Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 390 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: APS, CKV, DIH, DP3, DST · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu PLX
Biểu đồ giá PLX
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá PLX theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 36.300 | 35.150 | 70.400 | 31.900 | ▼ −3,2% | 197 |
| 2025 | 38.150 | 35.300 | 44.550 | 30.950 | ▼ −7,5% | 249 |
| 2024 | 34.550 | 37.500 | 51.700 | 34.400 | ▲ +8,5% | 250 |
| 2023 | 32.950 | 34.500 | 42.200 | 31.300 | ▲ +4,7% | 249 |
| 2022 | 55.900 | 31.700 | 65.900 | 22.950 | ▼ −43,3% | 249 |
| 2021 | 54.900 | 53.900 | 62.400 | 45.500 | ▼ −1,8% | 250 |
| 2020 | 56.500 | 54.600 | 58.100 | 35.100 | ▼ −3,4% | 252 |
| 2019 | 54.400 | 56.000 | 67.500 | 52.500 | ▲ +2,9% | 250 |
| 2018 | 75.000 | 53.000 | 95.500 | 51.800 | ▼ −29,3% | 248 |
| 2017 | 48.900 | 75.000 | 76.500 | 43.100 | ▲ +53,4% | 178 |
Giá PLX từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 35.100 | 35.300 | 35.600 | 35.000 | 35.150 | ▲ +0,14% | 3.037.400 | 107,1 |
| 20-10-2026 | 35.150 | 35.200 | 35.450 | 34.850 | 35.100 | ▼ −0,14% | 2.868.700 | 100,6 |
| 19-10-2026 | 35.050 | 35.200 | 35.600 | 35.100 | 35.150 | ▲ +0,29% | 2.008.200 | 70,9 |
| 16-10-2026 | 35.550 | 35.700 | 35.750 | 34.950 | 35.050 | ▼ −1,41% | 5.070.900 | 178,7 |
| 15-10-2026 | 36.250 | 36.300 | 36.350 | 35.450 | 35.550 | ▼ −1,93% | 4.747.000 | 169,4 |
| 14-10-2026 | 35.900 | 35.950 | 36.800 | 35.850 | 36.250 | ▲ +0,97% | 2.359.600 | 85,5 |
| 13-10-2026 | 36.200 | 36.500 | 36.700 | 35.600 | 35.900 | ▼ −0,83% | 3.170.100 | 114,2 |
| 12-10-2026 | 37.350 | 37.100 | 37.150 | 36.200 | 36.200 | ▼ −3,08% | 3.414.700 | 124,9 |
| 9-10-2026 | 37.600 | 38.000 | 38.550 | 37.150 | 37.350 | ▼ −0,66% | 7.465.800 | 283,0 |
| 8-10-2026 | 36.200 | 36.500 | 37.700 | 36.450 | 37.600 | ▲ +3,87% | 10.082.100 | 375,6 |
| 7-10-2026 | 36.200 | 36.300 | 36.550 | 35.800 | 36.200 | ■ 0,00% | 2.070.700 | 74,9 |
| 6-10-2026 | 35.500 | 35.650 | 36.350 | 34.900 | 36.200 | ▲ +1,97% | 4.154.200 | 148,6 |
| 5-10-2026 | 35.800 | 35.900 | 36.150 | 35.500 | 35.500 | ▼ −0,84% | 1.811.400 | 64,8 |
| 2-10-2026 | 36.650 | 37.000 | 37.150 | 35.800 | 35.800 | ▼ −2,32% | 3.261.100 | 118,5 |
| 1-10-2026 | 35.600 | 36.050 | 37.650 | 35.500 | 36.650 | ▲ +2,95% | 7.102.400 | 262,1 |
| 30-9-2026 | 36.450 | 36.200 | 36.300 | 35.500 | 35.600 | ▼ −2,33% | 2.712.600 | 97,2 |
| 29-9-2026 | 35.600 | 35.750 | 37.100 | 35.650 | 36.450 | ▲ +2,39% | 5.323.900 | 194,2 |
| 28-9-2026 | 35.000 | 35.200 | 35.650 | 34.600 | 35.600 | ▲ +1,71% | 2.854.800 | 100,0 |
| 25-9-2026 | 35.000 | 35.100 | 35.300 | 34.500 | 35.000 | ■ 0,00% | 3.909.400 | 136,6 |
| 24-9-2026 | 36.400 | 36.400 | 36.650 | 35.000 | 35.000 | ▼ −3,85% | 6.781.000 | 241,0 |
| 23-9-2026 | 36.500 | 36.400 | 36.750 | 36.000 | 36.400 | ▼ −0,27% | 2.502.400 | 91,1 |
| 22-9-2026 | 36.850 | 37.000 | 37.000 | 35.900 | 36.500 | ▼ −0,95% | 5.587.700 | 203,0 |
| 21-9-2026 | 37.400 | 37.100 | 37.800 | 36.850 | 36.850 | ▼ −1,47% | 4.841.100 | 180,3 |
| 18-9-2026 | 37.800 | 38.000 | 38.050 | 36.800 | 37.400 | ▼ −1,06% | 5.491.800 | 204,6 |
| 17-9-2026 | 38.200 | 38.000 | 38.500 | 37.350 | 37.800 | ▼ −1,05% | 6.643.200 | 251,4 |
| 16-9-2026 | 37.350 | 37.550 | 39.500 | 37.500 | 38.200 | ▲ +2,28% | 11.745.200 | 451,9 |
| 15-9-2026 | 35.250 | 35.400 | 37.500 | 35.300 | 37.350 | ▲ +5,96% | 11.244.000 | 410,8 |
| 14-9-2026 | 35.200 | 35.200 | 35.950 | 34.850 | 35.250 | ▲ +0,14% | 4.183.000 | 148,2 |
| 11-9-2026 | 35.500 | 36.000 | 36.350 | 35.200 | 35.200 | ▼ −0,85% | 4.766.600 | 169,9 |
| 10-9-2026 | 35.800 | 36.250 | 36.250 | 35.500 | 35.500 | ▼ −0,84% | 3.556.200 | 127,1 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/80 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-4-2017
Dữ liệu khác của PLX
Phân tích kỹ thuật PLXBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PLXDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PLXTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PLXDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PLXDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PLXCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PLXBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PLXNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại PLXMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại PLXTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PLXCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo PLXBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp PLXNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh PLXCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PLX (Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 21-4-2017 tới nay, tổng cộng 2.372 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 35.150 đồng, tăng 0,14%, khối lượng 3.037.400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 4.210.300 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, PLX tăng mạnh nhất vào năm 2017 (53,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (43,3%).
