Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PTM
CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM
PTM automobile service trading and manufacturing joint stock company
12.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PTM

Doanh thu và lợi nhuận PTM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2014: 5Q1/2015: 2Q2/2024: 260Q2/2025: 391Q3/2025: 300Q4/2025: 316Q1/2026: 185Q2/2026: 146391Q4/2014Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2014: -0Q1/2015: 0Q2/2024: 25Q2/2025: 19Q3/2025: 0Q4/2025: 2Q1/2026: 0Q2/2026: 425-0Q4/2014Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261464
Q1/20261850
Q4/20253162
Q3/20253000
Q2/202539119
Q4/2024——
Q2/202426025
Q4/2017——
Q4/2016——
Q4/2015——
Q1/201520
Q4/20145-0

Doanh thu và lợi nhuận PTM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2014: 32Năm 2015: 12Năm 2016: 33Năm 2017: 10Năm 2024: 1.415Năm 2025: 1.3041.415Năm 2014Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2014: -1Năm 2015: -1Năm 2016: -2Năm 2017: 4Năm 2024: 128Năm 2025: 36128-2Năm 2014Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.30436
Năm 20241.415128
Năm 2017104
Năm 201633-2
Năm 201512-1
Năm 201432-1

Báo cáo tài chính gốc PTM theo kỳ

41 tệp

41 tệp báo cáo PTM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PTM theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.304,01.414,610,333,211,732,530,318,946,620,416,328,622,818,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.304,01.414,610,333,211,732,530,318,946,620,416,328,622,818,3
4. Giá vốn hàng bán1.137,31.160,16,935,713,632,529,717,645,118,316,025,020,216,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)166,7254,53,5-2,4-1,8-0,00,61,31,52,10,33,52,72,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,60,20,41,31,30,60,61,51,30,10,00,10,10,0
7. Chi phí tài chính8,74,90,70,00,0-2,60,62,20,10,70,71,20,50,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,74,90,70,00,00,00,00,10,10,70,61,10,50,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng94,280,60,00,10,11,20,00,10,30,30,30,20,30,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,836,70,70,20,51,51,63,61,71,21,01,21,10,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,4132,52,5-1,5-1,10,5-1,0-3,00,70,0-1,71,00,80,6
12. Thu nhập khác47,127,91,40,10,52,80,30,45,50,20,30,00,00,0
13. Chi phí khác0,40,10,00,80,64,30,10,45,40,10,20,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)46,727,91,4-0,7-0,1-1,50,20,10,10,10,1-0,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,3160,43,9-2,2-1,2-1,0-0,8-2,90,80,1-1,61,00,80,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,432,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,432,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,9128,13,9-2,2-1,2-1,0-0,8-2,90,80,1-1,60,70,60,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,9128,13,9-2,2-1,2-1,0-0,8-2,90,80,1-1,60,70,60,5

Kết quả kinh doanh PTM theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 3/2008 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 2/2024Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh146,3184,9315,9300,3391,1260,32,15,19,08,010,49,85,15,39,76,92,84,94,313,732,60,41,07,75,35,51,96,32,84,32,910,47,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)146,3184,9315,9300,3391,1260,32,15,19,08,010,49,85,15,39,76,92,84,94,313,732,60,41,07,75,35,51,96,32,84,32,910,47,8
4. Giá vốn hàng bán126,7163,2291,6265,2332,5208,41,95,39,67,410,19,25,25,59,26,62,54,14,412,632,20,41,16,84,84,91,87,12,83,82,69,27,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,621,724,335,158,651,90,2-0,1-0,60,60,30,6-0,0-0,20,50,20,30,8-0,01,10,3-0,0-0,10,90,60,50,1-0,90,00,50,31,20,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,20,30,10,10,10,30,30,30,60,70,60,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính2,81,92,42,83,01,50,00,00,0-2,70,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,20,10,20,10,40,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,81,90,02,83,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,10,10,10,20,10,00,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,515,921,226,124,715,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,00,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,813,316,617,716,87,20,30,40,90,50,90,30,80,20,44,10,40,50,50,50,40,40,30,40,30,30,20,30,30,20,20,40,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,4-9,5-15,8-11,414,128,10,1-0,3-1,42,8-0,4-0,1-0,7-0,30,2-3,70,20,60,01,20,5-0,5-0,50,30,0-0,1-0,3-1,4-0,5-0,0-0,00,30,2
12. Thu nhập khác12,710,418,812,09,63,40,41,00,21,50,00,10,00,00,00,00,00,40,00,10,05,40,00,10,10,00,00,20,00,00,10,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,30,00,00,00,30,80,23,30,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,610,418,512,09,63,40,10,20,0-1,80,00,10,0-0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,00,00,2-0,00,00,10,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,20,92,70,523,731,40,2-0,1-1,31,0-0,40,0-0,7-0,30,2-3,70,20,60,01,20,5-0,5-0,50,40,0-0,1-0,3-1,1-0,50,00,00,30,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,00,60,60,24,86,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,50,60,60,24,86,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,80,42,10,418,925,10,2-0,1-1,31,0-0,40,0-0,7-0,30,2-3,60,10,60,01,20,5-0,5-0,50,40,0-0,1-0,3-1,1-0,50,00,00,20,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,80,42,10,418,925,10,2-0,1-1,31,0-0,40,0-0,7-0,30,2-3,60,10,60,01,20,5-0,5-0,50,40,0-0,1-0,3-1,1-0,50,00,00,20,1

Báo cáo khác của PTM

Dữ liệu khác của PTM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM (mã PTM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.304 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 36 tỉ đồng, giảm 72,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 146 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.