Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 442 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, AIC, APC, APS · Xem bảng →
Logo RCC
CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt
VIETNAM RAILWAY CONSTRUCTION CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
19.800
▲ +100 (▲ +0,51%)

Cân đối kế toán RCC

Cân đối kế toán RCC theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn910,6743,91.087,1745,4719,41.017,5603,9563,4711,5762,4883,11.019,01.233,01.110,11.018,6539,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,311,6324,729,2156,2103,016,023,820,850,771,662,124,873,340,313,3
      1. Tiền51,310,0303,325,6151,128,38,222,013,345,159,343,113,664,232,713,3
      2. Các khoản tương đương tiền1,01,721,43,65,174,67,91,87,55,612,319,011,29,17,60,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,50,40,20,20,00,05,90,00,20,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,50,40,20,20,00,05,90,00,20,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn707,0524,8486,2519,7372,0413,7210,0167,6249,9332,4422,5478,5504,1194,0204,7147,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng453,1329,7412,7262,1297,4241,1198,9151,2205,7288,9373,2472,2475,6148,7156,2119,4
      2. Trả trước cho người bán246,3197,278,755,612,319,716,416,528,734,325,515,333,555,252,536,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,314,310,3217,783,7197,823,219,721,116,440,716,613,17,613,66,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,7-16,4-15,5-15,7-21,4-44,8-28,5-19,8-5,7-7,3-17,0-25,5-18,1-17,5-17,6-14,3
    IV. Tổng hàng tồn kho124,9178,7245,9174,0169,9457,9354,6339,9410,7354,3366,4460,0690,1800,0725,4360,3
      1. Hàng tồn kho131,3185,1256,6184,6187,8468,5354,6339,9410,7354,3366,4460,0690,1800,0725,4360,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,3-6,3-10,6-10,6-17,9-10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,328,730,222,521,242,822,831,829,924,822,718,38,042,748,017,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,91,91,50,50,52,92,01,41,32,21,21,21,21,63,62,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,925,227,620,919,939,820,129,727,919,921,314,24,732,437,210,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,61,61,21,10,80,10,70,70,62,70,20,60,26,53,93,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,02,23,31,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn260,7302,7110,3113,3125,0169,2189,3309,9349,7329,0308,7316,2387,1344,3288,8246,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,62,42,11,91,82,03,95,22,67,513,80,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,10,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,62,42,11,91,82,07,48,76,19,212,70,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-3,5-3,5-3,5-2,50,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định60,372,184,486,798,0152,6165,9281,5304,1232,5210,5243,0261,4211,3188,6162,2
      1. Tài sản cố định hữu hình54,568,480,582,893,9147,4160,5276,1298,5226,7204,5236,8260,2210,1187,5161,1
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,0-1,8-1,6-1,3-1,1-0,9-0,7-0,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,0-1,8-1,6-1,3-1,1-0,9-0,7-0,6
      3. Tài sản cố định vô hình3,63,73,84,04,15,25,45,45,65,86,06,21,21,31,11,1
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,0-1,8-1,6-1,3-1,1-0,9-0,7-0,6
    III. Bất động sản đầu tư2,93,03,13,23,33,43,53,63,73,94,14,44,64,85,05,1
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,0-1,8-1,6-1,3-1,1-0,9-0,7-0,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,01,24,60,00,45,25,85,344,921,97,711,525,828,821,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,03,03,03,03,08,30,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,01,24,60,00,42,22,82,341,913,67,711,525,828,821,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn190,1217,56,88,012,10,10,10,117,624,024,027,474,671,354,947,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,80,00,00,00,00,00,00,017,517,517,520,968,164,854,846,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn226,1253,438,938,934,40,10,10,10,16,56,56,56,56,50,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-36,8-35,9-32,1-30,9-22,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,87,712,88,89,810,810,713,616,416,334,333,835,131,111,510,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,66,811,87,78,710,410,313,516,314,723,928,329,928,211,510,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,20,80,91,21,10,40,00,10,11,610,55,15,02,80,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,50,20,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.171,31.046,61.197,4858,6844,31.186,7793,3873,31.061,21.091,41.191,81.335,21.620,11.454,41.307,5785,3
  A. Nợ phải trả754,0635,3789,5477,1482,9844,2514,4585,0657,7642,6695,7985,91.282,21.135,71.018,5536,3
    I. Nợ ngắn hạn743,1627,3779,8466,3464,4818,6508,9522,9602,9589,4665,2930,41.193,21.072,7957,2512,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn416,3340,6279,4258,1209,0425,1242,2253,2274,2266,7220,2249,7214,393,7131,988,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn251,4195,4157,628,747,3159,8130,0137,4166,5159,3179,9452,3552,966,280,4104,9
      4. Người mua trả tiền trước5,834,7272,6132,9169,4124,426,053,579,756,583,6116,7303,8419,1280,3211,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,913,316,310,911,533,310,610,213,020,030,824,030,421,729,225,6
      6. Phải trả người lao động6,05,06,04,74,814,614,412,318,725,919,018,021,319,214,614,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn37,831,038,922,010,18,93,56,62,67,216,23,66,613,816,88,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0389,2355,811,9
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác9,15,27,17,310,851,381,448,143,535,782,616,518,317,421,710,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,013,526,943,642,128,922,727,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,01,21,11,00,81,10,71,44,74,85,96,13,53,63,89,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn10,88,19,710,818,525,65,562,154,853,230,555,489,063,061,323,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,10,40,81,22,12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,20,20,20,31,01,11,33,03,84,82,52,32,22,12,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,40,31,42,11,60,12,040,451,849,425,852,969,960,853,218,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,03,720,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,33,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,91,40,70,02,72,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,35,96,67,48,10,00,020,40,00,00,00,016,90,01,70,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu417,3411,2407,9381,5361,4342,5278,8288,3403,5448,8496,1349,4337,8318,6289,0249,1
    I. Vốn chủ sở hữu417,3411,2407,9381,5361,4342,5278,8288,3403,5448,8496,1349,4337,8318,6289,0249,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu320,6320,6320,6320,0154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6140,5140,5140,5123,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,94,55,35,531,325,825,825,825,825,825,825,839,839,839,839,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,0137,7137,8137,8137,8137,8135,9134,4113,395,370,156,839,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,614,614,614,614,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,70,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối54,146,349,423,42,0-30,9-103,6-104,8-14,425,829,936,846,252,035,631,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước45,446,119,3-0,5-68,0-105,6-102,9-17,60,0-0,40,0—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,70,230,223,970,074,7-0,7-87,2-14,426,129,9—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát36,438,531,231,234,553,963,073,798,4105,4146,42,90,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.171,31.046,61.197,4858,6844,31.186,7793,3873,31.061,21.091,41.191,81.335,21.620,11.454,41.307,5785,3

Cân đối kế toán RCC theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn731,8823,8911,7732,5696,1690,0730,6915,7992,31.013,11.012,0935,4860,1819,1739,9737,7722,4732,5731,5727,2822,9947,21.017,5885,5610,0587,7630,9612,4594,3588,2591,1640,8622,7706,5733,4701,6755,7771,6762,4818,2814,5883,1867,11.048,71.019,01.013,01.233,01.110,11.018,6539,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,46,552,37,24,310,511,611,2165,070,2324,7218,847,516,529,213,0104,431,0156,238,913,913,8103,040,16,43,616,014,316,012,823,812,113,825,720,851,733,558,750,732,346,571,654,6116,162,139,824,873,340,313,3
      1. Tiền0,95,651,34,03,38,910,07,6159,557,5303,3217,746,914,025,67,6103,426,5151,134,78,97,928,310,85,73,08,211,015,312,122,010,712,214,413,345,527,946,945,123,034,359,344,5108,343,129,113,664,232,713,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,50,91,03,21,01,61,73,75,512,721,41,10,62,53,65,41,04,55,14,15,05,874,629,30,70,57,93,30,70,71,81,51,611,37,56,15,611,85,69,312,312,310,27,919,010,711,29,17,60,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,0218,70,00,00,50,50,00,00,40,51,60,10,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,01,95,90,00,20,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,0218,70,00,00,50,50,00,00,40,51,60,10,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,01,90,00,00,20,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn565,1676,1701,8543,7498,2462,0514,9651,8535,4632,6411,2364,2511,4527,8512,0507,7403,1493,9377,3397,8309,9384,6413,7170,3158,7167,9223,6182,9183,5172,5191,5225,7233,4223,0255,4225,8253,7269,8332,4392,2357,3422,5390,0563,8478,5432,6504,1194,0204,7147,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng247,8384,0439,2321,1280,9243,1266,5336,7364,3312,0337,7259,6249,2225,8252,7287,4275,2306,2294,9219,5202,3179,1241,1157,0148,9150,4199,3161,6158,5153,3151,2186,6201,9172,4205,7178,7207,9212,2288,9330,6311,8373,2303,7542,3472,2404,5475,6148,7156,2119,4
      2. Trả trước cho người bán280,4264,3262,5223,6220,7221,2250,5162,6176,5107,378,7105,3105,098,155,854,764,624,214,134,031,230,919,718,016,514,717,417,417,018,926,220,616,135,428,728,528,543,634,352,130,925,586,328,415,332,633,555,252,536,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0150,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác44,643,816,115,413,014,114,3168,010,1228,810,314,6172,7219,669,1186,885,1184,994,5171,8118,2218,6197,829,026,921,224,421,927,619,820,424,821,721,121,519,320,617,716,421,027,440,723,515,816,613,413,17,613,66,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,7-16,0-16,0-16,4-16,4-16,4-16,4-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,7-15,7-21,1-21,8-21,4-26,1-27,5-41,8-44,0-44,8-33,7-33,7-18,5-17,5-17,9-19,6-19,6-6,3-6,3-6,3-5,7-0,6-0,7-3,3-3,8-7,3-11,6-12,9-17,0-23,5-22,6-25,5-17,9-18,1-17,5-17,6-14,3
    IV. Tổng hàng tồn kho137,8113,9132,2155,8165,4188,2176,8222,0257,6277,2246,4316,1268,8243,4176,3194,9191,3183,3176,7271,2472,6514,9457,9431,3418,7388,7368,2387,6366,9367,6343,1370,8342,4426,0425,1392,5438,7413,5354,3370,0387,2366,4404,1360,9460,0518,0690,1800,0725,4360,3
      1. Hàng tồn kho144,2120,2138,5162,1171,7194,5183,1228,4266,9287,8257,0326,7279,4254,1186,9212,8209,3201,2197,1281,9483,3526,3468,5431,3418,7388,7368,2387,6366,9367,6343,1370,8342,4426,0425,1392,5438,7413,5354,3370,0387,2366,4404,1360,9460,0518,0690,1800,0725,4360,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-9,3-10,6-10,6-10,6-10,6-10,6-10,6-17,9-17,9-17,9-20,4-10,6-10,6-11,4-10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác27,425,325,425,828,229,327,430,734,433,129,836,432,431,322,522,123,624,321,319,323,533,942,825,126,327,622,527,028,035,332,431,731,531,731,731,329,529,424,823,723,522,718,37,818,320,68,042,748,017,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,70,70,90,90,91,01,92,22,52,51,51,72,02,40,61,52,23,10,50,13,24,82,91,52,45,01,61,93,22,91,92,32,30,83,33,23,55,82,22,23,81,22,12,81,24,41,21,63,62,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ24,123,022,923,325,726,624,026,930,428,927,233,428,827,020,819,419,418,920,719,120,228,939,823,623,221,920,124,223,931,629,728,728,528,627,927,423,021,319,920,118,921,315,74,614,213,04,732,437,210,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,61,61,61,61,61,61,61,61,51,71,11,31,51,81,11,32,02,30,00,00,00,20,10,00,70,70,70,90,90,70,70,70,72,30,50,73,02,42,71,50,80,20,20,40,60,20,26,53,93,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,02,23,12,02,23,31,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn272,6256,3257,7291,7295,2297,7302,495,7101,8105,5109,7113,8116,8111,5113,1128,2127,9131,7127,7144,3162,6165,1169,2157,0174,2172,9186,8194,7204,0298,9308,4323,7321,2348,0350,4356,4355,9341,4329,0334,3294,4308,7304,7302,5316,2321,0387,1344,3288,8246,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,62,62,62,62,62,62,42,32,32,32,12,12,12,11,92,71,92,82,61,92,22,22,02,42,0-7,52,72,73,83,13,11,71,71,74,03,41,40,97,53,87,813,815,917,20,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,81,11,11,11,13,60,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,62,62,62,62,62,62,42,32,32,32,12,12,12,11,92,71,92,82,61,92,22,22,02,42,06,16,26,17,36,66,55,25,25,24,15,15,04,19,26,110,312,714,713,50,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,6-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-0,2-1,7-3,6-3,6-2,5-3,5-3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định51,956,758,161,665,168,672,176,380,082,483,687,991,083,286,797,899,695,198,1107,9144,4146,9152,6152,7155,5159,9166,2172,6182,3272,7281,6288,6295,4302,2219,7222,4231,0237,9232,5230,6193,9210,5210,8217,0243,0247,7272,9211,3188,6162,2
      1. Tài sản cố định hữu hình46,551,254,558,061,564,968,472,676,378,679,784,087,179,382,793,895,691,093,9103,7139,4141,8147,4147,5150,2154,6161,0167,3177,0267,3276,2283,1289,8296,6214,1216,7225,3232,2226,7224,8188,0204,5204,8210,9236,8246,3260,2210,1187,5161,1
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,8-2,8-2,8-2,7-2,7-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,2-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-2,0-1,9-1,8-1,8-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-0,7-0,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,92,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,8-2,8-2,8-2,7-2,7-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,2-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-2,0-1,9-1,8-1,8-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-0,7-0,6
      3. Tài sản cố định vô hình3,53,63,63,63,63,73,73,73,83,83,83,93,93,94,04,04,04,14,14,25,15,15,25,25,35,35,25,35,35,45,45,55,55,65,65,75,75,75,85,85,96,06,06,16,21,41,21,31,11,1
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,8-2,8-2,8-2,7-2,7-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,2-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-2,0-1,9-1,8-1,8-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-0,7-0,6
    III. Bất động sản đầu tư2,82,92,92,92,93,03,03,03,03,13,13,13,13,23,23,23,23,33,33,33,33,43,43,43,43,53,53,53,53,53,63,63,63,63,73,73,83,83,94,04,04,14,24,24,44,54,64,85,05,1
      - Nguyên giá5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,8-2,8-2,8-2,7-2,7-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,2-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-2,0-1,9-1,8-1,8-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-0,7-0,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,50,00,02,30,00,00,00,00,00,01,20,00,06,64,63,53,58,30,00,71,10,40,43,32,45,35,25,05,05,85,85,05,05,492,087,476,560,644,946,435,021,912,18,67,79,10,025,828,821,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,03,03,03,03,03,03,02,13,03,43,33,23,03,03,02,42,48,31,90,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,50,00,02,30,00,00,00,00,00,01,20,00,06,64,63,53,58,30,00,71,10,40,40,42,42,42,22,12,12,82,93,02,12,088,884,273,557,541,944,032,613,610,28,67,79,10,025,828,821,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn202,4190,1189,3216,7216,7217,5217,24,84,86,86,87,37,38,08,09,89,812,114,920,50,10,10,1-17,40,10,10,10,10,10,10,10,10,117,617,624,024,024,024,024,024,024,024,024,027,427,474,671,354,947,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,520,920,968,164,854,846,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn226,1226,1226,1253,4253,4253,4253,438,938,938,938,938,90,038,938,934,434,434,434,431,90,10,10,1-17,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,16,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,50,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-37,2-36,8-36,8-36,7-36,7-35,9-36,2-34,0-34,0-32,1-32,1-31,6-31,6-30,9-30,9-24,6-24,6-22,3-19,5-11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,44,04,85,57,96,17,79,211,610,912,913,413,38,48,811,29,810,28,810,111,512,210,812,510,811,69,110,89,213,714,224,615,417,513,415,519,214,216,325,529,734,337,831,633,832,335,131,111,510,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,32,93,64,87,15,36,88,510,710,011,812,312,37,37,710,18,89,18,79,611,111,810,410,610,49,77,810,89,112,411,612,414,716,112,412,917,211,914,724,122,023,925,224,228,326,929,928,211,510,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,11,11,20,80,80,80,80,70,90,91,11,11,11,11,11,11,11,10,10,40,40,40,41,90,40,4—0,00,00,00,11,10,70,40,12,52,11,61,60,77,010,512,07,45,15,05,02,80,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,01,32,40,00,00,00,00,00,00,70,00,70,70,00,60,00,50,50,20,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.004,41.080,11.169,41.024,2991,2987,71.033,01.011,41.094,11.118,61.121,71.049,2976,9930,6853,0865,9850,3864,2859,2871,5985,51.112,31.186,71.042,5784,2760,6817,7807,1798,3887,1899,5964,5944,01.054,51.083,71.058,01.111,51.113,01.091,41.152,51.108,91.191,81.171,81.351,21.335,21.334,01.620,11.454,41.307,5785,3
  A. Nợ phải trả631,5698,7759,6641,4610,7598,2623,5601,5687,2712,5714,0665,2597,1562,4469,0501,8488,3503,7497,2525,5643,0779,5844,2742,5550,9498,4528,4541,4548,9615,4580,0631,8618,1665,8661,3645,8699,7669,0642,6699,8653,0695,7745,7977,3985,9995,21.282,21.135,71.018,5536,3
    I. Nợ ngắn hạn616,4686,6748,9630,2602,4589,5615,2592,6678,9701,9703,1653,7587,7550,7456,0483,5472,2484,6480,3513,8617,2756,4818,6737,2546,1492,8506,0517,5523,9555,0528,2562,7564,6611,0594,3574,2628,5607,8589,4650,6613,4665,2709,1930,6930,4921,51.193,21.072,7957,2512,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn407,9399,4415,1428,9381,5343,7339,8329,0307,9311,5278,2261,8251,2260,3257,0265,0254,9222,7210,6260,1280,5369,5425,1391,4257,6251,8240,7256,3243,7268,0251,9250,8266,5286,8260,9270,4246,2264,2266,7287,0258,8220,2234,1246,3249,7220,1214,393,7131,988,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn99,3197,8251,4131,5156,3172,9195,5168,9154,6129,7157,6181,1114,761,528,747,433,749,947,8106,6135,0121,8159,8115,9137,5116,5127,0121,7150,3152,1135,3160,2164,7160,0173,3144,6160,6110,8159,3149,9164,1179,9234,3434,1452,3446,8552,966,280,4104,9
      4. Người mua trả tiền trước18,714,07,113,217,820,519,147,0171,4191,5197,1147,6172,3185,6123,6127,0146,0176,8169,486,190,7172,2124,496,143,233,027,352,148,163,763,168,652,490,673,768,3117,1146,056,586,257,583,6136,5124,7116,7124,8303,8419,1280,3211,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,114,614,111,810,59,912,85,53,210,816,413,410,29,311,07,69,210,113,017,216,720,233,313,69,010,98,38,29,112,910,313,714,411,213,416,518,717,820,020,322,530,832,828,824,024,830,421,729,225,6
      6. Phải trả người lao động4,22,86,05,44,73,55,03,92,84,56,04,92,82,34,73,53,12,54,86,011,78,314,611,010,07,114,411,311,07,114,312,714,512,320,017,317,711,725,920,915,719,019,516,418,013,321,319,214,614,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn53,145,345,130,524,330,735,231,527,446,138,934,327,223,721,423,713,612,712,813,318,711,38,932,110,33,82,46,36,74,63,72,02,52,52,53,27,214,67,213,425,316,27,610,53,65,16,613,816,88,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0389,2355,811,9
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,00,00,00,00,40,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,90,80,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,611,99,18,06,35,95,24,49,26,17,89,40,87,08,68,610,29,121,123,662,452,151,375,276,668,685,060,954,345,948,252,847,845,945,748,652,829,835,745,339,482,616,233,116,531,318,317,421,710,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,01,51,41,20,00,90,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,86,113,521,422,626,925,227,843,648,242,128,922,727,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,71,01,00,60,81,21,41,70,81,11,31,50,91,00,70,80,80,81,01,51,01,11,11,10,40,70,70,80,71,51,81,91,74,75,35,56,74,86,07,65,93,06,26,17,23,53,63,89,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,112,110,711,38,38,78,38,98,310,711,011,59,411,713,018,416,119,016,911,725,723,125,65,34,85,622,323,924,960,451,869,153,554,866,971,671,261,353,249,239,530,536,646,755,473,789,063,061,323,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,10,10,20,30,40,50,60,70,80,91,01,11,51,81,82,12,14,72,12,12,02,12,30,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,90,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,39,20,41,11,11,01,31,31,21,21,21,31,21,02,62,93,03,03,03,62,83,83,84,74,86,14,52,52,32,32,22,12,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,02,42,73,10,41,81,21,50,22,62,62,91,22,53,23,32,01,50,00,00,00,00,11,81,21,93,54,44,239,141,748,850,651,863,968,567,658,449,445,434,825,830,542,252,971,469,960,853,218,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,74,33,72,90,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,04,33,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,91,91,91,91,70,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,70,02,60,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,47,75,96,05,96,46,66,86,27,27,47,67,08,08,18,37,88,70,00,00,00,00,00,00,00,017,618,319,519,98,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,01,70,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu372,9381,4409,8382,8380,5389,5409,5409,9406,9406,0407,6384,0379,8368,2384,1364,1362,0360,6362,0346,1342,6332,8342,5300,0233,3262,2289,3265,6249,5271,7319,5332,7325,8388,8422,5412,3411,8444,0448,8452,7455,9496,1426,1373,9349,4338,8337,8318,6289,0249,1
    I. Vốn chủ sở hữu372,9381,4409,8382,8380,5389,5409,5409,9406,9406,0407,6384,0379,8368,2384,1364,1362,0360,6362,0346,1342,6332,8342,5300,0233,3262,2289,3265,6249,5271,7319,5332,7325,8388,8422,5412,3411,8444,0448,8452,7455,9496,1426,1373,9349,4338,8337,8318,6289,0249,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu320,6320,6320,6320,6320,6320,6320,6320,6320,6320,6320,6320,6320,6320,6320,0154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6154,6140,5140,5140,5140,5123,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,94,94,94,54,54,54,55,35,35,35,35,35,35,35,531,331,331,331,325,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,839,839,839,839,839,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,30,70,71,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0137,7137,7137,7137,7137,7137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8137,8135,9135,9136,0136,0134,4134,4134,4113,3113,395,370,156,839,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,614,614,614,614,614,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,73,73,70,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,518,647,216,815,324,445,252,450,349,549,226,423,512,125,86,03,81,921,99,1-30,1-39,2-30,9-73,1-139,7-115,1-99,3-121,7-133,8-117,2-74,7-64,0-69,3-27,20,4-8,3-8,121,825,830,84,929,927,116,236,829,246,252,035,631,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước53,746,845,945,746,346,341,846,848,247,219,719,722,423,6-0,12,11,81,8-29,9-22,1-31,9-30,9-105,6-103,9-103,9-103,6-104,8-104,7-104,7-104,2-17,6-17,5-14,9-14,50,00,00,021,9-0,4-0,4-0,50,00,00,0——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-44,2-28,21,3-28,9-31,0-21,93,45,62,12,229,56,71,1-11,525,93,92,00,051,831,21,7-8,374,730,8-35,7-11,55,5-17,1-29,2-13,0-57,2-46,5-54,4-12,70,4-8,3-8,1-0,226,131,15,429,927,116,2——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát36,636,636,439,638,838,737,830,229,429,331,230,329,128,831,433,333,333,915,317,753,352,553,953,653,557,869,167,963,969,474,777,275,796,5102,7101,2100,5104,7105,4104,3133,4146,479,338,02,90,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.004,41.080,11.169,41.024,2991,2987,71.033,01.011,41.094,11.118,61.121,71.049,2976,9930,6853,0865,9850,3864,2859,2871,5985,51.112,31.186,71.042,5784,2760,6817,7807,1798,3887,1899,5964,5944,01.054,51.083,71.058,01.111,51.113,01.091,41.152,51.108,91.191,81.171,81.351,21.335,21.334,01.620,11.454,41.307,5785,3

Báo cáo khác của RCC

Dữ liệu khác của RCC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt (mã RCC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc RCC.