Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo POV
CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng
Vung Ang Petroleum Joint Stock Company
7.100
▼ −200 (▼ −2,74%)

Kết quả kinh doanh POV

Doanh thu và lợi nhuận POV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2.750Q4/2023: 1.143Q1/2024: 1.067Q2/2024: 1.297Q3/2024: 2.179Q4/2024: 1.003Q1/2025: 1.016Q2/2025: 1.093Q3/2025: 1.095Q1/2026: 1.360Q2/2026: 2.2842.750Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 15Q4/2023: -0Q1/2024: 3Q2/2024: 2Q3/2024: 3Q4/2024: 4Q1/2025: -1Q2/2025: 5Q3/2025: 4Q1/2026: 10Q2/2026: 915-1Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.2849
Q1/20261.36010
Q4/2025——
Q3/20251.0954
Q2/20251.0935
Q1/20251.016-1
Q4/20241.0034
Q3/20242.1793
Q2/20241.2972
Q1/20241.0673
Q4/20231.143-0
Q3/20232.75015

Doanh thu và lợi nhuận POV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.153Năm 2021: 1.727Năm 2022: 3.443Năm 2023: 3.894Năm 2024: 4.478Năm 2025: 4.4104.478Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 24Năm 2022: 20Năm 2023: 14Năm 2024: 10Năm 2025: 1024Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.41010
Năm 20244.47810
Năm 20233.89414
Năm 20223.44320
Năm 20211.72724
Năm 20201.1530

Báo cáo tài chính gốc POV theo kỳ

104 tệp

104 tệp báo cáo POV trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh POV theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.410,44.478,13.894,03.443,41.734,51.153,42.087,12.271,81.736,11.243,01.773,82.892,32.376,52.082,31.971,1197,60,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,17,60,34,24,51,91,46,890,070,60,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.410,44.478,13.893,83.443,31.726,91.153,12.082,92.267,31.734,21.241,61.767,12.802,42.305,92.082,31.971,1197,60,0
4. Giá vốn hàng bán4.256,14.343,93.788,53.341,51.645,71.110,42.023,22.196,91.673,21.183,81.705,02.733,22.243,52.031,01.900,9193,70,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)154,3134,2105,3101,881,142,759,770,461,057,862,069,262,351,370,23,80,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,41,62,23,11,00,51,71,20,80,20,70,10,10,29,62,01,0
7. Chi phí tài chính0,40,81,61,21,84,34,22,83,11,93,22,24,56,87,21,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,81,61,21,84,24,22,83,11,92,02,24,56,87,21,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng127,1109,381,471,747,640,944,947,946,843,049,644,736,735,14,40,50,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,612,312,011,66,05,15,29,46,15,79,78,79,19,230,15,62,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,613,512,520,426,7-7,17,111,55,87,40,313,612,10,438,1-1,3-1,5
12. Thu nhập khác1,50,55,00,80,19,23,86,82,82,413,80,41,510,40,00,10,4
13. Chi phí khác1,50,70,40,40,10,00,60,20,01,30,30,40,11,40,00,30,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,24,60,50,09,13,26,62,81,113,5-0,01,49,0-0,0-0,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,613,317,120,826,72,110,218,18,68,613,813,513,59,438,1-1,4-1,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,32,72,41,62,51,80,71,40,70,70,80,00,10,60,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,50,5-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,33,32,90,52,51,80,71,40,70,70,80,00,10,60,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,410,014,120,324,20,39,516,77,97,913,013,513,48,838,1-1,4-1,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,410,014,120,324,20,39,516,77,97,913,013,513,48,838,1-1,4-1,4

Kết quả kinh doanh POV theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.283,81.359,61.095,41.092,91.016,01.002,82.178,81.296,51.067,01.143,32.750,5884,6804,2831,4983,61.003,4632,7560,0456,0423,2295,3240,4210,3313,4389,4492,0573,1567,6454,6518,4584,4632,3536,7467,6448,2428,8391,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,02,72,52,40,00,00,00,10,11,21,31,60,12,51,20,80,01,90,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.283,81.359,61.095,41.092,91.016,01.002,82.178,81.296,51.067,01.143,32.750,4884,6804,2831,4983,61.003,4632,7557,3453,4420,8295,3240,4210,2313,3389,2490,8571,9565,9454,5516,0583,2631,4536,7465,8448,2428,8391,3
4. Giá vốn hàng bán2.197,51.305,21.058,91.056,8983,3967,32.115,61.260,91.035,11.116,62.671,9857,0785,4800,6984,4969,2609,5531,9434,0399,1279,2220,3198,5309,8381,8478,3556,4548,0440,5499,0565,0611,7521,2451,5433,7410,2377,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,354,436,536,132,735,563,235,631,926,778,627,618,730,9-0,834,223,225,419,521,716,120,111,83,47,512,415,517,914,017,018,219,715,414,314,418,613,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,50,70,30,40,20,20,60,90,30,51,70,60,51,10,90,70,50,30,40,30,10,10,00,20,10,30,60,30,50,50,30,10,20,20,10,20,3
7. Chi phí tài chính0,20,20,10,20,10,10,50,20,40,51,10,40,30,30,30,30,30,30,40,50,50,91,21,11,20,21,02,01,00,40,90,60,80,80,70,70,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,10,20,10,10,50,20,40,51,10,40,30,30,30,30,30,30,40,50,50,91,01,11,20,21,02,90,10,40,90,60,80,80,70,70,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng57,838,729,928,229,424,354,230,924,819,362,222,416,122,68,019,212,112,210,915,911,613,98,68,410,112,111,38,613,08,412,914,811,511,010,614,510,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,74,02,52,22,94,85,32,22,96,25,62,11,74,6-2,83,31,91,21,60,31,50,90,62,51,21,31,61,31,05,41,81,21,12,31,41,50,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,012,24,45,90,56,43,83,24,11,111,43,31,04,4-5,312,29,212,17,05,32,64,61,5-8,3-4,9-0,92,26,3-0,53,32,93,22,20,31,92,11,4
12. Thu nhập khác1,60,20,70,10,00,00,50,00,00,14,90,04,9-0,80,31,30,00,00,00,00,01,00,06,82,23,60,00,00,04,61,11,20,12,60,10,00,1
13. Chi phí khác0,60,40,10,20,90,40,10,10,00,30,20,10,00,20,00,10,00,0-0,00,00,10,90,00,00,00,10,00,50,00,00,20,20,00,00,0-0,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0-0,10,6-0,1-0,9-0,40,4-0,1-0,0-0,24,7-0,14,9-1,00,21,20,00,00,10,0-0,10,10,06,82,13,60,0-0,50,04,60,91,00,12,60,10,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,012,15,05,9-0,46,04,23,14,11,016,13,25,93,5-5,113,49,212,17,05,32,54,71,5-1,5-2,82,72,25,8-0,57,93,94,22,32,92,02,21,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,82,41,01,20,11,30,80,70,80,51,40,31,10,4-0,51,20,91,50,50,60,10,00,01,80,00,10,20,40,00,90,20,50,10,30,00,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,50,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,82,41,01,20,11,80,80,70,81,11,40,31,10,4-0,51,20,91,50,50,60,10,00,01,80,00,10,20,40,00,90,20,50,10,30,00,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,29,74,04,7-0,54,23,42,43,3-0,114,72,94,83,1-4,612,28,310,66,54,72,44,71,5-3,3-2,82,52,15,4-0,57,03,73,72,12,72,02,11,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,29,74,04,7-0,54,23,42,43,3-0,114,72,94,83,1-4,612,28,310,66,54,72,44,71,5-3,3-2,82,52,15,4-0,57,03,73,72,12,72,02,11,4

Báo cáo khác của POV

Dữ liệu khác của POV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (mã POV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.410 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng, tăng 3,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.284 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.