Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 437 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu PTO — trang 10
Biểu đồ giá PTO
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá PTO theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 19.000 | 20.000 | 21.900 | 19.000 | ▲ +5,3% | 198 |
| 2025 | 17.900 | 19.000 | 24.700 | 11.600 | ▲ +6,1% | 249 |
| 2024 | 18.400 | 17.900 | 19.000 | 11.100 | ▼ −2,7% | 250 |
| 2023 | 18.000 | 18.400 | 20.000 | 15.900 | ▲ +2,2% | 249 |
| 2022 | 23.500 | 18.000 | 27.500 | 16.500 | ▼ −23,4% | 249 |
| 2021 | 1.600 | 20.200 | 25.600 | 1.600 | ▲ +1.162,5% | 250 |
| 2020 | 1.800 | 1.600 | 1.800 | 1.200 | ▼ −11,1% | 252 |
| 2019 | 2.900 | 1.800 | 2.900 | 1.800 | ▼ −37,9% | 250 |
| 2018 | 13.500 | 2.900 | 13.800 | 2.900 | ▼ −78,5% | 250 |
| 2017 | 14.000 | 13.500 | 15.500 | 10.200 | ▼ −3,6% | 138 |
Giá PTO từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22-9-2025 | 18.300 | 16.000 | 18.500 | 16.000 | 18.500 | ▲ +1,09% | 400 | 0,0 |
| 19-9-2025 | 17.300 | 18.300 | 18.300 | 18.300 | 18.300 | ▲ +5,78% | 1.000 | 0,0 |
| 18-9-2025 | 17.300 | 17.300 | 17.300 | 17.300 | 17.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2025 | 17.200 | 17.200 | 17.400 | 17.200 | 17.400 | ▲ +1,16% | 2.200 | 0,0 |
| 16-9-2025 | 17.200 | 17.200 | 17.200 | 17.200 | 17.200 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 15-9-2025 | 16.800 | 17.200 | 17.200 | 17.200 | 17.200 | ▲ +2,38% | 100 | 0,0 |
| 12-9-2025 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2025 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2025 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-9-2025 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | ■ 0,00% | 3.400 | 0,0 |
| 8-9-2025 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-9-2025 | 15.500 | 15.500 | 17.500 | 15.500 | 17.500 | ▲ +12,90% | 300 | 0,0 |
| 4-9-2025 | 15.200 | 15.200 | 16.900 | 15.200 | 16.900 | ▲ +11,18% | 500 | 0,0 |
| 3-9-2025 | 17.400 | 14.800 | 17.000 | 14.800 | 17.000 | ▼ −2,30% | 600 | 0,0 |
| 29-8-2025 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-8-2025 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-8-2025 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-8-2025 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-8-2025 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-8-2025 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-8-2025 | 15.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | ▲ +12,99% | 100 | 0,0 |
| 20-8-2025 | 18.000 | 15.300 | 18.000 | 15.300 | 18.000 | ■ 0,00% | 2.500 | 0,0 |
| 19-8-2025 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-8-2025 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-8-2025 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-8-2025 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-8-2025 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-8-2025 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-8-2025 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-8-2025 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 10/78 · 8-8-2025 – 22-9-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-6-2017
Dữ liệu khác của PTO
Phân tích kỹ thuật PTOBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PTODoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PTOTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PTODòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PTODanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PTOCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PTOBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PTONgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại PTOTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PTOCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PTONgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PTO (CTCP Dịch vụ - Xây dựng công trình Bưu điện) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 20-6-2017 tới nay, tổng cộng 2.335 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 20.000 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, PTO tăng mạnh nhất vào năm 2021 (1.162,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (78,5%).
