Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PVC
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ dầu khí - CTCP
Petrovietnam Chemical and Services Corporation
11.800
▼ −100 (▼ −0,84%)

Kết quả kinh doanh PVC

Doanh thu và lợi nhuận PVC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 846Q4/2023: 1.010Q1/2024: 398Q2/2024: 797Q3/2024: 750Q4/2024: 1.019Q1/2025: 993Q2/2025: 1.073Q3/2025: 1.511Q4/2025: 1.605Q1/2026: 1.212Q2/2026: 1.9311.931Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 17Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q2/2024: 5Q3/2024: 1Q4/2024: 9Q1/2025: 7Q2/2025: 8Q3/2025: 16Q4/2025: 11Q1/2026: 8Q2/2026: 1317Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.93113
Q1/20261.2128
Q4/20251.60511
Q3/20251.51116
Q2/20251.0738
Q1/20259937
Q4/20241.0199
Q3/20247501
Q2/20247975
Q1/20243981
Q4/20231.0101
Q3/202384617

Doanh thu và lợi nhuận PVC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.179Năm 2021: 2.760Năm 2022: 2.934Năm 2023: 3.222Năm 2024: 2.957Năm 2025: 5.1275.127Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 21Năm 2021: 24Năm 2022: 27Năm 2023: 35Năm 2024: 15Năm 2025: 4848Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.12748
Năm 20242.95715
Năm 20233.22235
Năm 20222.93427
Năm 20212.76024
Năm 20202.17921

Báo cáo tài chính gốc PVC theo kỳ

257 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

257 tệp báo cáo PVC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PVC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.130,22.957,53.228,72.935,52.767,42.195,52.267,42.476,83.317,73.063,13.606,34.608,83.846,93.755,22.580,21.793,2582,1418,8174,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,10,36,81,27,216,82,412,10,42,52,0296,9231,946,662,652,230,12,40,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.127,12.957,33.221,92.934,42.760,32.178,72.265,02.464,63.317,23.060,63.604,34.311,93.615,03.708,62.517,61.741,0552,0416,4174,7
4. Giá vốn hàng bán4.782,92.759,92.999,42.713,32.579,01.992,42.046,42.287,33.083,22.819,43.089,43.471,23.074,33.040,72.143,91.536,3490,8321,4131,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)344,2197,4222,5221,1181,3186,3218,6177,3234,0241,2514,9840,7540,7667,8373,8204,761,295,043,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,130,128,919,021,919,216,840,411,815,019,930,819,218,959,916,54,65,341,8
7. Chi phí tài chính26,310,018,926,410,412,214,839,932,537,941,450,135,839,136,818,726,312,510,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay19,43,14,22,71,12,111,025,519,819,818,226,419,729,319,011,04,25,01,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,0-2,4-2,2-3,1-4,0-1,70,00,00,042,9105,884,089,90,0
9. Chi phí bán hàng51,343,533,940,436,336,943,044,243,765,875,969,068,747,297,792,514,858,130,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp214,3153,0162,7133,5127,8121,8121,9120,8140,8172,1204,0302,3247,1243,6175,389,057,549,813,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)72,421,135,939,728,734,653,410,525,7-23,5211,8450,1208,2356,8166,8126,851,169,931,1
12. Thu nhập khác4,87,622,71,08,64,55,816,75,816,753,011,19,130,333,41,00,22,10,1
13. Chi phí khác3,71,24,11,92,86,614,111,110,211,512,329,06,310,69,93,40,71,60,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,16,418,6-1,05,9-2,1-8,25,6-4,35,240,7-17,92,919,723,5-2,5-0,50,5-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)73,627,554,638,734,632,545,216,121,3-18,3252,4432,2211,1376,6190,3124,450,670,330,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,012,014,79,511,312,18,010,820,416,043,9101,864,495,451,72,30,51,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,50,04,82,0-0,9-0,4-2,3-6,7-2,1-0,89,21,0-10,79,5-10,40,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,512,019,511,510,511,65,74,118,315,253,1102,853,7104,941,32,30,51,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,015,535,027,324,120,939,512,03,0-33,4199,3329,4157,5271,6149,0122,150,169,230,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát15,612,214,515,816,515,517,66,514,216,993,8118,578,9132,125,10,20,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,53,320,511,57,65,421,95,5-11,2-50,4105,5210,978,5139,5124,0121,950,169,230,9

Kết quả kinh doanh PVC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.932,61.211,31.605,81.511,81.073,7993,21.019,1749,6796,8397,91.011,1852,6705,9658,7952,0665,1840,1478,31.083,9739,8657,4302,3756,4558,1477,3392,1646,2617,2414,5573,8737,2553,9622,6514,2594,61.112,71.079,9565,6738,9895,2937,2471,6761,31.011,2975,5918,81.228,81.039,91.372,3940,31.151,1868,11.020,4760,5896,6981,8860,9782,3865,7715,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,1-0,41,10,50,80,60,2-0,20,20,00,76,30,3-0,2-0,51,30,30,16,60,60,0-0,05,27,93,60,09,4-0,11,2-0,02,88,60,00,0-18,939,61,50,51,7-7,110,98,6-43,1-62,782,620,350,033,3113,597,380,759,333,03,838,836,4-34,544,774,729,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.931,51.211,71.604,71.511,31.072,9992,71.019,0749,8796,6397,81.010,4846,4705,6658,9952,5663,8839,8478,21.077,4739,2657,4302,3751,2550,2473,6392,1636,8617,2413,3573,8734,4545,3622,6514,2613,41.073,11.078,4565,1737,2902,3926,4463,0804,41.073,9892,9898,51.178,81.006,51.258,8843,01.070,5808,8987,4756,7857,8945,4895,4737,6791,0685,6
4. Giá vốn hàng bán1.808,21.130,31.484,71.425,3993,3934,6947,2711,5735,3365,1953,6772,5659,8612,7882,2603,0787,1435,41.018,5692,1611,5272,7712,5494,6432,1346,0571,3557,5350,9525,4673,1499,5570,8482,3567,11.000,4995,1525,9678,2859,2839,5401,0695,1970,2751,4729,4974,9829,1961,8696,1882,5691,9852,6647,1714,8770,0718,3608,7621,3591,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)123,281,4120,086,079,658,171,738,361,332,756,873,945,846,370,360,852,742,958,947,245,929,638,755,641,646,165,559,862,448,461,345,851,832,046,472,783,339,259,043,186,961,9109,3103,7141,4169,1203,9177,4296,9147,0188,0116,9134,8109,6143,0175,4177,1128,9169,694,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,04,54,54,75,65,38,45,68,06,55,86,15,911,212,23,74,05,15,39,13,53,65,23,76,93,3-1,24,65,52,420,85,310,02,21,63,72,73,410,55,44,92,24,41,45,25,48,06,09,03,24,61,85,34,29,60,97,82,37,24,9
7. Chi phí tài chính14,813,11,815,43,55,52,82,01,81,82,212,01,13,87,615,110,55,07,50,32,00,12,51,01,07,65,911,14,64,811,911,510,45,91,010,218,13,221,610,110,43,611,18,113,19,112,711,518,19,010,19,410,85,67,14,121,89,712,26,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,711,94,38,62,24,30,40,70,80,60,71,00,71,70,90,9-1,72,60,60,30,10,00,80,50,60,411,93,93,34,110,64,36,74,31,15,710,22,83,68,74,33,24,34,43,36,25,47,07,56,15,24,34,55,413,83,17,37,78,74,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,1-1,4-0,8-0,60,5-1,6-0,5-0,5-0,5-2,0-0,6-0,9-0,4-0,8-0,6-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,4
9. Chi phí bán hàng17,512,419,512,614,78,711,88,819,15,99,47,48,28,713,511,08,57,54,516,110,65,20,215,57,110,319,612,811,57,918,89,310,88,213,213,211,37,922,912,623,910,524,515,224,122,229,924,017,912,732,512,123,812,016,313,24,220,236,022,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,442,579,842,156,137,249,131,841,931,345,941,941,734,038,833,128,533,639,933,231,224,134,627,531,923,729,132,131,831,234,429,328,633,429,639,433,342,436,147,852,841,445,448,758,755,590,251,695,465,970,750,573,654,978,969,148,051,368,542,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,517,823,420,510,912,116,51,46,40,25,118,70,711,022,75,39,31,912,36,75,73,76,615,28,47,99,88,518,75,815,70,311,4-12,92,513,122,7-11,5-13,1-22,63,88,332,032,550,587,779,196,3174,562,579,346,732,041,350,489,9110,950,160,237,9
12. Thu nhập khác0,10,3-2,10,52,80,50,33,11,32,61,33,614,03,80,30,30,20,41,42,53,30,12,30,3-0,32,5-1,83,51,20,016,10,50,80,02,41,10,60,09,41,82,52,5-2,94,242,55,44,61,11,37,64,80,94,92,414,812,52,30,92,92,4
13. Chi phí khác0,63,9-1,2-0,51,01,22,01,60,80,30,71,41,30,41,40,40,30,0-0,10,10,90,31,12,30,23,12,70,60,90,36,12,07,11,55,82,0-3,25,3-5,51,311,73,27,95,0-2,33,813,3-0,13,33,82,43,24,21,63,81,71,80,31,91,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-3,6-0,91,01,8-0,7-1,71,50,42,30,62,212,73,5-1,1-0,1-0,20,41,52,52,4-0,21,2-2,0-0,6-0,6-4,42,90,3-0,310,0-1,5-6,3-1,4-3,4-0,93,8-5,314,90,5-9,2-0,7-10,9-0,844,91,6-8,71,2-2,03,82,4-2,30,70,811,110,80,50,61,00,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,114,322,521,612,811,414,82,96,92,55,720,913,414,521,55,29,12,313,89,28,13,57,713,17,87,25,411,419,05,525,7-1,25,1-14,3-0,912,226,5-16,71,7-22,1-5,47,621,231,695,389,370,497,5172,566,381,744,432,742,161,5100,7111,550,761,238,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,67,017,05,26,23,66,92,01,11,53,93,55,13,06,31,5-0,72,23,5-0,3-0,71,43,74,33,11,0-0,56,31,50,84,34,01,41,91,13,33,20,78,12,92,51,97,58,920,121,545,924,132,922,621,219,77,914,815,834,323,712,716,711,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,7-0,6-5,70,1-1,40,3-1,20,21,00,01,10,52,50,0-1,00,12,90,0-0,13,52,90,1-1,0-0,2-0,10,31,0-5,31,10,1-4,22,8-4,8-1,2-0,55,9-3,90,1-2,5-0,83,50,6-5,70,5-2,80,6-12,00,810,3-6,4-4,7-2,40,6-3,74,32,88,60,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,26,411,45,34,83,95,72,22,11,55,04,07,63,05,41,62,22,23,53,22,21,62,74,13,01,30,51,02,60,90,16,8-3,30,70,69,2-0,70,75,62,16,02,41,89,517,322,133,824,943,216,216,517,38,411,120,037,132,312,716,711,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,87,911,116,37,97,59,10,74,71,00,716,95,811,516,23,66,90,110,36,05,82,05,09,04,85,94,910,416,44,625,5-8,08,4-15,0-1,43,027,2-17,5-3,9-24,1-11,45,119,422,178,167,236,572,6129,350,165,127,224,230,941,463,679,138,044,527,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,95,60,87,32,94,86,02,23,10,91,24,05,83,56,62,73,23,25,54,15,61,93,15,25,61,84,34,96,41,73,2-0,24,7-2,23,81,79,8-0,52,83,7-23,54,95,112,524,227,313,930,140,324,022,818,817,114,924,426,542,620,922,013,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,02,410,39,15,12,73,1-1,51,60,1-0,512,90,08,09,61,03,7-3,24,91,90,20,02,03,8-0,84,10,65,510,02,922,4-7,83,7-12,8-5,21,217,4-17,0-6,7-27,812,20,214,39,653,839,922,642,689,026,042,38,37,116,117,037,136,617,122,513,7

Báo cáo khác của PVC

Dữ liệu khác của PVC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ dầu khí - CTCP (mã PVC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.127 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 48 tỉ đồng, tăng 210,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.931 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.