Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:09:30
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo PVC
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ dầu khí - CTCP
Petrovietnam Chemical and Services Corporation
12.000
▲ +100 (▲ +0,84%)
trong phiên · 13:09:30

Cân đối kế toán PVC

Cân đối kế toán PVC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.664,41.900,92.300,32.064,01.607,81.451,11.528,81.675,61.850,51.667,01.706,12.120,71.902,41.662,81.398,8889,3273,2250,3240,3179,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền190,4420,9649,5228,2202,8437,7260,6221,8399,0203,3311,4496,3449,0349,8174,1288,133,613,655,519,6
      1. Tiền155,8215,9345,6170,2192,8107,5104,075,2159,466,790,8171,0167,1207,3111,1252,128,613,655,519,6
      2. Các khoản tương đương tiền34,6205,1303,958,010,0330,2156,6146,6239,6136,6220,6325,3281,9142,563,036,05,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn230,9203,4156,1123,0228,66,057,0117,08,511,52,30,00,02,10,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn230,9203,4156,1123,0228,66,057,0117,08,511,52,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.746,6843,71.158,21.337,8913,0840,3867,01.023,51.095,7965,0633,5740,4672,0707,0352,9338,6135,2131,6155,3121,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.628,1786,11.060,21.214,9880,3826,5888,51.047,31.104,7961,0536,8659,4588,6639,7243,4269,4130,896,881,050,7
      2. Trả trước cho người bán79,367,123,423,118,421,925,718,732,438,894,281,484,869,679,749,213,727,66,94,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác81,832,1112,1139,957,234,819,824,323,311,323,319,510,56,938,729,81,520,476,571,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-42,7-41,6-37,4-40,1-42,9-42,9-67,0-66,8-64,6-46,1-20,9-19,9-11,9-9,1-8,9-9,8-10,8-13,2-9,1-5,4
    IV. Tổng hàng tồn kho482,5416,0318,4364,0256,9163,8337,3302,4331,2464,8712,2846,6754,5561,2828,4240,9100,694,023,533,4
      1. Hàng tồn kho541,4470,8389,3428,8325,0226,8403,7370,9382,0501,0745,8867,6754,9561,4852,9241,4100,796,223,534,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-58,9-54,7-70,9-64,8-68,0-63,1-66,4-68,5-50,9-36,2-33,6-21,0-0,4-0,2-24,5-0,5-0,1-2,20,0-1,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,016,918,211,06,43,46,910,916,122,446,737,326,942,743,521,73,811,16,05,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,12,99,86,40,91,30,90,70,94,15,010,012,511,29,58,70,84,50,91,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,713,18,24,55,52,16,010,114,617,519,720,39,124,926,310,31,04,02,32,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,90,10,00,00,00,00,20,60,922,00,51,80,03,00,10,10,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,53,56,64,72,61,92,62,80,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn161,6164,6171,7181,5203,0222,4245,9282,5299,3321,6286,2312,5279,6281,4233,9253,2200,7146,443,256,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,58,73,23,32,93,02,99,20,30,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,58,73,23,32,93,02,89,10,20,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định62,169,8130,1146,2165,3186,1209,0237,1267,5300,1239,6250,3207,2211,986,152,920,420,823,642,8
      1. Tài sản cố định hữu hình57,164,6108,0125,9144,0163,8185,7212,6243,0274,7215,9225,7182,1183,783,350,320,320,823,542,8
      - Nguyên giá151,9151,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-95,1-90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá151,9151,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-95,1-90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,95,122,020,321,322,223,324,524,525,323,624,725,028,22,82,60,10,00,00,1
      - Nguyên giá151,9151,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-95,1-90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư56,861,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá151,9151,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-95,1-90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,00,413,00,30,00,00,00,00,10,019,015,017,623,3103,616,62,90,00,54,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,00,413,00,30,00,00,00,00,10,019,0——————0,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,44,77,811,713,112,94,12,5177,4174,3125,219,09,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,80,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh12,812,80,00,00,00,00,02,44,77,811,713,112,94,12,5177,4142,0115,29,29,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,310,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-12,8-12,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,124,125,431,834,833,334,133,826,813,615,434,141,942,241,76,33,20,40,20,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,62,93,45,86,96,77,910,45,42,24,913,920,041,230,35,12,60,00,20,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại27,521,222,025,927,926,626,223,421,311,410,619,820,60,810,40,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,30,21,01,10,60,40,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.825,92.065,52.472,02.245,51.810,71.673,51.774,81.958,12.149,81.988,61.992,32.433,22.181,91.944,31.632,71.142,5473,9396,7283,5235,7
  A. Nợ phải trả1.756,01.027,41.422,31.412,11.009,3849,8900,71.049,11.203,6961,5793,21.247,81.181,3929,8873,9571,8199,7160,5112,384,4
    I. Nợ ngắn hạn1.742,41.010,91.403,41.377,9976,5815,0888,01.033,51.173,3937,0736,01.161,01.111,4843,5826,4556,8198,8160,1112,084,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn742,8413,7809,9643,9508,0371,8456,6603,2649,5505,4330,1449,8370,4226,9239,4137,992,173,323,97,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn596,3369,5313,2479,5239,4201,3182,6135,8323,3312,0239,5507,5457,6358,0379,4361,769,521,511,46,2
      4. Người mua trả tiền trước155,2100,1108,2116,5110,790,4118,9107,681,729,571,64,72,522,76,528,617,53,58,80,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,612,413,812,714,118,87,87,716,19,55,777,869,864,261,22,71,60,80,80,4
      6. Phải trả người lao động40,218,218,112,913,421,413,614,95,47,212,625,719,518,515,112,212,26,86,38,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn148,786,3136,4103,283,696,573,697,554,939,646,155,734,945,644,113,92,40,10,10,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,20,40,50,60,70,91,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,45,03,67,84,85,04,531,93,07,69,819,7133,392,174,55,412,055,060,359,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,12,40,00,70,00,920,022,920,86,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,23,30,30,72,38,610,011,417,819,418,320,023,315,56,3-5,6-8,5-0,90,32,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,616,518,934,232,834,912,715,630,424,557,286,870,086,347,515,00,90,40,30,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,30,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,99,041,572,366,184,940,613,90,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,62,63,52,62,62,62,63,27,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,60,80,50,40,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn11,013,915,131,530,031,95,78,46,40,30,00,00,00,00,00,30,40,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,10,20,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,03,93,913,215,215,614,63,81,41,40,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.069,91.038,11.049,7833,5801,5823,7874,0909,1946,11.027,11.199,11.185,31.000,61.014,5758,7570,6274,2236,3171,3151,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.069,91.038,11.049,7833,5801,5823,6867,2906,0944,01.026,21.197,41.183,1999,61.014,3759,0570,5274,2236,3171,2151,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu811,9811,9811,9500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0350,0350,0159,7145,2120,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần39,739,739,740,119,019,019,019,019,019,019,019,019,019,017,817,80,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,62,92,72,69,42,41,40,80,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển56,956,953,7153,7153,7153,7153,7153,7155,2101,0103,670,758,647,742,112,07,84,14,13,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối50,822,233,728,933,054,279,388,999,9217,2357,9351,9243,4251,3191,7181,299,783,246,126,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,318,913,317,425,448,857,483,4111,1267,6252,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này32,53,320,511,57,65,421,95,5-11,2-50,4105,5—————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát107,9104,6107,9108,1111,7112,6131,0141,8167,3186,3214,4212,8154,6176,9134,90,30,20,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,16,93,12,10,81,72,21,00,2-0,20,10,00,00,10,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,16,93,12,10,81,72,21,00,2-0,20,10,00,00,10,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.825,92.065,52.472,02.245,51.810,71.673,51.774,81.958,12.149,81.988,61.992,32.433,22.181,91.944,31.632,71.142,5473,9396,7283,5235,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,0-18,5-18,5-18,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,921,216,713,06,95,53,01,00,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán PVC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.823,52.387,12.658,12.392,32.053,91.837,81.900,11.755,01.833,51.785,82.255,52.050,91.857,21.816,02.042,71.811,71.767,61.503,81.607,31.424,71.516,41.413,41.450,81.235,71.305,01.446,71.502,01.437,91.562,31.666,81.694,41.769,61.610,91.336,41.852,51.932,02.033,01.401,11.666,11.969,91.908,21.640,61.583,01.790,81.837,62.077,92.099,82.165,12.224,91.764,81.834,61.572,61.597,91.431,41.628,11.559,81.498,41.331,81.402,71.297,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền237,4205,1190,4194,1197,6324,8420,9327,3326,8398,8614,5369,6213,0174,6228,2189,7165,7173,5202,8153,6175,7484,8426,7462,7329,0277,3260,6311,5348,2247,4221,8533,5457,2356,4400,1264,3288,1270,4188,3247,4451,6312,9311,5333,8438,4437,8496,3409,2423,8336,7449,0345,7324,7139,0351,9216,0117,1100,4169,4254,3
      1. Tiền197,7170,5155,8142,1122,2144,5215,9161,8119,3143,4345,6174,3102,4110,5170,278,477,3142,5192,869,7121,7142,8107,5106,083,370,6104,0134,996,672,875,2229,984,078,4159,480,180,0109,866,737,3114,585,890,9140,0173,0262,6171,0171,0135,268,9167,1154,1248,249,4207,3133,095,988,9127,481,5
      2. Các khoản tương đương tiền39,734,634,652,075,4180,3205,1165,6207,5255,4268,9195,3110,664,158,0111,388,431,010,084,053,9342,0319,2356,8245,7206,7156,6176,6251,6174,6146,6303,6373,2277,9240,7184,2208,1160,6121,6210,1337,1227,1220,6193,8265,4175,3325,3238,1288,6267,9281,9191,676,589,6144,683,021,111,542,0172,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn216,7202,2230,9245,9212,6190,4203,4220,8263,1264,1191,1109,1157,8205,5123,0186,4249,8259,1228,6194,0111,26,017,057,022,057,057,080,02,0117,0133,819,218,819,17,315,953,73,326,511,20,00,02,30,01,91,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn216,7202,2230,9245,9212,6190,4203,4220,8263,1264,1191,1109,1157,8205,5123,0186,4249,8259,1228,6194,0111,26,017,057,022,057,057,080,02,0117,0133,819,218,819,17,315,953,73,326,511,20,00,02,30,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.875,31.481,71.740,31.519,01.183,3888,9843,7817,6926,1852,51.113,61.220,91.043,11.076,21.336,91.103,71.028,9715,3912,8829,0971,5675,2840,2478,3626,2804,2834,0730,7844,51.028,11.012,9859,4799,4618,31.095,91.266,41.101,8655,7944,61.051,2740,0591,9520,3811,5618,2855,4736,8956,01.054,1741,2617,6505,4657,6752,5693,0738,7551,6606,0458,3473,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.710,01.361,41.628,11.363,21.015,8765,1785,2752,8870,8833,11.058,21.161,5995,2995,31.208,2977,5947,1655,8880,3809,5766,0668,8826,5487,8636,9816,9865,0758,9866,01.062,41.047,3882,9821,9643,11.105,31.277,61.104,3665,2929,91.014,9712,6550,0430,4712,7514,0732,1658,0853,3955,8670,9534,8437,3565,1674,7625,6678,6476,5443,3354,1343,0
      2. Trả trước cho người bán93,180,579,3135,9123,689,967,160,943,526,221,934,519,821,928,935,328,927,118,427,926,619,121,924,018,919,225,931,428,918,318,824,327,828,432,432,637,336,939,063,650,549,088,889,993,1115,481,4104,189,678,384,870,154,679,669,660,268,1112,386,1135,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác118,082,675,561,385,375,433,044,852,930,670,962,966,399,1139,9131,193,275,457,035,0221,830,134,816,224,927,510,313,922,518,613,614,613,615,021,216,814,314,622,419,613,222,022,329,735,529,917,411,421,55,19,99,649,48,97,111,016,159,427,14,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-45,8-42,8-42,7-41,3-41,4-41,4-41,6-40,9-41,1-37,4-37,4-37,9-38,1-40,1-40,1-40,3-40,4-43,0-42,9-43,4-42,9-42,8-42,9-49,8-54,4-59,4-67,1-73,5-72,9-71,2-66,8-62,3-63,8-68,2-63,0-60,6-54,1-61,1-46,7-46,9-36,3-29,1-21,1-20,8-24,4-22,1-19,9-12,8-12,9-13,0-11,9-11,6-11,5-10,8-9,3-11,1-9,1-9,0-8,9-9,4
    IV. Tổng hàng tồn kho481,1479,5482,5419,1446,1412,1416,0372,3301,0257,8318,4338,0421,2346,4344,8323,0311,1347,5255,4238,3251,0238,5163,6232,7320,5301,6342,4307,6356,1263,3315,0343,8321,9328,3333,2371,0573,3449,0484,5630,8681,4684,7708,4612,6740,2754,4829,2764,1722,4663,1745,0678,6565,6489,9541,0562,2774,5584,7727,0510,8
      1. Hàng tồn kho540,1538,1541,4474,3500,0466,8470,8425,7355,4312,2389,3400,5494,2411,2409,6390,4378,7415,4323,4301,3315,0301,6226,6296,7384,9366,2408,8378,5427,2332,8379,0402,9378,2386,7382,0411,1617,0485,6520,5659,2699,5708,2736,6628,5748,7761,9847,2764,1722,6663,5745,4679,3566,4490,1541,0562,2778,0584,7736,9512,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-59,0-58,6-58,9-55,2-53,9-54,7-54,7-53,4-54,4-54,4-70,9-62,5-73,0-64,8-64,8-67,4-67,6-67,9-68,0-63,0-63,9-63,0-63,1-64,0-64,4-64,6-66,4-70,9-71,1-69,5-64,0-59,0-56,3-58,4-48,8-40,0-43,6-36,5-36,0-28,4-18,0-23,5-28,1-15,9-8,6-7,5-18,00,0-0,1-0,4-0,4-0,7-0,7-0,20,00,0-3,5-0,1-9,9-1,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,018,514,014,214,421,616,116,916,412,717,913,322,013,39,79,112,08,37,69,77,09,03,45,07,36,58,08,111,511,010,913,613,614,515,914,316,122,822,129,335,251,140,333,038,929,237,535,724,623,723,143,050,050,042,242,953,240,748,058,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,25,94,14,25,04,82,94,35,44,49,56,512,58,25,13,24,63,50,90,91,81,81,31,01,43,00,90,81,31,40,71,32,12,00,71,44,75,34,15,08,16,55,06,97,17,810,09,89,48,38,913,314,310,211,211,39,68,89,534,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,412,29,79,99,416,013,19,08,57,38,26,29,24,94,55,97,14,75,57,35,17,12,14,05,83,56,06,29,49,310,111,311,112,114,510,29,114,617,123,121,727,730,121,724,016,720,515,98,27,19,119,428,020,624,922,133,221,232,017,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,50,20,10,00,80,13,72,51,00,10,50,40,20,00,00,20,11,21,50,10,10,00,00,00,01,11,10,80,30,20,90,50,40,62,62,32,80,91,25,416,54,03,17,83,40,50,60,52,31,74,72,513,40,02,12,12,13,02,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,31,40,01,36,59,46,56,03,55,65,25,96,17,48,38,63,55,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn158,6157,3167,4163,8163,5164,0165,3168,7170,7170,3171,7173,6171,4190,7179,9184,6187,7196,5195,4199,4210,1217,4222,4227,2234,3236,2254,7266,0257,7275,0277,5290,5295,4299,7288,9294,6306,2314,5324,5322,4327,0343,0302,5294,5291,9305,3318,8296,1300,7281,9280,8268,9258,1274,6286,1271,2257,5240,9204,5137,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,97,915,816,213,711,78,78,87,03,23,23,23,43,43,02,92,92,92,92,92,92,93,03,03,02,812,413,22,89,32,32,30,30,30,30,30,20,20,20,10,40,60,30,30,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,97,915,816,213,711,78,78,87,03,23,23,23,43,43,02,92,92,92,92,92,92,93,03,02,92,812,413,22,89,32,32,30,20,30,30,30,20,20,20,10,40,60,30,30,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định63,458,861,764,865,467,969,862,565,5132,4130,1134,4139,0144,2146,2149,4153,5159,3165,3170,3176,4179,6186,1191,0197,2203,0209,0215,7222,8230,0237,1245,3252,2259,9267,5275,2282,2291,2297,4299,3303,2309,5239,6236,1240,0244,0251,2244,4239,0208,4207,8202,1201,6208,6212,780,481,884,486,570,1
      1. Tài sản cố định hữu hình58,553,956,759,860,462,864,657,760,7110,5108,0112,2116,4121,4125,9128,9132,7138,3144,0148,7154,6157,7163,8168,5174,5180,0185,7192,1198,8205,8212,6221,7228,3235,7243,0250,4257,4266,1274,7276,4280,1286,1215,9212,3215,9219,6226,6219,5212,9181,9182,8176,9176,3183,1184,277,779,181,683,767,3
      - Nguyên giá151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-97,5-96,3-95,1-93,8-92,6-91,4-90,2-89,0-87,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-97,5-96,3-95,1-93,8-92,6-91,4-90,2-89,0-87,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,84,94,95,05,15,15,14,84,821,922,022,322,522,820,320,520,821,021,321,521,822,022,222,522,723,023,323,623,924,224,523,623,924,224,524,824,825,122,723,023,123,423,623,924,124,424,724,826,026,625,025,225,325,628,52,72,72,72,82,8
      - Nguyên giá151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-97,5-96,3-95,1-93,8-92,6-91,4-90,2-89,0-87,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư54,455,656,858,059,360,561,762,964,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,9151,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-97,5-96,3-95,1-93,8-92,6-91,4-90,2-89,0-87,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,24,83,00,50,40,41,211,011,09,613,09,01,31,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,04,919,022,315,815,515,214,614,025,418,522,320,716,820,0141,2130,8112,785,933,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,24,83,00,50,40,41,211,011,09,613,09,01,31,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,04,919,022,315,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,80,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,01,32,43,84,65,24,76,26,87,47,89,810,311,311,712,513,013,213,113,013,112,912,95,75,75,64,110,12,52,42,42,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh12,812,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,43,84,65,24,76,26,87,47,89,810,311,311,712,513,013,213,113,013,112,912,95,75,75,64,14,02,52,42,42,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,10,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-12,8-12,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,830,330,024,324,723,523,923,523,025,125,426,827,829,330,432,331,234,327,226,230,834,333,333,334,030,433,437,032,134,435,739,138,334,116,412,816,915,719,113,313,016,832,023,322,632,339,324,234,635,341,538,830,143,749,539,642,441,429,731,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,82,22,52,82,73,03,03,12,33,23,43,93,93,74,47,46,36,46,96,06,87,56,77,78,15,17,99,39,910,410,414,511,111,75,64,31,72,05,45,76,55,84,65,28,411,013,914,716,517,420,024,226,340,541,938,339,440,328,730,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại28,028,127,621,522,020,520,920,420,721,922,023,023,925,626,024,925,027,920,320,324,026,826,525,625,925,325,427,722,224,025,324,627,122,410,88,615,213,713,77,66,511,027,117,814,321,125,09,216,716,720,213,13,53,07,40,01,70,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,20,40,41,31,21,31,50,30,20,21,21,21,01,01,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.982,22.544,42.825,52.556,22.217,52.001,82.065,41.923,72.004,21.956,22.427,32.224,42.028,62.006,72.222,61.996,31.955,21.700,21.802,71.624,11.726,51.630,81.673,21.462,91.539,31.682,91.756,81.703,91.820,01.941,81.971,92.060,11.906,31.636,12.141,42.226,62.339,11.715,61.990,52.292,42.235,21.983,61.885,52.085,32.129,52.383,22.418,72.461,22.525,62.046,72.115,41.841,51.856,01.706,01.914,21.831,01.755,91.572,61.607,11.434,5
  A. Nợ phải trả1.905,01.469,21.761,41.500,11.168,9957,11.027,5894,9976,1905,41.377,71.387,21.208,31.161,81.389,01.179,61.139,7872,71.001,4832,7939,7810,9846,2639,5726,0809,5880,3816,3947,41.027,81.066,51.176,31.014,2705,41.193,91.276,01.387,7745,3961,01.262,71.180,3782,0680,1912,0988,61.210,01.274,71.349,51.487,6993,61.074,9866,2959,1618,6913,21.023,11.034,1756,4830,9709,7
    I. Nợ ngắn hạn1.891,31.455,71.747,81.486,61.155,5940,91.011,2874,8954,6883,11.358,81.368,51.190,11.133,41.354,71.146,91.106,8840,0970,5800,5905,0773,3832,4627,0696,9796,9869,9801,6929,91.011,91.050,91.148,5985,9677,21.168,71.246,31.366,2722,5936,61.217,11.133,2725,0616,9834,6911,21.115,21.187,91.260,41.402,7913,81.004,9788,8882,1532,2813,4922,5934,0669,1778,3671,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn893,5671,0742,8719,5452,9364,6413,7295,0436,1477,7809,9772,4653,8597,7643,9564,2589,1395,1508,0405,0394,1364,2371,8225,6181,9418,4127,1139,6397,8582,3603,2493,1476,3261,5649,5678,7555,5211,5505,4650,8490,7289,8324,1380,0379,4409,1449,8484,4519,3357,3370,4218,9226,5104,5213,482,0174,8177,8234,2177,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn552,9476,0596,3437,6415,5339,2369,6346,5312,4221,6312,6263,9258,4307,6467,7316,2260,1216,3239,4159,7244,2226,4201,3131,6228,7164,7507,5335,6217,8186,2135,7353,4191,3206,6323,9264,6370,2333,3314,6294,5336,1289,2177,2261,7259,6364,5505,2394,9401,1328,3392,4292,1260,1293,2344,7482,0409,1285,3307,2229,4
      4. Người mua trả tiền trước153,5147,9155,2114,2112,6107,3100,1104,291,693,7108,2113,5121,6105,4108,6135,0113,2103,6110,788,2134,880,590,285,6108,5103,2107,5100,697,993,5119,6137,4125,191,281,7108,1128,955,37,753,957,567,519,313,110,138,24,72,914,52,12,56,318,921,122,722,221,114,26,518,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,215,334,613,016,614,412,68,95,83,310,511,615,911,312,65,16,09,58,05,35,26,618,710,015,75,36,98,05,56,58,77,811,77,63,93,520,53,86,910,50,71,412,217,515,868,9111,277,384,129,328,85,742,43,374,086,178,986,274,451,7
      6. Phải trả người lao động37,418,940,228,832,79,618,213,111,912,918,118,111,012,113,48,87,88,913,415,47,610,817,914,314,312,612,213,815,213,514,98,36,67,05,27,45,58,17,212,913,310,212,926,120,225,825,745,541,523,619,621,015,012,116,918,016,29,615,715,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn176,498,3157,1143,8109,694,386,291,866,570,795,1149,693,790,4100,488,690,383,485,585,874,866,685,365,071,362,870,285,676,268,0101,165,295,366,874,8107,0173,254,140,049,539,844,540,395,154,5108,751,395,569,251,035,942,480,734,432,540,059,238,561,142,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,10,20,20,20,30,40,40,40,40,40,50,50,50,80,60,60,70,70,70,80,80,90,90,91,01,02,92,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác31,716,514,423,79,87,17,511,123,53,34,135,231,58,86,727,336,822,73,134,334,512,65,060,260,13,94,584,183,332,332,849,443,93,53,246,781,336,229,2100,7136,89,410,110,2131,588,319,8133,4240,7109,9132,0175,4210,151,993,8170,4149,054,472,9122,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,98,75,12,92,42,40,00,00,00,00,01,40,00,70,70,00,50,00,00,00,90,933,223,94,520,025,122,723,022,922,921,121,520,97,87,87,86,45,418,523,91,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,83,22,23,13,52,03,34,26,7-0,30,32,74,1-0,70,71,52,90,42,36,78,84,38,610,311,65,68,511,212,85,911,412,213,611,517,821,822,512,919,424,833,510,318,028,037,311,620,026,532,212,323,326,928,411,715,521,725,83,16,312,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,713,613,613,513,516,216,420,121,522,418,918,818,228,434,232,632,932,730,932,134,737,613,812,529,112,610,314,717,615,815,627,828,228,225,229,721,522,924,445,647,157,063,277,477,494,886,889,184,979,970,077,477,086,499,8100,7100,187,352,537,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,20,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,32,94,45,97,39,030,431,941,547,659,260,470,872,378,176,673,966,175,375,384,998,593,993,380,845,728,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,62,62,62,62,62,62,63,33,13,53,53,73,12,62,62,62,62,62,62,62,62,62,52,62,62,62,62,93,33,43,27,17,78,37,98,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,010,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,05,15,04,95,55,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn11,111,011,010,90,013,713,816,818,418,615,114,914,925,731,529,830,030,028,129,331,834,510,85,722,25,73,37,410,28,58,47,57,36,41,21,50,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,20,30,10,20,30,30,30,30,30,40,40,50,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,93,93,93,93,93,93,913,213,213,213,215,215,215,215,115,215,215,515,618,317,016,414,611,08,36,03,82,01,71,51,41,71,81,61,43,4
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.077,21.075,21.064,11.056,11.048,51.044,71.037,81.028,81.028,01.050,71.049,5837,2820,3845,0833,6816,8815,5827,5801,2791,4786,8820,0827,0823,4813,3873,4876,5887,6872,6914,0905,4883,8892,2930,7947,5950,6951,5970,31.029,51.029,71.054,91.201,61.205,31.173,31.140,91.173,21.144,01.111,71.038,01.053,11.040,5975,3896,81.087,31.001,0807,9721,8816,2776,3724,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.077,21.075,21.064,11.052,71.048,51.044,71.037,81.028,81.028,01.050,71.049,5837,2820,3845,0833,6816,8813,1825,2801,2790,6784,9817,4826,9821,6813,1872,4869,7883,2871,6912,9902,3881,8890,3928,6945,4949,9950,8969,41.028,71.028,71.053,41.200,11.203,51.171,01.139,51.171,71.141,81.109,61.035,91.052,31.039,5974,3897,01.087,11.000,8807,8722,1816,4776,5724,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu811,9811,9811,9811,9811,9811,9811,9811,9811,9811,9811,9500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0350,0350,0350,0350,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần39,739,739,739,739,739,739,739,739,739,739,640,140,140,140,140,140,140,319,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,019,017,817,817,817,817,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,52,72,72,72,62,62,72,72,72,72,72,72,72,72,82,92,72,72,72,52,12,10,51,15,22,82,92,72,11,82,70,10,30,525,10,2-0,5-0,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển57,156,956,956,956,956,956,956,956,953,753,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7155,0155,0155,2155,2155,2155,2101,0101,0101,0101,0103,6103,4103,4103,996,970,770,770,758,758,658,656,447,847,847,847,742,242,242,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,926,926,923,721,321,521,516,719,114,214,213,013,013,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0163,90,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối44,950,544,934,325,124,021,918,920,333,833,734,021,136,828,018,817,829,931,827,025,654,357,855,852,083,480,780,274,791,887,965,673,187,1100,6107,1111,5200,3218,0221,2249,0358,1365,7322,7334,5390,8296,1284,7257,7269,4263,9222,6191,5267,4223,4206,2169,2208,8168,2145,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước37,648,117,717,417,321,318,718,718,633,713,313,113,128,917,017,317,333,024,824,825,354,248,748,748,779,361,861,861,888,974,780,480,499,9104,2105,5111,1217,2271,1267,6267,6357,9260,6231,9253,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,32,427,116,87,82,73,30,21,70,120,520,98,08,011,11,50,5-3,27,02,10,30,09,07,13,24,118,918,412,92,913,2-14,8-7,3-12,8-3,61,60,4-17,0-53,1-46,4-18,60,2105,090,781,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát120,8113,4107,9107,2112,2109,5104,698,796,5108,9107,9106,7102,7111,6109,1101,598,898,6112,6106,9102,5106,3112,5108,9104,2132,2132,1127,7121,5145,8139,1139,6140,6164,7167,9165,9162,4146,3188,0184,9181,8217,1213,4223,9181,50,0224,9205,5158,7178,7174,5150,8105,8236,1191,2171,197,9184,4185,8155,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,40,00,81,92,60,11,80,21,06,94,31,01,13,12,01,82,12,10,60,60,80,81,01,41,51,92,31,41,52,22,12,10,81,00,9-0,10,20,20,1-0,2-0,2-0,20,8
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,40,00,81,92,60,11,80,21,06,94,31,01,13,12,01,82,12,10,60,00,80,81,01,41,51,92,31,41,52,22,12,10,81,00,9-0,10,20,20,1-0,2-0,2-0,20,8
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.982,22.544,42.825,52.556,22.217,52.001,82.065,41.923,72.004,21.956,22.427,32.224,42.028,62.006,72.222,61.996,31.955,21.700,21.802,71.624,11.726,51.630,81.673,21.462,91.539,31.682,91.756,81.703,91.820,01.941,81.971,92.060,11.906,31.636,12.141,42.226,62.339,11.715,61.990,52.292,42.235,21.983,61.885,52.085,32.129,52.383,22.418,72.461,22.525,62.046,72.115,41.841,51.856,01.706,01.914,21.831,01.755,91.572,61.607,11.434,5
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của PVC

Dữ liệu khác của PVC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ dầu khí - CTCP (mã PVC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVC.