Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Lịch sử cổ tức PTG
Các đợt chi trả cổ tức PTG
theo lịch thực hiện quyền VSDC| Ngày GDKHQ | Loại | Mức | Kỳ | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| 7-5-2026 | Tiền mặt | 5.000 đồng/cp | năm 2025 | 11-6-2026 |
| 8-5-2025 | Tiền mặt | 10.000 đồng/cp | đợt 2/2024 | 13-6-2025 |
| 10-5-2024 | Tiền mặt | 5.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2024 | 13-6-2024 |
| 5-5-2023 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2023 | 8-6-2023 |
| 29-11-2022 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2022 | 15-12-2022 |
| 13-5-2022 | Tiền mặt | 10.000 đồng/cp | đợt 2/2021 | 31-5-2022 |
| 19-5-2021 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2021 | 4-6-2021 |
| 19-11-2020 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | tạm ứng năm 2020 | 10-12-2020 |
| 19-11-2020 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | tạm ứng năm 2020 | 10-12-2020 |
| 9-4-2020 | Tiền mặt | 10.000 đồng/cp | năm 2019 | 23-4-2020 |
| 12-7-2019 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | đợt 1/2019 | 25-7-2019 |
| 20-11-2018 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | đợt 1/2018 | 6-12-2018 |
| 2-4-2018 | Tiền mặt | 10.000 đồng/cp | đợt 3/2017 | 18-4-2018 |
| 30-11-2017 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 2/2017 | 14-12-2017 |
| 24-5-2017 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1 | 8-6-2017 |
| 24-11-2016 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 2 | 8-12-2016 |
| 24-5-2016 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1 | 9-6-2016 |
| 24-11-2015 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 2/2015 | 10-12-2015 |
| 26-5-2015 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2015 | 19-6-2015 |
| 26-11-2014 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 2/2014 | |
| 6-6-2014 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2014 | |
| 16-4-2014 | Cổ phiếu | tỉ lệ 2:1 | ||
| 24-12-2013 | Tiền mặt | 500 đồng/cp | đợt 3/2013 | |
| 25-9-2013 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | đợt 2/2013 | |
| 22-5-2013 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | đợt 1/2013 | |
| 11-10-2012 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | đợt 2/2012 | |
| 6-6-2012 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | đợt 1/2012 | |
| 23-3-2012 | Cổ phiếu | tỉ lệ 1:1 | năm 2011 |
Cổ tức PTG theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 5.000 | 0% | 227,27% | 0,0% |
| 2025 | 10.000 | 0% | 833,33% | 77,3% |
| 2024 | 5.000 | 0% | 714,29% | 47,6% |
| 2023 | 2.000 | 0% | 500,00% | 21,4% |
| 2022 | 12.000 | 0% | 4.000,00% | 121,5% |
| 2021 | 2.000 | 0% | 1.000,00% | 25,4% |
| 2020 | 12.000 | 0% | 12.000,00% | 135,3% |
| 2019 | 2.000 | 0% | 95,24% | 45,2% |
| 2018 | 2.000 | 0% | 133,33% | 13,2% |
| 2017 | 2.000 | 0% | 133,33% | 31,5% |
| 2016 | 2.000 | 0% | 285,71% | 41,2% |
| 2015 | 2.000 | 0% | 285,71% | 31,7% |
| 2014 | 2.000 | 50% | 181,82% | 42,5% |
| 2013 | 2.500 | 0% | 92,59% | 35,7% |
| 2012 | 2.000 | 100% | 68,97% | 74,7% |
| 2011 | 2.500 | 0% | 50,00% | 11,8% |
| 2010 | 2.250 | 0% | 26,47% | 65,5% |
| 2007 | 0 | 100% | 0,00% | 0,0% |
| 2004 | 0 | 100% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của PTG
Giá lịch sử PTGGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật PTGBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PTGDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PTGTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PTGDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PTGDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên PTGBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PTGNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại PTGTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PTGCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PTGNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết (mã PTG) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2026, 5.000 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 227,27%.
Trong 19 năm có dữ liệu, PTG trả cổ tức tiền mặt ở 17 năm, gần nhất là 2026 và xa nhất là 2010.
Ngoài ra doanh nghiệp có 4 năm chia cổ tức bằng cổ phiếu, gần nhất là năm 2014 với tỉ lệ 50%.
