Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo QNC
CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh
Quang Ninh Construction and Cement JSC
4.600
▼ −200 (▼ −4,17%)

Cân đối kế toán QNC

Cân đối kế toán QNC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn996,4806,8706,0546,9528,2573,1467,6409,5469,9837,1788,8952,31.004,21.201,21.138,0822,9671,7610,4416,8344,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,314,359,23,64,413,315,11,01,98,013,540,932,041,252,095,760,838,434,537,7
      1. Tiền14,314,353,23,64,411,315,11,01,98,013,540,932,041,252,095,760,838,434,537,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,06,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn468,2539,5503,5266,2271,1493,0346,7250,2247,4471,6412,3396,1493,4638,4391,3397,9287,5257,2227,6179,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng112,7290,5333,6211,3180,5439,9330,9241,3239,1198,3132,6179,1266,7408,1350,6302,0234,9160,5159,0127,9
      2. Trả trước cho người bán375,4266,1180,754,222,360,45,45,35,63,15,99,916,014,615,376,20,31,62,01,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,03,00,00,080,80,00,00,00,23,45,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,014,922,634,128,326,125,719,518,5266,8268,4207,1210,7215,725,519,752,395,166,650,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,9-34,9-33,4-33,4-40,9-33,4-15,2-15,9-16,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho474,4246,1141,7261,6230,956,567,671,3115,5302,7328,3342,7312,2293,6533,9211,5183,0239,080,459,7
      1. Hàng tồn kho490,9263,6160,7283,1255,582,367,671,3115,5302,7328,3342,7312,2293,6533,9211,5183,0239,080,459,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-16,6-17,5-19,0-21,5-24,6-25,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác37,14,31,515,421,710,338,087,0105,154,834,6171,1166,6228,1160,8117,9140,475,874,367,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn15,01,11,25,414,610,338,057,066,241,034,635,533,983,264,838,019,86,65,815,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,13,20,410,06,10,00,030,039,013,80,02,90,60,04,10,00,20,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0132,7132,1144,991,879,8120,469,268,551,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.040,6929,8984,61.123,8918,5920,51.029,81.085,91.161,11.187,31.142,81.123,21.191,91.178,91.082,3981,3865,5667,1594,6581,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,58,17,4174,034,95,51,115,815,65,11,10,00,00,20,60,1-0,00,13,80,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,20,20,0168,832,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,37,97,45,12,95,51,115,815,65,11,10,00,00,20,60,10,00,10,40,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0
    II. Tài sản cố định930,9834,7915,1849,0799,3816,8934,2985,31.078,2954,1878,2805,5770,7722,0779,0811,6804,7505,4557,2222,5
      1. Tài sản cố định hữu hình930,9834,7915,1847,6797,5814,6931,7982,51.076,1951,7875,7802,5766,2715,1769,3802,6794,7481,8528,6187,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,63,34,63,43,616,922,125,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,01,41,82,12,52,82,12,32,52,73,93,65,15,66,56,66,58,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn49,229,29,347,335,527,841,338,632,0151,2186,7271,2397,4442,8292,2160,552,3152,826,2352,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3,63,63,63,617,411,338,237,531,361,853,2—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang45,625,65,743,718,116,53,11,20,789,4133,5—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,239,226,726,726,826,810,49,424,52,46,51,90,05,76,55,46,16,24,23,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,05,21,96,01,90,00,00,00,03,03,72,91,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,67,67,67,67,67,69,49,419,30,50,50,00,05,76,55,43,12,51,31,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,6-1,6-1,9-1,9-1,8-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn33,233,221,021,021,021,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,718,526,126,821,943,542,736,810,774,570,344,523,78,14,03,72,52,73,24,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,911,618,519,813,133,034,429,110,774,570,242,522,66,42,13,72,52,73,24,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác6,86,97,67,08,910,58,37,60,00,00,01,60,60,80,70,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,20,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.037,01.736,51.690,61.670,71.446,61.493,61.497,31.495,41.630,92.024,51.931,62.075,42.196,02.380,12.220,31.804,21.537,21.277,61.011,4926,5
  A. Nợ phải trả1.319,91.050,51.045,41.060,71.013,91.272,41.377,21.436,41.572,51.882,41.731,61.848,01.983,22.157,91.980,01.571,81.315,11.079,3798,3817,4
    I. Nợ ngắn hạn1.135,6860,3865,3988,0893,01.083,71.111,81.088,01.077,71.010,2894,8949,0972,91.202,71.021,3799,3726,5494,8386,8379,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn928,0559,1518,9487,5423,3461,2427,1392,2423,8514,9630,4603,5606,7647,5578,2486,4358,4226,6151,0120,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn80,4182,0173,4254,3231,8329,3392,0440,2404,1303,1131,9177,9210,2329,0215,8114,776,752,635,156,8
      4. Người mua trả tiền trước21,90,69,9115,974,885,9122,0133,5177,112,847,230,031,411,88,421,648,339,511,418,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,824,171,748,372,0112,453,242,925,623,520,841,229,134,214,123,716,711,816,55,0
      6. Phải trả người lao động21,930,221,017,322,715,212,38,510,212,38,48,58,213,118,36,112,724,019,513,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,50,46,28,117,112,60,04,86,610,02,12,73,71,63,43,04,25,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,20,20,20,60,61,01,00,20,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác66,564,169,664,161,671,087,057,036,6138,349,277,784,9163,8181,1141,6206,1136,5147,9159,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,30,61,73,54,20,91,20,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn184,3190,2180,172,7120,9188,7265,4348,4494,9872,2836,8899,01.010,4955,2958,7772,5588,6584,5411,5438,4
      1. Phải trả người bán dài hạn45,045,00,00,00,00,00,00,00,08,940,726,860,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,03,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,84,14,14,24,24,24,54,818,7146,6138,694,179,889,640,543,10,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn132,4137,4172,966,0114,7182,4254,0337,3439,5677,3617,3738,4839,3833,6883,3693,8585,9582,6406,2437,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,14,02,71,91,20,9
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,13,63,02,62,11,71,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,42,53,136,739,440,139,831,332,029,831,60,00,0—0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu717,1686,0645,2610,0432,7221,2120,159,058,4142,0200,0227,5212,8222,1240,3232,3222,1198,3213,1109,1
    I. Vốn chủ sở hữu717,1686,0645,2610,0432,7221,2120,159,058,4142,0200,0227,5212,8222,1240,3232,3222,1198,3213,1109,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0500,0387,2371,8371,8371,8184,5184,5184,5184,5184,5184,5170,9133,7125,0125,071,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,02,12,12,12,22,62,82,82,82,92,92,92,92,92,93,127,127,129,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-2,1-2,1-2,10,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,610,110,110,110,110,110,110,110,110,110,13,33,34,04,04,03,63,02,22,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,86,811,611,611,66,25,20,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối98,374,633,8-1,4-78,9-178,0-263,8-324,9-325,5-61,63,116,68,58,124,633,841,730,342,921,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước63,431,5-44,7-91,0-178,0-263,8-337,3-325,5-71,63,31,9—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này34,843,278,489,699,285,773,50,6-253,9-65,01,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,75,75,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,11,11,21,11,11,21,11,11,18,01,215,28,712,313,911,411,69,28,48,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.037,01.736,51.690,61.670,71.446,61.493,61.497,31.495,41.630,92.024,51.931,62.075,42.196,02.380,12.220,31.804,21.537,21.277,61.011,4926,5

Cân đối kế toán QNC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn957,71.127,71.059,11.145,81.027,9757,0905,4792,5803,3717,6709,1590,1516,1498,6548,5580,7457,1559,5528,2673,7722,0594,0574,0569,6530,4456,3475,3438,4399,1488,8407,1330,4391,4493,4517,2687,6615,7611,2837,1980,0944,5807,4801,0922,0998,91.008,4952,31.079,71.062,41.094,91.004,2976,51.085,91.109,81.200,41.073,71.110,11.055,21.138,01.099,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,310,014,310,710,311,714,112,46,915,059,215,55,34,83,63,35,42,04,414,411,90,513,35,73,31,915,13,44,84,51,014,42,510,08,67,88,217,48,09,512,76,913,517,417,132,240,931,134,320,532,014,423,916,641,216,434,016,852,056,4
      1. Tiền4,310,014,310,710,311,714,112,46,91,853,215,55,34,83,63,35,42,04,414,411,90,511,35,73,31,915,13,44,84,51,014,42,510,08,67,88,217,48,09,512,76,913,517,417,132,040,929,630,720,532,014,423,916,641,216,434,016,852,056,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,013,26,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,01,53,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,92,52,52,52,52,52,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,00,03,60,01,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,00,03,60,01,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,92,52,52,52,52,52,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn606,4659,4530,1594,4784,5492,5637,5585,9580,1438,0503,3400,9296,7287,2270,2150,9262,8358,6271,1481,6530,3522,5493,9436,2401,4340,9346,6284,9258,0342,5250,2145,7201,7287,5278,4335,7321,4305,0471,6585,5534,5419,2412,3459,3535,1448,9396,1461,2478,2520,8493,4461,9582,3632,8637,6559,4602,4367,4391,3372,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng142,1237,4112,7196,6215,0195,7290,8362,3434,1319,9333,6282,1279,2247,8183,4102,0193,1255,7180,5366,6432,6359,2439,9411,6371,7319,8330,9246,1239,5332,2241,3136,8187,8280,3239,1166,3152,7106,6198,3216,2162,8144,5132,6172,0159,2179,3179,1240,7259,2297,8266,7229,7351,3401,0408,1335,0374,8325,4350,6268,9
      2. Trả trước cho người bán475,6440,5437,7417,6590,8313,3367,6243,5165,0134,4180,7126,820,638,854,437,871,928,822,332,130,493,560,49,112,26,65,46,34,46,15,35,111,04,85,62,73,81,73,16,49,46,45,910,29,09,19,910,08,412,316,018,118,614,314,615,215,616,815,375,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,81,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,080,880,880,870,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,43,83,40,57,60,25,40,25,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác23,716,514,715,212,917,315,216,217,019,322,525,330,334,165,844,632,934,128,331,926,4103,327,043,632,729,825,547,929,620,019,519,818,918,333,4166,5164,5193,0266,8360,4354,7268,0268,4276,8361,8260,5207,1210,5210,6210,6210,7214,1212,5217,6215,0209,3212,025,325,528,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,9-34,9-34,9-34,9-34,9-34,9-36,0-36,0-36,1-35,6-33,4-33,4-33,4-33,4-33,4-33,6-35,0-40,9-40,9-29,9-29,9-33,4-33,4-28,1-15,2-15,2-15,2-15,5-15,5-15,9-15,9-16,0-16,0-16,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho289,8421,2474,7505,5227,4249,3245,0187,9211,4254,4141,7166,8208,1200,2259,3401,5183,3184,4230,9134,3136,066,456,5117,8106,380,868,8101,283,066,771,372,891,276,9117,7212,0209,3218,1302,7330,7342,7320,8328,3399,9410,1398,5342,7403,6375,4373,0312,2329,4253,8223,8293,6275,5250,9493,3533,9514,0
      1. Hàng tồn kho305,3437,7491,3522,4244,3266,8262,6205,6229,0273,3160,7187,8229,1221,7282,8425,0206,9208,9255,5159,5161,292,182,3117,8106,380,868,8101,283,066,771,372,891,276,9117,7212,0209,3218,1302,7330,7342,7320,8328,3399,9410,1398,5342,7403,6375,4373,0312,2329,4253,8223,8293,6275,5250,9493,3533,9514,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,5-16,6-16,6-16,9-16,9-17,5-17,7-17,7-17,7-19,0-19,0-21,1-21,1-21,5-23,6-23,6-23,6-24,6-24,6-25,2-25,2-25,8-25,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác52,334,637,432,83,20,96,23,72,510,24,86,96,06,315,425,05,614,521,743,443,84,510,39,819,532,643,847,953,375,084,597,594,4119,0112,6132,276,870,754,854,354,560,646,945,536,6127,2171,1183,8174,5177,0166,6169,7225,9236,5228,1222,4222,8177,7160,8157,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,022,315,310,93,10,71,11,70,40,84,56,95,95,75,45,65,613,514,642,341,14,510,39,819,532,643,847,648,752,054,561,557,682,066,297,952,352,441,054,354,551,946,945,535,838,935,530,630,931,433,936,091,585,983,289,778,460,664,848,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,112,322,121,80,00,33,20,20,09,40,40,00,10,610,019,40,00,06,11,12,70,00,00,00,00,00,00,34,623,030,036,036,837,146,434,223,718,213,80,00,00,00,00,00,81,92,90,50,60,40,60,40,10,10,00,00,00,04,113,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,20,00,00,00,00,01,91,92,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,70,00,00,086,5132,7152,7143,1145,2132,1133,2134,3150,6144,9132,7144,3117,191,895,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.271,41.055,41.040,0941,0914,4914,3933,3920,5948,8955,6985,71.128,01.100,61.135,01.123,01.026,6966,2895,5918,5916,6918,4898,9920,5928,1990,41.015,81.026,91.013,71.035,71.060,21.085,91.111,61.132,91.138,11.135,31.056,41.116,01.108,01.187,31.110,71.126,41.131,61.130,21.084,81.111,31.111,11.123,21.115,71.116,41.192,11.196,11.203,21.169,81.168,11.178,91.159,61.142,21.091,11.082,31.046,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,88,98,58,58,58,511,18,18,18,17,4146,3146,3174,4174,0174,0118,035,334,934,937,15,65,51,71,71,11,10,80,88,315,815,615,615,6-15,20,90,90,75,11,65,41,41,11,12,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,40,50,60,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,20,20,20,23,20,20,20,20,0139,7139,7168,8168,8168,8112,832,032,032,032,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,88,98,38,38,38,37,97,97,97,97,46,56,55,65,15,15,13,32,92,95,15,65,51,71,71,11,10,80,88,315,815,615,615,60,90,90,90,75,11,65,41,41,11,12,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,40,50,60,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định892,6902,1930,4795,9783,9800,2834,7829,7858,7882,2915,1756,5783,0820,9847,1743,4753,3767,8799,3747,6768,9793,1816,8864,0885,7909,9934,0921,1942,1961,6985,31.008,11.032,11.055,01.082,7881,9904,2924,4954,1886,5849,7861,8878,2714,8765,5784,5805,5816,5779,7797,8772,8652,2670,4689,0723,1732,7758,5769,4779,0799,3
      1. Tài sản cố định hữu hình892,6902,1930,4795,9783,9800,2834,7829,7858,7882,2915,1756,5782,9819,6845,7741,9751,7766,1797,5745,8767,0791,1814,6861,8883,4907,5931,6918,5939,4958,8982,51.005,11.030,11.052,91.080,6879,7901,9922,1951,7884,1847,3859,3875,7712,0762,6781,6802,5812,4775,5789,6766,2647,3665,3684,7715,1724,2749,6760,2769,3789,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,40,40,40,60,91,11,33,33,64,04,24,64,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,31,41,51,61,71,81,92,02,02,12,22,32,42,52,62,72,72,82,92,12,12,12,22,22,32,32,42,42,52,52,52,62,62,73,83,87,75,94,04,13,04,74,84,95,05,15,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn322,894,849,278,865,748,930,025,221,614,79,3173,2117,082,348,455,238,138,235,572,045,228,127,84,842,843,040,740,242,338,838,631,030,632,132,0137,5149,4145,7151,2147,5196,6191,3186,7307,8283,4268,8271,2270,9311,3367,1397,4535,3484,8463,2442,8413,2362,3307,5292,2235,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,617,417,417,521,111,311,30,038,238,237,537,537,537,537,529,829,831,431,355,568,164,461,859,058,457,853,20,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang319,291,245,675,262,145,326,521,618,011,15,7169,6113,478,744,851,634,520,818,154,524,116,816,54,84,64,73,32,74,91,31,21,20,80,70,782,081,381,389,488,5138,2133,5133,5307,8283,4———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,233,233,239,239,239,239,039,040,026,726,726,726,726,726,726,726,726,826,826,826,826,826,88,410,210,49,49,49,49,49,427,324,325,025,025,025,025,42,42,42,46,66,56,31,91,91,91,90,00,00,07,88,59,65,75,75,75,76,56,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,40,00,00,00,05,05,75,75,75,76,11,91,91,96,16,05,81,91,91,91,90,00,00,03,94,53,90,00,01,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,61,61,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,69,49,49,40,09,49,49,416,019,319,319,319,319,319,30,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,03,93,95,75,75,74,75,76,56,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn33,233,233,233,233,233,233,233,234,221,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,021,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,016,318,718,517,117,518,518,520,523,927,225,327,630,626,827,230,127,421,935,340,345,343,549,150,051,441,642,341,142,236,829,630,310,410,711,236,611,874,572,772,270,657,754,858,355,944,526,325,427,225,97,86,06,47,07,715,38,04,03,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,89,711,911,59,910,311,611,113,116,619,618,220,623,419,820,021,318,513,126,730,934,833,041,142,043,034,435,033,834,629,129,630,310,410,711,136,611,874,572,372,270,558,054,858,053,942,523,823,325,525,36,24,74,95,35,913,56,12,12,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,40,40,40,80,90,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác6,26,66,87,07,27,26,97,47,47,47,67,17,07,27,07,28,88,98,98,69,310,510,57,97,98,37,27,27,27,67,60,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,01,61,61,71,31,20,60,80,60,60,80,80,80,70,70,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,80,90,91,01,11,21,21,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.229,22.183,12.099,12.086,81.942,31.671,31.838,71.712,91.752,21.673,31.694,81.718,11.616,61.633,51.671,51.607,31.423,31.455,01.446,61.590,31.640,41.492,91.494,51.497,71.520,81.472,01.502,21.452,01.434,81.549,01.492,91.442,01.524,31.631,51.652,51.744,01.731,71.719,12.024,52.090,72.070,91.939,01.931,22.006,82.110,22.119,52.075,42.195,42.178,82.286,92.200,32.179,72.255,72.277,92.379,32.233,22.252,32.146,42.220,22.146,1
  A. Nợ phải trả1.496,41.457,21.381,01.386,11.243,0980,21.155,51.032,51.074,81.023,01.052,81.056,7994,21.024,11.063,31.054,8979,01.000,11.013,91.230,91.261,01.138,41.273,31.305,91.324,11.323,61.375,91.388,31.376,31.488,61.433,01.418,21.506,41.616,11.572,71.569,61.558,51.511,71.882,41.924,61.891,21.758,81.731,61.802,21.890,51.888,71.848,01.974,01.959,02.068,71.985,91.957,82.038,42.068,02.157,12.011,32.029,51.922,01.979,81.903,1
    I. Nợ ngắn hạn1.326,71.277,31.196,71.203,61.053,4785,61.046,7905,4927,0850,5872,8919,9936,8952,2998,1974,3890,1887,7893,01.083,41.097,8968,41.083,71.098,91.098,81.074,61.109,91.092,21.067,11.150,91.052,9999,51.056,01.135,2890,1924,5957,5853,91.010,2891,9995,4935,1894,8937,61.043,5962,5949,01.051,41.038,31.068,0972,6964,91.051,21.103,71.197,41.053,11.097,3979,41.021,1929,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.017,3927,3928,0928,2800,3548,8595,3545,1559,5512,6518,9501,2489,8484,3494,9432,5449,8425,4423,3420,3412,9422,0461,2425,7426,6421,2425,3415,7406,6402,8392,2382,3382,0474,1426,4418,7493,8467,0514,9425,1600,4606,1630,4576,9644,3627,0603,5586,0609,1625,3606,5638,0635,5636,4643,0600,7572,8557,4578,2520,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn88,5136,780,1131,5110,399,2227,0152,1180,2169,2173,4166,7206,7185,8257,0264,0162,7223,0231,8375,4340,2221,0329,3356,1350,3342,2370,2401,2338,9491,7440,2357,0322,4420,4265,3317,4231,7192,6303,1299,6197,1102,8131,9204,2196,3183,2177,9278,8257,1222,3210,2155,8215,5253,3329,0234,2280,0203,3215,8131,5
      4. Người mua trả tiền trước121,5114,684,125,62,916,8102,190,653,440,39,956,945,8127,3115,8133,8132,876,774,889,5139,7105,185,9121,0133,8122,3122,0106,6154,0132,898,5134,8207,8143,4126,8106,0158,9121,812,830,445,576,347,267,954,817,030,060,941,288,931,425,89,06,611,87,712,911,18,487,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,713,514,220,230,236,225,228,652,350,769,7106,5117,786,348,668,469,557,672,0112,5124,9134,6112,493,491,975,953,256,762,154,143,136,643,655,425,633,930,519,023,511,329,628,520,826,932,433,141,222,821,627,029,124,333,240,634,240,335,222,413,912,2
      6. Phải trả người lao động17,716,520,834,844,623,727,925,118,216,520,015,413,210,617,020,19,317,822,716,214,612,815,212,111,110,412,38,28,68,68,57,84,38,010,28,88,97,912,34,66,216,98,49,519,613,18,519,716,315,08,212,122,317,313,112,820,111,518,313,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,7-0,00,01,21,20,30,00,00,61,10,514,01,21,60,61,70,96,86,26,38,28,88,113,011,515,218,211,111,710,512,311,618,50,00,01,71,78,64,84,45,34,86,69,917,313,610,06,85,74,32,13,30,13,32,70,32,25,23,72,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,10,30,40,60,10,20,40,60,10,20,40,60,10,20,50,70,40,60,70,90,40,60,81,10,71,00,91,10,61,00,40,00,10,20,40,60,30,40,60,616,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác68,965,766,458,559,960,668,963,562,360,080,158,961,856,463,953,364,480,061,662,656,363,671,076,972,586,7107,791,684,349,857,069,177,433,835,737,631,436,7138,3115,8110,683,649,242,178,475,477,776,487,385,284,9105,5135,4146,2163,1157,2174,0168,6181,1162,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,82,82,83,13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,1-0,10,00,10,20,00,20,0-0,00,00,30,10,10,10,6-0,10,1-0,01,70,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn169,7179,9184,3182,5189,6194,6108,8127,1147,8172,5180,1136,857,571,965,280,588,8112,4120,9147,5163,2170,0189,6207,1225,3249,0266,0296,0309,1337,7380,2418,7450,4480,9682,6645,1601,1657,7872,21.032,7895,8823,7836,8864,7847,0926,2899,0922,6920,71.000,71.013,3992,9987,2964,3959,7958,2932,1942,6958,7974,1
      1. Phải trả người bán dài hạn45,045,045,045,045,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0138,98,08,08,18,914,025,625,640,730,045,052,426,830,00,060,060,093,475,332,50,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,40,90,90,93,23,23,23,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,52,82,82,82,84,14,14,14,14,14,14,14,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,44,54,54,54,54,54,839,812,312,314,470,169,169,169,1146,6172,6152,2142,0138,6102,5105,8102,494,197,190,681,179,885,487,392,089,664,137,837,940,543,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn117,8128,0132,4130,9138,0141,9101,1119,6140,4165,3172,9129,950,665,158,574,082,4106,1114,7141,2157,0167,2182,4198,1216,2237,5255,8285,7298,7326,6337,3372,5402,1428,9436,9530,4484,5541,0677,3807,9677,8615,1617,3689,4654,8729,0738,4754,2787,8827,2839,5778,1791,2806,1838,1853,7860,3868,8883,3893,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,65,75,55,15,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,44,14,10,03,83,63,63,33,33,03,02,82,82,62,62,32,32,12,11,91,91,71,71,41,41,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,40,42,32,32,52,52,72,83,13,133,936,037,736,737,739,639,539,438,240,341,140,142,841,442,339,841,242,332,434,036,033,333,732,034,928,330,429,831,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu732,7725,9718,1700,7699,3691,1683,2680,4677,3650,3642,0661,4622,4609,4608,2552,5444,3455,0432,7359,4379,4354,5221,2191,8196,8148,4126,363,858,560,459,923,817,915,479,8174,4173,2207,5142,0166,0179,7180,2199,6204,6219,7230,8227,5221,4219,8218,2214,3221,9217,3209,9222,1221,9222,9224,4240,4243,0
    I. Vốn chủ sở hữu732,7725,9718,1700,7699,3691,1683,2680,4677,3650,3642,0661,4622,4609,4608,2552,5444,3455,0432,7359,4379,4354,5221,2191,8196,8148,4126,363,858,560,459,923,817,915,479,8174,4173,2207,5142,0166,0179,7180,2199,6204,6219,7230,8227,5221,4219,8218,2214,3221,9217,3209,9222,1221,9222,9224,4240,4243,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0387,2387,2387,2387,2371,8371,8371,8371,8371,8371,8371,8371,8371,8251,8251,8251,8184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5184,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,02,02,02,02,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,22,22,22,22,22,42,42,62,62,62,62,62,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,93,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-2,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,617,617,617,617,610,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,13,33,33,33,33,34,04,03,34,04,04,04,04,04,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,86,86,86,86,811,611,611,611,611,611,611,611,611,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối113,9107,199,381,980,479,771,869,066,038,930,550,011,0-2,0-3,3-59,1-67,2-56,6-78,9-152,3-132,3-157,5-178,0-207,4-202,4-250,7-257,6-320,1-325,5-323,6-324,0-360,1-366,0-368,5-304,1-89,6-90,7-56,6-61,6-38,0-24,4-16,72,77,77,518,716,611,09,47,910,07,78,05,08,18,88,710,024,726,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước98,398,163,463,463,474,631,533,733,733,8-44,7-44,7-44,7-22,3-91,0-91,0-91,0-78,9-178,0-178,0-178,0-178,0-263,8-263,8-263,8-263,8-337,3-337,3-337,3-324,9-325,1-325,1-325,5-325,1-63,0-62,4-62,4-62,43,32,42,92,61,22,92,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,69,035,918,517,05,140,335,332,25,275,294,755,620,387,731,923,822,299,225,745,720,685,756,461,413,079,717,211,81,31,1-35,0-40,5-43,4-241,2-27,2-28,45,9-65,0-40,4-27,4-19,41,54,85,0———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,21,10,01,11,11,11,11,11,11,11,11,11,21,11,11,11,11,11,21,21,11,11,10,01,11,21,21,18,08,48,51,31,21,216,60,015,214,814,714,78,712,47,63,912,311,412,412,614,014,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.229,22.183,12.099,12.086,81.942,31.671,31.838,71.712,91.752,21.673,31.694,81.718,11.616,61.633,51.671,51.607,31.423,31.455,01.446,61.590,31.640,41.492,91.494,51.497,71.520,81.472,01.502,21.452,01.434,81.549,01.492,91.442,01.524,31.631,51.652,51.744,01.731,71.719,12.024,52.090,72.070,91.939,01.931,22.006,82.110,22.119,52.075,42.195,42.178,82.286,92.200,32.179,72.255,72.277,92.379,32.233,22.252,32.146,42.220,22.146,1

Báo cáo khác của QNC

Dữ liệu khác của QNC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh (mã QNC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc QNC.