,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng911,4886,3961,8726,2662,5582,4607,2519,9512,4465,6535,6490,6530,6836,3819,61.127,41.139,0828,3775,6575,9462,9401,9313,6339,7316,1304,7183,9143,194,082,2111,592,293,862,370,372,040,530,71,010,9
      2. Trả trước cho người bán286,1189,8168,378,643,055,7188,5132,072,5201,5101,7120,577,212,69,35,59,132,928,633,216,426,815,011,911,921,19,164,577,2114,349,137,347,120,022,524,664,56,5-1,132,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,089,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,015,977,27,27,27,210,613,97,20,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác63,7115,0200,0226,8302,4183,7376,4474,5502,9297,6253,1243,6306,4422,0311,7116,0189,4299,351,156,646,059,8117,9115,7125,394,9119,771,371,321,811,922,61,50,60,59,30,511,6-1,228,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,1-6,1-4,6-4,6-4,6-4,6-4,1-4,1-4,1-4,1-2,5-2,5-2,5-2,5-1,8-1,8-2,0-1,7-1,6-1,6-1,6-0,8-0,8-0,8-0,8-0,6-0,4-0,4-0,4-0,4-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho484,9451,7373,4287,6222,6342,7358,7271,9288,7270,5289,0331,2310,2593,8557,1599,4506,0553,8543,9449,1274,3257,2277,8203,1209,2204,5207,2216,5221,4195,4183,7171,1147,0133,994,883,277,840,10,09,9
      1. Hàng tồn kho484,9451,7373,4287,6222,6342,7358,7271,9288,7270,5289,0331,2310,2593,8557,1599,4506,0553,8543,9449,1274,3257,2277,8203,1209,2204,5207,2216,5221,4195,4183,7171,1147,0133,994,883,277,840,10,09,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác73,768,058,040,954,459,359,451,136,316,011,916,013,833,127,523,89,252,645,948,110,08,912,318,819,619,017,816,919,112,022,04,514,113,68,98,38,75,60,08,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,24,55,25,84,42,82,73,22,11,92,52,110,65,14,64,23,84,87,31,41,63,01,40,93,20,90,82,50,81,71,00,81,00,40,70,40,5-1,20,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ69,262,453,135,448,154,450,440,232,913,59,512,110,822,221,715,64,648,841,140,88,67,39,317,418,815,816,916,116,611,29,83,513,312,68,57,78,35,2—7,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,32,40,50,30,50,56,18,20,30,30,51,30,80,30,63,60,30,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,50,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.193,21.162,01.125,4973,9979,81.014,0875,8701,7607,0488,3485,1521,0521,2911,3914,0949,4894,8840,8994,71.001,7610,6554,7515,1523,0425,5457,8414,8312,9266,0208,7203,1191,5181,3191,8184,0183,6185,9162,6—110,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,629,213,413,413,413,413,413,413,42,92,82,82,84,54,44,44,44,42,52,52,52,42,44,04,04,00,70,70,70,70,00,028,50,00,00,60,00,0—0,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,629,213,413,413,413,413,413,413,42,92,82,82,84,54,44,44,44,42,52,52,52,42,44,04,04,00,70,70,70,70,00,028,50,00,00,60,00,0—0,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Tài sản cố định762,0765,8728,7684,6690,0659,3558,5177,3180,7177,7179,7243,5243,0682,7679,5660,0677,6694,2732,4727,6201,6204,6209,8214,7219,7224,7258,3176,5179,4125,1127,8105,9132,6123,4135,6137,2139,5119,7—49,6
      1. Tài sản cố định hữu hình566,1571,7532,0485,3488,1454,8351,5165,5168,9165,7167,7169,9169,4355,2367,2379,8389,5395,7405,5399,0188,6191,5196,6201,4206,4211,2244,8162,9165,6111,3113,991,9118,4109,2121,3122,8125,0105,0—49,6
      - Nguyên giá11,011,011,011,06,56,50,03,13,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính180,4182,9185,4187,9190,4192,9195,30,00,00,00,00,00,085,588,290,893,496,098,6101,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Nguyên giá11,011,011,011,06,56,50,03,13,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Tài sản cố định vô hình15,511,211,311,411,511,611,711,811,912,012,173,573,6242,0224,2189,5194,7202,5228,3227,413,013,113,213,313,413,513,613,713,813,813,914,014,114,214,314,414,514,7—0,0
      - Nguyên giá11,011,011,011,06,56,50,03,13,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    III. Bất động sản đầu tư11,011,011,011,06,56,50,03,13,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Nguyên giá11,011,011,011,06,56,50,03,13,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn99,149,063,20,98,039,073,0280,0180,912,97,512,39,08,68,60,70,70,40,111,24,41,91,90,60,00,00,050,647,670,162,842,64,722,62,47,87,86,8—12,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang99,149,063,20,98,039,073,0280,0180,912,97,512,39,08,68,60,70,70,40,111,24,41,91,90,60,00,00,050,647,670,162,842,64,722,62,47,87,86,8—12,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn236,8236,8236,9237,4237,4271,1207,5207,5208,5273,6273,2239,4242,1176,6178,9237,7165,091,3207,9207,1368,4310,6265,6267,1163,1191,9142,372,026,01,50,00,00,028,50,028,50,00,0—0,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,0171,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh171,564,5173,0173,0173,0209,0209,0209,0209,0209,0209,0172,3172,6172,3172,6231,9159,289,4205,9205,9367,2314,4244,4244,4142,4189,4139,80,024,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn64,50,064,564,564,564,50,00,00,065,265,265,265,20,00,00,00,00,00,00,00,00,019,519,519,50,00,069,50,00,00,00,00,028,50,028,50,00,0—0,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-1,4-1,4-1,4-3,7-2,8-2,8-2,8-2,8-3,3-0,40,00,00,00,00,0-2,0-1,8-1,8-1,8-6,8-1,3-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,80,80,81,31,31,31,31,32,32,32,32,34,34,36,35,85,83,83,83,03,03,03,04,52,52,52,52,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác70,770,272,226,524,424,623,420,320,521,222,023,124,439,042,646,647,150,651,853,333,735,235,436,738,637,213,413,012,311,212,443,015,617,246,09,538,636,1—49,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn27,327,328,226,524,424,623,420,320,521,222,023,124,431,835,239,039,242,244,345,633,735,235,436,738,637,213,413,012,311,212,414,515,617,217,59,510,112,1—24,9
    VII. Lợi thế thương mại43,342,944,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,27,47,67,98,47,57,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.274,13.081,03.028,92.460,72.361,72.392,22.561,22.231,22.098,41.795,41.752,01.784,81.811,52.921,52.732,83.016,03.007,12.942,32.653,72.377,91.437,91.331,41.296,51.226,61.133,51.113,11.002,3844,1805,2655,5603,4552,4519,5441,4414,7407,2393,4257,6—209,9
  A. Nợ phải trả2.202,02.039,11.989,61.643,11.550,21.586,01.766,21.438,11.305,61.014,7959,2949,6983,61.680,11.618,81.902,52.014,91.972,21.868,51.623,4974,7878,5843,4786,7708,6690,9592,8459,4425,8385,6349,8311,4287,3220,6210,0216,8216,8148,7—108,6
    I. Nợ ngắn hạn1.824,01.623,81.565,31.255,81.165,41.189,01.360,41.239,31.039,61.000,8945,3949,6982,91.610,61.494,01.766,81.921,01.785,11.569,31.416,6935,0758,6709,1657,7681,5630,0558,5410,4369,7321,3298,1257,4241,6177,7160,2165,5163,988,8—43,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.234,31.118,51.104,8923,7874,6808,0802,7816,2691,7692,6704,2743,1761,41.202,31.095,71.262,31.376,71.331,7957,81.010,7752,5633,5611,6573,1564,0520,1523,0382,0330,1269,6261,2210,3212,3154,1142,3137,3150,572,7—28,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn250,1204,9227,5184,0143,9232,2170,7147,9134,5102,3103,2108,9142,7287,8349,4400,4450,9356,9398,7276,9148,697,476,161,497,297,922,214,724,937,727,038,922,719,915,219,810,113,6—12,4
      4. Người mua trả tiền trước290,1275,5204,7125,0120,9127,0209,2152,1144,1146,5121,278,959,636,310,941,034,743,215,210,00,82,60,22,50,21,30,43,51,73,70,20,40,60,91,91,10,30,0—0,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,22,02,71,61,61,75,89,28,24,13,44,24,18,74,49,38,86,14,33,23,63,41,83,62,80,01,81,51,92,60,61,60,91,10,50,60,71,7—1,8
      6. Phải trả người lao động4,34,15,14,24,44,35,03,21,21,11,12,52,55,26,84,53,85,26,73,92,22,22,12,22,03,22,42,12,01,21,11,01,00,90,00,40,40,0—0,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn31,26,28,85,59,44,41,90,41,30,62,00,92,16,73,815,126,426,016,314,913,78,55,73,03,21,11,60,01,42,03,01,10,30,10,20,30,30,8—0,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,0—0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,48,37,27,46,26,9160,8106,154,349,15,66,56,058,916,127,312,78,9161,087,74,14,02,62,82,92,61,81,61,71,62,31,61,30,70,14,11,50,1—0,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,30,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,54,54,54,56,96,96,97,08,98,98,96,78,78,78,83,24,84,85,62,62,62,62,60,00,00,00,00,0—0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nợ dài hạn377,9415,3424,2387,3384,8397,0405,7198,7266,013,913,90,00,769,5124,9135,793,9187,1299,2206,839,7119,9134,3129,027,161,034,349,056,064,351,854,045,742,949,951,252,959,9—65,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn377,9415,3424,2387,3384,8397,0405,7198,7266,013,913,90,00,069,5124,8135,593,7187,1299,2206,839,7119,9134,3129,027,161,034,349,056,064,351,854,045,742,949,951,252,959,9—65,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.072,21.041,91.039,4817,6811,6806,2795,0793,2792,9780,7792,8835,2827,91.241,41.114,01.113,4992,2970,1785,2754,5463,2452,9453,1439,8424,9422,1409,5384,6379,4269,9253,5241,0232,2220,8204,7190,5176,6108,9—101,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.072,21.041,91.039,4817,6811,6806,2795,0793,2792,9780,7792,8835,2827,91.241,41.114,01.113,4992,2970,1785,2754,5463,2452,9453,1439,8424,9422,1409,5384,6379,4269,9253,5241,0232,2220,8204,7190,5176,6108,9—101,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu900,0900,0900,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0600,0600,0400,0400,0400,0400,0400,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0100,0—100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,017,017,017,017,017,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,93,93,18,18,15,65,65,65,62,62,62,62,60,00,00,00,00,0—0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối156,0125,5122,5111,9105,9100,589,387,587,275,087,1105,498,0193,3155,8176,2173,3158,8171,6147,957,349,050,0164,8149,9149,6136,8112,1106,9117,3100,988,479,670,854,740,526,68,9—1,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước124,1124,194,694,694,694,685,885,885,885,874,7182,2182,2187,9147,2149,0149,035,836,136,335,439,80,8128,8128,8136,986,986,986,9107,948,548,548,51,91,91,91,91,3—0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,91,427,917,311,35,93,51,71,4-10,812,4-76,8-84,35,48,627,124,3123,0135,5111,622,09,249,235,921,012,749,925,219,99,452,540,031,168,952,838,624,77,6—1,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,510,711,10,00,00,00,00,00,00,00,024,124,2342,4252,5231,4212,9205,4207,7200,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.274,13.081,03.028,92.460,72.361,72.392,22.561,22.231,22.098,41.795,41.752,01.784,81.811,52.921,52.732,83.016,03.007,12.942,32.653,72.377,91.437,91.331,41.296,51.226,61.133,51.113,11.002,3844,1805,2655,5603,4552,4519,5441,4414,7407,2393,4257,6—209,9
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,50,00,028,50,028,524,0—24,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,1

Báo cáo khác của PLP

Dữ liệu khác của PLP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (mã PLP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PLP.