Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo POM
CTCP Thép POMINA
Pomina Steel Corporation
3.200
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu POM — trang 38

Biểu đồ giá POM

500 phiên gần nhất
8642.8074.7506.6938.63618-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá POM theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20265.3003.2009.0002.700▼ −39,6%198
20252.2005.3005.5001.400▲ +140,9%249
20245.0102.2006.0002.000▼ −56,1%241
20235.7005.1209.0404.230▼ −10,2%249
202214.6505.50016.0003.240▼ −62,5%249
202113.65014.65021.50011.200▲ +7,3%250
20205.90012.80015.0003.720▲ +116,9%252
20198.7006.00010.0005.500▼ −31,0%250
201816.0008.29021.4007.700▼ −48,2%248
20178.48015.95020.0007.600▲ +88,1%250
20166.9008.10011.0005.600▲ +17,4%251
20158.9006.9009.2005.900▼ −22,5%248
201412.6008.40014.3008.400▼ −33,3%247
201313.00012.70014.30011.700▼ −2,3%250
20129.40012.80017.2008.900▲ +36,2%250
201128.2009.20028.9009.000▼ −67,4%248
201048.00028.60054.00026.900▼ −40,4%179

Giá POM từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
27-4-202210.00010.20010.45010.00010.450▲ +4,50%99.0001,0
26-4-20229.8009.75010.0009.40010.000▲ +2,04%124.4001,2
25-4-202210.45010.50010.8009.7209.800▼ −6,22%106.9001,1
22-4-202210.5009.77010.8509.77010.450▼ −0,48%230.5002,4
21-4-202211.05011.00011.00010.30010.500▼ −4,98%251.7002,6
20-4-202211.85011.85011.85011.05011.050▼ −6,75%206.1002,3
19-4-202212.15012.00012.50011.85011.850▼ −2,47%161.8002,0
18-4-202212.80012.00012.70012.00012.150▼ −5,08%214.9002,6
15-4-202213.20013.20013.20012.80012.800▼ −3,03%112.7001,5
14-4-202213.05013.50013.50013.00013.200▲ +1,15%83.2001,1
13-4-202213.10013.10013.20012.70013.050▼ −0,38%131.5001,7
12-4-202213.60013.50013.60012.75013.100▼ −3,68%187.1002,5
8-4-202213.80013.80013.85013.60013.600▼ −1,45%154.9002,1
7-4-202213.85013.80014.00013.75013.800▼ −0,36%123.7001,7
6-4-202214.00014.00014.20013.85013.850▼ −1,07%220.0003,1
5-4-202213.95014.00014.10013.90014.000▲ +0,36%118.0001,6
4-4-202213.90014.00014.10013.90013.950▲ +0,36%149.1002,1
1-4-202213.75013.70014.00013.50013.900▲ +1,09%199.7002,7
31-3-202214.00014.00014.20013.70013.750▼ −1,79%288.9004,0
30-3-202214.30014.25014.30014.00014.000▼ −2,10%252.0003,6
29-3-202214.45014.45014.45014.25014.300▼ −1,04%218.4003,1
28-3-202214.50014.40014.50014.25014.450▼ −0,34%333.3004,8
25-3-202214.45014.45014.50014.35014.500▲ +0,35%339.7004,9
24-3-202214.45014.50014.50014.35014.450■ 0,00%211.8003,1
23-3-202214.50014.55014.70014.40014.450▼ −0,34%406.0005,9
22-3-202214.40014.50014.50014.35014.500▲ +0,69%367.9005,3
21-3-202214.40014.50014.70014.35014.400■ 0,00%301.0004,3
18-3-202214.25014.25014.50014.25014.400▲ +1,05%299.7004,3
17-3-202214.40014.40014.65013.50014.250▼ −1,04%255.1003,6
16-3-202214.30014.70014.70014.25014.400▲ +0,70%208.1003,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 38/137 · 16-3-2022 – 27-4-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-4-2010

Dữ liệu khác của POM

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu POM (CTCP Thép POMINA) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 20-4-2010 tới nay, tổng cộng 4.109 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 3.200 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 466.695 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, POM tăng mạnh nhất vào năm 2025 (140,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (67,4%).