Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PLX
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Viet Nam National Petroleum Group
35.450
▼ −400 (▼ −1,12%)

Kết quả kinh doanh PLX

Doanh thu và lợi nhuận PLX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 72.414Q4/2023: 68.656Q1/2024: 75.106Q2/2024: 73.559Q3/2024: 64.324Q4/2024: 71.038Q1/2025: 67.861Q2/2025: 76.539Q3/2025: 83.631Q4/2025: 81.893Q1/2026: 98.698Q2/2026: 136.046136.046Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 729Q4/2023: 764Q1/2024: 1.133Q2/2024: 1.288Q3/2024: 130Q4/2024: 612Q1/2025: 211Q2/2025: 1.424Q3/2025: 706Q4/2025: 697Q1/2026: -662Q2/2026: 3.0523.052-662Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026136.0463.052
Q1/202698.698-662
Q4/202581.893697
Q3/202583.631706
Q2/202576.5391.424
Q1/202567.861211
Q4/202471.038612
Q3/202464.324130
Q2/202473.5591.288
Q1/202475.1061.133
Q4/202368.656764
Q3/202372.414729

Doanh thu và lợi nhuận PLX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 123.919Năm 2021: 169.009Năm 2022: 304.064Năm 2023: 273.979Năm 2024: 284.028Năm 2025: 309.875309.875Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.253Năm 2021: 3.124Năm 2022: 1.902Năm 2023: 3.077Năm 2024: 3.163Năm 2025: 3.0273.163Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025309.8753.027
Năm 2024284.0283.163
Năm 2023273.9793.077
Năm 2022304.0641.902
Năm 2021169.0093.124
Năm 2020123.9191.253

Báo cáo tài chính gốc PLX theo kỳ

122 tệp

122 tệp báo cáo PLX trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PLX

65 văn bản
3-9-2026Giải trình BCTC sau soát xét 6 tháng đầu năm 2026HOSE31-7-2026Giải trình BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2026Giải trình BCTC năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2025Giải trình BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE1-4-2025Giải trình BCTC đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE1-8-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-2-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2023Giải trình BCTC quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2023Giải trình BCTC quý 01.2023HOSE31-3-2023Giải trình BCTC năm 2022 sau KTHOSE31-1-2023Giải trình BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2022Giải trình BCTC quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-9-2022Bổ sung BCTC 6 tháng đầu năm 2022HOSE30-8-2022Giải trình BCTC bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình BCTC quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-5-2022Đính chính BCTC quý 1/2022HOSE5-5-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE31-3-2022Giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE11-2-2022Đính chính BCTC Cty mẹ quý 4/2021HOSE28-1-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình BCTC quý 3/2021HOSE31-8-2021Giải trình BCTC giữa niên độ sau soát xétHOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE5-5-2021Giải trình BCTC quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình BCTC năm 2020HOSE2-2-2021Giải trình BCTC quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-11-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE
Xem thêm 25 văn bản cũ hơn (tới 9-5-2017)
3-8-2020Giải trình BCTC quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2020Giải trình BCTC quý 1/2020HOSE15-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PLXHOSE9-4-2020Giải trình BCTC năm 2019HOSE8-4-2020CBTT kết quả điều chỉnh hồi tố BCTC 2019HOSE3-2-2020Giải trình BCTC quý 4.2019HOSE1-11-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE3-9-2019Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ BCTC 6 tháng năm 2019HOSE2-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với quý 2 năm 2018HOSE6-5-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2019 so với quý 1 năm 2018HOSE12-4-2019Giải trình BCTC công ty mẹ kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE5-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE1-2-2019Giải trình KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-11-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE26-10-2018UBCKNN không chấp thuận đề nghị gia hạn thời gian công bố thông tin Báo cáo tài chính quý 3 năm 2018HOSE24-10-2018Xin gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính quý 3HOSE11-9-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-8-2018Giải trình BCTC quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho PLXHOSE12-4-2018Giải trình BCTC kiểm toán 2017HOSE5-2-2018Giải trình KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-11-2017Giải trình BCTC quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2017Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-5-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PLX.

Kết quả kinh doanh PLX theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh309.985,2284.134,4274.082,4304.171,6169.105,7124.001,5189.656,4191.979,3153.736,2123.127,2146.945,4212.185,7201.421,4206.215,7185.175,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu110,7106,6103,2107,897,182,852,947,239,230,729,25.404,85.493,75.368,246,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)309.874,5284.027,8273.979,2304.063,8169.008,6123.918,7189.603,5191.932,1153.697,1123.096,5146.916,1206.780,9195.927,7200.847,5185.128,9
4. Giá vốn hàng bán291.761,8266.712,3258.715,3291.744,2156.385,7113.878,7175.434,1178.041,4141.400,5108.891,4134.074,9199.683,6187.944,1193.897,6178.363,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18.112,717.315,515.263,912.319,612.622,910.039,914.169,413.890,712.296,514.205,112.841,27.097,37.983,66.949,96.765,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.821,51.635,32.742,71.948,9999,5916,71.004,3994,3791,1879,9798,8816,9845,41.016,31.362,2
7. Chi phí tài chính1.274,01.193,01.723,51.706,5835,5951,7966,41.508,0790,6844,12.590,61.578,11.418,31.387,73.909,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay798,2568,9898,6644,1602,5706,2791,2864,7570,7551,5586,1705,9812,3963,31.116,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh576,4511,0623,8702,9569,3597,1646,1635,4456,1599,7505,0406,0339,7403,9454,3
9. Chi phí bán hàng14.467,113.530,912.139,710.499,59.073,38.591,08.702,38.559,87.320,77.701,36.886,36.039,15.361,05.413,75.539,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.193,01.036,9949,4823,3765,8819,7639,7575,1818,01.016,5979,8833,5824,7760,6711,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3.576,53.700,93.818,01.942,23.517,21.191,45.511,44.877,54.614,36.122,73.688,3-130,41.564,8808,1-1.579,1
12. Thu nhập khác127,2341,9194,7396,4390,5255,6201,6250,0324,8336,7358,4772,1694,5292,5350,9
13. Chi phí khác60,382,765,368,5118,437,465,384,9154,1159,2299,0320,1238,2122,5192,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)66,9259,2129,4327,9272,1218,2136,4165,1170,6177,559,4452,0456,3170,0158,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3.643,53.960,23.947,42.270,13.789,31.409,65.647,85.042,64.785,06.300,23.747,7321,62.021,1978,2-1.420,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành775,6796,9804,3435,9626,9202,9996,9983,5894,81.152,2689,1329,6443,1207,0244,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-158,90,165,8-68,038,7-45,9-25,710,9-21,50,51,11,1-0,9-0,50,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)616,7796,9870,1367,9665,6157,0971,2994,5873,31.152,8690,1330,7442,2206,5245,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3.026,73.163,23.077,31.902,23.123,71.252,64.676,64.048,13.911,75.147,43.057,5-9,11.578,9771,7-1.666,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát351,5273,2243,4452,5284,8264,1518,8398,3443,4478,0333,1356,1201,0218,9248,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2.675,32.890,02.833,91.449,72.838,9988,54.157,83.649,83.468,34.669,42.724,4-365,21.377,9552,8-1.914,8

Kết quả kinh doanh PLX theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh136.081,498.724,281.921,383.655,376.568,167.890,271.065,764.352,173.584,675.131,968.682,572.439,165.775,367.458,978.411,073.720,585.012,967.043,749.398,334.645,346.897,938.268,831.303,527.481,326.728,638.494,649.358,848.651,749.712,741.971,849.101,346.183,451.214,145.441,643.233,738.300,938.344,435.810,735.077,129.283,931.222,327.552,833.664,037.030,745.399,639.396,649.585,553.486,157.295,751.818,051.078,147.754,249.581,952.452,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu35,126,328,523,929,129,128,027,825,225,726,125,025,526,627,925,830,323,826,420,029,021,726,819,320,916,919,311,611,511,011,58,313,811,39,78,011,19,47,811,37,012,09,24.148,63.323,21.460,01.363,31.322,31.370,71.328,31.319,01.372,11.430,51.372,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)136.046,398.697,981.892,883.631,476.539,067.861,071.037,864.324,473.559,475.106,268.656,472.414,165.749,867.432,378.383,173.694,884.982,567.019,949.371,934.625,346.868,938.247,131.276,827.462,026.707,738.477,749.339,548.640,149.701,341.960,849.089,946.175,151.200,345.430,343.224,038.292,938.333,335.801,235.069,329.272,631.215,227.540,833.654,832.882,142.076,537.936,648.222,252.163,855.925,050.489,849.759,146.382,148.151,451.080,4
4. Giá vốn hàng bán128.491,894.997,277.082,279.132,371.390,964.149,166.433,860.888,068.953,870.436,864.674,468.634,661.818,763.873,174.097,270.892,082.526,364.242,546.322,532.589,642.641,534.853,327.560,224.325,723.975,838.027,945.782,445.263,046.158,338.182,645.790,742.848,947.167,442.219,740.161,035.105,835.259,632.618,730.655,325.917,627.805,724.588,430.826,929.759,538.372,935.155,047.306,250.169,553.472,248.692,248.056,944.294,645.612,849.419,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7.554,53.700,74.810,64.499,25.148,13.711,94.604,03.436,44.605,64.669,43.982,03.779,63.931,13.559,24.285,82.802,82.456,32.777,53.049,42.035,74.227,43.393,83.716,53.136,32.731,8449,83.557,13.377,13.543,03.778,33.299,23.326,24.032,93.210,63.063,03.187,13.073,73.182,54.414,03.355,03.409,52.952,42.827,93.122,63.703,52.781,6916,01.994,22.452,81.797,61.702,22.087,52.538,71.661,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính451,4362,7420,0537,4441,1421,8294,6495,8395,0450,0606,11.189,0432,0513,7920,1278,6411,6321,4289,7263,2235,7209,9208,2198,1280,5230,3332,2259,1245,8166,8260,1350,3232,5162,8182,4178,4218,1253,7273,8149,2331,8180,4263,7231,4172,2133,0180,7294,1199,4144,8276,3202,7225,9171,6
7. Chi phí tài chính500,8388,8258,7382,6338,3293,6251,2231,7335,1374,9357,2627,2355,1382,3560,2318,5511,1300,2259,8214,4174,3186,5164,3231,4204,1352,3206,8212,0333,2206,2254,2596,4388,2267,9187,7164,6207,8232,7221,1276,4191,7185,7369,3722,1808,3705,0748,0112,4533,1221,8294,1154,8638,9322,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay232,0190,5208,3243,6180,8165,661,3174,6139,1193,9214,7226,2230,1232,8167,6154,1170,0154,9144,4164,0149,7144,4146,0192,9168,5201,4198,8173,4239,2184,6226,0228,6205,1205,9172,1125,1144,6141,7104,7140,1146,4155,5175,1124,0144,3155,3168,0171,3190,8182,1166,4128,9201,2159,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh153,8153,6161,4131,9150,3114,3125,5109,0165,7110,8119,4136,9193,4149,9144,8142,6178,6234,1153,072,6172,0170,0186,2152,4125,0133,7164,9173,8161,3166,3175,0138,4151,8183,786,461,8112,8172,1155,7153,9133,4154,9114,0130,3119,8140,0113,992,693,3114,670,498,538,7129,8
9. Chi phí bán hàng3.903,23.992,23.939,63.694,53.462,53.353,23.893,93.318,43.120,63.198,03.252,13.109,92.958,22.807,73.191,42.406,92.617,02.297,82.385,41.924,82.424,92.422,12.507,12.010,82.062,42.016,02.275,52.150,12.014,42.253,72.296,02.057,02.205,41.956,91.612,62.010,41.978,41.800,32.219,41.905,01.824,61.702,71.467,51.802,71.641,51.575,51.647,21.493,61.586,31.324,21.229,41.330,01.449,31.265,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp393,2329,4309,6322,0301,2263,6281,8268,5248,5238,1299,0215,5219,5206,6241,2196,1205,4181,7245,0149,1206,4181,2265,2217,1188,8148,7198,4150,7148,8134,7153,4107,4164,8149,8302,6198,0269,0239,1298,0229,1270,7232,5269,6247,6242,3218,7170,0242,5227,6194,9235,6236,0231,8207,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3.362,5-493,3884,0769,41.637,5337,5597,1222,61.462,11.419,1799,11.152,81.023,7826,21.358,0302,5-287,0553,3601,983,11.829,4983,81.174,41.027,6682,0-1.703,31.373,41.297,21.453,71.516,71.030,71.054,21.658,91.182,51.228,91.054,2949,31.336,22.105,01.247,51.587,61.166,81.099,2711,71.303,5555,3-1.354,5532,4398,4315,9289,7667,9483,4167,7
12. Thu nhập khác54,919,638,567,623,230,2211,334,168,028,484,238,550,425,5305,125,939,025,6260,929,173,435,549,297,294,726,268,929,144,159,8142,052,734,031,8193,677,8178,133,0189,062,4-116,1235,2133,9120,1145,881,9484,562,9166,055,3219,458,6116,5292,0
13. Chi phí khác23,222,136,529,914,09,348,315,512,56,433,411,510,213,416,815,522,07,733,90,275,16,518,711,3-5,225,237,515,89,78,247,3-35,676,78,091,325,937,519,357,742,446,230,8102,883,9137,161,2214,732,047,333,830,344,936,1126,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)31,6-2,52,137,79,220,9163,118,655,522,050,827,040,212,2288,410,417,117,8227,028,9-1,829,030,685,999,91,031,413,334,451,694,788,4-42,723,8102,351,9140,713,7131,319,9-162,3204,431,136,28,620,7269,831,0118,721,5189,113,780,4166,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3.394,2-495,8886,1807,11.646,7358,4760,2241,21.517,61.441,1849,91.179,81.063,8838,41.646,4312,8-270,0571,1828,9112,01.827,71.012,81.205,01.113,5781,8-1.702,31.404,81.310,61.488,11.568,41.125,41.142,61.616,21.206,31.331,21.106,11.090,01.349,92.236,31.267,51.425,41.371,21.130,3747,91.312,2576,0-1.084,8563,4517,1337,4478,9681,6563,8333,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành340,5189,4138,9191,4338,7101,7157,185,8242,6311,375,7437,9185,995,1187,5-16,3117,4131,5128,633,2248,2216,2-39,667,662,2111,1313,3196,6255,9259,5189,3251,5324,8201,6275,5211,7184,8243,0407,1211,3284,2234,5135,1188,0194,9114,560,383,2102,681,443,2144,1127,687,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,4-22,750,3-90,3-116,445,9-9,025,0-12,8-3,010,012,6-13,776,344,7139,3-253,4-2,8-1,1-0,8-14,960,4237,8124,7-401,0-0,2-40,61,8-1,214,49,70,50,71,5-22,60,2-0,10,7-5,9-3,64,72,5-7,83,2-0,60,50,10,00,40,31,0-1,0-0,81,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)341,9166,7189,2101,2222,3147,6148,1110,7229,8308,385,7450,4172,2171,4232,2123,0-136,1128,7127,432,4233,3276,6198,2192,4-338,8110,9272,6198,4254,7273,9199,0252,0325,5203,1252,9212,0184,7243,8401,1207,7288,9236,9127,3191,3194,4115,060,483,2103,081,744,2143,1126,888,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3.052,2-662,5696,9706,01.424,4210,8612,1130,51.287,81.132,8764,2729,4891,6667,01.414,2189,8-133,9442,4701,479,51.594,3736,21.006,8921,11.120,6-1.813,21.132,21.112,21.233,41.294,5926,4890,51.290,61.003,21.078,3894,1905,31.106,11.835,21.059,81.136,51.134,31.003,0556,71.117,8461,0-1.145,1480,2414,0255,7434,6538,5437,1244,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát252,6100,5111,395,358,077,466,664,682,159,9123,1-8,878,547,3246,290,9-103,9199,1106,53,496,775,073,468,043,679,9156,9152,6116,493,598,485,1112,3104,8157,4121,0121,5117,4126,8116,9151,7105,099,967,296,373,2180,774,364,835,663,945,065,128,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2.799,7-763,0585,7610,71.366,4133,4545,565,91.205,71.073,0641,0738,2813,1619,71.168,098,9-30,0243,3594,976,21.497,7661,3933,3853,11.077,0-1.893,1975,2959,61.117,01.201,0827,9805,41.178,3898,4920,9773,2783,8988,71.708,4942,9984,81.029,3903,1489,51.021,5387,8-1.325,9405,9349,2220,1370,7493,5372,0216,8

Báo cáo khác của PLX

Dữ liệu khác của PLX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (mã PLX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 309.875 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.027 tỉ đồng, giảm 4,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 136.046 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.052 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.