Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:48:31
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo PVT
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí
Petrovietnam Transportation Corporation
23.500
▼ −100 (▼ −0,42%)
trong phiên · 13:48:31

Cân đối kế toán PVT

Cân đối kế toán PVT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.522,16.648,06.297,56.286,34.849,74.662,13.840,74.249,23.895,13.723,13.628,13.257,93.445,43.227,62.920,22.475,71.558,82.501,7326,6321,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.899,51.152,0979,21.793,71.283,41.472,91.207,91.278,31.959,51.338,52.236,91.719,41.995,11.089,0819,91.098,51.017,51.997,1256,2284,9
      1. Tiền941,6557,5409,2334,2365,4226,9227,9280,5274,9254,4409,0245,0738,4163,8174,5354,2132,0918,3256,2284,9
      2. Các khoản tương đương tiền957,9594,5570,01.459,6918,01.246,0980,0997,81.684,51.084,21.827,91.474,31.256,7925,2645,3744,2885,61.078,80,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.999,13.357,33.486,52.706,61.789,51.853,11.478,81.572,3961,01.559,9402,3677,7577,3142,3471,9189,263,7112,30,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3681,1581,3146,5476,6193,066,9117,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-3,5-3,9-4,2-4,7-3,8-3,2-4,90,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.999,13.357,33.486,52.706,61.789,51.853,11.478,81.572,3961,01.559,9402,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.833,11.311,61.194,41.376,91.476,91.103,4864,71.088,0816,3703,4850,0646,0665,21.880,91.479,31.004,5358,5201,045,021,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.517,81.079,9944,3982,21.192,9889,7752,3887,5717,1646,6701,6580,3540,4937,4703,2455,7295,4110,743,619,8
      2. Trả trước cho người bán75,344,032,839,619,812,910,7113,510,49,423,520,626,7890,7629,9463,337,926,80,20,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác325,0274,6317,0460,8359,7299,8137,8118,3198,5152,1253,0174,0237,6198,5184,4105,834,066,21,92,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-85,0-86,9-99,8-105,7-95,6-99,0-36,0-31,3-109,8-104,8-128,2-128,9-139,6-145,7-38,1-20,3-8,7-2,6-0,7-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho345,4331,1232,7179,3141,9112,3127,0151,295,386,1102,8103,0111,183,393,7112,785,523,713,411,0
      1. Hàng tồn kho345,4331,1232,7179,3141,9112,3127,7151,796,186,9106,4103,2111,183,393,7112,785,523,713,411,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0-0,6-0,4-0,8-0,8-3,6-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác444,9496,0404,7229,7158,0120,4162,2159,463,035,236,2111,896,732,255,471,033,6167,512,03,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn89,586,968,938,426,320,830,825,723,817,215,611,613,310,818,315,418,22,610,73,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ355,5409,0322,9190,9128,199,6129,7105,438,513,620,547,671,45,30,219,310,831,10,00,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,012,90,43,70,01,728,30,74,40,06,90,45,429,429,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,711,710,87,67,34,6133,81,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14.786,513.210,211.192,57.965,47.643,56.427,57.156,65.953,15.308,45.347,36.028,16.092,06.102,34.704,35.108,75.285,24.828,83.373,41.434,61.087,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn397,4177,4161,5135,2109,819,814,09,08,87,613,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác397,4177,4156,7135,2109,819,814,09,08,87,613,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định13.497,612.062,010.088,17.260,36.975,65.860,16.781,25.627,34.966,55.062,45.523,04.047,44.480,53.502,94.162,64.503,43.706,12.535,01.192,11.064,4
      1. Tài sản cố định hữu hình13.495,112.060,210.085,97.260,16.974,75.858,66.777,65.622,64.961,05.057,45.520,54.044,94.477,83.499,94.153,84.500,43.705,52.534,91.192,01.064,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,51,82,20,20,91,53,64,75,55,02,52,42,73,08,83,00,60,10,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,50,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,57,14,722,01,5155,60,20,81,10,30,01.543,11.108,1647,4577,6515,1914,9793,3233,10,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,57,14,722,01,5155,60,20,81,10,30,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,4212,7200,8198,6194,1204,8198,6190,9239,6234,9370,1378,3356,8345,4153,057,248,512,68,10,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh146,4146,8154,9152,6148,2158,8152,6143,2193,7188,9144,2135,3123,7114,7102,90,024,70,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,9243,1233,1233,156,557,223,812,68,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4-6,40,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,020,00,00,00,00,00,01,80,00,0180,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác693,8750,9737,3349,3362,4187,3162,6125,192,442,1113,0114,7148,3200,2206,8201,0150,824,11,422,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn619,9687,7672,4267,4268,381,091,583,462,228,3106,4100,0131,1188,3185,7192,7147,819,00,022,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại73,863,264,981,994,1106,371,041,730,213,86,65,58,64,91,50,70,83,01,40,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,47,24,816,84,12,22,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,42,12,83,50,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22.308,719.858,217.490,014.251,712.493,211.089,610.997,310.202,29.203,59.070,49.656,29.349,99.547,67.932,08.028,97.760,96.387,65.875,11.761,21.408,1
  A. Nợ phải trả10.818,59.468,78.459,66.237,65.530,04.810,75.306,35.062,74.541,84.736,95.330,75.377,55.925,14.619,25.032,54.651,84.253,24.289,31.000,9897,5
    I. Nợ ngắn hạn4.067,43.714,33.392,23.055,32.449,92.419,32.522,72.404,81.972,91.874,42.178,01.521,81.820,01.596,31.510,21.474,91.556,82.403,4452,8120,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.394,21.488,41.387,81.099,4778,4615,11.014,6663,4536,9529,7902,4629,4811,9944,2785,5929,4583,41.415,668,948,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.251,9872,6794,2812,1676,9745,4603,0775,3682,3656,1833,0480,5627,6405,2430,3312,8514,9101,518,616,8
      4. Người mua trả tiền trước14,432,151,725,127,632,949,017,79,111,226,321,621,59,217,80,86,34,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước137,3169,188,596,961,5117,072,293,0101,454,854,031,235,434,345,829,221,528,81,87,0
      6. Phải trả người lao động368,6323,2326,4253,5238,9223,0170,0153,9128,4116,6129,6109,3100,274,844,721,916,19,05,33,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn171,4161,8137,3229,9177,4140,6120,4151,847,643,051,6166,0168,177,6108,5119,0112,350,111,712,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,6
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn73,275,530,323,718,61,50,57,70,81,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác205,8146,3218,7234,2139,1262,9231,5264,0217,8179,751,354,845,847,573,456,1299,9794,1346,51,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn267,0285,6216,9156,4205,1162,7154,6180,0153,4216,184,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi183,6159,8140,4124,1126,4118,0106,998,195,065,844,129,29,53,64,25,72,40,30,05,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.751,15.754,45.067,33.182,33.080,12.391,42.783,62.657,92.569,02.862,43.152,73.855,64.105,23.022,83.522,33.176,82.696,31.885,9548,1777,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,0202,0230,9259,8288,6317,5346,3577,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,04,84,84,84,76,84,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác231,7309,3398,0419,4538,930,932,632,932,434,347,739,1613,717,04,63,02,93,30,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6.245,45.375,54.540,42.591,32.468,11.987,52.418,92.324,72.153,02.432,42.715,83.238,33.491,43.005,93.517,43.173,52.693,11.882,4547,9776,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn274,069,4128,9171,573,1166,296,435,690,271,538,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.490,210.389,59.030,48.014,16.963,26.278,95.691,05.139,64.661,74.333,54.325,43.972,43.622,53.312,82.996,43.109,22.134,41.585,7760,3510,6
    I. Vốn chủ sở hữu11.490,210.389,59.030,48.014,16.963,26.278,95.691,05.139,64.661,74.333,54.325,43.972,43.622,53.312,82.996,43.109,22.134,41.585,7760,3510,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.699,33.560,13.236,53.236,53.236,53.236,52.814,42.814,42.814,42.814,42.558,62.558,62.326,02.326,02.326,02.326,01.476,0720,0720,0448,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu586,9427,9230,3100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-211,8-125,2-112,8-41,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.888,91.711,41.461,31.129,2967,5726,3528,7314,6205,6130,9128,274,7167,7128,095,643,221,41,121,751,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,130,223,117,216,94,71,10,010,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu46,146,146,147,247,247,247,247,247,247,231,718,98,96,22,92,41,20,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.451,81.973,71.836,71.489,4943,6875,7990,9846,5620,3580,5678,4426,5285,8106,244,578,946,467,118,50,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước414,0880,4864,2632,1283,9206,2301,3194,4170,2165,0310,3————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.037,81.093,2972,4857,3659,8669,5689,6652,1450,1415,6368,1————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.817,22.670,32.219,62.011,81.768,31.393,21.309,81.116,9974,2760,4928,5841,7803,8723,3721,9767,0697,5837,70,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22.308,719.858,217.490,014.251,712.493,211.089,610.997,310.202,29.203,59.070,49.656,29.349,99.547,67.932,08.028,97.760,96.387,65.875,11.761,21.408,1

Cân đối kế toán PVT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.969,98.094,37.517,98.144,98.501,16.873,86.725,07.256,76.874,26.529,46.278,96.531,76.511,86.247,66.202,55.976,75.521,74.857,04.798,35.075,74.707,54.668,74.633,74.573,64.367,24.126,63.784,43.812,14.013,94.291,14.274,24.076,04.318,94.000,03.934,83.719,93.510,34.142,13.726,74.009,33.933,13.835,53.641,23.524,43.505,13.363,23.256,73.474,73.392,63.662,53.229,93.675,83.837,93.290,63.441,63.688,03.471,33.416,72.903,23.073,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.426,11.556,11.894,51.738,31.219,71.471,01.152,31.428,01.185,71.336,7969,21.094,01.174,61.257,31.921,81.803,91.782,51.469,91.349,41.574,81.461,41.619,82.287,41.462,4981,41.120,41.208,21.238,21.351,01.655,41.278,31.102,81.273,21.391,52.002,81.897,11.957,01.947,71.262,11.895,81.669,12.134,22.235,42.094,61.800,81.910,61.721,62.160,52.292,32.338,51.510,31.615,12.082,71.486,81.083,0869,4771,2681,0790,61.417,7
      1. Tiền986,21.087,1941,61.062,0605,4695,8557,7680,7592,3477,4409,2359,3443,7341,9334,2396,5469,8368,2365,4531,9285,0336,8227,0274,9241,5245,3227,9263,8202,8245,7280,5293,8329,2247,2275,0279,6238,0344,0254,4311,0321,3226,7409,0297,1334,7390,2248,0301,2243,7370,7263,6251,4628,5270,8154,8214,0183,6132,6246,4464,0
      2. Các khoản tương đương tiền440,0469,1952,9676,3614,3775,1594,5747,3593,4859,3560,0734,7730,9915,41.587,61.407,41.312,71.101,7984,01.042,81.176,41.283,12.060,51.187,5739,9875,1980,3974,41.148,21.409,7997,8809,0944,01.144,31.727,91.617,51.719,01.603,71.007,71.584,81.347,81.907,41.826,41.797,51.466,11.520,51.473,51.859,22.048,51.967,81.246,71.363,71.454,21.216,0928,2655,4587,6548,5544,1953,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.422,23.709,23.004,13.554,33.620,93.140,23.357,33.729,23.704,83.334,73.496,53.474,63.475,33.171,12.583,61.891,01.769,11.728,11.725,81.730,31.614,61.475,71.044,61.961,52.106,21.686,61.480,51.353,11.395,41.313,81.572,31.620,91.844,51.423,1917,7982,7844,81.090,91.636,31.057,51.291,7475,3403,8377,8571,4647,2697,7500,8374,9442,9367,3267,5173,3190,4138,0515,4559,6723,4501,256,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,06,4651,1701,1504,0378,2446,0371,3271,5177,5194,4142,2519,6563,5727,4506,060,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.844,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,5-3,9-3,5-3,1-3,3-3,1-3,9-4,0-4,2-4,0-4,2-4,2-3,9-4,0-4,7-4,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.422,23.709,23.004,13.554,33.620,93.140,23.357,33.729,23.704,83.334,73.496,53.474,63.475,33.171,12.583,61.891,01.769,11.728,11.725,81.730,31.614,61.475,71.044,61.961,52.106,21.686,61.480,51.353,11.395,41.313,81.572,31.620,90,01.423,1917,7982,7844,81.090,91.636,31.057,51.291,7475,3403,6377,8568,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.114,11.965,11.828,82.125,32.882,11.423,41.388,31.386,31.294,91.202,11.183,31.410,11.410,41.420,11.290,71.929,31.607,01.325,61.420,51.469,01.317,21.291,01.069,4885,0994,21.022,0817,2954,2966,21.030,71.144,81.161,31.035,91.038,2854,9702,7575,01.008,0706,8951,0884,11.133,0863,0916,41.017,8687,7645,6589,5481,0706,31.141,21.638,51.461,21.518,82.110,42.155,12.007,91.801,21.457,21.417,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.656,71.591,11.514,01.774,02.304,61.164,51.063,21.067,81.043,8987,4935,21.026,6915,81.066,6984,01.523,31.291,71.142,71.117,11.197,51.088,01.037,0892,7726,7883,1925,2742,8919,7873,7956,0906,31.063,4958,7974,7734,9641,3494,9943,9636,2888,0798,4987,6693,0738,4920,5552,0576,7483,0403,3614,7543,8535,1473,5557,4953,51.177,71.011,1763,9684,1729,9
      2. Trả trước cho người bán58,874,070,364,841,464,735,974,788,747,232,9118,1190,760,037,9122,385,870,219,261,728,724,013,833,319,615,310,817,718,514,6113,514,311,014,810,426,133,912,610,023,022,437,823,579,319,426,920,633,533,230,226,8484,5910,1910,2890,9847,0843,8639,3629,3528,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác482,7-84,1329,5371,3620,8280,1376,0330,7261,5267,2315,0367,9407,8398,7374,4391,8337,7208,4379,4304,7298,5328,1262,2166,3133,2117,699,549,1106,492,6155,0192,2175,5158,2215,8139,8151,1156,2165,2146,3190,4235,2274,7227,9207,2237,9177,3197,0179,2202,9709,8759,2206,5196,9408,0224,3234,9454,2179,3185,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-84,2384,2-85,0-84,7-84,7-85,9-86,9-86,9-99,1-99,7-99,8-102,4-104,0-105,2-105,7-108,2-108,2-95,7-95,2-94,8-98,0-98,0-99,3-41,2-41,7-36,1-35,9-32,3-32,3-32,4-30,0-108,7-109,3-109,5-106,2-104,5-104,8-104,7-104,6-106,2-127,2-127,6-128,2-129,2-129,3-129,0-128,9-124,0-134,7-141,5-139,3-140,3-128,9-145,8-142,1-94,0-81,9-56,2-35,4-26,4
    IV. Tổng hàng tồn kho496,8364,1345,4304,0346,0309,2331,1268,7271,6244,3224,9207,9182,6165,1179,3165,1177,0149,5141,9149,3141,6142,3111,9111,2133,5154,1127,0110,8140,4119,4146,584,183,170,194,877,086,368,886,262,851,146,8102,886,272,666,9103,4134,0135,478,8112,273,075,161,381,5100,486,0151,196,7119,0
      1. Hàng tồn kho496,8364,1345,4304,0346,0309,2331,1268,7271,6244,3224,9207,9182,6165,1179,3165,1177,0149,5141,9149,3141,6142,3111,9111,9134,2154,8127,7111,5141,1120,0147,084,683,670,995,677,887,169,687,063,252,748,9106,488,074,467,8103,6134,1135,678,8112,273,075,161,381,5100,486,0151,196,7119,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,4-0,5-0,5-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,4-1,6-2,1-3,6-1,8-1,8-0,9-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác510,6499,8445,0423,0432,5529,9496,1444,6417,3411,5405,1345,0268,9234,1227,1187,4186,1183,9160,6152,3172,7139,8120,3153,4151,8143,4151,4155,8160,9171,8132,3106,982,277,064,660,647,126,735,242,137,146,236,249,442,650,788,490,0109,095,998,981,745,533,328,747,746,659,957,562,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn106,9118,289,692,0100,496,687,186,780,073,169,649,460,633,835,950,447,542,332,039,547,832,120,743,030,939,434,136,532,624,825,731,528,125,925,623,923,517,917,219,623,925,215,620,214,911,410,915,219,116,115,019,615,714,69,824,924,317,820,819,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ403,3380,9355,5331,0331,7432,1409,0357,8336,9337,6322,9294,4206,8197,0190,0137,0138,0130,7128,3107,2114,189,799,5109,8119,8101,5115,6117,5126,4144,9105,472,453,850,738,336,623,18,813,622,213,014,120,528,726,337,147,751,753,965,371,442,313,27,55,15,95,11,90,21,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,70,00,00,41,20,00,00,30,912,61,11,43,31,30,00,710,90,25,610,818,10,00,61,02,51,61,71,92,11,23,00,30,40,60,10,50,04,40,10,26,90,00,51,42,26,08,111,00,70,40,80,00,02,85,26,229,929,330,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,023,815,125,013,812,219,016,611,111,011,611,110,37,211,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14.094,614.166,014.795,112.715,112.692,112.677,513.163,711.572,210.719,011.072,611.187,310.433,58.640,67.928,48.044,58.273,48.178,37.963,97.638,77.909,17.601,76.710,86.447,96.642,76.769,17.087,87.219,97.074,06.677,36.214,95.960,25.724,45.541,35.286,95.256,75.499,05.490,35.232,05.336,75.542,15.609,45.852,66.020,36.203,36.203,46.034,36.094,55.967,25.881,45.995,46.314,95.093,44.599,64.744,64.703,04.576,74.641,95.016,35.116,45.203,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn444,6398,2398,6422,7420,4179,1176,6158,0159,3155,5161,7160,3126,2216,095,7106,5104,9239,9109,8181,430,253,448,1152,913,9147,880,179,99,643,09,09,29,09,115,08,78,98,17,86,96,95,46,35,58,67,30,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,70,21,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác444,6398,2398,6422,7420,4179,1176,6158,0159,3155,5161,7160,3126,2216,095,7106,5104,9239,5109,8181,430,253,448,1152,913,9147,880,179,99,643,09,09,29,09,115,08,78,98,17,86,96,95,46,35,58,67,30,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,70,21,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định12.667,412.894,013.497,611.390,011.321,911.520,212.064,79.760,69.582,49.680,610.085,18.928,67.688,36.968,47.259,97.662,67.569,26.991,36.975,67.120,26.092,85.804,75.860,16.085,16.362,86.570,16.781,26.350,16.346,25.833,65.627,35.048,15.174,44.937,64.919,65.195,95.215,84.947,75.062,45.184,85.302,25.401,95.522,95.658,35.756,33.976,24.047,44.114,44.295,34.388,54.480,93.430,63.334,43.421,33.502,83.582,83.671,44.067,54.161,54.248,2
      1. Tài sản cố định hữu hình12.664,012.891,213.495,111.387,311.319,311.518,512.062,29.758,59.580,69.678,510.083,08.927,57.687,86.968,17.259,77.662,47.568,76.990,66.974,77.119,16.091,55.803,35.858,66.084,06.361,56.566,76.777,66.346,56.342,35.829,35.622,75.043,55.169,44.932,34.914,15.190,55.211,44.942,95.057,45.182,35.299,75.399,55.520,45.655,85.753,83.973,64.044,94.111,94.292,74.385,84.478,23.427,83.331,53.418,33.499,93.579,83.662,64.058,94.152,84.239,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,42,82,52,72,51,82,52,11,82,02,01,20,40,40,20,20,40,70,91,11,31,41,51,21,33,43,63,53,94,34,64,65,05,35,55,44,54,85,02,52,52,42,52,52,52,62,42,52,62,72,72,82,93,03,03,18,88,78,88,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,241,611,411,22,070,17,1766,39,0335,44,7470,45,562,2138,232,812,7197,91,558,81.048,9480,2158,612,81,15,50,2314,22,15,00,8241,512,67,87,312,75,21,60,315,55,20,90,016,618,81.569,71.546,11.333,81.270,61.260,01.108,11.042,3626,5669,5649,3627,3607,3592,9579,3586,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,241,611,411,22,070,17,1766,39,0335,44,7470,45,562,2138,232,812,7197,91,558,81.048,9480,2158,612,81,15,50,2314,22,15,00,8241,512,67,87,312,75,21,60,315,55,20,90,016,618,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn179,5222,2192,4186,7181,4233,2212,7189,7207,0203,5200,8192,9187,6205,2198,6190,3183,8201,4194,1211,0182,1211,0202,9195,5187,7209,1197,3188,2180,7202,3190,9300,7226,9248,6238,6231,8227,7241,5234,9227,2162,1326,2371,5382,0321,5381,4377,3377,8188,4199,8574,1448,8445,6445,2343,9173,6172,2167,9159,8156,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh133,5152,2146,4140,8135,4152,2146,8143,8161,1157,6154,9147,0141,7159,3152,6144,4137,9155,4148,2165,1136,1165,1157,0149,6141,7163,2151,4142,2132,8152,6143,2129,0179,0202,7192,7185,8181,8195,6189,0181,3116,1150,2145,6139,0128,4138,3134,3124,7115,4126,8121,1114,8112,6114,7113,4108,3105,2105,2103,399,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,945,963,163,1243,1243,1253,173,173,1453,1334,1333,1333,1233,173,473,469,156,557,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,6-2,6-8,1-6,4-6,40,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,024,00,00,00,035,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,03,81,8125,72,00,00,00,00,00,00,00,00,0130,0180,0180,0130,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác801,0610,0695,2704,5766,4675,0702,5697,5761,3697,7735,0681,2633,0476,6352,1281,2307,7333,4357,6337,8247,8161,4178,2196,3203,6155,2161,1141,7138,8130,9132,2124,9118,583,876,150,032,733,031,4107,6124,5126,0111,0132,489,791,2115,2132,7118,6138,5143,2163,0184,5200,2198,5184,4182,4178,8207,1202,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn725,9536,4621,2635,7703,8615,5638,2627,9694,6627,8672,6573,0534,8373,1261,3185,2216,1242,4270,7250,1162,069,180,6108,9116,475,989,573,876,284,184,785,780,152,559,935,018,120,927,8104,0120,3120,0106,6127,284,386,3100,0106,4101,4121,5129,2151,4172,7184,1188,5162,7159,2157,1186,1188,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại75,173,674,068,862,659,464,369,666,769,962,4108,298,2103,590,796,091,791,086,987,785,992,397,687,487,279,271,567,962,646,847,539,238,431,316,215,014,612,23,53,64,25,94,45,05,14,56,08,28,68,45,43,43,44,93,01,51,51,51,50,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,417,27,67,37,26,56,69,24,818,019,317,516,610,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,50,70,91,11,21,41,61,82,02,12,32,52,72,83,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23.064,522.260,322.313,020.860,021.193,219.551,319.888,718.828,817.593,317.602,017.466,216.965,215.152,414.176,014.247,014.250,113.700,012.821,012.437,012.984,812.309,211.379,511.081,511.216,311.136,211.214,411.004,310.886,110.691,210.506,010.234,49.800,49.860,29.286,89.191,59.218,99.000,59.374,19.063,49.551,49.542,59.688,19.661,59.727,79.708,69.397,59.351,29.441,99.274,09.657,99.544,88.769,28.437,58.035,28.144,68.264,78.113,28.433,08.019,68.276,5
  A. Nợ phải trả10.689,310.382,710.822,29.735,410.257,88.884,69.496,88.704,48.080,58.250,88.439,88.290,06.734,75.925,96.228,56.615,36.382,35.658,45.482,66.345,85.897,84.925,94.861,55.215,45.192,65.397,15.323,25.442,15.414,45.426,55.098,54.990,25.161,74.475,24.546,14.832,04.724,74.958,94.734,15.326,25.249,35.263,65.337,95.583,05.639,55.374,65.383,75.558,15.533,45.974,05.925,95.243,85.005,64.669,44.834,84.992,94.927,65.342,35.006,65.342,0
    I. Nợ ngắn hạn4.787,84.056,84.070,64.216,94.532,93.449,83.688,53.622,33.437,53.225,73.201,42.840,23.027,22.681,92.969,82.967,12.906,32.426,82.483,52.998,62.686,82.298,32.473,02.867,52.679,62.739,32.313,72.249,12.508,72.660,22.243,02.301,82.561,91.971,52.043,92.073,01.978,62.170,71.738,42.143,82.137,62.142,32.100,21.732,62.009,01.532,81.566,91.421,51.556,71.889,92.352,11.457,81.637,31.533,81.408,31.306,61.800,41.829,61.475,01.617,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.387,01.394,71.393,51.450,01.449,21.481,61.434,31.115,71.111,51.218,41.326,3706,11.075,2961,6886,5939,5913,8822,7776,6661,0788,8621,2597,5928,8860,41.026,6812,5752,2730,8689,6667,8787,9566,5528,3536,9505,7537,4518,6530,4585,0613,0752,6795,1489,7681,4607,2651,7371,3661,5746,5764,9630,2919,4851,1744,9460,21.080,2910,7776,4841,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.443,81.340,71.245,91.381,42.002,0872,6882,8893,5730,4821,1794,1571,3509,2660,4810,3643,8718,3543,7616,7708,0603,9716,3729,9576,6660,9926,1582,0551,4593,7794,2676,6688,4816,5655,1703,4662,5532,0824,9655,01.095,0842,2909,2832,0698,9539,4499,6482,6616,8513,8737,71.190,2444,5385,8380,2385,0500,8460,2568,6397,5384,9
      4. Người mua trả tiền trước25,127,321,137,522,943,567,622,317,252,149,492,830,334,125,217,337,917,127,799,132,821,333,941,344,463,064,150,341,379,642,820,411,221,148,826,67,618,130,426,335,323,225,813,515,421,722,16,820,615,421,826,825,728,733,32,75,18,23,121,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước193,3103,8137,1149,0118,569,1170,6225,3112,269,876,5120,8131,271,299,2157,172,443,856,787,969,844,5118,4140,3111,151,378,848,266,247,1101,243,954,845,9101,539,328,136,547,924,735,529,754,325,432,514,532,633,211,512,832,518,734,825,634,023,232,428,744,627,4
      6. Phải trả người lao động335,6336,8365,4312,4264,5244,8281,6326,2296,7253,4263,2266,6242,3188,7250,3221,9211,5147,2213,7243,2206,8144,0190,6207,0179,1117,9129,5158,0135,6132,4132,8143,2124,2110,3128,1116,1108,5101,1117,7150,3147,2130,1129,8151,2123,097,7113,7146,2116,890,1106,2108,578,872,874,680,770,350,639,047,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn212,8195,6171,5137,4132,2131,0173,3160,2190,2135,2168,4353,0282,4247,3248,3301,5221,7213,1199,9198,4181,3148,3171,7183,8146,0144,4136,5139,1101,8104,6153,3117,665,266,448,976,676,286,641,250,739,476,955,692,6332,7140,9179,8143,3147,7171,7127,3138,8134,7106,279,0137,488,7161,3103,9134,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn63,770,370,944,624,610,740,143,053,236,530,324,663,021,923,728,753,019,935,18,88,79,61,510,20,63,20,52,11,21,27,74,20,10,50,84,83,71,41,42,01,91,31,42,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác433,4173,3208,4268,4148,9162,1151,3311,5410,4237,4230,2402,9349,4205,2364,9309,8292,0227,3224,3606,0486,6270,1263,2332,0235,9235,8231,1259,5533,8507,8267,9230,7511,9221,6217,6224,9243,1228,5162,277,2284,687,069,689,984,783,955,272,950,1108,899,782,348,867,653,997,758,798,1105,9156,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn462,9259,0273,2225,6158,5290,7327,2351,4322,4280,3122,5144,7168,3177,1137,3211,8227,8275,6206,4244,3162,0213,0248,1312,8290,771,2171,8166,4172,1182,494,8153,2292,7233,4162,7314,9335,3292,986,562,361,591,292,6118,4144,641,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi230,2155,4183,6210,5211,6143,7159,8173,2193,3121,5140,4157,3175,9114,3124,1135,7158,0116,4126,4141,9146,1109,9118,1134,8150,499,8106,9121,9132,2121,398,1112,2118,789,195,0101,6106,662,065,870,377,141,144,150,354,425,629,231,134,76,99,58,19,21,63,63,94,73,44,24,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.901,56.325,86.751,65.518,55.724,95.434,85.808,35.082,24.643,15.025,15.238,45.449,83.707,53.244,03.258,73.648,33.476,03.231,62.999,13.347,23.211,02.627,52.388,52.347,92.513,02.657,83.009,43.193,02.905,62.766,42.855,52.688,32.599,82.503,72.502,22.759,02.746,12.788,22.995,73.182,43.111,73.121,33.237,63.850,43.630,43.841,83.816,84.136,63.976,74.084,13.573,83.786,03.368,33.135,63.426,53.686,33.127,23.512,73.531,53.724,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,60,00,00,0202,0216,5216,5216,5255,3245,3317,5245,3259,8351,0351,8274,2274,2274,2303,0303,0317,5317,5331,9331,9346,3346,3536,0536,0577,2577,2577,2577,2577,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,80,05,05,04,64,86,44,94,84,74,79,24,77,36,84,64,60,00,00,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác232,1232,0231,6309,3309,3309,3309,3387,0386,8384,4387,4497,5421,0419,5289,1454,2424,2449,7454,4454,4454,430,931,832,132,232,432,632,732,932,732,932,232,432,432,433,833,733,834,334,231,946,247,758,858,838,039,136,136,036,035,337,630,219,116,112,77,32,35,222,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.621,55.819,96.246,04.900,15.134,35.012,35.429,64.606,64.194,54.483,54.601,94.673,83.050,12.613,02.798,03.056,02.952,22.691,62.464,82.738,22.561,42.189,72.004,92.003,52.160,02.279,82.621,02.751,82.563,22.416,22.317,52.091,32.208,72.149,62.153,02.355,72.357,02.396,52.435,12.610,72.634,72.671,12.814,63.233,43.024,93.199,33.199,93.521,63.362,33.469,93.538,53.748,33.337,33.116,43.410,43.673,43.119,73.510,13.526,23.701,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn47,9274,0274,0309,0281,2113,069,488,661,8157,2249,1278,4236,3211,5171,5123,199,669,179,9135,4190,4200,0130,590,999,585,4105,586,059,552,9147,5208,179,742,837,944,134,533,1202,1200,9108,557,729,022,36,227,30,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,10,016,70,019,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,61,20,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu12.375,211.877,611.490,911.124,610.935,410.666,810.391,910.124,49.512,79.351,29.026,48.675,28.417,78.250,18.018,47.634,87.317,77.162,66.954,46.639,06.411,46.453,66.220,06.000,95.943,65.817,45.681,15.444,15.276,95.079,55.135,94.810,24.698,54.811,64.645,54.386,94.275,94.415,24.329,34.225,24.293,24.424,44.323,64.144,74.069,14.022,83.967,53.883,93.740,63.683,93.618,93.525,33.431,93.365,83.309,73.271,73.185,63.090,83.013,02.934,5
    I. Vốn chủ sở hữu12.375,211.877,611.490,911.124,610.935,410.666,810.391,910.124,49.512,79.351,29.026,48.675,28.417,78.250,18.018,47.634,87.317,77.162,66.954,46.639,06.411,46.453,66.220,06.000,95.943,65.817,45.681,15.444,15.276,95.079,55.135,94.810,24.698,54.811,64.645,54.386,94.275,94.415,24.329,34.225,24.293,24.424,44.323,64.144,74.069,14.022,83.967,53.883,93.740,63.683,93.618,93.525,33.431,93.365,83.309,73.271,73.185,63.090,83.013,02.934,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.169,24.699,34.699,34.699,34.699,33.560,13.560,13.560,13.560,13.236,53.236,53.236,53.236,53.236,53.236,53.236,53.236,53.236,53.236,53.236,53.236,53.236,53.236,52.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.814,42.558,62.558,62.558,62.558,62.558,62.558,62.558,62.558,62.326,02.326,02.326,02.326,02.326,02.326,02.326,02.326,02.326,02.326,02.326,02.326,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu589,9586,9586,9469,6427,9427,9427,9383,0230,3230,3202,0202,0202,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-54,3-88,4-178,6-215,1-228,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển2.213,41.888,91.888,91.888,71.888,91.711,41.711,41.726,41.726,41.461,61.461,31.474,91.429,41.129,21.129,21.128,61.128,6967,6967,3966,8962,4726,3726,3726,3726,3528,7528,5528,5528,5459,5314,6314,6314,6205,6205,6205,6205,6130,9130,9143,2138,3128,2128,2128,2128,2127,274,774,7167,7167,7167,7167,7167,7128,0128,0128,0128,095,695,695,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,152,152,130,230,230,230,223,123,123,123,117,216,617,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu46,146,146,146,146,146,146,146,146,146,146,146,146,147,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,731,731,731,731,718,918,918,918,98,98,98,98,96,26,26,26,22,92,92,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.462,71.772,11.453,51.232,81.095,32.189,11.974,81.798,21.586,12.067,62.459,02.222,21.417,81.671,31.593,21.301,01.089,01.100,9926,4735,9637,61.012,1828,21.093,01.000,91.097,2984,7794,6655,3545,2840,6608,6513,1747,2605,9429,2331,2653,6577,0453,5596,3752,7676,7521,7448,3461,5419,5345,5360,3335,8274,7209,7175,8155,2100,9118,684,3100,960,936,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước564,91.453,0415,1460,9585,41.974,0880,2914,01.066,91.836,71.489,41.478,7926,81.489,4731,8673,9729,3948,3260,8267,5259,7875,7214,7739,8739,71.029,7303,3303,4303,4398,7196,7186,0194,5620,3187,5172,8172,7546,6164,579,7405,2678,4311,3311,1311,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này897,8319,01.038,4771,9509,8215,11.094,6884,2519,2230,9969,6743,5491,0181,9861,3627,0359,6152,5665,6468,4377,8136,4613,5353,1261,267,5681,4491,2351,9146,5643,9422,6318,6126,9418,4256,5158,5107,0412,5373,7191,074,2365,5210,6137,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.893,92.884,42.816,22.788,22.777,92.732,22.671,62.610,72.363,82.309,21.621,51.493,52.085,92.065,82.012,41.921,51.816,41.810,41.777,01.652,71.527,71.431,51.381,91.320,11.354,81.329,91.306,31.259,41.231,51.213,11.119,11.025,51.009,3997,2972,4890,5877,5769,1759,7767,0952,4953,3928,4904,4902,3856,7843,7834,0815,5815,2811,3782,8723,2727,2725,5724,1706,4726,8726,1684,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23.064,522.260,322.313,020.860,021.193,219.551,319.888,718.828,817.593,317.602,017.466,216.965,215.152,414.176,014.247,014.250,113.700,012.821,012.437,012.984,812.309,211.379,511.081,511.216,311.136,211.214,411.004,310.886,110.691,210.506,010.234,49.800,49.860,29.286,89.191,59.218,99.000,59.374,19.063,49.551,49.542,59.688,19.661,59.727,79.708,69.397,59.351,29.441,99.274,09.657,99.544,88.769,28.437,58.035,28.144,68.264,78.113,28.433,08.019,68.276,5

Báo cáo khác của PVT

Dữ liệu khác của PVT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Vận tải Dầu khí (mã PVT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVT.