Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo POT
CTCP Thiết bị Bưu điện
Post and Telecommunication Equipment JSC
20.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán POT — trang 17

Mua bán ròng của khối ngoại với POT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: -010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 00-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch POT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-11-202415.8000100▼ −1000,00,0▼ −0,09.506.061
19-11-202415.70000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
18-11-202416.50000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
15-11-202415.80000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
14-11-202417.40000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
13-11-202417.70000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
12-11-202417.70000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
11-11-202417.70000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
8-11-202417.70000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
7-11-202417.90000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
6-11-202417.90000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
5-11-202417.90000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
4-11-202417.90000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
1-11-202417.90000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
31-10-202416.80000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
30-10-202416.00000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
29-10-202417.40000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
28-10-202417.40000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
25-10-202416.20000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
24-10-202416.50000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
23-10-202417.40000■ 00,00,0■ 0,09.506.061
22-10-202416.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,09.506.061
21-10-202417.80000■ 00,00,0■ 0,09.506.161
18-10-202417.00000■ 00,00,0■ 0,09.506.161
17-10-202417.90000■ 00,00,0■ 0,09.506.161
16-10-202417.90000■ 00,00,0■ 0,09.506.161
15-10-202417.90000■ 00,00,0■ 0,09.506.161
14-10-202417.60000■ 00,00,0■ 0,09.506.161
11-10-202417.60000■ 00,00,0■ 0,09.506.161
10-10-202417.80000■ 00,00,0■ 0,09.506.161

Trang 17/165 · 10-10-2024 – 20-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại POT, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của POT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu POT (CTCP Thiết bị Bưu điện) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu POT (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 9.508.521 cổ phiếu.