Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PVM
CTCP Máy - Thiết bị Dầu Khí
Petrovietnam Machinery - Technology Joint Stock Company
18.000
▼ −700 (▼ −3,74%)

Kết quả kinh doanh PVM

Doanh thu và lợi nhuận PVM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 402Q4/2023: 340Q1/2024: 401Q2/2024: 460Q3/2024: 517Q4/2024: 529Q1/2025: 404Q2/2025: 511Q3/2025: 432Q4/2025: 554Q1/2026: 433Q2/2026: 402554Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -6Q4/2023: -13Q1/2024: 9Q2/2024: 29Q3/2024: 5Q4/2024: 12Q1/2025: 1Q2/2025: 28Q3/2025: 3Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 2629-13Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202640226
Q1/20264331
Q4/20255541
Q3/20254323
Q2/202551128
Q1/20254041
Q4/202452912
Q3/20245175
Q2/202446029
Q1/20244019
Q4/2023340-13
Q3/2023402-6

Doanh thu và lợi nhuận PVM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 628Năm 2021: 840Năm 2022: 1.036Năm 2023: 1.439Năm 2024: 1.907Năm 2025: 1.9011.907Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 50Năm 2021: 54Năm 2022: 41Năm 2023: 145Năm 2024: 56Năm 2025: 34145Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.90134
Năm 20241.90756
Năm 20231.439145
Năm 20221.03641
Năm 202184054
Năm 202062850

Báo cáo tài chính gốc PVM theo kỳ

203 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

203 tệp báo cáo PVM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PVM theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.900,61.906,81.439,71.035,7840,3627,91.660,71.161,9898,0873,2861,1834,8749,6991,71.549,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,80,23,42,30,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.900,61.906,81.439,11.035,7840,3627,91.660,71.161,9898,0873,2860,3834,6746,2989,41.548,8
4. Giá vốn hàng bán1.796,41.819,61.380,5981,7804,7600,71.639,61.146,2870,1832,5831,2798,8705,8938,61.477,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)104,387,258,654,035,627,221,115,727,940,729,135,940,450,871,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính78,179,3358,068,871,094,792,790,388,1104,068,054,737,174,7232,3
7. Chi phí tài chính19,717,627,719,67,35,09,32,72,14,112,29,815,148,1110,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay18,717,510,08,35,34,75,42,11,54,06,28,112,441,473,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,0-0,4-0,2-0,20,10,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng90,568,264,441,337,435,226,920,116,217,117,020,920,525,020,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,237,491,831,131,448,251,056,471,697,155,250,238,542,790,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,043,3232,830,730,533,526,226,625,826,512,89,73,59,881,5
12. Thu nhập khác11,930,629,712,124,417,317,79,43,96,33,63,30,71,80,4
13. Chi phí khác8,113,2105,70,20,80,10,11,00,66,81,60,90,72,81,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,717,5-75,911,923,717,217,68,43,3-0,42,02,4-0,1-1,0-0,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,760,8156,842,654,250,843,735,029,226,114,812,13,58,880,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,14,411,81,30,10,30,70,30,30,00,10,40,40,74,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,0-0,01,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,14,411,81,30,10,30,70,30,30,00,1-0,90,40,65,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,656,4145,141,454,150,443,034,728,826,114,713,03,18,175,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,73,43,62,10,20,61,30,60,60,80,61,0-1,70,40,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,353,0141,439,253,949,841,734,128,225,214,112,04,77,875,1

Kết quả kinh doanh PVM theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh401,6432,8553,7432,5510,5403,9528,8517,4460,1400,5339,8401,7314,5383,7255,9340,6216,9222,3377,2108,3222,8131,8196,6149,694,9186,7274,6536,5466,6383,8362,9255,5310,9232,6168,0171,9170,8387,2307,9167,4144,5253,4206,1211,9240,0203,1259,3193,6245,5136,4276,1227,9115,6130,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,92,30,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)401,6432,8553,7432,5510,5403,9528,8517,4460,1400,5339,8401,7314,5383,7255,9340,6216,9222,3377,2108,3222,8131,8196,6149,694,9186,7274,6536,5466,6383,8362,9255,5310,9232,6168,0171,9170,8387,2307,9167,4144,5253,4206,1211,9240,0203,1259,3193,5245,5136,3275,9227,0113,3130,1
4. Giá vốn hàng bán381,7398,4512,0405,4493,0386,1503,8491,7443,5380,6319,4386,6301,1373,4243,8327,3201,5209,1365,0104,5213,2121,7184,5144,490,7181,0270,6529,3459,8377,7357,7249,7306,6229,5158,1164,7168,4378,9295,8164,2143,0229,4196,2207,8232,3195,0245,9183,7237,7127,8263,9215,8104,0122,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,934,441,727,117,517,825,125,716,519,920,315,213,410,412,113,315,413,212,33,89,610,012,25,14,25,74,07,36,86,15,25,84,33,19,97,22,48,312,03,21,524,09,94,17,88,113,49,87,88,512,011,39,28,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính54,51,18,02,155,412,618,83,552,12,22,556,5160,5138,50,518,042,47,96,818,140,06,95,418,556,714,28,613,556,114,54,511,460,014,50,87,877,71,81,156,413,60,22,558,61,05,91,36,67,039,59,25,214,08,7
7. Chi phí tài chính7,15,74,94,54,55,85,14,74,33,54,01,017,94,76,23,78,01,83,71,41,31,01,50,81,11,55,21,61,40,90,90,50,30,4-3,60,45,00,30,31,31,21,64,95,11,11,12,52,82,22,34,2-5,17,48,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,05,54,94,54,54,85,14,74,33,52,21,63,42,83,12,21,51,61,91,41,00,91,20,81,11,51,61,61,40,90,90,50,30,3-3,6-0,04,90,30,31,11,21,63,11,50,90,70,82,72,02,33,0-5,66,98,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,30,0-0,20,00,3-0,3-0,30,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng24,624,736,121,618,814,417,621,016,313,222,617,813,011,06,58,914,911,012,65,79,69,414,56,88,15,88,15,48,25,06,93,85,24,14,33,74,83,54,15,73,53,85,84,72,93,65,15,75,24,85,85,44,84,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,86,66,63,023,39,46,21,621,57,013,557,722,250,62,412,011,15,75,95,211,39,0-6,85,042,67,51,36,238,87,32,03,646,67,13,43,559,55,38,745,24,07,1-1,647,41,28,25,67,46,937,311,28,312,06,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,8-1,52,10,126,30,915,01,926,5-1,6-17,3-4,8120,782,4-2,56,823,72,7-3,19,527,4-2,48,311,09,15,2-2,07,614,17,4-0,19,311,96,06,67,410,81,00,47,56,311,73,65,33,31,11,40,60,53,50,17,8-1,0-3,4
12. Thu nhập khác3,82,83,53,12,82,43,14,33,120,27,710,45,46,34,71,6-4,810,614,52,63,93,46,03,35,22,99,63,32,51,35,01,81,41,20,31,51,40,74,30,70,60,71,01,40,80,44,40,91,50,20,40,20,00,0
13. Chi phí khác0,20,74,50,50,82,33,50,6-0,19,30,210,925,117,50,20,0-10,710,70,70,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,10,10,60,20,01,3-1,0-1,20,00,17,81,00,40,20,00,50,20,20,10,50,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,62,1-1,02,62,00,1-0,43,73,210,97,5-0,5-19,7-11,24,51,65,9-0,113,72,63,93,46,03,35,12,99,63,32,51,14,81,71,40,60,11,40,11,85,50,70,6-7,10,01,00,60,43,90,81,20,1-0,10,2-0,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,40,51,12,728,30,914,65,629,79,3-9,8-5,2101,071,22,08,429,62,610,612,131,41,014,214,214,28,07,610,916,68,54,710,913,36,66,78,810,92,85,98,16,94,63,76,33,91,55,31,31,73,6-0,08,0-1,1-3,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,00,00,00,10,00,02,50,40,50,73,60,37,80,30,30,40,40,20,00,10,00,00,10,00,10,00,10,50,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,20,10,40,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,00,00,00,10,00,02,50,40,50,73,60,37,80,30,30,40,40,20,00,10,00,00,10,00,10,00,10,50,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,1-1,10,10,40,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,40,51,12,628,30,912,25,229,28,6-13,4-5,693,270,91,78,129,22,410,512,131,41,014,114,214,18,07,410,416,68,54,410,913,36,66,78,810,92,85,98,16,94,63,66,33,91,55,31,32,83,5-0,48,0-1,1-3,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,30,2-0,1-0,2-0,2-0,50,11,01,20,60,62,81,30,70,60,70,20,50,1-0,30,10,40,30,10,10,20,50,20,30,50,30,10,10,00,30,20,10,20,30,30,30,10,10,20,20,20,60,2-0,10,20,10,3-0,6-1,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,10,31,22,928,41,512,04,128,08,0-14,0-8,491,970,21,17,429,01,910,512,431,30,513,814,114,07,86,910,216,28,04,110,813,16,56,48,610,82,65,67,86,64,53,56,13,71,44,71,12,83,3-0,57,7-0,6-2,1

Báo cáo khác của PVM

Dữ liệu khác của PVM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Máy - Thiết bị Dầu Khí (mã PVM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.901 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 34 tỉ đồng, giảm 40,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 402 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 26 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.