Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PLP
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê
Pha Le Plastics Manufacturing and Technology Joint Stock Company
3.490
▼ −260 (▼ −6,93%)

Room ngoại PLP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PLP theo thời gian

1258 ngày
-0,08%0,77%1,61%2,46%3,31%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 147.906 cổ phiếu PLP, tương đương 0,16% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 44.852.094 cổ phiếu (49,84% vốn), khoảng 157 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,07% (1-4-2022), thấp nhất 0,15% (15-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PLP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,16%0,16%▲ +0,01 điểm %6.000
1 tháng28-8-20260,20%0,16%▼ −0,04 điểm %-34.900
3 tháng3-7-20260,33%0,16%▼ −0,17 điểm %-150.300
1 năm2-10-20250,46%0,16%▼ −0,29 điểm %-171.086
3 năm3-10-20230,49%0,16%▼ −0,33 điểm %-198.446

Sở hữu nước ngoài PLP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,16%▲ +0,00 điểm %147.90650%44.852.094
9-20260,16%▼ −0,04 điểm %147.80650%44.852.194
8-20260,20%▼ −0,12 điểm %182.80650%44.817.194
7-20260,33%▼ −0,00 điểm %293.90650%44.706.094
6-20260,33%▼ −0,01 điểm %297.20649%43.802.794
5-20260,34%▲ +0,01 điểm %310.30649%43.789.694
4-20260,33%▼ −0,01 điểm %301.40649%43.798.594
3-20260,34%▲ +0,00 điểm %307.40649%43.792.594
2-20260,34%▼ −0,02 điểm %306.58249%43.793.418
1-20260,36%▼ −0,05 điểm %320.88249%43.779.118
12-20250,41%▼ −0,04 điểm %366.09249%43.733.908
11-20250,45%▲ +0,00 điểm %314.29249%33.985.708
10-20250,45%▼ −0,00 điểm %312.89249%33.987.108
9-20250,45%▲ +0,00 điểm %315.99249%33.984.008
8-20250,45%▼ −0,03 điểm %315.39249%33.984.608
7-20250,48%▲ +0,09 điểm %337.19249%33.962.808
6-20250,39%▲ +0,00 điểm %274.19249%34.025.808
5-20250,39%▲ +0,00 điểm %273.29249%34.026.708
4-20250,39%▼ −0,01 điểm %270.89249%34.029.108
3-20250,39%▼ −0,00 điểm %275.59249%34.024.408
2-20250,39%▲ +0,01 điểm %276.30449%34.023.696
1-20250,38%▼ −0,00 điểm %267.50449%34.032.496
12-20240,38%▼ −0,00 điểm %268.50449%34.031.496
11-20240,38%▼ −0,00 điểm %268.60449%34.031.396
10-20240,38%▼ −0,00 điểm %268.90449%34.031.096
9-20240,38%▼ −0,00 điểm %269.20449%34.030.796
8-20240,39%▼ −0,00 điểm %270.30449%34.029.696
7-20240,39%▼ −0,03 điểm %272.00449%34.027.996
6-20240,41%▲ +0,01 điểm %289.60449%34.010.396
5-20240,40%▼ −0,05 điểm %282.40449%34.017.596
4-20240,45%▼ −0,02 điểm %318.10449%33.981.896
3-20240,47%▼ −0,00 điểm %329.85249%33.970.148
2-20240,47%▲ +0,01 điểm %330.25249%33.969.748
1-20240,46%▼ −0,02 điểm %323.95249%33.976.048
12-20230,49%▲ +0,01 điểm %340.05249%33.959.948
11-20230,48%▼ −0,02 điểm %334.55249%33.965.448
10-20230,50%▲ +0,00 điểm %348.35249%33.951.648
9-20230,49%▼ −0,05 điểm %346.35249%33.953.648
8-20230,55%▼ −0,11 điểm %382.15249%33.917.848
7-20230,66%▲ +0,13 điểm %459.15249%33.840.848
6-20230,52%▲ +0,04 điểm %365.66649%33.934.334
5-20230,49%▼ −0,74 điểm %340.56649%33.959.434
4-20231,23%▼ −0,03 điểm %861.61649%33.438.384
3-20231,27%▲ +0,00 điểm %885.97649%33.414.024
2-20231,26%▲ +0,07 điểm %885.47649%33.414.524
1-20231,19%▲ +0,00 điểm %833.97649%33.466.024
12-20221,19%▼ −0,13 điểm %832.87649%33.467.124
11-20221,32%▼ −0,08 điểm %921.56649%33.378.434
10-20221,40%▼ −0,02 điểm %979.96649%33.320.034
9-20221,42%▼ −0,38 điểm %993.36649%33.306.634
8-20221,80%▼ −0,10 điểm %1.079.06649%28.320.934
7-20221,90%▼ −0,18 điểm %1.140.61649%28.259.384
6-20222,08%▼ −0,32 điểm %1.249.61649%28.150.384
5-20222,40%▲ +0,23 điểm %1.438.71649%27.961.284
4-20222,16%▼ −0,90 điểm %1.298.91649%28.101.084
3-20223,07%▲ +1,81 điểm %1.839.61649%27.560.384
2-20221,26%▲ +0,16 điểm %503.23349%19.096.767
1-20221,10%▼ −0,79 điểm %440.93349%19.159.067
12-20211,90%▼ −0,13 điểm %758.91349%18.841.087
11-20212,02%▼ −0,68 điểm %809.21349%18.790.787
10-20212,70%▲ +0,51 điểm %1.079.41349%18.520.587
9-20212,19%▼ −0,41 điểm %876.01349%18.723.987
8-20212,60%▲ +0,19 điểm %1.040.11349%18.559.887
7-20212,41%—963.70349%18.636.297

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026147.90600,16%44.852.094
1-10-2026147.906+1000,16%44.852.094
30-9-2026147.806−4.1000,16%44.852.194
29-9-2026151.906+10.0000,17%44.848.094
28-9-2026141.90600,16%44.858.094
25-9-2026141.90600,16%44.858.094
24-9-2026141.906+5000,16%44.858.094
23-9-2026141.40600,16%44.858.594
22-9-2026141.406+5000,16%44.858.594
21-9-2026140.90600,16%44.859.094
18-9-2026140.90600,16%44.859.094
17-9-2026140.906+4000,16%44.859.094
16-9-2026140.506+1.4000,16%44.859.494
15-9-2026139.106−4.3000,15%44.860.894
14-9-2026143.406+2.0000,16%44.856.594
11-9-2026141.406−8000,16%44.858.594
10-9-2026142.20600,16%44.857.794
9-9-2026142.20600,16%44.857.794
8-9-2026142.206−2.9000,16%44.857.794
7-9-2026145.106−30.2000,16%44.854.894
4-9-2026175.306−6.4000,19%44.824.694
3-9-2026181.706−1.1000,20%44.818.294
28-8-2026182.806−28.0000,20%44.817.194
27-8-2026210.806−4000,23%44.789.194
26-8-2026211.206−5000,23%44.788.794
25-8-2026211.706−1000,24%44.788.294
24-8-2026211.806−8.0000,24%44.788.194
21-8-2026219.806−5.1000,24%44.780.194
20-8-2026224.906−14.0000,25%44.775.094
19-8-2026238.906—0,27%44.761.094

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PLP