Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:04:34
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo POT
CTCP Thiết bị Bưu điện
Post and Telecommunication Equipment JSC
20.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:04:34

Kết quả kinh doanh POT

Doanh thu và lợi nhuận POT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 115Q4/2023: 563Q1/2024: 96Q2/2024: 403Q3/2024: 435Q4/2024: 685Q1/2025: 133Q2/2025: 402Q3/2025: 300Q4/2025: 915Q1/2026: 135Q2/2026: 430915Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 2Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 1Q4/2024: 3Q1/2025: -9Q2/2025: 0Q3/2025: 1Q4/2025: 19Q1/2026: 0Q2/2026: 4646-9Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202643046
Q1/20261350
Q4/202591519
Q3/20253001
Q2/20254020
Q1/2025133-9
Q4/20246853
Q3/20244351
Q2/20244030
Q1/2024960
Q4/20235632
Q3/20231150

Doanh thu và lợi nhuận POT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.079Năm 2021: 1.125Năm 2022: 1.481Năm 2023: 1.158Năm 2024: 1.618Năm 2025: 1.7581.758Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 13Năm 2022: 14Năm 2023: 3Năm 2024: 3Năm 2025: 1118Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.75811
Năm 20241.6183
Năm 20231.1583
Năm 20221.48114
Năm 20211.12513
Năm 20201.07918

Báo cáo tài chính gốc POT theo kỳ

221 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

221 tệp báo cáo POT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh POT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.757,81.618,41.157,71.481,41.126,71.079,11.192,11.645,71.727,51.271,31.627,7580,7529,4471,5563,5550,7399,3581,1780,9603,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,00,21,70,40,60,30,00,42,22,40,31,11,73,50,510,33,83,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.757,71.618,41.157,71.481,21.125,01.078,71.191,51.645,41.727,41.270,91.625,5578,3529,0470,4561,9547,2398,8570,8777,1600,1
4. Giá vốn hàng bán1.623,61.512,91.044,51.317,9981,6936,21.026,11.447,11.501,21.074,91.390,2485,7457,5411,1489,5461,8332,4502,8682,4479,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)134,0105,5113,2163,3143,4142,5165,4198,2226,3196,1235,392,671,559,372,485,466,468,094,6120,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,81,21,01,92,12,11,72,43,64,82,72,82,25,310,66,73,77,22,80,7
7. Chi phí tài chính43,039,553,748,733,237,340,535,723,927,424,610,57,19,724,420,59,922,122,115,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay43,038,452,048,732,936,639,833,823,326,023,79,46,29,221,015,87,09,80,015,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,8-0,6-2,8-0,0-0,1-0,8-1,40,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng33,35,26,224,733,233,331,848,691,983,5127,236,330,321,733,323,322,019,320,034,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp48,556,050,572,562,456,667,970,771,356,650,731,525,025,731,528,921,620,619,518,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,06,03,719,316,717,426,945,642,232,634,814,411,37,4-7,018,016,713,335,952,1
12. Thu nhập khác10,19,911,75,711,4126,73,16,90,81,53,825,00,310,845,04,12,99,60,51,8
13. Chi phí khác1,37,35,22,79,7124,92,57,93,32,22,624,10,17,626,40,20,60,70,30,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,82,66,53,01,71,80,6-1,0-2,5-0,61,20,90,23,218,73,82,38,90,21,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,88,710,222,318,419,127,544,639,732,036,015,311,510,611,721,818,922,236,153,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,95,37,68,45,21,19,511,98,06,68,13,53,02,82,92,72,42,62,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,95,37,68,45,21,19,511,98,06,68,13,53,02,82,92,72,42,62,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,93,42,613,913,318,118,032,731,725,327,911,78,67,88,819,116,519,634,053,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,93,42,613,913,318,118,032,731,725,327,911,78,67,88,819,116,519,634,053,5

Kết quả kinh doanh POT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh429,7134,9915,0299,8402,0133,0684,5435,0402,895,6562,8114,8241,9238,0652,8312,3290,2227,8450,8292,6205,3158,4471,8232,3234,2143,0526,2205,6239,7230,0510,6610,1304,1219,3498,6504,8542,8178,9263,4236,2361,2416,1603,4384,8424,8216,9214,3164,4119,280,1221,3104,8161,338,9256,893,470,655,4290,892,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,10,10,10,0-0,10,10,00,00,00,00,00,0-0,10,10,20,4-0,00,20,00,01,70,00,50,00,70,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,02,10,10,02,00,40,00,30,00,00,00,90,00,20,01,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)429,7134,9914,9299,8402,0132,9684,5435,0402,895,6562,8114,8242,0237,9652,6311,8290,2227,6450,7292,6203,6158,4471,3232,3233,5143,0526,2204,3239,7230,0510,6610,1304,1219,3498,6504,8542,8178,9263,4236,2361,0416,1603,4384,8422,7216,8214,3162,4118,880,1221,0104,8161,338,9255,993,470,555,4289,692,3
4. Giá vốn hàng bán369,195,6850,6274,3366,3119,2623,4408,4371,580,4521,1100,6212,3211,6591,3275,5249,4201,8393,0262,0172,0132,0411,9202,0202,4115,6463,8169,9199,8201,0473,1537,6253,5183,3427,2444,1481,2145,1216,6195,3307,8356,7520,3328,5366,0180,4182,3140,096,864,1198,187,4142,625,3232,480,557,545,6258,178,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,739,264,325,535,713,861,226,631,315,241,714,229,726,361,336,340,825,857,730,631,626,459,430,231,127,462,434,439,929,037,572,450,736,071,460,761,533,846,841,053,259,483,156,356,736,432,022,422,016,022,917,418,813,623,512,913,09,831,513,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,20,20,10,30,10,20,10,80,2-0,80,30,40,20,50,10,90,11,00,20,60,20,00,01,20,00,2-0,00,60,60,40,70,40,90,71,10,90,62,50,60,70,50,70,41,20,41,00,40,70,80,10,40,90,71,10,91,12,10,51,9
7. Chi phí tài chính17,014,313,310,612,58,48,110,115,25,811,911,718,211,013,612,313,58,98,18,19,57,58,69,410,88,410,99,111,09,27,711,49,37,88,56,05,93,55,25,88,18,17,87,34,55,13,82,02,22,52,41,52,21,12,41,83,71,86,75,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,814,513,410,612,38,58,210,114,45,811,411,717,911,013,99,39,68,98,18,19,37,58,59,310,88,410,89,110,79,28,59,39,17,88,56,05,53,44,75,87,68,17,77,04,35,03,42,02,02,52,21,31,90,82,31,43,31,76,34,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,2-0,20,0-0,3-0,3-0,2-0,1-0,2-0,3-0,1-0,2-0,30,0-0,40,0-2,30,0-0,20,00,00,0-0,30,00,00,0-0,80,0
9. Chi phí bán hàng13,87,112,58,57,35,021,84,43,02,21,92,40,23,59,74,77,01,818,26,56,15,914,87,58,96,114,67,27,82,4-0,428,612,57,930,724,526,410,119,118,219,627,549,730,028,816,112,411,46,65,98,57,96,48,37,75,16,02,917,65,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,116,816,98,716,010,318,511,520,86,916,010,69,911,024,618,416,415,121,715,712,912,320,411,711,211,921,717,917,912,920,915,319,014,923,818,815,014,719,312,714,113,418,410,212,29,99,56,68,07,36,06,67,54,98,14,16,37,212,66,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,51,221,8-2,20,2-9,812,90,8-7,00,411,1-10,21,81,013,81,14,80,010,80,63,80,915,61,71,51,015,30,23,95,29,617,810,16,08,812,614,95,85,44,811,810,67,99,012,15,86,82,93,61,15,91,93,60,16,02,8-1,90,1-5,7-1,7
12. Thu nhập khác55,50,25,23,80,50,6174,70,47,50,11,210,30,00,23,10,51,50,6236,60,10,20,5125,91,10,10,10,18,41,60,210,30,70,10,10,40,3-1,72,10,70,80,20,40,92,50,80,10,423,41,20,20,00,10,00,01,20,04,30,144,80,1
13. Chi phí khác5,90,30,30,50,10,2179,20,40,00,53,70,11,00,51,80,31,20,0233,30,20,81,3124,50,30,00,00,27,31,20,03,45,31,50,20,20,30,92,30,80,31,60,10,91,20,30,60,723,10,20,10,10,10,10,00,20,02,10,126,60,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)49,6-0,04,93,30,40,5-4,50,07,5-0,4-2,510,3-1,0-0,31,30,20,20,63,3-0,1-0,6-0,81,40,80,10,0-0,11,20,40,26,9-4,6-1,3-0,00,20,0-2,6-0,2-0,00,5-1,40,3-0,11,30,5-0,5-0,30,40,90,0-0,0-0,1-0,0-0,01,00,02,2-0,018,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,11,126,71,00,6-9,38,40,80,50,18,60,00,80,715,11,25,00,614,10,43,20,117,02,51,51,115,21,34,35,416,513,28,86,09,012,612,35,65,35,310,410,97,810,312,75,26,43,24,51,15,91,83,50,17,12,80,30,112,5-1,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,70,77,50,30,30,15,30,20,30,07,00,00,40,25,50,21,00,13,90,10,60,04,40,0-0,50,55,30,70,91,16,22,71,81,21,72,52,51,11,11,12,22,21,92,32,81,21,50,71,00,31,50,50,90,01,80,70,10,02,8-0,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,70,77,50,30,30,15,30,20,30,07,00,00,40,25,50,21,00,13,90,10,60,04,40,0-0,50,55,30,70,91,16,22,71,81,21,72,52,51,11,11,12,22,21,92,32,81,21,50,71,00,31,50,50,90,01,80,70,10,02,8-0,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)46,40,519,20,80,4-9,43,10,60,20,11,50,00,40,69,61,14,00,610,20,42,50,112,62,52,00,69,90,63,34,310,310,57,04,87,410,19,84,54,24,28,28,75,98,09,94,14,92,53,50,84,41,42,60,15,22,10,20,19,7-1,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,40,519,20,80,4-9,43,10,60,20,11,50,00,40,69,61,14,00,610,20,42,50,112,62,52,00,69,90,63,34,310,310,57,04,87,410,19,84,54,24,28,28,75,98,09,94,14,92,53,50,84,41,42,60,15,22,10,20,19,7-1,6

Báo cáo khác của POT

Dữ liệu khác của POT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thiết bị Bưu điện (mã POT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.758 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, tăng 224,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 430 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 46 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.