Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PSB
CTCP Cảng kỹ thuật PTSC Sao Mai
Sao Mai – Ben Dinh Petroleum Investment Joint Stock Company
4.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PSB

Cân đối kế toán PSB theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn504,6486,1515,1493,2483,6492,0498,0506,7507,4538,5610,2574,2568,4556,5556,6538,6530,3525,1508,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền183,440,833,033,155,753,179,236,926,429,643,380,3540,2541,4402,3308,6466,5513,538,9
      1. Tiền23,440,833,033,155,753,179,236,926,429,633,365,34,28,42,32,15,33,538,9
      2. Các khoản tương đương tiền160,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,015,0536,0533,0400,0306,5461,2510,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,0307,0347,0417,0407,0397,0367,0402,0417,0430,0450,0455,00,00,0130,0185,055,00,0450,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0455,00,00,0130,0185,055,00,0450,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn37,0307,0347,0417,0407,0397,0367,0402,0417,0430,0450,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn202,396,3115,636,315,123,845,354,751,370,783,427,925,311,723,241,35,54,719,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng53,359,388,135,017,027,039,942,843,060,061,111,421,00,313,225,90,00,00,0
      2. Trả trước cho người bán94,58,711,06,44,20,41,73,60,52,810,25,40,25,90,85,60,00,00,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác68,041,930,08,67,410,06,810,47,87,912,011,04,15,59,29,85,54,718,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-3,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho71,239,711,62,00,111,10,55,75,11,528,36,90,50,20,03,10,00,00,0
      1. Hàng tồn kho71,239,711,62,00,111,10,55,75,11,528,36,90,50,20,03,10,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,82,37,84,85,87,06,07,47,66,75,24,12,53,11,00,73,36,80,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,30,40,40,60,40,30,30,30,20,10,20,20,00,00,20,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,01,67,24,04,56,35,46,56,55,94,62,81,71,10,50,03,16,60,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,30,20,40,70,30,20,60,70,60,60,80,41,80,20,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,10,30,40,30,20,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn345,9319,3287,2275,6280,7288,9281,6291,9298,7280,6241,7238,3245,5260,2275,7269,3169,276,53,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định132,663,976,866,470,275,280,986,821,716,720,112,915,618,721,214,94,32,91,6
      1. Tài sản cố định hữu hình132,663,976,866,470,275,280,986,821,716,720,112,915,618,721,214,94,32,81,5
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,0130,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,4-69,6-64,9-60,2-55,4-50,7-45,9-41,2-36,5-31,7-27,0-22,3-17,5-12,8-8,1-3,30,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,0130,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,4-69,6-64,9-60,2-55,4-50,7-45,9-41,2-36,5-31,7-27,0-22,3-17,5-12,8-8,1-3,30,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,0130,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,4-69,6-64,9-60,2-55,4-50,7-45,9-41,2-36,5-31,7-27,0-22,3-17,5-12,8-8,1-3,30,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư154,9159,7164,4169,1173,9178,6183,3188,1192,8197,5202,3207,0211,7216,5221,2225,7130,60,00,0
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,0130,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,4-69,6-64,9-60,2-55,4-50,7-45,9-41,2-36,5-31,7-27,0-22,3-17,5-12,8-8,1-3,30,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn54,392,942,239,235,133,216,216,583,065,118,918,117,724,922,717,923,473,21,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang54,392,942,239,235,133,216,216,583,065,118,9————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,50,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,010,510,510,510,50,010,510,510,510,510,510,510,510,50,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0-10,5-10,5-10,5-10,50,0-10,5-10,5-10,5-10,5-10,50,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,12,83,81,01,52,01,20,61,21,30,40,20,40,10,00,00,20,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,12,83,81,01,52,01,20,61,21,30,40,20,40,10,00,00,20,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN850,5805,4802,3768,8764,3781,0779,7798,6806,1819,1851,9812,5813,9816,7832,2807,9699,5601,5512,1
  A. Nợ phải trả289,5245,9243,1214,1210,5227,8218,5237,8245,9259,3293,1251,3254,0254,8259,5258,4149,270,96,7
    I. Nợ ngắn hạn110,562,555,422,114,127,013,328,532,441,470,919,617,913,814,236,3149,270,96,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn64,84,533,78,61,715,11,713,78,921,350,06,911,71,05,024,125,62,00,2
      4. Người mua trả tiền trước5,80,02,10,00,00,00,00,05,60,24,56,60,05,80,01,6113,957,60,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,10,30,10,10,00,00,00,20,00,10,00,10,20,03,75,33,73,83,4
      6. Phải trả người lao động6,94,04,91,51,41,90,41,73,74,81,20,41,16,00,21,92,75,11,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,542,24,82,00,80,21,53,24,65,43,51,30,60,12,10,30,20,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,76,95,25,25,25,25,25,20,05,25,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,14,04,04,04,34,04,04,04,04,06,04,14,00,10,10,31,50,10,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,70,60,70,70,60,50,50,40,30,40,20,20,73,12,61,72,11,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn179,1183,4187,7192,0196,5200,8205,2209,3213,6217,9222,2231,7236,1241,0245,2222,10,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,913,012,211,310,49,58,67,76,85,95,14,23,33,01,90,80,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn165,1170,3175,5180,7185,9191,1196,3201,5206,7211,9217,1227,5232,7237,9243,1221,30,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu561,0559,5559,2554,7553,8553,2561,2560,9560,1559,8558,8561,2560,0561,9572,8549,5550,3530,7505,4
    I. Vốn chủ sở hữu561,0559,5559,2554,7553,8553,2561,2560,9560,1559,8558,8561,2560,0561,9572,8549,5550,3530,7505,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển44,444,444,444,444,444,444,444,444,444,144,131,831,531,529,622,015,23,40,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,811,711,711,08,15,63,81,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,715,214,910,39,48,816,816,515,815,714,817,616,818,732,120,829,323,23,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,114,410,29,38,66,316,415,715,314,814,6————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,60,84,61,00,92,50,40,80,51,00,1————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN850,5805,4802,3768,8764,3781,0779,7798,6806,1819,1851,9812,5813,9816,7832,2807,9699,5601,5512,1

Cân đối kế toán PSB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn482,4434,8504,6428,4437,1481,7487,1481,8481,0490,5514,3529,1496,4494,5493,2500,6492,1481,1483,6495,9496,7497,9493,2494,6503,0499,6498,0505,0508,9505,1506,7495,5510,3508,0507,4518,7508,0523,6537,9525,0532,9554,0610,2578,8582,1576,9573,4565,2564,4566,6567,9565,7556,2555,1556,5549,5561,6556,6562,5543,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền75,5168,0183,413,928,73,140,817,237,122,433,031,017,221,833,114,415,039,455,7151,944,686,353,139,168,458,379,28,43,115,036,99,716,45,126,49,219,49,429,685,412,011,043,336,890,267,880,361,2159,3429,2540,2534,2535,6538,8541,4508,0285,0402,35,510,3
      1. Tiền25,27,623,413,928,73,140,817,237,122,433,017,017,221,833,114,415,039,455,7106,944,686,353,139,168,458,379,28,43,115,036,99,716,45,126,49,219,49,429,685,412,011,033,336,840,252,865,361,250,348,24,24,21,65,88,48,040,02,35,510,3
      2. Các khoản tương đương tiền50,3160,3160,00,00,00,00,00,00,00,00,014,00,00,00,00,00,00,00,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,050,015,015,00,0109,0381,0536,0530,0534,0533,0533,0500,0245,0400,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn164,862,837,0197,0260,6315,6307,0347,0300,0355,0347,0395,0415,0417,0417,0417,0422,0407,0407,0302,0402,0352,0397,0397,0377,0387,0367,0422,0412,0402,0402,0402,0422,0432,0417,0447,0427,0440,0430,0360,0410,0430,0450,0412,0407,0452,0455,0484,0383,0116,00,00,00,00,00,030,0250,0130,0482,1397,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0452,0455,0484,0383,0116,00,00,00,00,00,030,0250,0130,0482,1397,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn164,862,837,0197,0260,6315,6307,0347,0300,0355,0347,0395,0415,0417,0417,0417,0422,0407,0407,0302,0402,0352,0397,0397,0377,0387,0367,0422,0412,0402,0402,0402,0422,0432,0417,0447,0427,0440,0430,0360,0410,0430,0450,0412,0407,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn172,2178,3202,3204,4140,6157,596,3114,9128,897,0115,662,649,840,436,360,145,818,815,132,240,640,525,045,550,147,045,367,470,673,854,769,763,962,151,349,453,862,270,764,799,671,383,440,973,235,623,615,816,412,824,421,711,96,311,79,821,923,262,8127,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng49,055,153,350,059,577,859,368,891,269,488,140,635,225,035,052,243,920,317,019,427,242,027,049,641,042,239,957,549,445,042,855,344,853,843,038,642,852,460,057,290,462,761,119,336,511,611,45,89,58,920,117,37,20,50,31,516,313,247,8115,7
      2. Trả trước cho người bán61,864,794,587,10,40,78,712,56,57,611,012,411,97,26,44,62,12,44,22,42,42,40,40,42,61,01,70,50,910,03,66,010,60,50,52,01,50,62,80,80,91,510,211,628,816,01,20,20,20,20,20,20,20,45,90,00,00,89,55,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác82,472,168,080,994,292,541,947,144,633,530,023,116,321,78,616,913,29,77,423,924,69,711,19,010,37,16,812,523,021,210,48,58,67,87,88,79,59,27,96,78,37,212,010,07,98,011,09,86,83,64,14,24,55,45,58,35,59,25,56,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,9-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-3,7-3,4-3,0-3,0-2,7-2,4-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho15,814,171,25,50,01,040,60,210,510,611,032,98,410,02,03,43,510,60,12,41,911,511,16,51,61,40,50,615,96,05,76,10,50,95,16,51,24,20,97,33,130,228,376,77,817,810,41,32,63,20,85,64,55,00,20,43,40,011,47,8
      1. Hàng tồn kho15,814,171,25,50,01,040,60,210,510,611,032,98,410,02,03,43,510,60,12,41,911,511,16,51,61,40,50,615,96,05,76,10,50,95,16,51,24,20,97,33,130,228,376,77,817,810,41,32,63,20,85,64,55,00,20,43,40,011,47,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác54,211,610,87,77,24,52,42,44,65,57,67,56,05,34,85,75,75,35,87,47,67,57,06,55,95,96,06,67,38,27,48,07,47,97,66,66,77,96,77,58,211,55,212,43,93,64,12,93,05,42,54,24,25,03,11,41,31,00,60,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,00,50,70,70,50,30,30,50,50,30,40,50,80,30,41,11,00,50,60,20,20,30,40,40,20,20,30,30,30,20,30,40,30,20,30,50,10,30,20,30,31,00,11,20,20,10,20,30,00,20,20,30,10,10,00,00,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,610,810,06,66,43,91,81,63,74,87,27,15,04,54,04,24,34,34,56,56,56,36,35,65,55,45,46,06,77,76,56,86,26,36,55,45,86,45,96,67,49,94,610,73,23,12,81,61,92,01,72,42,42,21,10,80,50,50,00,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước34,60,30,00,30,30,30,30,30,30,30,00,00,30,40,40,40,40,50,70,80,90,90,30,50,30,30,20,20,30,30,60,70,91,40,70,80,81,20,60,60,60,60,60,40,40,40,80,80,90,90,41,31,52,31,80,20,40,20,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,22,30,20,40,20,40,10,30,40,30,40,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn512,7428,6345,9345,0346,3339,1319,3282,9283,4284,5287,3272,9271,9274,0275,6274,2276,5278,3280,7283,0285,6286,1288,9288,5277,2279,2281,3283,2285,9289,1291,9292,9294,5296,1298,7285,2287,6287,5280,6282,4283,5264,4241,7237,7234,8236,4238,3240,0241,8243,8245,5247,3249,2258,9260,2272,9274,2275,7275,0268,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định277,5131,4132,6133,2134,163,063,964,964,177,464,263,964,665,566,467,368,269,270,271,272,373,775,276,678,079,480,981,983,684,986,886,320,120,521,715,916,915,716,717,718,619,120,115,311,612,312,913,514,215,015,616,417,118,018,719,720,421,221,714,3
      1. Tài sản cố định hữu hình277,5131,4132,6133,2134,163,063,964,964,177,464,263,964,665,566,467,368,269,270,271,272,373,775,276,678,079,480,981,983,684,986,886,320,120,521,715,916,915,716,717,718,619,120,115,311,612,312,913,514,215,015,616,417,118,018,719,720,421,221,614,3
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-76,7-75,5-74,4-73,2-72,0-70,8-69,6-68,4-67,3-66,1-64,9-63,7-62,5-61,3-60,2-59,0-57,8-56,6-55,4-54,2-53,0-51,9-50,7-49,5-48,3-47,1-45,9-44,8-43,6-42,4-41,2-40,0-38,8-37,7-36,5-35,3-34,1-32,9-31,7-30,6-29,4-28,2-27,0-25,8-24,6-23,5-22,3-21,1-19,9-18,7-17,5-16,3-15,2-14,0-12,8-10,4-9,2-8,1-6,9-5,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-76,7-75,5-74,4-73,2-72,0-70,8-69,6-68,4-67,3-66,1-64,9-63,7-62,5-61,3-60,2-59,0-57,8-56,6-55,4-54,2-53,0-51,9-50,7-49,5-48,3-47,1-45,9-44,8-43,6-42,4-41,2-40,0-38,8-37,7-36,5-35,3-34,1-32,9-31,7-30,6-29,4-28,2-27,0-25,8-24,6-23,5-22,3-21,1-19,9-18,7-17,5-16,3-15,2-14,0-12,8-10,4-9,2-8,1-6,9-5,7
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-76,7-75,5-74,4-73,2-72,0-70,8-69,6-68,4-67,3-66,1-64,9-63,7-62,5-61,3-60,2-59,0-57,8-56,6-55,4-54,2-53,0-51,9-50,7-49,5-48,3-47,1-45,9-44,8-43,6-42,4-41,2-40,0-38,8-37,7-36,5-35,3-34,1-32,9-31,7-30,6-29,4-28,2-27,0-25,8-24,6-23,5-22,3-21,1-19,9-18,7-17,5-16,3-15,2-14,0-12,8-10,4-9,2-8,1-6,9-5,7
    III. Bất động sản đầu tư152,6153,7154,9156,1157,3158,5159,7160,8162,0163,2164,4165,6166,8167,9169,1170,3171,5172,7173,9175,0176,2177,4178,6179,8181,0182,2183,3184,5185,7186,9188,1189,3190,4191,6192,8194,0195,2196,4197,5198,7199,9201,1202,3203,5204,6205,8207,0208,2209,4210,6211,7212,9214,1215,3216,5218,9220,0221,2222,4223,3
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-76,7-75,5-74,4-73,2-72,0-70,8-69,6-68,4-67,3-66,1-64,9-63,7-62,5-61,3-60,2-59,0-57,8-56,6-55,4-54,2-53,0-51,9-50,7-49,5-48,3-47,1-45,9-44,8-43,6-42,4-41,2-40,0-38,8-37,7-36,5-35,3-34,1-32,9-31,7-30,6-29,4-28,2-27,0-25,8-24,6-23,5-22,3-21,1-19,9-18,7-17,5-16,3-15,2-14,0-12,8-10,4-9,2-8,1-6,9-5,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn80,0140,154,353,452,8115,292,954,053,740,557,142,139,839,839,235,435,335,135,135,135,133,233,230,016,216,216,216,216,216,916,516,683,183,083,074,274,274,265,164,564,243,818,918,718,218,218,118,017,917,917,717,717,625,424,923,923,222,720,420,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang80,0140,154,353,452,8115,292,954,053,740,557,142,139,839,839,235,435,335,135,135,135,133,233,230,016,216,216,216,216,216,916,516,683,183,083,074,274,274,265,164,564,243,818,918,718,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,510,510,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,510,510,50,010,510,510,510,510,510,510,510,510,5-10,510,510,50,010,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,410,510,410,510,510,510,510,510,510,510,510,510,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,5-10,5-10,5-10,5-10,50,0-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,50,0-10,5-10,50,0-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,4-10,5-10,4-10,5-10,5-10,5-10,5-10,50,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,73,34,12,32,12,52,83,13,53,41,61,20,80,81,01,21,41,41,51,71,91,82,02,12,11,50,80,70,40,40,60,80,91,01,21,11,31,21,31,40,80,40,40,30,20,20,20,20,30,30,40,30,40,20,10,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,73,34,12,32,12,52,83,13,53,41,61,20,80,81,01,21,41,41,51,71,91,82,02,12,11,50,80,70,40,40,60,80,91,01,21,11,31,21,31,40,80,40,40,30,20,20,20,20,30,30,40,30,40,20,10,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN995,2863,3850,5773,4783,4820,8806,4764,7764,4775,0801,6801,9768,4768,6768,8774,8768,5759,4764,3779,0782,3784,0782,1783,2780,2778,8779,3788,2794,8794,2798,6788,4804,8804,1806,1803,9795,6811,1818,5807,4816,4818,4851,9816,5816,8813,3811,7805,2806,2810,3813,4813,1805,4814,1816,7822,5835,8832,2837,4811,6
  A. Nợ phải trả433,1301,0289,5212,5222,7261,0246,9203,2207,0215,3242,6240,3210,2213,2214,1220,3214,8207,1210,5225,2229,0230,7228,9230,2218,7217,4218,5227,6233,5233,3237,8227,8244,4243,9245,9243,9235,7251,3258,7248,2257,4260,9292,2256,5255,3253,8250,5244,2245,4249,9254,3255,8249,7248,0254,8257,4256,3259,5274,6254,4
    I. Nợ ngắn hạn251,1117,9110,532,441,578,763,518,721,528,754,951,620,322,322,127,220,611,714,127,630,331,028,228,315,813,313,321,226,425,128,517,433,031,432,429,320,034,540,829,237,439,769,933,225,716,114,16,511,512,617,412,610,87,213,814,35,014,28,24,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn125,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,07,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn42,323,764,86,810,154,74,50,65,214,933,729,77,98,98,69,73,91,11,716,119,120,115,111,92,41,01,78,510,014,813,76,714,35,28,97,59,321,421,315,620,823,350,016,39,35,46,31,62,76,711,74,21,52,61,04,50,85,03,80,9
      4. Người mua trả tiền trước18,84,95,80,00,00,00,00,00,01,22,18,90,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,05,65,61,80,11,00,20,10,41,34,53,63,95,81,90,00,60,00,00,00,20,15,80,60,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,90,21,10,00,00,00,51,90,10,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,20,20,10,00,00,82,33,71,90,5
      6. Phải trả người lao động4,53,46,93,75,32,54,00,00,00,04,90,00,00,01,50,70,00,01,40,80,30,21,91,91,40,40,40,70,00,01,70,90,50,93,70,20,00,04,81,90,00,02,40,91,00,00,40,61,80,51,14,04,73,76,06,60,00,20,41,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn46,721,410,510,914,86,842,24,63,52,74,33,12,73,52,02,93,30,60,80,70,90,20,22,32,32,21,52,06,40,03,20,10,52,74,60,10,91,64,80,76,23,53,52,27,00,41,10,02,20,50,10,00,00,00,10,00,02,10,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,89,516,76,26,410,07,86,97,85,25,25,25,25,25,28,78,75,25,25,25,25,96,37,75,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,45,26,35,65,25,25,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,44,34,14,14,14,04,03,94,04,04,04,04,04,04,04,04,04,14,34,04,04,04,04,04,04,04,04,34,34,34,04,04,04,34,04,04,04,64,04,14,06,14,04,04,14,14,14,04,04,64,04,04,00,00,10,10,10,10,10,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,50,60,60,70,70,70,80,90,60,60,70,70,60,70,70,70,70,70,70,70,60,60,60,60,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,50,50,40,30,30,30,30,40,40,40,40,20,30,30,30,20,20,30,80,71,71,73,12,11,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn182,0183,1179,1180,1181,2182,3183,4184,5185,6186,6187,7188,8189,9190,9192,0193,1194,2195,4196,5197,6198,7199,7200,8201,9203,0204,1205,2206,4207,1208,2209,3210,3211,4212,5213,6214,7215,7216,8217,9219,0220,1221,1222,2223,3229,6237,7236,4237,7233,9237,3236,9243,3238,9240,7241,0243,1251,3245,2266,3249,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,10,10,10,20,20,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,414,113,913,713,513,313,012,812,612,412,211,911,711,511,311,010,810,610,410,29,99,79,59,39,08,88,68,48,27,97,77,57,37,06,86,66,46,25,95,75,55,35,14,84,64,44,23,93,73,54,13,83,53,33,02,42,21,91,61,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,10,1-0,0-0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn167,6168,9165,1166,4167,7169,0170,3171,6172,9174,2175,5176,8178,1179,4180,7182,0183,3184,6185,9187,2188,5189,8191,1192,4193,7195,0196,3197,6198,9200,2201,5202,8204,1205,4206,7208,0209,3210,6211,9213,2214,5215,8217,1218,4224,9233,2232,1233,7230,1233,7232,7239,4235,3237,4237,9240,5248,9243,1264,7248,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu562,0562,3561,0560,9560,7559,9559,5561,5557,4559,7559,0561,6558,1555,4554,7554,5553,7552,4553,8553,8553,4553,3553,2553,0561,5561,4560,8560,6561,3560,9560,9560,6560,4560,2560,1560,0559,9559,8559,8559,2559,0557,5559,7560,1561,6559,5561,2561,0560,8560,4559,1557,3555,7566,1561,9565,1579,5572,8562,9557,2
    I. Vốn chủ sở hữu562,0562,3561,0560,9560,7559,9559,5561,5557,4559,7559,0561,6558,1555,4554,7554,5553,7552,4553,8553,8553,4553,3553,2553,0561,5561,4560,8560,6561,3560,9560,9560,6560,4560,2560,1560,0559,9559,8559,8559,2559,0557,5559,7560,1561,6559,5561,2561,0560,8560,4559,1557,3555,7566,1561,9565,1579,5572,8562,9557,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển44,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,044,044,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,144,144,144,144,144,144,144,131,831,831,831,831,531,531,532,531,532,531,729,626,624,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,811,811,811,811,711,711,712,011,712,011,711,09,99,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối17,717,916,716,516,415,515,217,113,115,314,717,213,811,010,310,29,38,09,49,49,08,98,88,617,217,016,816,717,016,516,516,216,115,915,815,615,515,415,715,114,913,515,716,017,515,417,617,417,216,916,014,112,521,618,720,636,132,126,423,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16,216,715,115,115,115,214,414,414,414,910,210,210,210,39,39,39,39,48,68,68,68,86,36,316,816,816,416,416,416,415,715,715,715,715,315,315,315,314,814,814,814,814,617,017,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,51,31,61,51,30,30,82,7-1,40,54,47,03,60,71,00,80,0-1,40,90,80,50,12,52,30,40,20,40,20,50,10,80,50,40,20,50,30,20,11,00,40,2-1,31,1-1,00,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN995,2863,3850,5773,4783,4820,8806,4764,7764,4775,0801,6801,9768,4768,6768,8774,8768,5759,4764,3779,0782,3784,0782,1783,2780,2778,8779,3788,2794,8794,2798,6788,4804,8804,1806,1803,9795,6811,1818,5807,4816,4818,4851,9816,5816,8813,3811,7805,2806,2810,3813,4813,1805,4814,1816,7822,5835,8832,2837,4811,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của PSB

Dữ liệu khác của PSB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cảng kỹ thuật PTSC Sao Mai (mã PSB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PSB.