Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo PPH
Tổng CTCP Phong Phú
Phong Phu Corporation
27.000
▲ +300 (▲ +1,12%)

Cân đối kế toán PPH

Cân đối kế toán PPH theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.593,81.766,61.657,81.269,81.479,91.566,32.466,42.674,72.453,52.228,32.331,12.298,52.296,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền102,5123,374,172,466,298,962,742,766,393,6110,259,276,2
      1. Tiền60,072,767,833,826,287,962,442,466,384,8103,344,270,0
      2. Các khoản tương đương tiền42,550,66,338,640,011,00,30,30,08,86,915,06,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn433,7546,2490,7273,012,00,00,05,05,712,05,1128,5367,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1132,3385,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,0-3,8-18,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn433,7546,2490,7273,012,00,00,05,05,712,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn564,6489,7495,3461,1873,3920,81.376,01.248,81.313,91.359,91.469,91.220,7972,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng471,1437,7374,6316,2397,8282,3571,7615,7522,2753,9853,3819,0748,9
      2. Trả trước cho người bán19,421,68,23,35,84,716,219,3205,4199,7166,3132,245,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,0116,6131,6131,6161,6159,8175,8132,50,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác110,754,9137,6167,1389,0528,6665,1464,1436,2352,3350,3302,3223,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-36,6-24,5-25,1-25,4-35,9-26,4-8,5-11,8-9,7-121,7-32,5-32,8-44,7
    IV. Tổng hàng tồn kho473,7601,0595,8462,0516,2538,2992,51.337,0996,5725,6688,8816,8828,7
      1. Hàng tồn kho487,7608,0605,0478,9528,4571,81.028,21.362,91.019,4753,0709,2827,2838,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,0-7,0-9,3-16,9-12,2-33,7-35,7-26,0-22,9-27,4-20,4-10,4-9,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác19,46,42,01,412,28,535,141,171,237,257,273,250,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,61,51,21,01,41,42,44,13,72,47,12,92,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,94,70,60,210,66,932,532,551,634,549,759,835,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,90,20,20,20,20,20,34,515,90,20,45,14,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,38,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.042,51.812,51.881,02.037,32.248,42.213,92.068,82.753,22.858,22.623,62.256,72.373,82.239,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn131,13,91,92,470,070,268,7337,6504,8454,3459,10,05,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,04,85,05,36,06,56,84,80,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác131,13,91,92,465,265,263,4331,6498,3447,5454,30,05,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.038,31.054,41.139,01.107,61.217,91.239,01.361,21.721,11.384,81.091,81.068,21.119,81.150,3
      1. Tài sản cố định hữu hình935,3942,61.045,0982,41.092,61.189,41.303,71.676,51.338,61.037,11.023,41.083,01.105,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,014,514,514,514,514,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0-2,1-1,6-1,1-0,6-0,10,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính102,9111,793,9125,0125,149,353,937,342,951,344,536,744,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,014,514,514,514,514,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0-2,1-1,6-1,1-0,6-0,10,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,10,20,20,33,67,43,33,30,30,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,014,514,514,514,514,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0-2,1-1,6-1,1-0,6-0,10,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,012,412,913,413,914,40,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,014,514,514,514,514,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0-2,1-1,6-1,1-0,6-0,10,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn80,66,91,788,0222,0261,217,882,3385,0409,4128,154,662,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,065,3215,3226,70,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang80,66,91,722,76,634,517,882,3385,0409,4128,154,662,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn775,7723,0715,2810,6701,0596,3545,9525,2500,9594,2565,21.177,7978,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh700,7650,2631,4722,0596,4489,6436,9413,6407,5497,1414,5488,5489,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn107,6105,9105,9105,9125,2125,2125,2125,5135,5128,2181,4715,9513,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-32,6-33,0-22,2-17,4-20,7-18,5-16,2-14,2-42,2-31,1-30,7-26,7-24,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,824,223,228,837,647,262,674,069,360,021,721,642,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,817,312,314,018,924,636,142,933,919,215,910,027,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,12,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,52,7
    VII. Lợi thế thương mại3,06,910,814,818,722,626,631,135,440,75,78,010,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.636,33.579,13.538,83.307,13.728,33.780,24.535,15.427,85.311,74.851,94.587,84.672,34.535,9
  A. Nợ phải trả1.524,31.695,01.760,51.519,41.879,72.149,72.994,93.746,53.661,23.222,43.137,53.204,03.089,6
    I. Nợ ngắn hạn1.222,11.072,91.165,0802,2953,21.120,21.896,12.393,11.996,41.659,11.938,31.931,12.123,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn612,0374,3402,6294,4451,6711,01.369,01.754,71.581,01.163,91.439,21.458,31.510,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn269,2264,8262,3178,2314,3258,4332,5382,3196,0293,3237,4248,1294,3
      4. Người mua trả tiền trước132,2139,0137,419,322,920,420,719,818,822,327,128,624,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,15,1108,380,24,524,88,026,026,221,217,624,135,3
      6. Phải trả người lao động80,668,161,868,756,845,068,680,6106,0118,1120,1110,6115,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,310,48,49,28,07,26,419,211,53,86,85,64,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,14,03,43,33,33,33,23,71,10,70,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác25,7131,2103,262,56,526,079,2103,347,530,882,053,5130,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn62,562,562,562,562,50,00,00,00,00,04,70,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,513,615,124,022,924,28,53,48,34,93,32,38,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn302,1622,2595,5717,2926,61.029,41.098,81.353,41.664,71.563,31.199,21.272,8966,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,013,218,723,40,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác14,013,99,99,929,429,424,726,332,113,69,932,432,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn271,0587,8561,1683,4864,7966,51.036,11.288,11.602,91.518,11.170,61.214,1932,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,04,92,33,12,73,04,20,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn17,120,524,523,927,631,234,836,326,814,20,02,91,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.112,01.884,01.778,31.787,71.848,61.630,51.540,21.681,41.650,51.629,51.450,31.468,31.446,3
    I. Vốn chủ sở hữu2.112,01.884,01.778,31.787,71.848,61.630,51.540,21.681,41.650,51.629,51.450,31.468,31.446,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7733,5733,5733,5656,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần32,432,432,432,432,432,432,435,335,335,335,735,535,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-12,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển547,3512,4471,0440,8418,9375,4337,9339,1327,6309,0288,9247,2190,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,133,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,30,40,40,40,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối741,1554,9497,9543,7631,0456,8404,8414,7379,8419,0279,5298,9279,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước387,2331,5374,3184,7252,8176,5195,1185,5192,2118,677,5——
      - LNST chưa phân phối kỳ này353,9223,3123,6359,0378,1280,4209,7229,2187,6300,4202,1——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát44,537,630,324,119,719,218,5145,3160,7132,3112,9119,9263,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.636,33.579,13.538,83.307,13.728,33.780,24.535,15.427,85.311,74.851,94.587,84.672,34.535,9

Cân đối kế toán PPH theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.737,61.486,81.586,11.834,01.791,81.649,91.766,21.786,71.628,71.697,31.546,81.529,11.436,91.327,81.270,11.276,11.408,01.435,81.475,11.408,21.514,71.549,01.567,01.880,51.964,82.355,52.460,32.750,62.895,22.990,02.674,72.755,22.834,42.750,32.442,02.393,32.141,62.231,02.260,42.307,02.007,02.175,52.331,12.298,52.296,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền54,3104,3102,5133,380,686,9123,450,341,040,274,131,747,435,172,441,966,340,266,2114,647,335,298,925,131,441,162,838,663,050,442,752,343,944,366,349,137,628,889,6105,565,0167,3110,259,276,2
      1. Tiền50,345,360,033,326,848,972,838,840,829,067,823,346,534,733,836,035,820,226,223,035,324,287,925,031,341,062,538,362,750,142,451,742,944,166,349,133,928,886,0101,865,0167,3103,344,270,0
      2. Các khoản tương đương tiền4,059,042,5100,053,838,050,611,50,211,26,38,50,90,438,65,930,520,040,091,612,011,011,00,10,10,10,30,30,30,30,30,71,00,20,00,03,70,03,63,70,00,06,915,06,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn548,4276,2433,7609,7505,2364,2546,2556,2434,2466,7490,7573,7482,6302,6273,0318,0245,067,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,55,78,317,821,116,05,05,05,05,1128,5367,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1132,3385,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,0-3,8-18,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn548,4276,2433,7609,7505,2364,2546,2556,2434,2466,7490,7573,7482,6302,6273,0318,0245,067,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,55,78,317,821,116,05,05,05,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn645,1637,2556,9573,1683,7727,7489,3547,3524,3582,0495,8488,1452,3573,4461,4448,1619,8819,6868,5738,2910,31.023,6921,41.000,41.006,81.372,51.359,01.379,91.461,61.610,71.249,01.363,11.343,21.352,31.297,91.295,81.136,51.348,71.376,11.390,31.251,61.322,31.469,91.220,7972,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng526,7514,5471,0490,8525,2513,7437,3498,6470,9429,9374,6369,7311,8378,7316,5326,9374,8415,2397,8347,5393,4342,9282,3417,7387,9554,3554,4637,1643,6637,4615,6644,2588,8540,4522,3618,6631,9669,7767,1775,7643,4634,3853,3819,0748,9
      2. Trả trước cho người bán42,028,319,514,223,581,521,619,312,711,08,210,35,27,43,36,013,89,35,86,88,217,44,75,824,828,515,647,445,452,219,3197,8168,2178,5205,5222,1167,5248,8200,2211,9162,6219,0166,3132,245,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,066,6116,6116,6131,6131,6131,6131,6131,6131,6131,6131,6141,6161,6161,6165,3165,3159,3159,8159,8165,8166,8175,8182,9182,9124,4132,50,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác111,3130,3110,7113,0179,2156,654,954,666,1166,2137,6138,5165,9212,4167,0129,0243,4368,8389,0310,0411,4557,8529,3454,4471,8666,5664,8572,6642,7771,3464,4365,7431,1483,9420,0304,0293,1385,2354,7252,5295,3377,0350,3302,3223,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,9-36,0-44,4-44,9-44,1-24,0-24,5-25,3-25,3-25,1-24,6-30,4-30,6-25,1-25,4-13,9-12,2-40,3-40,7-42,7-34,3-26,1-26,4-9,2-9,4-8,5-7,4-8,8-11,8-11,8-11,8-9,9-10,1-9,7-9,7-8,8-121,7-121,7-121,8-32,6-32,6-32,3-32,5-32,8-44,7
    IV. Tổng hàng tồn kho475,9446,5473,7496,5504,3458,9601,0628,3624,9605,7484,3432,2446,4413,2462,0465,2468,2499,9516,2530,3535,1478,5538,2835,7892,6893,81.003,41.289,41.321,61.293,21.337,11.289,11.390,31.295,91.000,8988,6886,2784,6742,4767,0651,2656,5688,8816,8828,7
      1. Hàng tồn kho489,9460,5487,7503,5508,8463,4608,0637,4632,9613,0493,5441,6456,8430,1478,9483,7484,6514,4528,4550,7554,4499,4571,8862,6924,1928,21.028,81.303,71.339,91.319,11.362,91.313,51.414,71.318,81.022,61.015,2912,8811,7769,0793,4673,5675,6709,2827,2838,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,0-14,0-14,0-7,0-4,5-4,5-7,0-9,1-8,1-7,3-9,3-9,4-10,4-16,9-16,9-18,5-16,4-14,5-12,2-20,3-19,3-20,9-33,7-26,8-31,5-34,4-25,4-14,4-18,3-26,0-25,8-24,4-24,4-22,9-21,7-26,6-26,6-27,1-26,6-26,4-22,3-19,1-20,4-10,4-9,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,822,519,421,318,012,16,44,74,32,72,03,58,23,51,52,98,79,212,225,122,011,88,519,334,048,135,142,748,930,740,845,751,952,371,351,563,447,936,339,234,324,457,273,250,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,25,11,64,24,22,61,52,72,62,11,23,22,52,41,02,73,53,11,43,23,34,51,44,63,93,72,45,56,16,64,17,07,09,33,75,48,14,41,85,55,18,57,12,92,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,414,313,916,913,59,34,71,81,50,30,60,15,60,90,20,05,05,910,621,618,26,96,914,529,844,232,535,540,619,732,237,743,941,651,645,154,343,334,233,528,715,549,759,835,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,23,90,20,20,20,20,20,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,50,40,20,30,30,20,31,82,24,44,60,91,01,316,00,90,90,20,30,20,50,40,45,14,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,38,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.974,42.115,42.004,71.920,51.949,81.993,01.804,81.729,51.766,41.901,21.901,11.957,61.975,52.113,92.196,12.267,22.316,02.323,72.273,72.254,22.275,92.241,42.210,52.095,12.120,32.095,82.077,22.436,22.443,62.523,32.746,72.824,12.771,52.775,62.860,62.971,72.914,12.696,42.591,12.547,52.352,72.286,02.256,72.373,82.239,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn130,5131,1121,1131,3131,2131,23,93,72,12,31,92,42,62,92,465,165,170,070,070,270,470,568,468,568,668,768,768,768,9112,4337,6376,5377,2377,4504,7486,4468,2462,1444,3417,6390,2458,4459,10,05,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,95,05,15,25,35,35,75,85,96,06,16,26,36,56,66,76,80,04,84,84,84,80,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác130,5131,1121,1131,3131,2131,23,93,72,12,31,92,42,62,92,465,165,165,265,265,465,565,563,463,463,463,463,463,063,1106,5331,6370,3370,9371,0498,2479,9461,5455,36,8412,8385,4453,6454,30,05,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0437,50,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.020,61.050,61.038,31.069,21.056,41.022,21.054,41.041,21.073,21.103,91.139,11.087,51.064,01.076,41.107,61.137,01.159,21.191,51.217,91.168,21.200,31.216,71.237,71.276,81.309,01.323,91.343,21.653,11.623,41.692,61.721,11.723,71.420,11.414,11.388,01.167,01.137,21.063,21.081,41.117,6977,61.002,81.068,21.119,81.150,3
      1. Tài sản cố định hữu hình903,9930,9935,3963,5949,8913,0942,6956,8987,21.017,41.045,1953,7919,2953,3982,41.010,41.039,01.068,81.092,61.116,71.147,31.162,41.186,91.222,81.253,81.267,51.285,71.600,21.582,71.656,61.676,51.682,11.375,61.369,21.341,81.146,51.115,91.041,21.027,51.061,6935,5960,51.023,41.083,01.105,7
      - Nguyên giá0,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4-2,3-2,2-2,1-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,1-1,0-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,10,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính116,6119,6102,9105,6106,5109,1111,784,385,986,493,9133,7144,7123,0125,0126,4120,0122,6125,151,352,754,149,350,451,652,753,947,335,128,737,338,041,241,642,917,218,018,650,652,742,042,244,536,744,5
      - Nguyên giá0,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4-2,3-2,2-2,1-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,1-1,0-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,10,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,31,43,63,63,63,65,55,67,37,43,63,33,33,33,33,33,33,33,30,10,10,30,10,1
      - Nguyên giá0,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4-2,3-2,2-2,1-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,1-1,0-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,10,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn77,568,180,635,763,945,26,941,52,36,01,7104,9158,3139,4238,0220,9230,8226,0222,0301,1293,8236,6246,634,332,132,617,818,975,381,982,378,0355,3372,8385,1625,6570,8489,5407,1289,6244,6196,5128,154,662,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,365,365,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3212,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang77,568,180,635,763,945,26,941,52,36,01,739,692,974,122,75,515,510,76,685,878,521,334,534,332,132,617,818,975,381,982,378,0355,3372,8385,1625,6570,8489,5407,1289,6244,6196,5128,154,662,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn727,6847,5747,9665,1677,5772,1715,4624,7669,0768,7735,2737,5724,7868,6819,4813,0826,4798,7726,3678,7672,1675,0613,0652,4635,8597,4540,3586,7600,9553,6518,7561,2533,6523,4500,1607,1659,5610,6584,3651,4707,4599,0565,21.177,7978,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh653,4773,2675,4598,6605,5699,7641,9550,8594,9688,6651,5653,0638,7780,0731,1724,5738,0694,9620,4571,5565,0567,8506,3544,4526,7488,3431,2475,2489,3441,8407,1451,2468,8430,1406,9514,9567,3513,5490,0502,9557,1448,4414,5488,5489,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn107,6107,6107,6105,9105,9105,9105,9105,9105,9105,9105,9105,9105,9105,9105,9105,9105,9125,2125,2125,2125,2125,2125,2125,2125,2125,2125,2125,5125,5125,5125,5125,5125,5135,5135,5128,2128,2128,2128,2182,4181,4181,4181,4715,9513,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-33,4-33,4-35,1-39,4-34,0-33,5-32,4-32,1-31,9-25,9-22,2-21,4-19,9-17,4-17,6-17,5-17,5-21,4-19,4-18,1-18,1-18,0-18,5-17,2-16,2-16,2-16,2-13,9-13,9-13,9-14,2-15,7-60,9-42,2-42,4-36,0-36,0-31,1-33,9-33,9-31,1-30,7-30,7-26,7-24,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,318,116,719,220,922,324,218,419,920,423,225,325,826,628,831,334,637,437,635,939,342,644,851,062,660,994,896,262,470,074,071,772,274,669,372,064,957,460,157,318,715,121,721,642,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,316,213,815,216,016,417,310,511,110,612,313,513,012,814,015,517,919,718,916,218,621,022,227,438,035,336,135,333,439,942,939,538,940,333,935,526,918,019,318,415,59,915,910,027,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,52,7
    VII. Lợi thế thương mại1,02,03,03,94,95,96,97,98,99,810,811,812,813,814,815,716,717,718,719,720,721,722,623,624,625,658,760,929,030,031,132,233,334,335,436,537,939,340,738,83,25,15,78,010,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.712,13.602,23.590,83.754,53.741,63.642,93.571,03.516,23.395,13.598,43.447,93.486,83.412,43.441,73.466,33.543,33.724,03.759,53.748,83.662,33.790,63.790,43.777,43.975,64.085,14.451,34.537,55.186,85.338,75.513,35.421,45.579,45.605,95.525,95.302,65.365,05.055,74.927,54.851,44.854,54.359,74.461,54.587,84.672,34.535,9
  A. Nợ phải trả1.433,91.364,21.518,31.716,31.799,61.645,71.723,41.680,31.625,61.720,21.646,11.559,71.545,41.528,91.519,41.549,71.795,51.823,41.879,61.894,71.989,32.021,72.132,62.375,72.567,52.823,22.984,13.580,63.770,13.770,43.745,33.929,04.011,13.905,13.653,03.736,53.463,03.339,43.235,23.255,62.798,13.018,43.137,53.204,03.089,6
    I. Nợ ngắn hạn1.143,51.056,41.216,11.045,11.139,21.003,51.102,21.058,81.012,41.110,21.050,7836,2809,5804,1802,0711,9880,8895,6953,0889,6988,8994,61.110,41.288,71.480,51.697,41.885,02.255,32.461,52.404,22.391,92.282,02.377,62.254,01.986,42.017,51.843,91.773,61.669,21.739,51.478,21.746,71.938,31.931,12.123,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn484,6423,8612,0428,8464,2449,1374,3345,4375,3425,6402,6312,2305,4295,8294,4272,5336,0407,7451,6405,7542,1694,5711,0740,0839,21.175,91.368,51.772,51.924,61.960,41.754,71.732,61.817,71.750,11.580,51.600,81.394,01.327,61.161,21.173,41.081,81.299,61.439,21.458,31.510,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn283,5311,0269,2227,2274,4240,5264,8286,0246,3225,1262,3180,4196,9192,9177,8196,4286,3320,2314,3317,0312,2183,6258,4329,1340,0350,3313,6255,0316,5280,0382,6289,1292,9291,4196,1231,5238,5229,8302,5274,2199,9209,5237,4248,1294,3
      4. Người mua trả tiền trước122,3127,5134,8135,7135,0135,9139,6137,6137,6140,622,019,416,521,319,718,615,819,222,921,818,319,020,424,122,328,420,739,131,225,519,822,426,821,218,928,923,521,522,327,522,524,227,128,624,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,027,44,551,487,725,133,971,331,0128,3108,5139,0117,092,380,244,227,75,34,44,415,113,210,114,416,79,68,310,214,923,024,624,526,826,726,124,718,818,621,518,919,012,217,624,135,3
      6. Phải trả người lao động59,948,677,161,734,430,068,154,730,327,061,840,331,343,668,762,846,538,056,847,940,530,443,936,230,231,076,660,942,735,980,759,249,950,2110,156,554,368,7119,286,954,574,7120,1110,6115,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,513,713,116,718,512,510,418,415,613,48,411,410,06,68,89,512,610,58,010,36,16,58,39,710,38,56,410,211,09,119,223,817,99,410,29,55,911,56,715,110,97,26,85,64,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,03,24,13,24,13,34,02,73,72,73,45,73,32,53,32,43,22,53,32,53,32,58,14,93,22,53,22,44,13,13,83,63,82,11,11,10,50,50,00,50,20,40,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác50,932,723,036,328,038,1131,139,672,977,0103,242,438,868,162,714,859,011,06,549,038,629,426,0101,4183,687,179,290,6101,464,5103,0123,6130,097,335,151,683,893,330,8135,379,5113,882,053,5130,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn62,562,562,562,562,562,562,562,562,562,562,562,562,562,562,562,562,562,562,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,72,22,84,70,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi37,36,015,921,630,36,613,640,537,28,016,023,127,918,624,028,231,218,822,931,012,615,524,229,035,04,18,514,415,12,83,43,111,85,58,312,924,72,24,96,07,82,13,32,38,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn290,3307,8302,1671,1660,4642,2621,2621,5613,2610,0595,5723,5735,9724,8717,3837,8914,7927,8926,61.005,11.000,51.027,11.022,21.087,01.087,01.125,81.099,01.325,31.308,61.366,21.353,41.646,91.633,61.651,11.666,61.719,11.619,11.565,71.566,11.516,11.320,01.271,71.199,21.272,8966,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,913,713,213,211,818,718,718,723,40,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác13,514,014,013,913,913,912,912,99,99,99,99,99,99,99,929,429,429,429,429,429,429,429,429,429,429,424,724,724,724,726,326,325,332,132,132,113,613,617,817,19,89,89,932,432,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn261,5276,7271,0638,4627,7607,9587,8586,0580,7575,7561,1691,9702,9690,8683,5782,8859,6870,9864,7944,2939,5963,6966,51.024,31.021,71.058,81.036,31.261,51.244,61.302,51.288,11.580,01.583,41.590,01.604,71.650,01.575,11.521,41.520,91.472,21.291,51.243,21.170,61.214,1932,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,92,20,03,02,32,82,82,93,12,52,62,72,72,72,72,93,02,54,24,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,417,117,118,818,820,520,522,622,724,324,521,723,124,123,925,625,727,427,629,329,431,123,90,033,034,734,836,536,736,336,337,922,126,026,827,612,613,414,215,00,00,00,02,91,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,030,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.278,22.237,92.072,62.038,21.942,01.997,21.847,61.835,91.769,51.878,31.801,81.927,11.867,01.912,81.946,91.993,61.928,51.936,11.869,31.767,61.801,31.768,71.644,81.600,01.517,61.628,11.553,51.606,21.568,61.742,91.676,21.650,41.594,71.620,81.649,61.628,51.592,61.588,11.616,21.598,91.561,61.443,01.450,31.468,31.446,3
    I. Vốn chủ sở hữu2.278,22.237,92.072,62.038,21.942,01.997,21.847,61.835,91.769,51.878,31.801,81.927,11.867,01.912,81.946,91.993,61.928,51.936,11.869,31.767,61.801,31.768,71.644,81.600,01.517,61.628,11.553,51.606,21.568,61.742,91.676,21.650,41.594,71.620,81.649,61.628,51.592,61.588,11.616,21.598,91.561,61.443,01.450,31.468,31.446,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7733,5733,5733,5733,5733,5733,5733,5733,5733,5656,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần32,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,432,433,433,435,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,735,535,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu37,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-12,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển643,1577,1547,3547,3547,3512,4512,4488,6488,6471,0471,0473,5448,4440,8440,8440,8440,8418,9418,9418,9375,4375,4375,4375,4375,4337,9337,9349,4350,1338,8339,1340,8341,1327,6327,6327,6327,6309,0309,0309,00,0286,8288,9247,2190,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0309,00,00,034,133,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối772,7834,8701,6668,4575,6667,0518,5533,4468,1596,7521,4650,8613,0667,8702,9750,8686,8717,3651,9551,3626,6594,5471,1426,9345,4492,5417,7386,1331,0480,1409,1367,1312,6349,1378,8372,0375,2377,6407,3360,2352,0240,4279,5298,9279,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước488,7704,1362,5362,9362,9554,9303,2329,7335,9497,9377,8380,6403,9543,7222,8368,7366,1556,5253,7253,7344,2456,0174,4176,4176,2404,8210,3195,5195,3415,4189,3186,2172,4289,9190,3195,1238,9321,6116,5115,892,4189,377,5——
      - LNST chưa phân phối kỳ này284,0130,7339,2305,5212,8112,1215,4203,8132,398,8143,6270,1209,0124,1480,1382,0320,7160,7398,2297,5282,4138,5296,7250,5169,287,7207,5190,7135,864,7219,8180,9140,259,2188,6176,9136,456,0290,7244,4259,651,0202,1——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát46,046,944,543,440,038,837,634,933,731,530,323,726,525,224,123,021,820,919,518,420,219,819,218,617,718,618,790,5107,4141,7145,7160,1158,7161,6160,7159,7120,6132,3130,7160,5131,4146,7112,9119,9263,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.712,13.602,23.590,83.754,53.741,63.642,93.571,03.516,23.395,13.598,43.447,93.486,83.412,43.441,73.466,33.543,33.724,03.759,53.748,83.662,33.790,63.790,43.777,43.975,64.085,14.451,34.537,55.186,85.338,75.513,35.421,45.579,45.605,95.525,95.302,65.365,05.055,74.927,54.851,44.854,54.359,74.461,54.587,84.672,34.535,9
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,112,212,312,412,512,712,812,913,013,113,313,413,513,613,813,914,014,114,314,40,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,12,0

Báo cáo khác của PPH

Dữ liệu khác của PPH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Phong Phú (mã PPH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PPH.