Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PVV
CTCP Vinaconex 39
Vinaconex 39 Joint Stock Company
1.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PVV

Doanh thu và lợi nhuận PVV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: 11Q1/2024: 2Q2/2024: 2Q3/2024: 4Q4/2024: 6Q1/2025: 2Q2/2025: 6Q3/2025: 4Q4/2025: 6Q1/2026: 2Q2/2026: 711Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -6Q4/2023: -11Q1/2024: -7Q2/2024: -7Q3/2024: -6Q4/2024: -14Q1/2025: -7Q2/2025: -75Q3/2025: 200Q4/2025: -14Q1/2026: -1Q2/2026: -0200-75Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267-0
Q1/20262-1
Q4/20256-14
Q3/20254200
Q2/20256-75
Q1/20252-7
Q4/20246-14
Q3/20244-6
Q2/20242-7
Q1/20242-7
Q4/202311-11
Q3/20232-6

Doanh thu và lợi nhuận PVV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 20Năm 2022: 23Năm 2023: 17Năm 2024: 14Năm 2025: 1823Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -38Năm 2021: -32Năm 2022: -35Năm 2023: -33Năm 2024: -33Năm 2025: 9999-38Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251899
Năm 202414-33
Năm 202317-33
Năm 202223-35
Năm 202120-32
Năm 20208-38

Báo cáo tài chính gốc PVV theo kỳ

237 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

237 tệp báo cáo PVV trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PVV theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18,414,117,222,620,48,131,0110,5266,7180,2426,5366,5208,7379,2710,1722,0101,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,10,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)18,414,117,222,620,48,131,0110,5266,7179,2426,4366,5208,7379,2710,1722,0101,9
4. Giá vốn hàng bán17,613,015,017,517,97,629,7108,6253,0157,1361,2317,1243,6344,0617,2649,194,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,81,22,25,12,40,51,31,913,622,165,349,4-34,935,292,872,97,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,60,10,50,50,10,30,31,75,57,37,76,710,319,84,92,4
7. Chi phí tài chính228,127,825,331,726,426,927,534,230,234,933,218,538,553,460,714,90,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay227,626,725,126,926,927,027,632,930,131,927,815,538,353,157,013,10,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,41,92,84,23,82,42,51,61,00,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,65,56,56,34,86,45,013,311,625,622,625,326,640,344,735,34,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-232,8-31,5-29,4-32,4-28,2-32,8-30,9-45,7-28,3-35,612,69,6-95,7-50,65,626,65,0
12. Thu nhập khác423,00,00,00,00,00,00,00,30,01,42,45,03,25,45,00,60,0
13. Chi phí khác84,60,83,01,93,55,92,44,74,39,12,77,56,53,45,50,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)338,4-0,8-3,0-1,9-3,4-5,9-2,4-4,5-4,2-7,7-0,3-2,5-3,42,0-0,5-0,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)105,7-32,3-32,4-34,3-31,7-38,7-33,4-50,2-32,6-43,312,37,1-99,0-48,75,126,55,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,30,0-0,10,00,20,0-0,1-0,83,11,07,66,51,30,33,67,50,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,00,30,40,30,3-0,40,11,5-0,6-0,30,4-1,9-0,1-0,6-1,5-0,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,30,30,30,30,5-0,40,10,82,50,78,14,51,2-0,22,16,80,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)99,4-32,6-32,7-34,6-32,2-38,3-33,4-51,0-35,0-44,04,22,5-100,2-48,43,019,74,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,9-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,9-0,8-0,7-3,0-1,9-1,3-2,5-0,42,40,30,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)102,3-32,2-32,3-34,3-31,8-37,9-32,6-50,2-34,3-41,06,13,8-97,7-48,00,619,44,2

Kết quả kinh doanh PVV theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,12,35,64,46,02,45,73,72,32,410,82,02,32,15,78,55,23,21,41,915,21,82,42,52,02,011,020,06,79,04,311,730,764,1196,310,239,533,1110,322,325,824,3196,238,661,3128,3274,342,730,818,252,355,859,147,6380,980,0113,460,3168,7257,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,30,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,12,35,64,46,02,45,73,72,32,410,82,02,32,15,78,55,23,21,41,915,21,82,42,52,02,011,020,06,79,04,311,730,764,1196,310,239,533,1110,022,025,624,2196,138,661,3128,3274,342,730,818,252,355,859,147,6380,980,0113,460,3168,7257,9
4. Giá vốn hàng bán6,01,56,83,75,71,57,12,91,51,510,61,51,51,54,67,52,03,21,72,011,92,22,62,22,32,211,218,46,08,24,17,041,755,7188,118,026,829,291,323,121,722,9157,234,951,6116,7237,036,726,115,350,457,057,342,5346,365,6111,050,7148,3225,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,20,8-1,20,70,30,9-1,50,80,90,90,20,60,80,61,21,03,2-0,1-0,3-0,13,3-0,4-0,20,3-0,2-0,2-0,21,60,70,70,24,7-11,08,38,2-7,912,73,918,8-1,03,91,338,93,79,711,537,46,04,72,91,9-1,21,85,234,614,52,49,620,532,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,20,10,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,10,00,2-0,00,30,10,10,20,00,10,00,00,00,10,20,10,10,10,10,10,00,10,10,00,10,11,81,81,81,91,81,81,81,91,81,91,81,81,91,72,110,33,43,23,64,311,0
7. Chi phí tài chính0,70,6211,4-2,57,46,19,16,36,26,27,94,86,26,212,16,66,66,36,76,47,26,25,96,97,46,35,420,67,56,26,55,47,86,99,27,17,67,39,97,67,67,81,714,312,54,8-3,58,910,55,712,89,913,24,553,48,716,414,526,710,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,6211,23,17,16,28,06,36,26,28,04,66,36,211,76,46,56,07,27,27,36,16,76,8-6,16,16,820,17,66,06,36,47,66,78,27,27,77,09,67,57,57,81,58,912,44,7-3,85,910,75,78,99,613,14,553,08,716,215,425,610,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,31,40,00,30,11,20,50,70,32,90,60,40,41,50,90,50,30,50,50,90,52,50,70,90,40,50,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,71,21,51,61,51,01,71,21,70,91,81,31,51,81,91,81,51,11,11,80,91,02,02,11,21,11,13,91,20,91,91,72,22,42,92,62,83,45,76,05,64,75,37,64,94,86,06,37,05,96,86,48,05,740,88,711,810,413,313,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,0-0,9-214,11,6-8,6-6,2-12,2-6,1-7,0-6,2-9,6-5,6-6,9-7,3-12,8-7,2-4,9-7,2-8,0-8,3-4,6-7,5-8,0-8,6-8,9-7,6-6,7-22,6-7,9-6,3-8,1-2,4-21,0-1,1-5,1-17,52,0-6,82,1-13,3-8,2-9,830,9-16,9-6,23,435,3-8,1-11,6-7,2-16,5-16,0-18,7-3,4-51,7-0,3-23,5-12,0-14,018,9
12. Thu nhập khác1,00,0203,6219,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,80,30,10,22,10,00,00,30,62,43,80,70,20,22,60,15,40,70,12,00,82,5
13. Chi phí khác0,10,13,015,065,31,20,10,10,10,51,00,20,21,60,70,40,70,20,60,42,20,42,50,50,40,40,51,90,60,60,81,14,91,00,51,0-0,12,95,01,91,70,61,80,30,10,60,35,22,81,33,20,22,90,02,50,60,10,20,72,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,9-0,1200,6204,4-65,3-1,2-0,1-0,1-0,1-0,5-1,0-0,2-0,2-1,6-0,7-0,4-0,7-0,2-0,6-0,4-2,2-0,4-2,5-0,5-0,4-0,4-0,5-1,9-0,6-0,6-0,7-0,9-4,9-1,0-0,5-1,00,1-2,9-4,2-1,6-1,5-0,30,4-0,3-0,1-0,20,3-2,71,1-0,6-2,9-0,0-0,30,12,90,1-0,01,80,2-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,2-0,9-13,5206,0-73,9-7,4-12,3-6,2-7,1-6,7-10,6-5,8-7,1-8,9-13,5-7,6-5,6-7,3-8,6-8,7-6,8-7,9-10,5-9,1-9,3-8,1-7,2-24,5-8,5-7,0-8,9-3,3-26,0-2,2-5,6-18,52,1-9,7-2,1-14,9-9,7-10,131,3-17,2-6,33,235,5-10,9-10,5-7,8-19,4-16,0-19,0-3,4-48,8-0,2-23,5-10,3-13,818,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0-0,1-0,00,0-0,00,00,00,40,90,30,52,30,51,30,7-0,90,25,60,20,21,54,70,61,20,20,50,40,20,20,40,10,20,20,85,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,85,61,10,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,40,3-0,4-0,3-0,10,5-0,6-0,1-0,20,8-0,1-0,1-0,3-0,4-0,4-1,2-0,2-0,4-0,2-0,10,0-1,2-0,3-0,3-0,1-0,3-0,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,85,61,10,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,51,30,50,02,00,41,80,2-1,00,06,50,10,11,24,20,20,10,00,10,20,10,2-0,8-0,1-0,10,10,64,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,2-0,9-14,3200,4-75,1-7,4-13,6-6,2-7,1-6,7-10,6-5,8-7,1-8,9-13,5-7,6-5,6-7,4-8,6-8,7-7,2-7,9-10,6-9,2-9,3-8,1-7,2-24,6-8,5-7,0-8,9-3,3-26,4-3,5-6,2-18,50,1-10,1-4,0-15,1-8,8-10,124,8-17,3-6,42,031,3-11,1-10,6-7,9-19,5-16,3-19,1-3,6-48,0-0,1-23,4-10,4-14,414,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,1-1,20,0-1,6-0,0-0,4-0,0-0,0-0,0-0,4-0,0-0,0-0,0-0,4-0,0-0,0-0,0-0,2-0,2-0,2-0,0-0,1-9,0-0,3-0,0-0,4-0,5-0,3-0,0-0,4-0,0-0,3-0,0-0,2-0,1-0,3-0,1-0,40,60,1-0,2-0,4-1,1-0,4-0,0-0,1-0,40,2-0,2-0,00,2-2,10,00,40,2-0,60,30,72,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,1-0,9-13,1200,4-73,4-7,4-13,2-6,2-7,1-6,7-10,3-5,8-7,1-8,9-13,2-7,6-5,6-7,4-8,4-8,5-7,0-7,9-10,5-0,2-9,1-8,1-6,8-24,1-8,2-7,0-8,4-3,3-26,1-3,5-6,0-18,40,4-10,0-3,6-15,7-8,9-9,925,2-16,2-6,12,031,5-10,7-10,8-7,7-19,4-16,5-17,0-3,6-48,4-0,2-22,8-10,6-15,111,9

Báo cáo khác của PVV

Dữ liệu khác của PVV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vinaconex 39 (mã PVV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 18 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 99 tỉ đồng, tăng 404,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 7 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.