Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:53:40
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 492 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: MML, TGP, TTC, TVD, V12 · Xem bảng →
Logo PPS
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam
PetroVietnam Power Services JSC
9.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:53:40

Kết quả kinh doanh PPS

Doanh thu và lợi nhuận PPS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 59Q4/2023: 122Q1/2024: 61Q2/2024: 86Q3/2024: 63Q4/2024: 162Q1/2025: 22Q2/2025: 117Q3/2025: 95Q1/2026: 112Q2/2026: 73162Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 5Q1/2024: 6Q2/2024: 3Q3/2024: 4Q4/2024: 6Q1/2025: 2Q2/2025: 5Q3/2025: 2Q1/2026: 3Q2/2026: 36Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026733
Q1/20261123
Q4/2025——
Q3/2025952
Q2/20251175
Q1/2025222
Q4/20241626
Q3/2024634
Q2/2024863
Q1/2024616
Q4/20231225
Q3/2023593

Doanh thu và lợi nhuận PPS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 262Năm 2021: 237Năm 2022: 260Năm 2023: 304Năm 2024: 373Năm 2025: 382382Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 20Năm 2021: 17Năm 2022: 18Năm 2023: 18Năm 2024: 19Năm 2025: 1520Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202538215
Năm 202437319
Năm 202330418
Năm 202226018
Năm 202123717
Năm 202026220

Báo cáo tài chính gốc PPS theo kỳ

168 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

168 tệp báo cáo PPS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PPS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh382,2372,6303,6259,7237,3262,5213,6311,31.375,41.257,41.279,51.189,31.060,61.972,8946,1839,21.123,5124,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,15,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)382,2372,6303,6259,7237,3262,5213,5305,61.375,41.257,41.279,51.189,31.060,61.972,8946,1839,21.123,5124,1
4. Giá vốn hàng bán329,6310,1240,0203,7184,0200,8152,1236,61.293,01.171,71.198,61.121,8999,31.916,0903,3792,01.099,2120,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,662,563,656,053,361,761,469,082,485,780,967,461,356,842,747,224,33,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,73,96,65,52,11,81,00,30,41,71,43,57,412,018,012,910,510,8
7. Chi phí tài chính0,00,10,10,20,10,00,40,20,11,72,80,00,60,01,50,20,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,93,10,00,00,01,50,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,30,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,541,844,240,034,340,343,248,650,853,247,939,436,732,227,822,718,513,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,724,526,021,421,023,118,920,632,032,531,531,531,236,331,537,116,31,5
12. Thu nhập khác2,10,10,32,20,12,10,40,40,10,20,40,10,00,20,10,20,00,0
13. Chi phí khác0,10,72,40,30,10,40,90,00,00,50,00,20,10,00,00,40,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,1-0,6-2,11,90,01,7-0,50,40,1-0,20,4-0,1-0,10,20,1-0,20,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,824,023,923,221,024,818,420,932,032,231,931,431,136,531,536,916,31,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,85,46,24,84,25,14,34,26,46,57,17,07,89,17,89,32,90,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,85,46,24,84,25,14,34,26,46,57,17,07,89,17,89,32,90,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,918,617,718,516,819,714,016,725,625,724,924,523,327,423,727,613,41,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,918,617,718,516,819,714,016,725,625,724,924,523,327,423,727,613,41,0

Kết quả kinh doanh PPS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh73,2111,994,8116,922,2162,163,386,161,1122,059,178,544,1124,941,256,537,593,844,950,248,4129,843,839,649,368,269,941,334,1120,475,240,475,41.207,988,439,240,0426,1513,8103,8213,7695,5181,9267,3149,5379,1325,8323,2161,2381,9303,4243,4132,0771,2672,7276,9252,0407,3217,4274,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)73,2111,994,8116,922,2162,163,386,161,1122,059,178,544,1124,941,256,537,593,844,950,248,4129,843,839,649,368,269,941,234,1120,475,234,775,41.207,988,439,240,0426,1513,8103,8213,7695,5181,9267,3149,5379,1325,8323,2161,2381,9303,4243,4132,0771,2672,7276,9252,0407,3217,4274,6
4. Giá vốn hàng bán61,7100,982,1101,113,0139,749,473,247,9101,144,664,030,4100,032,743,827,874,035,938,435,8104,332,227,236,748,550,627,325,782,066,725,362,71.166,571,625,829,2390,2492,086,3203,7664,0161,7249,4140,6352,3312,2304,3153,1360,1290,7226,0124,0749,2659,5264,7242,7394,5203,4262,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,511,012,815,89,122,413,912,913,320,914,514,513,724,98,512,69,819,89,011,712,625,511,512,412,719,719,314,08,438,48,59,412,741,316,813,410,835,921,817,510,031,520,117,98,926,813,618,98,121,812,617,58,021,913,212,29,312,814,012,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,50,10,30,90,31,60,60,90,83,00,82,30,52,60,71,70,61,30,30,40,10,80,30,40,10,60,20,30,00,00,00,00,30,3-0,00,10,00,10,90,20,50,90,10,10,40,80,91,10,82,32,31,71,12,72,73,03,34,43,33,5
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,20,60,20,81,51,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,30,81,51,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,10,10,10,20,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,97,410,110,97,517,07,99,87,115,68,510,79,414,68,010,57,210,27,48,08,813,38,78,79,812,411,811,67,318,18,112,010,316,913,411,49,020,711,013,77,916,110,211,47,714,78,39,37,111,79,37,77,39,77,47,97,06,09,67,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,13,73,05,82,07,06,63,96,98,36,86,14,912,81,23,83,110,91,94,23,913,03,14,13,07,67,72,61,120,20,4-2,62,624,73,42,01,915,211,13,81,714,78,86,41,612,96,210,61,812,45,611,31,714,88,57,25,611,27,78,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,01,00,80,30,00,10,00,00,02,20,00,00,00,70,20,00,00,40,00,00,00,00,00,10,00,10,1-0,00,10,10,20,10,00,10,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,10,00,00,00,00,10,50,00,00,02,40,00,00,20,00,00,00,00,10,00,00,40,00,00,11,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,5-0,0-0,00,0-2,40,3-0,00,90,80,3-0,00,1-0,1-0,0-0,01,80,0-0,0-0,1-0,30,2-0,50,00,40,00,00,0-0,00,00,1-0,0-0,30,1-0,00,10,10,20,10,00,1-0,1-0,10,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,03,73,05,71,96,96,13,96,98,34,46,34,913,72,04,13,111,01,84,23,914,83,14,12,97,37,92,11,120,50,4-2,62,624,73,42,11,814,811,23,81,814,88,96,61,613,06,210,51,812,45,611,31,714,88,57,25,611,27,88,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,80,61,10,41,22,00,81,43,00,91,31,02,80,40,80,72,20,40,80,83,10,60,80,61,41,60,40,44,10,1-0,50,65,00,70,40,43,02,20,80,43,32,01,50,42,91,42,30,43,11,42,80,43,72,11,81,42,71,92,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,80,61,10,41,22,00,81,43,00,91,31,02,80,40,80,72,20,40,80,83,10,60,80,61,41,60,40,44,10,1-0,50,65,00,70,40,43,02,20,80,43,32,01,50,42,91,42,30,43,11,42,80,43,72,11,81,42,71,92,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,32,92,44,61,55,74,03,15,55,33,55,03,910,91,63,32,58,81,43,33,111,82,53,32,36,06,31,70,716,40,3-2,12,119,82,71,71,511,88,93,01,411,67,05,11,310,14,88,21,49,24,28,51,311,26,45,44,28,55,86,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,32,92,44,61,55,74,03,15,55,33,55,03,910,91,63,32,58,81,43,33,111,82,53,32,36,06,31,70,716,40,3-2,12,119,82,71,71,511,88,93,01,411,67,05,11,310,14,88,21,49,24,28,51,311,26,45,44,28,55,86,4

Báo cáo khác của PPS

Dữ liệu khác của PPS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (mã PPS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 382 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng, giảm 19,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 73 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.