Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PVM
CTCP Máy - Thiết bị Dầu Khí
Petrovietnam Machinery - Technology Joint Stock Company
18.000
▼ −700 (▼ −3,74%)

Cân đối kế toán PVM

Cân đối kế toán PVM theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn948,7961,5812,2494,8504,6411,9363,4386,0465,0462,4652,8545,3661,6694,7874,6747,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền200,921,123,649,665,465,326,429,140,1124,7102,644,029,227,2107,9159,4
      1. Tiền200,921,123,649,165,427,326,49,120,153,918,022,026,623,713,717,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,40,038,00,020,020,170,784,522,02,63,694,2142,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn106,8112,179,679,6131,2198,0153,0108,583,50,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,025,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-13,0-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn106,8112,179,667,6108,0198,0153,0108,583,50,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn577,1744,3535,4281,6240,475,192,3162,6291,5279,2341,5447,1540,2553,6629,8392,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng414,5381,3372,9287,5375,3262,9301,0374,0482,6429,4406,8468,2561,5564,0628,2374,9
      2. Trả trước cho người bán153,684,984,541,08,116,318,75,75,83,216,039,323,54,722,423,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn61,9221,584,824,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác125,9236,9176,292,320,310,39,99,05,65,47,12,96,332,020,92,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-178,8-180,3-183,1-163,7-163,2-214,5-237,3-226,1-202,5-158,9-88,4-63,4-51,0-47,1-41,6-8,5
    IV. Tổng hàng tồn kho60,178,1158,578,362,967,084,379,248,457,1189,146,181,0103,2125,5145,3
      1. Hàng tồn kho60,578,8159,179,465,569,489,979,448,657,3189,346,481,3104,9131,6147,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,5-0,7-0,5-1,1-2,6-2,4-5,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-1,7-6,1-2,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,85,915,05,74,66,57,56,61,41,519,78,111,210,711,349,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,23,10,40,30,50,90,60,50,70,10,10,00,10,20,30,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,12,214,04,63,95,46,15,80,40,818,93,64,24,53,119,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,60,60,80,30,30,70,30,30,60,70,50,50,60,70,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,96,45,47,229,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn289,9194,4293,7287,6310,2294,9288,2281,9273,7275,5161,1183,9263,3322,3356,6408,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,637,657,71,612,32,82,82,81,51,51,50,00,01,44,03,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,01,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,019,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,637,638,01,612,31,51,51,51,51,51,50,00,01,44,03,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định149,270,164,352,654,455,453,048,434,736,227,027,286,894,3107,411,6
      1. Tài sản cố định hữu hình137,558,051,940,026,326,828,723,710,011,512,913,152,259,972,011,5
      - Nguyên giá15,315,315,317,517,517,517,517,517,517,517,529,129,129,12,32,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,3-15,3-15,3-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,3-13,3-14,5-10,0-5,5-1,4-1,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá15,315,315,317,517,517,517,517,517,517,517,529,129,129,12,32,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,3-15,3-15,3-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,3-13,3-14,5-10,0-5,5-1,4-1,3
      3. Tài sản cố định vô hình11,812,212,412,728,228,524,424,724,724,714,114,134,634,335,40,1
      - Nguyên giá15,315,315,317,517,517,517,517,517,517,517,529,129,129,12,32,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,3-15,3-15,3-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,3-13,3-14,5-10,0-5,5-1,4-1,3
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,34,214,719,123,60,91,0
      - Nguyên giá15,315,315,317,517,517,517,517,517,517,517,529,129,129,12,32,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,3-15,3-15,3-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,3-13,3-14,5-10,0-5,5-1,4-1,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn52,722,316,76,614,80,10,00,01,40,00,00,00,00,00,02,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn51,80,016,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,922,30,06,314,80,10,00,01,40,00,00,00,00,00,02,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn78,853,8142,3184,9184,9184,9181,9185,6186,4186,872,573,175,1125,6162,5337,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh25,00,0103,50,00,00,00,00,40,70,90,80,80,80,00,0251,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn59,259,244,1189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,274,975,577,5128,4164,988,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,3-5,3-5,3-4,3-4,3-4,3-7,2-4,0-3,4-3,3-3,3-3,2-3,3-2,9-2,5-2,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,510,512,641,943,851,850,545,149,650,856,069,082,377,481,952,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,510,512,641,943,849,746,338,941,340,543,654,157,449,851,151,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,90,50,60,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,02,14,16,28,310,312,414,524,027,230,30,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.238,61.155,91.105,9782,4814,8706,8651,6667,9738,8738,0814,0729,2924,91.017,01.231,21.155,8
  A. Nợ phải trả533,1467,1436,9272,9315,0215,1176,5217,0279,5285,7370,4298,9479,1525,8706,4697,4
    I. Nợ ngắn hạn512,4430,3381,9259,7299,6206,7167,7207,4278,2285,3360,9283,8460,5501,8685,8697,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn329,1326,3168,1169,2135,8136,199,9112,0106,1120,6205,0151,2183,5188,5401,4338,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn24,617,2108,151,5146,438,937,264,5158,3113,267,943,7127,7110,6130,6157,5
      4. Người mua trả tiền trước28,53,46,510,36,417,218,313,44,81,732,425,624,133,63,832,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,217,83,90,70,41,40,70,60,76,78,620,930,333,433,634,0
      6. Phải trả người lao động8,06,47,03,03,16,44,62,83,52,82,52,55,66,613,05,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,42,11,80,30,10,30,40,21,37,235,729,620,019,89,16,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,91,60,80,70,01,01,30,60,10,00,10,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác101,751,080,621,51,03,84,012,82,832,28,59,666,0103,790,8122,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,14,65,02,50,01,61,50,50,61,00,10,83,25,73,40,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn20,736,855,013,115,48,48,89,61,30,49,615,118,723,920,60,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác13,325,347,30,00,50,50,50,50,30,47,34,11,30,60,00,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,511,57,813,115,07,98,39,11,00,02,310,815,921,816,10,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,30,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,33,20,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu705,5688,8669,0509,5499,7491,7475,2450,8459,3452,3443,5430,3445,8491,2524,8458,4
    I. Vốn chủ sở hữu705,5688,8669,0509,5499,7491,7475,2450,8459,3452,3443,5430,3445,8491,2524,8458,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,918,918,918,918,918,918,918,917,516,215,37,98,37,53,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,66,82,60,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối153,3147,4128,877,269,560,844,120,430,525,418,46,7-3,041,477,168,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước119,094,4-12,738,015,611,02,40,02,30,26,7—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này34,353,0141,439,253,949,841,720,428,225,211,7—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát146,9136,1134,927,024,925,625,725,124,924,323,421,846,349,055,43,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.238,61.155,91.105,9782,4814,8706,8651,6667,9738,8738,0814,0729,2924,91.017,01.231,21.155,8

Cân đối kế toán PVM theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn932,1821,9957,5909,9957,0948,0939,6839,9877,1725,9812,1639,2594,4598,1485,7477,4446,7461,6503,9459,8514,0338,6411,9410,1371,0365,8366,2437,8446,5413,1385,6401,4415,3527,4464,3476,6465,6509,6494,6500,3467,7529,4652,8642,8614,5593,6545,3609,9658,6627,0661,6694,7874,6747,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,811,1201,016,129,833,421,127,215,927,823,629,050,726,249,622,925,916,165,412,554,622,265,341,420,19,926,432,7110,739,729,136,550,757,240,133,893,3117,2124,7110,396,4116,8102,6133,091,458,444,024,939,056,229,227,2107,9159,4
      1. Tiền21,811,1201,016,129,833,421,127,215,927,823,629,050,725,849,122,925,916,165,412,554,622,227,331,420,19,926,417,775,719,79,116,525,727,220,113,135,836,753,925,610,329,518,028,541,836,422,09,914,056,226,623,713,717,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,00,00,00,00,00,038,010,00,00,00,015,035,020,020,020,025,030,020,120,757,580,570,784,786,187,384,5104,549,622,022,015,025,00,02,63,694,2142,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn140,4136,8106,8125,5126,8138,3112,1111,5111,275,061,076,276,780,879,682,799,1156,0131,2253,0223,0188,0198,0198,0198,0148,0153,0153,5103,5103,5108,5123,5133,583,583,583,568,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,025,025,025,025,025,025,025,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,3-9,9-11,8-13,0-9,9-8,5-1,9-1,70,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn140,4136,8106,8125,5126,8138,3112,1111,5111,275,061,060,661,767,667,667,682,6133,0108,0253,0223,0188,0198,0198,0198,0148,0153,0—103,5—108,5—133,5——83,568,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn648,7574,3580,8691,1720,7680,3722,1647,1690,1561,8553,9436,1406,1422,3272,6304,9263,2231,1239,7131,2141,271,675,3116,274,6114,092,1140,9112,9151,7162,3172,4177,4327,2291,8311,0247,8333,2311,4284,5273,1326,1341,5401,6448,4468,1447,1508,0538,1483,5540,2553,6629,8392,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng381,8343,4414,5368,0376,4386,3382,5355,0408,3364,7375,5323,5294,1325,0287,5330,6247,0302,0374,0296,9318,8249,5262,9320,0274,5297,9301,0355,1328,9343,9374,0386,9391,5506,8482,9484,2428,8471,8429,5395,8328,4395,3406,8430,2447,0486,2468,2561,3586,6535,7561,5564,0628,2374,9
      2. Trả trước cho người bán154,2160,6157,1101,694,682,084,9118,4113,9101,384,5105,594,835,041,036,241,828,18,125,927,320,316,326,424,828,318,722,217,711,75,76,46,53,55,824,216,510,63,32,716,811,816,057,954,940,039,325,830,724,623,54,722,423,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,061,9112,1137,0148,3121,5116,194,884,884,724,874,8124,724,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác291,4249,1126,1289,6294,9243,9313,5238,0257,1194,0192,3165,4125,5115,983,2101,9138,464,020,922,99,716,310,57,515,023,19,75,78,521,48,66,37,219,35,66,06,79,15,45,113,67,07,17,62,98,42,93,03,06,26,332,020,92,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-178,7-178,7-178,8-180,2-182,2-180,2-180,3-180,3-184,0-183,1-183,1-183,1-183,2-178,3-163,7-163,8-164,0-163,0-163,2-214,5-214,5-214,5-214,5-237,8-239,8-235,3-237,3-242,1-242,1-225,2-226,1-227,2-227,8-202,4-202,5-203,4-204,2-158,3-126,7-119,1-85,6-88,1-88,4-94,0-56,4-66,4-63,4-82,1-82,1-83,0-51,0-47,1-41,6-8,5
    IV. Tổng hàng tồn kho104,887,864,671,274,088,278,451,557,157,4158,589,255,862,578,361,952,652,762,958,787,151,867,050,872,586,387,3102,8110,4108,279,265,651,757,648,047,254,657,157,1100,794,183,5189,195,460,754,946,166,969,975,481,0103,2125,5145,3
      1. Hàng tồn kho105,188,065,071,374,388,879,151,757,457,8159,189,756,363,179,462,553,355,265,561,089,454,069,453,276,291,489,9102,8110,5109,579,565,851,857,848,247,454,857,257,3100,894,383,7189,397,863,155,446,467,270,275,781,3104,9131,6147,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,3-0,5-0,2-0,3-0,6-0,7-0,2-0,3-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-1,1-0,6-0,7-2,6-2,6-2,3-2,3-2,3-2,4-2,4-3,7-5,1-2,60,0-0,1-1,3-0,4-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-2,4-2,4-0,5-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-1,7-6,1-2,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,311,94,36,05,67,95,92,52,83,915,08,85,16,35,65,05,95,74,64,48,05,06,33,75,87,67,57,98,99,96,63,32,01,90,91,11,92,11,54,84,13,119,712,814,012,28,110,111,611,911,210,711,349,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,12,81,22,33,04,03,10,70,50,90,40,40,50,50,30,40,51,30,50,61,51,70,60,20,60,90,60,20,20,50,50,10,20,20,20,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,20,10,10,10,20,30,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,28,82,12,21,83,42,21,01,32,514,07,53,95,14,63,94,63,63,93,46,03,05,43,34,86,06,17,48,49,15,82,81,41,40,40,40,81,40,84,03,32,412,512,07,57,03,64,64,64,74,24,53,119,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,00,41,01,50,80,60,60,80,90,50,60,80,60,80,70,70,80,70,30,50,60,30,30,20,40,70,70,30,30,30,30,30,40,30,30,70,90,60,70,70,70,77,10,70,70,40,50,40,50,40,50,60,70,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,84,73,94,86,56,76,45,47,229,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn735,1670,9285,3204,9197,8161,0214,1290,0311,3328,8293,7247,9245,3251,4296,6291,7288,5294,6310,9294,9291,1292,8295,0288,9287,9286,1288,5287,6276,5280,2282,6279,0279,4274,8273,5274,5275,6274,0242,8244,9247,7239,8161,1177,1177,7180,9183,9247,3253,4258,4263,3322,3356,6408,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,61,61,61,61,61,659,759,159,177,157,712,322,61,610,77,71,61,613,02,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,22,21,51,52,62,61,51,51,51,51,51,51,50,00,00,00,00,00,00,01,44,03,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,020,020,020,020,019,610,721,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,61,61,61,61,61,639,739,139,157,038,01,61,61,610,77,71,61,611,71,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,52,62,61,51,51,51,51,51,51,50,00,00,00,00,00,00,01,44,03,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định145,0146,9144,872,268,769,963,263,664,963,864,265,166,365,152,653,454,459,754,455,155,354,755,456,156,352,453,350,948,048,348,435,834,434,434,735,135,435,836,236,436,826,527,027,126,326,727,282,184,384,586,894,3107,411,6
      1. Tài sản cố định hữu hình133,3135,1132,960,256,857,851,051,352,551,351,952,753,952,540,040,641,542,226,326,927,026,326,827,427,528,128,726,123,323,623,711,19,79,710,010,410,711,111,511,712,112,512,913,112,212,613,149,250,250,252,259,972,011,5
      - Nguyên giá15,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,317,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,529,129,129,129,129,129,129,129,129,12,32,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-17,3-16,3-15,3-14,3-13,3-17,8-16,7-15,6-14,5-13,3-12,2-11,1-10,0-5,5-1,4-1,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá15,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,317,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,529,129,129,129,129,129,129,129,129,12,32,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-17,3-16,3-15,3-14,3-13,3-17,8-16,7-15,6-14,5-13,3-12,2-11,1-10,0-5,5-1,4-1,3
      3. Tài sản cố định vô hình11,711,811,912,012,012,112,212,312,412,512,312,412,512,612,712,712,817,428,228,328,328,428,528,628,724,324,624,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,714,114,114,114,114,114,132,934,034,334,634,335,40,1
      - Nguyên giá15,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,317,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,529,129,129,129,129,129,129,129,129,12,32,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-17,3-16,3-15,3-14,3-13,3-17,8-16,7-15,6-14,5-13,3-12,2-11,1-10,0-5,5-1,4-1,3
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,20,31,32,23,24,211,312,413,514,715,816,918,019,123,60,91,0
      - Nguyên giá15,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,317,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,529,129,129,129,129,129,129,129,129,12,32,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-15,3-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-17,3-16,3-15,3-14,3-13,3-17,8-16,7-15,6-14,5-13,3-12,2-11,1-10,0-5,5-1,4-1,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn478,8411,752,744,540,425,027,923,719,518,516,71,50,30,26,66,47,76,114,86,70,90,40,10,00,00,00,00,00,00,00,09,810,93,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn477,9410,851,841,137,825,019,918,117,918,50,50,40,30,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90,90,93,32,60,07,95,51,60,016,21,10,00,06,36,47,76,114,86,70,90,40,10,00,00,00,00,00,00,00,09,810,93,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn103,8103,878,878,878,854,353,8133,8157,4157,4142,3142,3142,3170,1184,9184,9184,9184,9184,9184,9184,9184,9184,9184,9181,9181,9181,9185,2185,2185,6186,3186,3186,3186,4186,7186,7186,7186,8154,1153,8154,0154,072,572,772,773,173,175,075,075,175,1125,6162,5337,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh50,050,025,025,025,00,50,080,0103,5103,5103,5103,5103,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,60,60,60,71,01,01,00,90,90,70,70,60,80,60,60,80,80,70,70,80,80,00,0251,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn59,259,259,259,259,259,259,259,259,259,244,144,144,1177,4189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2156,5156,5156,6156,674,975,575,575,575,577,577,577,577,5128,4164,988,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-7,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,2-4,2-7,2-7,2-7,2-4,0-4,0-4,0-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,2-3,2-3,2-3,2-3,3-3,3-2,9-2,5-2,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,97,07,37,88,210,29,69,810,512,012,726,613,714,541,939,439,942,443,845,447,350,051,845,147,049,050,548,840,543,545,144,945,448,850,150,050,749,750,852,053,254,656,064,566,367,669,074,477,380,882,377,481,952,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,97,07,37,88,210,29,69,810,512,012,726,613,714,541,939,439,942,443,844,946,248,549,742,543,945,346,344,135,437,838,938,138,241,041,941,241,439,940,541,141,842,743,651,652,453,254,151,954,055,957,449,851,151,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,30,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,90,90,90,90,50,60,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,01,52,12,63,13,64,14,65,25,76,26,77,27,78,38,80,09,810,310,811,411,912,412,913,413,914,521,722,524,024,027,230,30,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.667,31.492,91.242,81.114,81.154,71.109,11.153,71.129,91.188,41.054,71.105,8887,1839,7849,5782,4769,1735,2756,2814,8754,7805,1631,4706,9699,0659,0651,9654,7725,4722,9693,2668,2680,4694,7802,2737,8751,1741,2783,7737,5745,2715,4769,3814,0820,0792,2774,5729,2857,2912,0885,4924,91.017,01.231,21.155,8
  A. Nợ phải trả939,3786,9537,5403,2441,7419,4466,4425,0486,6377,1436,8303,0222,9263,1272,9261,3208,4254,1315,0225,2287,7138,7215,2189,8167,4168,7179,6257,8252,2233,9216,9233,5242,6336,4278,5298,2297,0328,6285,8299,4277,8321,4370,4378,6356,5342,7298,9404,6460,2436,2479,1525,8706,4697,4
    I. Nợ ngắn hạn603,1492,9519,9368,9407,3382,6412,6367,5432,9307,1381,7245,9209,8250,0261,0241,9192,2237,6300,2210,0277,3129,8206,4178,7156,5157,8170,7246,9242,2224,3205,6224,3234,3333,0277,2297,9296,9328,2285,3292,1268,2311,8360,7363,6340,9326,4283,8385,0440,9416,1460,5501,8685,8697,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn414,2361,5332,2253,3278,2277,7321,3274,9306,4214,2168,1109,492,9127,4170,5123,1126,8127,8135,0116,0118,577,7135,769,286,1103,699,8106,8129,7126,0110,388,078,197,5106,1116,2102,0112,9120,6125,8147,1164,7205,0229,5206,7147,9151,2159,8199,7174,1183,5188,5401,4338,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn27,136,728,117,823,513,017,121,945,847,8108,156,750,371,951,557,331,884,5147,864,9128,530,038,964,924,122,636,874,050,150,664,5101,6107,1220,5158,1132,8122,3176,8113,2100,439,681,067,943,552,374,943,7124,6122,696,0127,7110,6130,6157,5
      4. Người mua trả tiền trước76,414,328,512,812,93,43,45,96,110,16,512,416,023,810,315,321,817,26,414,513,914,117,227,627,424,718,344,235,329,313,46,85,24,84,811,72,71,41,72,43,31,432,432,826,843,425,622,424,624,324,133,63,832,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,24,46,26,17,816,717,33,95,33,53,92,18,61,70,72,90,81,40,31,10,20,81,32,50,60,30,71,93,61,40,62,62,51,30,74,34,11,06,67,710,315,48,69,615,520,320,927,329,229,330,333,433,634,0
      6. Phải trả người lao động11,14,98,77,212,21,76,49,614,22,47,02,09,10,73,06,80,00,03,13,44,61,96,64,47,21,04,66,76,92,42,75,58,93,63,84,66,62,12,87,53,72,42,55,11,02,32,52,22,12,55,66,613,05,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,65,08,45,25,33,62,13,95,212,71,81,80,71,30,30,40,10,40,10,20,20,10,30,40,10,82,72,05,10,30,12,02,61,10,24,46,10,67,320,616,715,535,733,129,427,729,624,223,420,820,019,89,16,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,91,21,92,02,22,31,61,72,31,30,80,51,11,00,71,21,61,40,01,31,61,31,01,20,20,60,32,62,92,10,61,80,61,20,11,20,21,10,00,10,00,90,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác53,361,7101,859,759,362,038,940,541,213,480,655,825,621,521,430,63,43,21,03,03,53,63,84,24,73,86,16,05,311,712,814,927,22,92,821,350,431,732,225,845,630,38,58,99,29,39,623,036,966,566,0103,790,8122,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,33,24,14,96,02,24,65,36,31,75,05,15,40,72,54,45,81,70,05,76,30,31,64,46,00,51,52,73,10,40,51,32,20,20,61,42,50,61,01,91,80,10,10,10,10,60,81,42,52,73,25,73,40,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn336,3293,917,634,334,436,853,857,553,870,055,057,113,113,111,919,316,216,514,815,210,48,98,811,110,910,98,910,910,09,611,39,28,33,31,30,30,10,40,47,39,69,69,714,915,516,215,119,719,320,118,723,920,60,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác13,313,313,325,325,325,337,337,337,347,347,30,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,30,30,30,10,40,47,37,37,37,34,44,64,14,11,41,51,21,30,60,00,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn323,0280,74,39,09,211,516,520,316,522,87,857,113,113,111,919,316,216,514,414,79,98,48,410,610,410,48,410,49,69,110,88,77,83,01,00,00,00,00,00,02,32,32,310,410,510,710,817,017,215,915,921,816,10,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,30,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,51,40,21,30,61,70,10,33,20,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu727,9706,0705,3711,6713,0689,7687,3704,9701,8677,6669,0584,2616,8586,4509,5507,8526,8502,1499,7529,5517,4492,7491,7509,1491,5483,2475,1467,6470,7459,4451,3446,9452,1465,8459,3452,9444,1455,1451,7445,8437,7447,9443,5441,4435,7431,8430,3452,6451,7449,2445,8491,2524,8458,4
    I. Vốn chủ sở hữu727,9706,0705,3711,6713,0689,7687,3704,9701,8677,6669,0584,2616,8586,4509,5507,8526,8502,1499,7529,5517,4492,7491,7509,1491,5483,2475,1467,6470,7459,4451,3446,9452,1465,8459,3452,9444,1455,1451,7445,8437,7447,9443,5441,4435,7431,8430,3452,6451,7449,2445,8491,2524,8458,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,917,517,517,517,516,216,216,216,215,215,315,37,97,97,98,38,38,38,37,53,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,47,47,67,67,67,66,82,60,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối176,9153,6153,2173,1172,6148,9146,4164,2160,0136,8128,8143,3176,7147,477,276,195,871,469,598,686,161,360,877,860,352,044,036,940,228,520,916,822,137,030,524,315,728,024,819,211,323,018,417,411,88,16,73,52,90,3-3,041,477,168,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước150,5153,3119,2140,3142,7147,494,2124,0124,0128,8-12,4-12,414,677,238,038,065,069,514,854,354,360,8—38,538,544,12,62,616,020,40,00,02,530,52,32,32,3——0,20,218,45,35,3——————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này26,40,334,032,829,91,552,240,236,08,0141,2155,7162,070,239,238,230,81,954,844,331,80,5—39,321,87,841,534,324,38,020,916,819,66,528,222,013,4——19,011,14,613,112,0——————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát145,7147,1146,8133,2135,1135,5135,6135,4136,5135,5134,935,534,833,627,026,325,625,424,925,626,126,025,626,025,925,925,725,425,225,625,124,824,725,024,924,724,624,424,324,023,823,323,422,322,222,021,846,646,446,546,349,055,43,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.667,31.492,91.242,81.114,81.154,71.109,11.153,71.129,91.188,41.054,71.105,8887,1839,7849,5782,4769,1735,2756,2814,8754,7805,1631,4706,9699,0659,0651,9654,7725,4722,9693,2668,2680,4694,7802,2737,8751,1741,2783,7737,5745,2715,4769,3814,0820,0792,2774,5729,2857,2912,0885,4924,91.017,01.231,21.155,8

Báo cáo khác của PVM

Dữ liệu khác của PVM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Máy - Thiết bị Dầu Khí (mã PVM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVM.