Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PLX
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Viet Nam National Petroleum Group
35.450
▼ −400 (▼ −1,12%)

Cân đối kế toán PLX

Cân đối kế toán PLX theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn59.561,260.085,557.306,950.170,241.303,737.796,838.752,834.578,140.526,433.376,129.913,434.581,136.828,834.358,438.130,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10.675,815.062,114.048,211.606,06.192,510.611,711.275,210.220,814.223,411.353,611.288,79.793,96.152,34.982,08.575,1
      1. Tiền7.700,75.329,18.103,75.516,12.998,66.501,84.970,74.153,25.705,94.342,14.420,24.790,93.383,52.956,03.148,0
      2. Các khoản tương đương tiền2.975,19.733,15.944,56.090,03.193,94.110,06.304,66.067,68.517,57.011,56.868,45.003,02.768,82.026,05.427,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17.857,415.143,616.495,67.097,611.831,78.559,25.397,34.714,42.505,02.653,61.976,32.096,31.605,9690,2827,1
      1. Chứng khoán kinh doanh6,66,76,77,07,09,35,35,36,079,173,22.125,11.633,3740,2894,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,9-2,1-2,0-1,9-1,0-2,8-2,3-2,9-2,1-20,2-25,0-28,8-27,4-50,0-67,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn17.852,715.139,016.490,97.092,611.825,88.552,65.394,44.712,02.501,02.594,71.928,10,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn15.969,912.855,210.975,312.673,77.599,87.215,68.343,67.458,67.462,16.918,47.041,110.304,511.828,010.978,211.062,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15.782,712.233,410.021,811.866,27.322,87.030,28.025,67.005,96.811,96.184,54.935,67.507,57.867,97.693,27.874,3
      2. Trả trước cho người bán532,5770,3666,6663,6322,1277,8286,7345,2374,7454,1567,1373,2293,4387,5343,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác959,7658,4825,5615,1469,9416,4455,1518,8591,3704,31.952,42.790,63.902,03.078,63.015,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.305,0-806,8-538,6-471,2-515,0-508,7-423,8-411,3-315,8-424,5-414,0-366,7-235,2-183,5-170,7
    IV. Tổng hàng tồn kho13.861,915.659,114.639,917.232,413.163,19.399,511.772,710.294,912.867,68.627,17.614,510.114,015.310,615.904,015.707,5
      1. Hàng tồn kho14.032,315.732,214.677,517.301,313.386,89.421,811.828,810.885,612.890,88.643,87.747,710.183,915.329,815.924,215.715,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-170,5-73,0-37,6-69,0-223,7-22,2-56,1-590,7-23,2-16,7-133,2-69,9-19,2-20,2-7,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.196,21.365,41.147,81.560,52.516,62.010,71.964,11.889,33.468,33.823,51.992,82.272,41.932,01.803,91.957,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn358,7355,9293,3268,6247,9199,9224,2214,2217,3270,8245,0274,595,792,9164,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ468,1411,0693,0944,7895,8441,8418,6328,0305,7277,2312,4319,31.196,21.438,01.506,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước368,6597,8160,7343,61.363,51.347,01.298,61.324,62.910,22.156,3538,6176,6445,2103,0106,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,80,70,83,69,422,022,722,635,11.119,3896,81.502,1194,8170,1180,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26.294,221.322,822.368,724.305,423.487,623.309,423.009,621.593,121.242,720.868,320.500,620.819,220.645,720.704,119.521,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn40,530,128,930,226,930,923,520,688,747,627,50,60,60,11,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,30,30,40,526,80,80,90,875,336,119,90,20,20,20,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác40,432,232,436,135,859,152,238,940,150,539,60,70,80,31,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,2-2,4-3,9-6,4-35,7-29,0-29,7-19,0-26,8-38,9-32,0-0,3-0,4-0,4-0,3
    II. Tài sản cố định14.485,913.580,513.654,714.283,814.778,815.578,015.405,615.121,215.270,815.646,115.214,115.837,415.757,415.052,812.879,9
      1. Tài sản cố định hữu hình12.002,811.168,311.310,411.959,012.513,213.395,813.302,913.088,013.325,713.751,412.986,212.802,212.850,912.408,210.381,2
      - Nguyên giá197,2190,4198,7198,1198,2311,6274,6269,6221,3314,4269,6232,7232,7173,1143,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-93,8-85,4-82,8-77,1-70,4-102,1-84,9-70,2-56,0-58,2-41,9-32,4-24,7-19,2-13,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,75,60,0
      - Nguyên giá197,2190,4198,7198,1198,2311,6274,6269,6221,3314,4269,6232,7232,7173,1143,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-93,8-85,4-82,8-77,1-70,4-102,1-84,9-70,2-56,0-58,2-41,9-32,4-24,7-19,2-13,2
      3. Tài sản cố định vô hình2.483,22.412,22.344,32.324,82.265,62.182,22.102,72.033,11.945,01.894,72.227,93.035,22.901,92.639,12.498,7
      - Nguyên giá197,2190,4198,7198,1198,2311,6274,6269,6221,3314,4269,6232,7232,7173,1143,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-93,8-85,4-82,8-77,1-70,4-102,1-84,9-70,2-56,0-58,2-41,9-32,4-24,7-19,2-13,2
    III. Bất động sản đầu tư103,4105,1115,9121,0127,8209,4189,8199,4165,3256,2227,7200,2208,0154,0130,5
      - Nguyên giá197,2190,4198,7198,1198,2311,6274,6269,6221,3314,4269,6232,7232,7173,1143,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-93,8-85,4-82,8-77,1-70,4-102,1-84,9-70,2-56,0-58,2-41,9-32,4-24,7-19,2-13,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.241,61.078,3919,6557,1586,6731,1989,7875,0780,1604,7695,2928,51.107,41.942,03.440,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.241,61.078,3919,6557,1586,6731,1989,7875,0777,7604,7695,2928,51.107,41.942,03.440,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6.732,83.211,04.812,26.498,95.290,44.093,43.886,63.115,72.883,92.381,02.956,42.459,92.228,22.268,61.890,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.594,91.565,61.386,93.144,93.137,62.888,92.892,42.937,42.678,02.028,12.264,22.089,71.950,21.920,91.662,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn260,4263,8263,8263,5263,5311,7303,7301,1315,2355,7344,7488,8447,5526,0415,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-122,5-118,7-115,4-109,5-110,6-107,2-109,5-125,8-110,8-115,2-119,0-118,6-169,5-178,3-187,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5.000,01.500,43.277,03.200,02.000,01.000,0800,03,01,5112,4466,50,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3.690,03.317,82.837,42.814,52.677,12.666,52.514,52.261,22.053,91.932,71.379,61.392,61.344,11.286,71.178,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn3.378,03.162,52.757,12.656,32.613,22.545,92.460,22.233,42.018,21.913,71.362,51.292,61.301,01.241,61.128,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại307,2151,160,6134,859,0116,150,824,633,011,14,82,93,84,33,9
      3. Tài sản dài hạn khác4,84,219,723,45,04,53,53,32,78,07,085,820,914,115,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,311,318,426,730,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN85.855,481.408,279.675,674.475,664.791,261.106,261.762,456.171,261.769,154.244,450.413,955.400,357.474,555.062,557.651,1
  A. Nợ phải trả56.293,752.106,050.473,546.693,036.531,036.979,835.839,133.186,938.385,131.043,834.123,141.308,441.839,440.812,344.059,1
    I. Nợ ngắn hạn55.354,351.289,949.660,645.694,635.207,135.399,734.172,731.575,535.757,827.942,030.808,937.858,236.983,135.498,037.544,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn18.085,017.383,019.135,313.589,714.225,214.721,613.953,313.357,513.745,17.038,012.560,215.564,519.231,720.707,418.234,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn23.980,225.384,222.157,224.220,515.883,311.909,913.749,112.489,815.270,911.522,78.730,813.401,014.168,011.017,915.516,4
      4. Người mua trả tiền trước496,3300,1287,1341,6334,0266,4162,3120,6200,9526,6770,5448,0387,7297,1194,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2.139,52.115,42.102,51.337,82.838,32.734,42.925,71.886,21.730,32.096,72.107,22.381,21.539,51.703,02.479,5
      6. Phải trả người lao động1.843,01.565,31.491,61.292,5964,5900,6862,8847,4922,11.053,5784,3631,6552,7549,8459,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4.465,0340,2365,5280,7289,4332,1355,8319,4268,7185,4201,7153,8301,2282,3235,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn13,311,412,226,828,734,74,97,113,175,063,40,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác437,9377,5322,62.091,3227,5229,7343,2235,6243,4373,5427,0554,0325,3294,2312,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn274,7178,7274,1135,7265,2160,273,264,644,92.968,22.565,82.443,294,983,238,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi532,0552,6459,9392,2335,7448,8308,7316,9278,3271,4220,5121,177,746,873,7
      14. Quỹ bình ổn giá3.087,63.081,53.052,51.985,8-184,73.661,31.433,51.930,53.040,11.831,02.377,42.159,8304,3516,30,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn939,3816,1812,9998,41.324,01.580,11.666,41.611,42.627,33.101,83.314,33.450,24.856,45.314,36.514,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn51,140,131,825,88,818,20,00,00,90,30,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác139,0109,385,971,3117,9149,0159,6171,2178,0213,1181,4177,21.426,2155,8156,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn609,0488,6646,8823,41.144,31.299,51.444,91.350,42.406,42.852,43.116,23.251,93.424,34.060,44.583,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả110,1101,422,019,911,529,810,07,85,34,93,50,60,31,71,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn14,757,12,639,614,855,948,781,119,110,50,90,90,01.076,2976,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,419,623,918,526,627,73,10,914,59,15,516,45,620,211,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,03,111,57,03,10,00,0774,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu29.561,729.302,329.202,127.782,628.260,224.126,425.923,322.984,323.384,023.200,616.290,814.091,915.635,014.250,113.592,0
    I. Vốn chủ sở hữu29.561,729.302,329.202,127.782,628.260,224.126,425.923,322.984,323.384,023.200,616.290,814.091,915.635,014.250,113.592,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,810.700,010.700,010.700,010.700,010.700,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần7.359,17.359,17.359,17.359,17.359,14.988,43.925,62.247,02.247,03.003,60,24,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1.143,8966,8966,81.109,61.102,31.100,61.098,91.093,81.132,4990,1866,2729,6789,0696,6467,1
      5. Cổ phiếu quỹ-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-750,6-1.030,6-1.350,6-1.350,6-1.550,60,00,00,00,0-1.224,4
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.317,1-1.317,1-1.317,1-1.324,7-1.224,4-1.224,40,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái169,1162,6139,590,020,511,912,212,25,4-73,8-65,9-37,4-37,8-39,6-75,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển2.036,02.095,71.769,51.692,51.637,51.296,91.191,3971,1951,7743,7706,1558,9554,8488,9459,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0174,5167,8145,0106,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu68,584,284,2124,6119,2111,21.342,91.337,01.333,281,037,639,939,131,018,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.004,03.921,24.194,62.706,23.473,62.760,64.852,04.290,64.578,65.162,22.475,0444,71.943,2833,3599,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.328,81.031,21.360,71.256,5634,71.772,1694,2640,91.110,3492,8444,7————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.675,32.890,02.833,91.449,72.838,9988,54.157,83.649,83.468,34.669,42.030,2————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.355,23.286,73.262,63.289,53.136,82.963,52.887,12.739,02.864,73.222,82.888,82.802,02.703,22.619,32.540,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN85.855,481.408,279.675,674.475,664.791,261.106,261.762,456.171,261.769,154.244,450.413,955.400,357.474,555.062,557.651,1

Cân đối kế toán PLX theo quý

tỉ đồng

56 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn61.155,779.846,859.846,365.161,960.926,858.986,960.085,549.621,053.985,358.284,456.666,961.141,056.867,344.727,949.477,245.378,555.029,958.388,440.797,538.377,144.141,941.149,737.815,934.540,236.472,231.939,738.868,936.323,837.051,937.894,134.624,341.637,545.865,743.673,645.084,138.937,437.770,237.545,933.260,930.517,734.905,930.032,730.982,431.313,530.494,034.123,336.639,344.438,543.992,944.738,636.726,340.475,339.494,638.153,734.358,438.130,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6.346,010.034,410.803,212.616,610.770,610.446,715.062,112.293,515.557,217.106,813.379,19.738,916.148,59.011,711.611,77.552,65.247,66.667,86.188,86.368,67.606,39.637,210.624,09.388,212.214,610.666,211.278,98.202,79.673,08.564,010.226,89.904,313.012,615.165,314.481,012.641,911.890,112.106,411.394,110.001,911.251,011.677,911.276,511.455,611.366,410.104,39.791,26.499,18.015,18.044,66.124,68.185,48.132,68.427,24.982,08.575,1
      1. Tiền4.944,07.625,67.698,16.991,96.546,86.918,95.329,16.751,27.190,67.799,77.475,86.759,78.668,85.334,95.516,64.224,13.406,93.637,52.999,72.731,22.967,75.444,46.508,86.665,96.334,84.393,85.210,74.649,93.470,65.450,14.152,96.026,26.166,25.908,15.867,85.906,14.775,34.161,54.341,83.661,43.878,74.906,44.420,13.921,43.840,35.232,14.883,52.237,03.376,73.690,73.518,03.594,12.881,02.839,02.956,03.148,0
      2. Các khoản tương đương tiền1.402,02.408,83.105,15.624,74.223,93.527,89.733,15.542,38.366,69.307,15.903,32.979,27.479,73.676,96.095,13.328,51.840,73.030,33.189,13.637,34.638,64.192,84.115,22.722,35.879,86.272,36.068,13.552,96.202,43.113,96.073,83.878,16.846,49.257,28.613,36.735,87.114,87.944,97.052,36.340,57.372,36.771,56.856,57.534,27.526,14.872,24.907,74.262,14.638,44.353,92.606,64.591,25.251,65.588,22.026,05.427,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11.471,117.601,317.727,417.587,616.235,120.016,415.143,612.762,511.142,88.619,416.536,917.056,911.019,07.362,07.092,610.466,612.473,812.350,211.836,19.859,710.560,49.228,08.553,78.592,64.935,74.386,95.397,38.193,65.682,37.462,74.708,15.916,25.577,02.069,74.902,14.495,33.747,52.680,92.483,12.406,62.477,81.936,22.286,22.001,41.903,52.136,22.096,31.807,61.338,11.207,81.526,81.337,01.274,4716,0690,2827,1
      1. Chứng khoán kinh doanh6,66.431,26,66,76,76,76,76,76,76,76,76,76,77,07,07,07,07,07,07,79,29,39,39,39,39,35,35,313,55,35,35,35,36,085,779,869,063,969,564,367,671,283,72.024,21.925,52.168,52.125,11.834,01.364,21.234,31.551,91.372,91.317,2763,7740,2894,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,0-1,9-1,9-2,0-2,0-2,1-2,1-2,0-2,0-1,9-2,0-1,9-1,9-1,9-1,9-1,3-0,7-0,8-1,0-1,9-2,8-2,7-2,8-3,0-3,0-2,8-2,3-3,2-3,0-2,9-2,8-2,8-2,8-2,1-14,7-16,0-14,3-20,1-20,2-17,4-18,3-26,7-25,7-22,8-22,0-32,3-28,8-26,3-26,1-26,5-25,0-35,9-42,9-47,7-50,0-67,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11.466,411.172,017.722,717.582,916.230,520.011,815.139,012.757,911.138,18.614,616.532,117.052,111.014,27.357,07.087,610.460,912.467,512.344,111.830,29.853,910.554,19.221,48.547,28.586,34.929,54.380,45.394,48.191,55.671,87.460,34.705,75.913,85.574,62.065,84.831,04.431,53.692,82.637,22.433,82.359,72.428,61.891,72.228,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn19.755,719.662,116.174,617.374,415.898,011.896,112.855,210.173,011.040,814.924,510.972,813.636,512.634,612.224,111.983,810.855,812.706,212.175,07.089,58.541,710.986,79.821,47.205,56.436,28.436,58.378,68.386,98.497,49.007,88.910,27.477,210.215,38.642,38.952,68.357,58.748,47.523,08.301,06.961,46.444,38.581,28.472,57.787,18.129,95.392,59.857,312.420,212.656,113.660,513.757,411.776,510.019,711.583,314.177,110.978,211.062,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng19.716,019.244,915.784,917.290,315.820,811.631,112.233,49.565,510.226,714.020,410.025,612.770,711.843,811.302,411.184,010.221,812.221,511.700,06.797,48.090,710.756,89.454,37.038,06.056,47.903,77.842,48.035,27.873,78.337,98.272,67.005,89.472,08.010,18.112,67.601,37.886,36.869,87.624,16.186,55.270,66.662,86.214,75.657,06.045,23.293,27.471,69.895,610.727,210.662,59.674,77.799,66.834,58.412,810.876,97.693,27.874,3
      2. Trả trước cho người bán979,8889,3545,6456,9361,4383,8770,3801,3653,1686,9663,4752,4709,2709,2655,3349,3345,6380,0356,6426,7329,1344,3286,2355,2342,9323,6290,4604,6549,3414,2369,7624,9494,7483,4415,3627,4461,0400,6486,6831,0583,8566,3599,6705,3576,3474,1448,8429,5427,9371,7273,1402,4392,4437,1387,5343,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,02,40,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác507,8894,61.151,7871,1792,1740,2658,4570,9789,3753,5809,8721,5633,1679,9615,9755,6619,9601,9463,4528,4436,0535,2393,0533,9674,1672,3472,3439,5541,2555,0513,0511,5437,6672,0749,2650,8625,0703,2710,2767,01.767,12.116,11.943,51.821,11.935,52.286,62.443,21.827,02.876,83.957,43.936,32.995,72.971,33.045,93.078,63.015,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.447,8-1.375,8-1.307,7-1.244,0-1.076,3-859,0-806,8-764,8-628,2-536,3-526,1-608,1-551,5-467,4-471,3-470,8-480,8-507,0-527,8-504,1-535,2-512,4-511,7-509,1-484,2-459,6-411,0-420,4-420,6-331,5-411,2-393,1-300,1-315,4-408,2-416,1-432,8-426,9-421,8-424,2-432,6-424,7-412,9-441,8-412,5-375,0-367,3-327,6-306,6-246,3-232,4-213,0-193,3-185,3-183,5-170,7
    IV. Tổng hàng tồn kho20.075,529.753,913.948,216.617,316.789,415.677,515.659,113.527,215.319,116.750,214.634,219.594,615.594,614.580,917.234,114.692,221.536,424.253,613.160,711.737,712.449,910.411,89.420,88.331,18.898,46.759,511.777,49.866,410.887,511.515,710.297,013.528,715.888,614.627,412.686,710.410,911.683,611.598,88.615,19.054,39.681,56.180,87.546,97.863,99.285,78.772,510.012,321.103,717.861,418.935,515.358,618.770,516.843,813.227,115.904,015.707,5
      1. Hàng tồn kho20.512,236.266,214.147,016.852,517.005,216.011,715.732,213.572,415.329,916.761,514.679,620.450,715.674,114.647,017.302,015.123,922.866,924.776,713.384,311.955,312.568,310.556,99.442,98.423,29.046,98.418,311.814,210.140,111.143,911.553,810.889,013.547,815.912,914.649,012.709,910.429,011.730,411.623,88.631,89.146,49.778,26.292,07.680,17.890,29.329,98.798,510.037,921.248,517.883,118.948,715.378,118.784,116.860,213.245,615.924,215.715,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-436,8-6.512,3-198,8-235,2-215,8-334,2-73,0-45,3-10,7-11,3-45,5-856,1-79,4-66,1-67,9-431,6-1.330,5-523,0-223,7-217,6-118,4-145,0-22,1-92,1-148,5-1.658,9-36,7-273,7-256,4-38,1-592,1-19,1-24,3-21,6-23,2-18,1-46,7-25,0-16,7-92,1-96,7-111,1-133,2-26,3-44,2-26,0-25,6-144,8-21,7-13,2-19,4-13,6-16,3-18,5-20,2-7,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác3.507,42.795,11.192,9966,11.233,7950,21.365,4864,8925,3883,41.144,01.114,11.470,61.549,21.554,91.811,23.065,92.941,82.522,41.869,52.538,72.051,32.011,91.792,01.987,11.748,52.028,41.563,71.801,31.441,61.915,22.073,02.745,22.858,64.656,82.640,82.926,12.858,73.807,32.610,42.914,41.765,22.085,81.862,72.545,93.253,02.319,22.372,03.117,82.793,21.939,72.162,71.660,41.606,31.803,91.957,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn645,5395,1355,3390,0530,0352,7355,9371,7488,1307,2295,7275,5381,5258,1267,6256,4352,8261,0241,4216,0290,8147,6202,6193,3207,1204,3232,8180,1178,1132,4239,6219,1202,8231,6318,9237,6310,7306,0320,3268,3269,9222,6252,7198,8243,8257,6329,1139,4144,077,679,277,477,388,992,9164,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1.203,4859,7467,6424,2535,0412,7411,0382,9357,3458,4693,2707,7740,0797,8943,9872,31.753,01.666,4893,8772,7949,2567,8440,6461,7397,4264,0433,0200,3639,5460,6327,3411,7670,7484,1308,2224,3482,5509,2283,6385,7666,3277,3307,8127,3283,0209,2319,3750,81.260,11.465,21.197,71.288,91.283,81.192,91.438,01.506,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước135,8517,2369,3151,1167,9184,1597,8109,579,0117,0154,3129,1347,9491,4339,9679,8957,41.011,51.365,7870,81.287,81.312,91.346,61.115,21.360,31.257,01.339,81.160,2960,9826,01.325,91.416,01.842,92.107,42.998,21.199,21.108,11.033,82.083,5888,71.088,3388,1588,9359,7765,21.232,8183,0250,2564,7507,2476,7508,873,198,4103,0106,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1.522,71.023,10,80,70,80,70,70,70,90,80,81,71,21,83,62,62,72,921,59,910,823,022,021,922,323,222,723,222,822,622,626,228,935,61.031,5979,71.024,81.009,81.119,91.067,8890,0877,2936,41.176,91.254,01.553,51.487,81.231,61.149,1743,3186,1287,7226,2226,1170,1180,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn27.300,026.225,826.270,226.413,026.322,721.048,921.322,820.568,120.715,122.448,022.295,220.735,422.844,723.911,024.333,925.647,726.050,524.823,623.500,423.202,523.580,623.362,723.327,322.931,423.265,623.139,123.015,021.717,321.418,621.571,521.752,021.059,220.958,021.129,721.466,321.110,220.994,720.990,520.977,220.520,020.040,820.712,820.026,619.822,720.143,720.775,320.693,720.342,320.087,120.524,620.708,320.511,520.433,720.725,520.704,119.521,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn42,039,840,531,331,231,130,127,830,227,928,029,128,729,030,233,132,531,726,930,232,331,228,930,426,125,723,522,922,220,320,221,6119,985,399,487,565,965,242,536,141,034,728,60,965,73,00,20,20,68,40,00,10,10,10,11,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,527,827,226,926,826,80,80,80,80,80,95,40,91,10,70,70,80,8111,173,474,175,256,149,436,128,638,921,820,60,20,20,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác41,939,740,435,135,936,432,230,333,131,031,533,233,334,336,138,639,139,935,858,060,159,557,158,954,950,052,252,052,250,338,539,835,538,752,152,351,157,345,445,343,743,040,91,165,92,90,40,40,98,60,30,30,30,30,31,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-4,1-4,9-5,5-2,4-2,8-3,3-3,5-3,9-4,5-5,1-5,7-6,4-33,3-33,9-35,1-35,7-54,6-28,5-29,0-29,0-29,3-29,6-29,6-29,7-30,2-30,7-30,7-19,0-19,0-26,7-26,8-26,8-40,0-41,3-41,5-38,9-37,8-41,6-30,0-32,8-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3
    II. Tài sản cố định14.588,614.360,814.483,513.004,513.086,513.249,013.580,513.323,113.554,413.420,213.655,113.359,013.627,413.914,014.284,114.160,014.370,014.423,514.757,614.726,515.120,115.418,115.546,115.038,615.223,715.448,815.401,814.929,515.080,314.969,315.258,615.007,414.815,715.020,515.749,915.652,615.512,515.532,115.711,815.840,515.016,715.180,115.197,414.876,715.049,515.763,515.747,415.450,615.387,915.502,015.721,615.270,015.361,715.337,315.052,812.879,9
      1. Tài sản cố định hữu hình11.828,811.883,212.054,710.581,710.698,210.864,911.168,310.949,311.173,411.084,411.302,411.063,811.329,011.603,811.958,211.864,112.071,212.145,912.497,712.503,812.890,813.210,113.366,812.904,213.074,913.322,713.299,112.876,813.028,612.923,713.228,113.079,312.899,813.079,913.634,213.587,513.548,413.653,313.753,213.605,112.766,412.940,012.973,412.688,812.893,412.726,112.777,012.561,112.514,312.604,812.817,312.433,512.564,312.666,612.408,210.381,2
      - Nguyên giá188,9188,9210,1196,4196,4196,4190,4199,5199,3198,7197,1197,1197,1198,6198,1197,8197,7198,2198,2198,2198,2311,6311,6312,2312,2311,7274,6267,0267,0266,3269,6221,4221,4228,3319,5317,6317,6317,6314,4269,6269,6269,6269,6269,6269,6232,7232,7232,7235,3232,7232,4214,2213,6163,6173,1143,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-89,8-88,6-94,2-92,3-90,7-89,1-85,4-86,7-85,6-84,3-82,6-80,9-79,1-78,9-77,1-75,3-73,5-72,1-70,4-68,6-66,8-104,8-102,1-100,1-97,4-94,7-84,9-77,0-74,7-72,5-70,2-60,2-58,3-60,3-68,1-65,6-63,2-60,6-58,2-51,9-47,3-44,6-41,9-39,3-36,9-34,2-32,4-30,5-28,0-26,0-24,7-23,1-21,5-20,3-19,2-13,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,74,95,15,45,60,0
      - Nguyên giá188,9188,9210,1196,4196,4196,4190,4199,5199,3198,7197,1197,1197,1198,6198,1197,8197,7198,2198,2198,2198,2311,6311,6312,2312,2311,7274,6267,0267,0266,3269,6221,4221,4228,3319,5317,6317,6317,6314,4269,6269,6269,6269,6269,6269,6232,7232,7232,7235,3232,7232,4214,2213,6163,6173,1143,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-89,8-88,6-94,2-92,3-90,7-89,1-85,4-86,7-85,6-84,3-82,6-80,9-79,1-78,9-77,1-75,3-73,5-72,1-70,4-68,6-66,8-104,8-102,1-100,1-97,4-94,7-84,9-77,0-74,7-72,5-70,2-60,2-58,3-60,3-68,1-65,6-63,2-60,6-58,2-51,9-47,3-44,6-41,9-39,3-36,9-34,2-32,4-30,5-28,0-26,0-24,7-23,1-21,5-20,3-19,2-13,2
      3. Tài sản cố định vô hình2.759,82.477,52.428,92.422,82.388,32.384,02.412,22.373,92.381,02.335,92.352,72.295,22.298,42.310,22.325,92.295,92.298,82.277,62.259,92.222,72.229,32.208,02.179,32.134,42.148,82.126,12.102,72.052,72.051,72.045,62.030,51.928,11.915,81.940,62.115,62.065,11.964,11.878,81.958,52.235,42.250,32.240,12.224,02.187,92.156,23.037,42.970,32.889,52.873,62.892,72.899,62.831,52.792,32.665,42.639,12.498,7
      - Nguyên giá188,9188,9210,1196,4196,4196,4190,4199,5199,3198,7197,1197,1197,1198,6198,1197,8197,7198,2198,2198,2198,2311,6311,6312,2312,2311,7274,6267,0267,0266,3269,6221,4221,4228,3319,5317,6317,6317,6314,4269,6269,6269,6269,6269,6269,6232,7232,7232,7235,3232,7232,4214,2213,6163,6173,1143,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-89,8-88,6-94,2-92,3-90,7-89,1-85,4-86,7-85,6-84,3-82,6-80,9-79,1-78,9-77,1-75,3-73,5-72,1-70,4-68,6-66,8-104,8-102,1-100,1-97,4-94,7-84,9-77,0-74,7-72,5-70,2-60,2-58,3-60,3-68,1-65,6-63,2-60,6-58,2-51,9-47,3-44,6-41,9-39,3-36,9-34,2-32,4-30,5-28,0-26,0-24,7-23,1-21,5-20,3-19,2-13,2
    III. Bất động sản đầu tư99,1100,3115,8104,2105,8107,4105,1112,7113,8114,3114,4116,1117,9119,7121,0122,5124,2126,1127,8129,6131,4206,7209,4212,1214,8217,0189,8189,9192,2193,9199,4161,2163,2168,0251,4252,0254,4257,0256,2217,7222,3225,0227,7230,3232,7198,4200,2202,2207,3206,6207,8191,1192,0143,4154,0130,5
      - Nguyên giá188,9188,9210,1196,4196,4196,4190,4199,5199,3198,7197,1197,1197,1198,6198,1197,8197,7198,2198,2198,2198,2311,6311,6312,2312,2311,7274,6267,0267,0266,3269,6221,4221,4228,3319,5317,6317,6317,6314,4269,6269,6269,6269,6269,6269,6232,7232,7232,7235,3232,7232,4214,2213,6163,6173,1143,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-89,8-88,6-94,2-92,3-90,7-89,1-85,4-86,7-85,6-84,3-82,6-80,9-79,1-78,9-77,1-75,3-73,5-72,1-70,4-68,6-66,8-104,8-102,1-100,1-97,4-94,7-84,9-77,0-74,7-72,5-70,2-60,2-58,3-60,3-68,1-65,6-63,2-60,6-58,2-51,9-47,3-44,6-41,9-39,3-36,9-34,2-32,4-30,5-28,0-26,0-24,7-23,1-21,5-20,3-19,2-13,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.872,61.324,41.244,62.040,81.847,21.379,71.078,3990,5814,2909,6879,0738,9653,8561,3552,6656,7717,2636,7634,4582,9547,4709,7793,1959,61.027,6945,6980,61.109,0855,0882,6892,0837,2880,5833,7868,8811,9893,6683,7599,2603,81.217,3773,3674,3822,0848,4879,8894,31.085,71.058,11.159,81.129,61.413,91.344,51.468,51.942,03.440,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,52,72,40,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.872,61.324,41.244,62.040,81.847,21.379,71.078,3990,5814,2909,6879,0738,9653,8561,3552,6656,7717,2636,7634,4582,9547,4709,7793,1959,61.027,6945,6980,61.109,0855,0882,6892,0835,6879,0831,0866,4811,9891,2683,7599,2603,81.217,3773,3674,3822,0848,4879,8894,31.085,71.058,11.159,81.129,61.413,91.344,51.468,51.942,03.440,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6.907,16.817,36.716,97.668,17.771,82.973,43.211,03.090,43.274,45.159,34.797,73.902,75.802,56.645,26.527,77.826,57.831,36.919,95.284,15.150,15.117,94.418,34.090,03.874,23.857,33.993,23.903,33.197,63.046,03.278,33.122,33.026,43.025,83.023,32.424,12.391,92.361,22.556,12.506,52.409,12.140,03.131,22.512,32.609,42.673,52.583,22.465,42.230,12.117,02.342,82.310,12.334,22.229,62.530,62.268,61.890,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.769,21.679,51.579,01.530,41.630,21.578,41.565,61.443,41.486,21.449,41.372,31.553,93.448,13.291,13.174,93.471,43.338,73.369,43.131,42.992,02.959,63.215,12.885,62.874,52.852,73.002,12.907,33.014,52.846,83.081,52.944,02.848,72.807,32.819,02.069,92.043,81.959,82.199,12.025,11.969,51.908,42.425,42.118,82.054,72.023,32.230,12.100,31.925,61.831,32.062,12.040,91.999,41.906,72.184,81.920,91.662,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn260,4260,4260,4260,4260,4260,4263,8263,8263,8263,8263,8263,8263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5263,5310,4311,7311,7314,6314,6303,7303,7303,7310,9301,1301,1301,1312,7340,4350,4404,0357,6357,5356,5336,1346,6372,8675,6771,1476,7488,8474,8454,9467,3441,1522,4495,7521,5526,0415,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-122,5-122,6-122,5-122,7-118,8-118,8-118,7-117,2-118,4-118,3-115,4-115,0-109,0-109,4-110,6-108,3-109,8-114,2-110,7-105,4-105,1-107,2-107,2-112,0-110,1-123,6-107,7-130,1-114,1-117,1-125,8-124,9-124,1-109,9-111,2-114,3-114,6-114,7-115,5-112,5-114,5-119,3-117,3-120,9-120,8-123,6-123,7-170,3-169,3-186,6-171,9-187,6-172,8-175,6-178,3-187,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5.000,05.000,05.000,06.000,06.000,01.253,41.500,41.500,41.642,83.564,43.277,02.200,02.200,03.200,03.200,04.200,04.338,93.401,32.000,02.000,02.000,01.000,01.000,0800,0800,0800,0800,09,59,53,03,01,541,51,5125,0112,0112,0114,1239,4195,510,0478,5138,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3.790,63.583,33.668,93.564,23.480,23.308,33.317,83.023,42.928,22.816,62.820,82.589,62.614,42.641,72.818,22.848,72.975,32.685,72.669,62.583,22.631,42.578,82.659,72.816,62.916,02.508,82.516,02.268,42.222,92.227,12.259,42.005,41.952,91.998,92.072,81.914,31.907,11.896,41.860,91.412,91.403,51.368,51.386,31.283,41.273,81.347,41.386,11.373,51.316,21.305,11.339,21.302,31.305,71.245,61.286,71.178,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn3.429,33.331,63.376,83.256,43.208,03.156,13.162,52.880,62.829,72.732,52.751,32.520,32.533,52.572,82.660,72.658,22.647,52.619,02.609,82.520,72.569,62.518,52.543,62.484,62.460,02.453,62.461,82.238,82.192,32.198,22.231,21.968,81.917,91.964,12.031,41.896,21.888,71.878,11.845,51.398,31.391,51.355,21.358,51.246,31.241,11.251,81.286,21.274,31.278,11.270,11.299,51.256,51.263,21.202,81.241,61.128,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại309,1246,8287,3303,0268,2148,1151,1138,094,075,260,660,572,360,3134,2185,6323,662,554,857,657,555,9108,9327,5452,551,550,726,227,325,624,633,132,031,933,210,110,410,34,52,22,32,311,03,02,72,22,93,03,03,53,76,04,54,04,33,9
      3. Tài sản dài hạn khác52,14,84,84,84,04,14,24,94,58,99,08,98,68,523,45,04,24,25,04,90,04,37,24,43,63,83,53,33,33,33,70,03,02,98,28,08,08,011,011,07,07,011,527,221,783,685,883,120,214,917,517,716,015,014,115,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,01,32,74,05,36,88,39,811,313,114,916,618,422,022,023,826,730,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.455,7106.072,686.116,591.574,987.249,580.035,981.408,270.189,174.700,480.732,478.962,181.876,479.712,068.638,973.811,171.026,181.080,483.212,064.297,861.579,667.722,664.512,561.143,257.471,659.737,855.078,861.883,958.041,158.470,559.465,656.376,362.696,766.823,664.803,366.550,460.047,658.764,958.536,454.238,151.037,754.946,750.745,451.009,051.136,250.637,754.898,657.333,064.780,864.080,065.263,257.434,560.986,759.928,258.879,255.062,557.651,1
  A. Nợ phải trả59.238,877.188,656.640,162.675,359.044,150.515,752.106,041.514,146.117,850.419,249.776,853.448,051.778,940.213,046.003,644.613,254.858,854.536,036.062,733.985,640.319,938.034,937.007,134.166,636.921,733.118,935.924,433.134,635.946,434.465,333.189,440.383,945.367,740.551,142.290,936.810,133.195,734.435,231.034,629.928,132.992,633.320,434.782,135.656,435.666,240.370,443.602,049.697,749.490,149.422,941.725,445.758,045.238,344.344,540.812,344.059,1
    I. Nợ ngắn hạn58.276,776.146,355.679,661.730,258.197,649.731,751.289,940.691,745.325,649.633,748.980,252.498,350.866,439.256,845.010,243.434,953.621,553.294,534.834,632.564,838.832,636.442,235.373,532.662,135.287,531.387,534.234,431.339,934.290,532.832,130.780,037.769,142.925,837.922,539.600,233.775,830.147,331.251,627.698,826.476,929.841,130.054,331.542,132.148,932.205,236.860,940.071,745.929,545.850,043.756,036.482,640.518,939.946,838.805,235.498,037.544,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10.076,310.352,318.075,324.663,220.798,620.055,217.383,013.058,016.906,316.007,319.186,416.333,617.338,613.552,514.034,413.329,417.224,616.522,013.804,515.907,514.459,613.874,414.721,115.843,213.986,614.741,913.909,89.013,812.688,112.485,312.548,514.741,214.775,018.471,813.875,38.856,78.858,010.119,76.774,97.724,69.143,711.691,913.322,912.564,811.880,117.443,419.288,124.034,526.605,325.114,618.854,721.569,719.804,417.160,720.707,418.234,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn36.740,658.702,428.062,527.748,827.827,121.982,525.384,218.515,819.475,625.780,921.478,126.253,921.825,619.220,524.043,423.643,030.321,631.881,215.937,112.063,317.164,815.340,912.012,47.211,511.093,37.445,113.738,715.383,913.144,415.019,512.533,115.992,518.162,012.742,015.351,613.659,111.052,211.779,811.518,78.393,511.312,68.375,68.478,610.186,112.071,811.411,211.830,014.968,212.641,914.970,114.161,815.285,415.270,116.933,811.017,915.516,4
      4. Người mua trả tiền trước470,0409,8496,4346,6382,2310,4300,1245,3240,8202,7288,2248,5277,8293,0342,0290,6299,4247,5359,1205,6169,3200,2267,5174,6258,7209,2181,5230,9224,9121,9122,9118,3116,0156,8317,5588,9479,4528,4520,0584,1662,5712,7940,2825,0653,3513,3415,7369,6390,0343,3313,8374,6234,6238,1297,1194,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước883,11.743,12.150,82.121,62.278,61.812,22.115,42.281,02.140,02.014,22.103,52.313,72.131,41.687,31.318,21.033,91.814,13.290,62.838,32.244,03.152,43.062,52.732,42.838,53.050,72.661,72.953,33.268,42.911,33.266,61.869,32.486,72.062,02.339,21.860,42.451,02.099,12.177,72.100,52.274,02.319,02.552,92.101,42.347,82.024,91.787,62.404,51.397,11.438,11.484,91.530,91.492,42.950,73.551,31.703,02.479,5
      6. Phải trả người lao động1.562,41.601,91.844,41.599,71.159,7822,61.565,31.425,61.092,5720,01.479,41.372,51.041,9675,21.306,81.130,0869,1522,1965,2928,0764,2481,5906,8842,6689,4407,9865,9806,0656,4453,0849,2818,2665,5469,61.149,41.038,8823,5626,41.038,2990,6733,7479,8791,6750,3621,0429,1628,8596,3484,3361,1541,9501,2439,5336,8549,8459,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.209,6652,9650,9877,7771,1709,7340,2674,3545,0766,3321,0520,5469,8497,7263,9563,1477,2505,8286,0554,3548,6666,8334,6478,8483,9466,1339,0674,6487,1742,6310,7645,0413,6369,3289,6386,9336,4307,6174,6448,9402,1374,9184,0491,9421,0232,8149,6351,1292,5377,8273,0391,0387,6373,2282,3235,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn14,413,613,516,616,815,611,414,59,817,425,831,927,832,827,127,830,537,228,833,045,542,433,440,438,738,54,95,34,55,87,017,454,122,588,472,774,281,976,078,275,284,762,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2.210,4957,4491,2415,6467,6366,3377,5501,6467,5494,5310,91.506,73.821,7368,41.144,61.770,91.792,7238,1230,1264,21.810,3278,7175,6468,6564,62.853,3416,5392,73.493,7381,6223,3773,23.821,7356,7296,5291,2377,1487,1400,6935,1805,9701,0523,1554,3456,0460,8631,2318,3404,0314,6336,1535,1468,6252,3294,2312,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn286,8276,5275,3226,1233,5231,9178,7205,0280,8302,5274,9294,1253,4195,2138,8127,6179,1230,1237,7213,7182,9182,779,6104,794,781,582,499,886,772,464,667,272,266,13.001,22.912,52.938,02.921,72.986,32.958,52.739,12.588,52.540,92.508,02.606,62.571,12.443,92.396,42.375,994,788,683,085,982,783,238,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1.161,6353,4531,8628,31.178,0342,5552,6690,51.088,8254,2459,4534,5480,2270,9405,4497,2750,3234,3332,7343,4463,5322,9448,8468,0621,3185,3308,7339,2539,8194,5320,8322,4513,8191,6330,0386,5557,1212,1279,3369,5222,4137,3220,0105,9114,687,3120,1153,4195,448,077,580,6105,433,946,873,7
      14. Quỹ bình ổn giá1.661,61.073,83.087,63.085,93.084,43.082,93.081,53.080,03.078,63.073,73.052,53.088,33.198,42.463,31.985,81.021,3-137,3-414,6-184,7-192,171,61.989,23.661,34.191,44.405,72.297,01.433,51.125,353,588,71.930,51.787,02.269,92.737,13.040,13.131,42.552,22.009,31.829,71.719,91.424,92.355,02.377,41.814,71.356,11.924,42.159,81.344,61.022,6646,9304,3205,8200,1-157,7516,30,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn962,11.042,3960,5945,0846,5784,0816,1822,4792,3785,4796,5949,7912,4956,2993,41.178,31.237,21.241,51.228,11.420,81.487,21.592,71.633,61.504,51.634,21.731,41.690,11.794,71.655,91.633,32.409,42.614,82.441,82.628,62.690,83.034,33.048,43.183,73.335,83.451,23.151,53.266,13.239,93.507,53.461,03.509,53.530,43.768,23.640,15.666,95.242,85.239,15.291,55.539,35.314,36.514,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,010,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn54,552,551,147,838,138,940,137,136,433,831,830,128,126,825,825,722,411,08,811,113,615,918,218,016,915,40,00,00,00,00,00,00,01,10,90,70,60,40,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác184,4160,8138,9126,0109,9100,4109,384,785,283,684,9115,170,068,771,377,891,7102,5101,4110,8139,8139,5132,1129,8137,4157,6150,4160,0162,3167,3171,2171,3165,6174,8198,4203,1202,9203,4214,3188,5187,8183,1181,1172,6181,4180,8165,4161,7167,21.976,1158,4160,7158,3154,5155,8156,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn614,3652,8618,7554,1442,5463,5488,6549,8596,0616,7646,8758,4769,0792,5823,41.011,61.067,21.040,4995,91.171,91.217,41.307,11.316,91.273,11.381,81.454,71.488,51.563,91.434,21.384,72.147,02.364,92.215,32.390,72.432,32.737,52.784,02.937,03.085,23.217,72.921,53.066,13.045,53.312,13.252,13.298,63.344,43.580,43.450,43.678,33.746,03.835,83.867,94.165,24.060,44.583,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả90,8145,8122,2104,6160,0101,5101,497,928,922,920,520,820,121,714,921,620,212,411,616,016,630,129,510,610,710,68,612,111,57,19,28,26,65,85,34,84,94,94,98,28,23,53,53,40,30,40,30,30,30,31,73,02,52,91,71,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,614,914,295,078,662,157,132,925,76,51,912,810,830,139,621,113,250,683,789,776,474,1108,142,753,457,039,554,547,173,381,169,453,50,019,132,024,817,810,58,56,00,90,90,91,40,90,911,211,20,01.274,71.211,31.239,51.199,41.076,2976,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,415,415,417,517,517,619,620,020,022,010,612,514,516,518,520,522,524,626,621,323,326,028,830,334,135,63,14,20,80,90,91,01,015,617,141,016,97,59,118,418,84,31,912,420,515,616,414,511,012,361,928,423,317,320,211,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,117,715,114,412,711,59,89,38,17,06,25,23,13,10,00,00,00,00,00,00,00,0774,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu29.216,928.884,029.476,428.899,728.205,429.520,229.302,328.675,028.582,530.313,229.185,328.428,427.933,128.425,927.807,426.413,026.221,628.676,128.235,127.594,027.402,726.477,624.136,123.305,022.816,121.959,925.959,524.906,522.524,125.000,323.186,922.312,721.455,924.252,224.259,423.237,525.569,224.101,123.203,621.109,621.954,117.425,116.227,015.479,814.971,514.528,213.731,015.083,214.589,915.840,315.709,115.228,714.689,914.534,714.250,113.592,0
    I. Vốn chủ sở hữu29.216,928.884,029.476,428.899,728.205,429.520,229.302,328.675,028.582,530.313,229.185,328.428,427.933,128.425,927.807,426.413,026.221,628.676,128.235,127.594,027.402,726.477,624.136,123.305,022.816,121.959,925.959,524.906,522.524,125.000,323.186,922.312,721.455,924.252,224.259,423.237,525.569,224.101,123.203,621.109,621.954,117.425,116.227,015.479,814.971,514.528,213.731,015.083,214.589,915.840,315.709,115.228,714.689,914.534,714.250,113.592,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,811.388,110.700,010.700,010.700,010.700,010.700,010.700,010.700,010.700,010.700,010.700,010.700,010.700,010.700,010.700,010.700,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần7.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.363,17.285,36.162,74.988,44.988,44.311,83.925,63.925,63.925,62.840,12.840,12.247,02.247,02.247,02.247,02.247,03.813,03.813,23.003,63.003,63.004,33.004,30,20,24,34,34,34,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1.143,81.143,81.143,81.143,81.143,8966,8966,8966,8966,8966,8969,0964,31.109,61.109,61.109,61.109,61.109,61.102,41.090,11.102,21.102,31.127,71.100,61.100,61.100,61.100,61.099,61.091,81.098,91.093,81.092,51.091,11.091,11.132,41.139,21.139,5994,3990,11.012,1899,3894,3866,2864,4824,2740,3738,8703,7856,5814,0792,3789,0787,5743,1749,1696,6467,1
      5. Cổ phiếu quỹ-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-250,6-500,6-750,6-750,6-921,9-1.030,6-1.030,6-1.030,6-1.230,6-1.230,6-1.350,6-1.350,6-1.350,6-1.350,6-1.350,6-1.350,6-1.350,6-1.550,6-1.550,6-1.550,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1.224,4
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.294,7-1.317,1-1.317,1-1.317,1-1.317,1-1.317,1-1.317,1-1.317,1-1.317,1-1.317,1-1.317,1-1.324,7-1.324,7-1.324,7-1.317,3-1.224,4-1.224,4-1.224,4-1.224,4-1.224,4-1.224,4-1.224,4-1.224,40,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái180,3158,9169,1170,7171,5164,0162,6159,5170,0152,3131,1138,1112,783,5-102,590,570,929,620,512,412,412,1-146,812,212,118,8-41,0-38,415,614,32,415,99,66,94,6-75,6-76,1-74,4-75,8-55,7-56,2-54,1-66,9-69,0-39,5-28,5-45,1-30,9-32,5-37,3-84,7-42,1-36,7-29,0-39,6-75,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển2.541,72.038,02.036,02.036,32.036,32.097,52.095,72.095,12.094,91.770,61.769,51.772,11.872,51.693,21.692,21.691,91.693,11.638,51.637,71.639,91.638,21.305,41.296,91.296,11.286,31.193,31.190,01.190,91.185,9973,9965,41.054,01.051,3953,4960,8901,5909,5855,9743,4841,6845,9765,2700,2585,8629,5632,9559,0560,9600,6557,8554,8554,0591,4458,3488,9459,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0167,9168,1125,6174,5172,8172,7168,8167,8165,9166,3145,6145,0106,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu68,468,568,568,584,184,284,283,984,084,284,280,6131,9124,7124,6120,9121,5118,7119,2113,3114,2114,4111,2107,6107,991,01.339,51.339,11.336,91.337,01.337,01.334,31.333,01.333,21.330,879,083,581,065,643,243,242,443,742,442,439,939,939,939,939,139,139,139,131,031,018,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3.103,53.208,83.928,53.450,12.830,34.049,43.921,23.361,03.321,15.239,84.186,03.550,12.792,53.269,92.970,21.513,61.445,33.844,63.391,12.893,32.837,93.588,12.933,82.030,42.369,01.847,14.945,03.868,62.965,15.538,24.547,13.566,32.838,85.391,14.471,63.352,76.357,45.976,25.177,03.143,84.069,23.356,52.420,41.627,31.198,3787,377,91.240,5823,92.121,62.065,91.607,21.111,11.065,6833,3599,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.066,83.971,81.232,31.339,61.330,53.916,01.031,21.016,51.042,54.166,9254,1468,11.359,82.650,31.489,91.201,41.232,03.402,2561,0658,2679,02.926,91.963,41.993,33.185,03.740,2692,2591,0647,14.337,2433,6681,4762,14.492,71.005,1807,14.585,04.987,52.838,42.475,02.475,02.327,3-381,6—————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.036,7-763,02.696,22.110,51.499,8133,42.890,02.344,52.278,71.073,03.931,93.082,01.432,8619,71.480,3312,2213,3442,42.830,02.235,12.158,9661,3970,437,1-816,1-1.893,14.252,83.277,62.318,01.201,04.113,42.884,82.076,7898,43.466,52.545,61.772,5988,72.338,6668,81.594,31.029,32.801,9—————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.394,13.480,83.345,53.245,23.154,33.373,13.286,73.223,63.160,73.314,43.260,43.138,13.143,63.374,73.243,23.116,33.011,13.171,93.206,23.058,43.019,03.023,92.958,72.876,42.906,23.170,12.887,52.915,62.668,32.789,72.702,12.710,82.591,82.917,23.834,53.756,33.216,43.197,73.206,73.162,13.082,43.065,72.882,22.921,62.852,82.852,52.834,12.767,72.695,72.722,32.701,52.641,32.599,92.638,42.619,32.540,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN88.455,7106.072,686.116,591.574,987.249,580.035,981.408,270.189,174.700,480.732,478.962,181.876,479.712,068.638,973.811,171.026,181.080,483.212,064.297,861.579,667.722,664.512,561.143,257.471,659.737,855.078,861.883,958.041,158.470,559.465,656.376,362.696,766.823,664.803,366.550,460.047,658.764,958.536,454.238,151.037,754.946,750.745,451.009,051.136,250.637,754.898,657.333,064.780,864.080,065.263,257.434,560.986,759.928,258.879,255.062,557.651,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————

Báo cáo khác của PLX

Dữ liệu khác của PLX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (mã PLX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PLX.