Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo PVT
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí
Petrovietnam Transportation Corporation
22.950
▼ −50 (▼ −0,22%)
nghỉ trưa · 11:41:17

Kết quả kinh doanh PVT

Doanh thu và lợi nhuận PVT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2.551Q4/2023: 2.753Q1/2024: 2.536Q2/2024: 2.988Q3/2024: 2.934Q4/2024: 3.348Q1/2025: 2.790Q2/2025: 4.313Q3/2025: 4.419Q4/2025: 4.480Q1/2026: 4.177Q2/2026: 5.5775.577Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 321Q4/2023: 268Q1/2024: 306Q2/2024: 373Q3/2024: 522Q4/2024: 271Q1/2025: 277Q2/2025: 360Q3/2025: 349Q4/2025: 345Q1/2026: 387Q2/2026: 706706Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265.577706
Q1/20264.177387
Q4/20254.480345
Q3/20254.419349
Q2/20254.313360
Q1/20252.790277
Q4/20243.348271
Q3/20242.934522
Q2/20242.988373
Q1/20242.536306
Q4/20232.753268
Q3/20232.551321

Doanh thu và lợi nhuận PVT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.383Năm 2021: 7.460Năm 2022: 9.047Năm 2023: 9.556Năm 2024: 11.732Năm 2025: 16.01316.013Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 830Năm 2021: 835Năm 2022: 1.156Năm 2023: 1.222Năm 2024: 1.470Năm 2025: 1.3291.470Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202516.0131.329
Năm 202411.7321.470
Năm 20239.5561.222
Năm 20229.0471.156
Năm 20217.460835
Năm 20207.383830

Báo cáo tài chính gốc PVT theo kỳ

243 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007————

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2012——————————

243 tệp báo cáo PVT trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PVT

57 văn bản
5-2-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 4/2024 và năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Đính chính BCTC riêng quý 2/2024HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-3-2024Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC riêng năm 2023 so với năm trướcHOSE26-10-2023Giải trình biến động LNST BCTC riêng quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE4-5-2023Giải trình LNST trên BCTC hợp nhất Q1/2023HOSE20-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE27-1-2023Giải trình BCTC quý 04.2022HOSE26-1-2022Giải trình biến động LNST BCTC riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận riêng sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE23-9-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC HN bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-9-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC riêng bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC bán niên năm 2021 đã soát xét cho PVTHOSE24-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE1-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế của BCTC hợp nhất năm 2020 trước và sau kiểm toánHOSE31-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC riêng năm 2020 trước và sau kiểm toánHOSE28-1-2021Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế công ty mẹ quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE28-7-2020Giải trình biến động lợi nhuận BCTC Cty mẹ quý 2.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán công ty mẹ năm 2019 so với năm 2018HOSE31-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PVTHOSE9-1-2020Xin gia CBTT các BCTC năm 2019HOSE28-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE23-8-2019Giải trình về việc thay đổi tăng lợi nhuận sau thuế giữa BCTC bán niên năm 2019 và bán niên năm 2018HOSE29-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với quý 2 năm 2018HOSE26-4-2019Giải trình thay đổi tăng LNST BCTC HN quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-2-2019Giải trình về việc thay đổi tăng lợi nhuận sau thuế giữa BCTC năm 2018 và năm 2017HOSE24-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho PVTHOSE17-1-2019Xin gia hạn CBTT các BCTC năm 2019HOSE30-3-2018Giải trình LNST HN năm 2017 sau kiểm toán tăng so với trước kiểm toánHOSE5-1-2018UBCKNN chấp thuận cho PVT gia hạn BCTC năm 2018HOSE2-1-2018Xin gia hạn công bố thông tin BCTC quý và BCTC bán niên soát xét, BCTC năm kiểm toánHOSE10-1-2017UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2017HOSE27-12-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm 2017HOSE23-3-2016Lưu ý của kiểm toán trên BCTC hợp nhất kiểm toán năm 2015HOSE25-2-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE24-2-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhấtHOSE31-3-2014Xác nhận của kiểm toán về giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC HN KT năm 2013HOSE25-3-2014Giải trình ý kiến kiểm toán BCTC HN năm 2013HOSE
Xem thêm 17 văn bản cũ hơn (tới 31-1-2008)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PVT.

Kết quả kinh doanh PVT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16.012,811.732,19.556,09.047,47.460,27.382,77.758,47.523,16.147,66.734,35.761,55.268,04.961,74.460,84.157,53.536,21.928,91.109,1442,4217,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,40,40,30,00,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16.012,811.732,19.556,09.047,47.460,27.382,77.758,47.523,16.147,66.733,65.761,55.267,64.961,34.460,64.157,53.536,11.928,91.109,1442,4217,0
4. Giá vốn hàng bán13.665,49.288,37.717,57.392,36.222,36.264,56.567,46.439,75.301,75.971,14.984,24.719,04.401,83.999,33.763,83.170,01.779,8905,5302,6149,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.347,42.443,81.838,51.655,01.238,01.118,21.191,01.083,4846,0762,5777,2548,6559,5461,3393,7366,1149,1203,6139,867,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính307,5306,6371,0221,0180,2272,2221,0207,8187,9159,3131,6159,1164,0158,1251,8160,5128,295,78,12,2
7. Chi phí tài chính572,4574,1466,3314,0156,5173,7192,9158,5161,0150,4227,1145,8178,3504,5472,2348,0186,1116,854,415,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay435,3417,7355,2214,5142,7143,0169,4121,6151,6122,996,794,7114,1131,1167,0135,0105,093,344,813,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh21,517,026,427,924,529,634,026,427,126,831,928,522,314,612,80,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13,916,613,412,910,513,913,710,19,59,07,85,911,59,22,64,73,51,20,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp529,6488,8410,0407,7277,5250,7249,4271,2233,0227,0211,8189,5176,3238,8135,3112,789,959,141,127,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.560,51.687,91.346,21.169,4998,3981,9990,0877,8657,6562,2494,0395,0379,7-118,448,261,1-2,1122,352,326,8
12. Thu nhập khác127,3263,8208,5308,575,375,533,5104,921,443,067,1196,831,0488,965,939,414,01,30,00,0
13. Chi phí khác34,283,36,121,033,417,97,47,68,13,314,9106,114,8337,348,438,92,30,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)93,1180,4202,4287,541,957,626,297,313,339,752,290,716,1151,617,50,511,61,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.653,61.868,41.548,61.456,91.040,21.039,51.016,2975,1670,9602,0546,2485,7395,933,265,761,69,5123,452,326,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành335,5396,9310,1288,8199,5244,3224,8206,5153,6126,2114,780,685,729,023,222,724,141,07,33,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-10,81,917,012,36,2-35,3-29,4-11,4-16,4-7,7-1,13,0-3,6-3,4-0,80,12,2-1,60,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)324,7398,8327,1301,0205,7209,1195,5195,0137,2118,5113,583,682,125,622,422,826,339,47,33,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.328,91.469,61.221,51.155,8834,5830,4820,7780,1533,7483,5432,7402,1313,87,643,338,8-16,884,045,023,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát291,1376,4249,1298,5174,8160,9131,1128,083,667,964,660,974,4-101,718,0-36,2-25,614,90,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.037,81.093,2972,4857,3659,8669,5689,6652,1450,1415,6368,1341,1239,4109,325,375,18,769,145,023,1

Kết quả kinh doanh PVT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.577,34.177,14.480,34.419,44.312,62.789,53.347,92.934,12.988,12.536,12.752,82.550,62.115,12.043,02.438,72.330,42.256,72.021,72.080,41.679,71.894,01.716,82.207,81.855,61.816,71.578,01.916,21.743,02.220,21.862,51.922,91.736,02.093,11.782,31.681,41.424,81.370,41.652,01.918,51.602,11.731,11.533,71.675,91.511,51.414,51.117,41.377,11.304,51.244,31.339,61.444,51.202,31.089,01.235,41.250,51.032,2989,31.199,21.400,5856,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,0-0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.577,34.177,14.480,34.419,44.312,62.789,53.347,92.934,12.988,12.536,12.752,82.550,62.115,12.043,02.438,72.330,42.256,72.021,72.080,41.679,71.894,01.716,82.207,81.855,61.816,71.578,01.916,21.743,02.220,21.862,51.922,91.736,02.093,11.782,31.681,41.424,81.370,41.652,01.917,81.602,11.731,11.533,71.675,91.511,51.414,61.117,31.377,01.304,41.244,21.339,51.444,41.202,21.088,91.235,31.250,41.032,2989,11.199,21.400,5856,9
4. Giá vốn hàng bán4.587,33.564,13.810,23.835,33.716,62.296,42.771,62.302,42.277,52.010,22.251,52.034,81.624,81.716,52.000,31.915,71.816,91.730,21.751,81.397,41.512,51.459,11.875,71.569,61.558,21.352,31.590,71.466,11.918,31.587,81.537,31.523,41.865,71.551,61.367,41.244,21.246,01.464,71.714,51.416,91.506,91.383,71.424,31.289,31.224,91.007,11.184,81.225,41.083,81.228,71.260,21.099,6929,11.117,31.106,3900,5942,21.057,11.371,3765,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)990,0613,0670,1584,1596,1493,1576,3631,8710,5525,9501,2515,8490,2326,5438,4414,7439,8291,5328,6282,3381,5257,7332,1286,0258,5225,7325,5276,9301,9274,7385,6212,5227,4230,7314,1180,6124,5187,4203,3185,2224,2150,0251,6222,1189,7110,2192,179,1160,5110,8184,3102,6159,8118,1144,1131,746,9142,129,391,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính85,589,078,990,084,367,2101,072,673,961,694,591,499,289,988,353,242,337,464,233,845,139,2129,135,487,622,064,548,062,543,282,844,261,834,151,638,342,754,447,035,628,047,140,526,832,332,634,739,952,431,037,543,151,923,742,032,647,535,055,5107,2
7. Chi phí tài chính137,6142,5162,4141,6140,4134,2173,2103,1161,3138,7137,8161,687,681,582,2102,173,350,046,347,019,145,734,239,723,378,244,653,944,350,242,362,835,138,040,841,838,239,254,431,227,536,132,7111,655,326,438,424,157,026,333,324,473,343,5143,491,8186,083,510,5153,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay113,8115,2115,1106,8104,7108,6112,196,898,7107,6107,388,377,869,975,969,549,143,343,242,726,330,319,537,033,249,742,938,734,046,225,039,225,232,339,139,336,636,535,728,230,128,932,431,328,14,820,622,629,422,233,023,831,925,024,733,941,631,537,737,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,25,85,65,45,45,13,02,39,02,77,95,36,46,88,36,513,10,010,91,212,50,05,97,914,10,09,29,414,20,09,67,60,29,06,87,56,26,67,87,85,36,15,910,59,06,49,210,45,53,13,76,47,63,65,13,22,62,514,00,0
9. Chi phí bán hàng6,04,43,74,03,13,06,04,23,62,83,24,22,83,25,12,92,42,42,22,52,43,45,83,42,32,14,23,42,73,03,53,11,52,04,51,12,71,33,31,81,71,71,82,13,10,81,11,92,30,75,82,12,51,13,21,01,51,45,80,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp97,5116,8178,3140,7118,792,9198,2114,199,377,2163,490,1100,957,0147,999,7108,651,990,873,787,253,075,074,264,147,076,267,444,949,088,560,055,943,271,647,367,447,157,856,961,450,153,554,561,642,260,241,042,242,571,651,923,237,7100,241,036,665,145,231,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)841,6444,2410,2393,1423,6335,2303,0485,3529,3371,5299,2356,7404,4281,6299,8269,6310,9224,6264,4194,1330,3194,7352,0212,0270,5120,5274,2209,8286,6215,7343,8138,3197,0190,6255,6136,365,1160,8142,6138,6166,8115,1210,091,3110,979,8136,362,3116,875,5114,873,7120,363,2-55,733,8-127,129,737,311,7
12. Thu nhập khác26,156,830,850,333,713,482,2171,914,414,433,765,178,427,2188,9215,23,918,921,94,9-23,868,739,918,516,40,418,6-0,03,18,39,010,483,06,011,13,818,82,36,611,516,28,527,615,420,26,211,6172,49,14,47,911,71,49,810,215,5462,411,512,321,9
13. Chi phí khác1,21,02,27,220,94,620,52,377,60,3-24,422,7-5,88,1126,83,6-0,04,34,11,0-27,629,2-1,68,413,60,81,20,70,41,66,50,90,30,72,10,75,00,31,70,5-0,81,69,36,5-0,72,05,989,46,54,04,74,5-0,55,310,414,0312,010,46,212,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)24,955,828,643,112,88,761,7169,6-63,214,058,142,384,219,162,0211,53,914,617,93,93,839,441,510,12,8-0,417,4-0,82,76,82,59,582,75,38,93,113,92,14,910,917,06,918,38,920,94,25,783,02,60,53,27,32,04,4-0,11,5150,31,16,19,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)866,5500,0438,8436,2436,4344,0364,7654,9466,1385,5357,3399,0488,7300,7361,8481,1314,8239,3282,3198,0334,1234,2393,5222,0273,3120,1291,5209,0289,3222,5346,3147,8279,7195,9264,5139,379,0162,9147,5149,6183,8122,0228,3100,2131,884,0141,9145,3119,475,9118,080,9122,367,6-55,835,323,230,843,321,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành161,7112,299,293,579,563,388,1135,690,284,552,679,1106,568,780,292,262,636,853,040,850,846,093,852,957,336,369,947,162,052,587,731,048,947,081,824,213,734,640,722,933,522,149,123,924,715,130,127,311,014,427,114,126,214,75,64,613,37,98,54,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,60,3-5,3-6,2-3,23,75,2-2,93,3-5,136,9-1,1-8,1-8,25,23,0-5,98,4-5,24,10,114,4-10,2-0,2-10,5-5,6-3,6-5,3-15,8-5,1-8,3-0,7-7,1-1,0-4,1-2,8-2,41,70,50,11,80,70,60,1-0,61,11,40,4-0,10,1-1,20,01,50,0-1,50,00,0-0,0-0,80,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)160,1112,593,887,276,367,093,4132,893,579,489,678,098,460,585,495,256,845,147,844,950,960,483,652,646,830,766,241,846,247,479,430,341,846,077,721,411,336,341,323,035,222,849,624,024,116,231,527,710,914,626,014,127,614,74,14,613,47,87,84,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)706,4387,4344,9349,0360,1277,0271,3522,1372,6306,2267,7321,0390,3240,2276,4386,0258,0194,2234,4153,0283,1173,8309,9169,4226,589,3225,3167,2243,2175,1266,9117,5237,9149,9186,9117,967,7126,6106,3126,6148,599,2178,776,2107,767,8110,4117,6108,661,492,066,894,752,9-60,030,79,823,035,617,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát127,668,478,785,665,361,960,9157,184,475,237,671,881,158,369,6115,250,941,637,658,741,737,447,461,032,721,935,227,937,828,644,716,446,223,024,916,0-71,2107,0-6,317,731,225,024,014,621,816,517,416,823,411,432,620,19,29,1-42,1-4,4-36,4-18,125,14,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)578,7319,0266,2263,4294,8215,1210,4365,0288,3230,9230,2249,2309,1181,9206,8270,8207,1152,5196,894,3241,4136,4262,5108,4193,767,5190,1139,3205,3146,5222,2101,1191,7126,9161,9101,9138,919,6112,6108,9117,374,2154,761,685,951,393,0100,885,150,059,446,785,543,8-17,835,146,241,010,513,0

Báo cáo khác của PVT

Dữ liệu khác của PVT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Vận tải Dầu khí (mã PVT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 16.013 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.329 tỉ đồng, giảm 9,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 5.577 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 706 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.