Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo PMC
CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic
Pharmedic Pharmaceutical Medicinal JSC
120.000
▲ +1.600 (▲ +1,35%)

Khối ngoại mua bán PMC — trang 58

Mua bán ròng của khối ngoại với PMC

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: -029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: -07-9-2026: -08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch PMC từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-12-201953.90000■ 00,00,0■ 0,02.527.733
23-12-201953.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,02.527.733
20-12-201954.0007008.200▼ −7.5000,00,4▼ −0,42.527.833
19-12-201953.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.528.533
18-12-201953.0007000▲ +7000,00,0▲ +0,02.523.533
17-12-201955.90000■ 00,00,0■ 0,02.523.133
16-12-201955.9003005.000▼ −4.7000,00,3▼ −0,32.523.133
13-12-201953.5001001.100▼ −1.0000,00,1▼ −0,12.523.433
12-12-201956.00000■ 00,00,0■ 0,02.523.533
11-12-201956.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,02.523.533
10-12-201955.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,02.523.633
9-12-201956.40000■ 00,00,0■ 0,02.523.693
6-12-201956.4006000▲ +6000,00,0▲ +0,02.523.693
5-12-201956.80000■ 00,00,0■ 0,02.523.593
4-12-201956.80000■ 00,00,0■ 0,02.523.593
3-12-201956.80000■ 00,00,0■ 0,02.523.593
2-12-201956.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,02.523.593
29-11-201956.8005000▲ +5000,00,0▲ +0,02.523.693
28-11-201953.0002.600700▲ +1.9000,10,0▲ +0,12.524.193
27-11-201954.9008000▲ +8000,00,0▲ +0,02.526.793
26-11-201953.90000■ 00,00,0■ 0,02.527.593
25-11-201954.6002000▲ +2000,00,0▲ +0,02.527.593
22-11-201955.00000■ 00,00,0■ 0,02.527.693
21-11-201955.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,02.527.693
20-11-201954.500400100▲ +3000,00,0▲ +0,02.527.793
19-11-201954.5003000▲ +3000,00,0▲ +0,02.528.093
18-11-201954.5001000▲ +1000,00,0▲ +0,02.528.393
15-11-201954.400100100■ 00,00,0■ 0,02.528.493
14-11-201955.70000■ 00,00,0■ 0,02.528.593
13-11-201955.70000■ 00,00,0■ 0,02.528.593

Trang 58/142 · 13-11-2019 – 24-12-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-10-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại PMC, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của PMC

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu PMC (CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 8 tỉ đồng cổ phiếu PMC (mua 1 tỉ đồng, bán 9 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -280.748 cổ phiếu.